Tiếp tục nói về cái lõi vợt, cùng 1 vật liệu polymer nhưng cách gia công của nhà sx sẽ dẫn đến sản phẩm khác hẳn nhau, gọi là bước tune- tinh chỉnh(?).
Tune” trong paddle nghĩa là nhà sản xuất tinh chỉnh (tuning) các yếu tố của paddle để cùng một loại lõi polymer honeycomb nhưng ra cảm giác rất khác nhau.
⸻

Cách “tune” paddle cụ thể gồm:
1. Mật độ ô lõi (cell density)
• Ô nhỏ, mật độ dày → paddle cứng, power cao, bóng bật nhanh (kiểu Scorpeus).
• Ô to, mật độ thưa → paddle mềm, dwell time cao, dễ kiểm soát (kiểu Jusain).
2. Độ dày lõi (core thickness)
• 16 mm → bóng dính hơn, kiểm soát nhiều.
• 14 mm → bóng bật nhanh, nhiều power hơn.
• Nhưng ngay cả 16 mm cũng “tune” được cứng/mềm tuỳ hãng.
3. Foam edge & foam injected
• Bơm foam quanh viền (edge foam) → mở rộng sweet spot, giảm rung.
• Bơm foam cả cạnh trong (thường gọi foam-injected core) → paddle ổn định hơn nhưng cũng đầm hơn.
4. Mặt vợt (surface layering)
• Carbon weave (3K, T700, Toray…) loại sợi & cách ép → quyết định độ nhám, độ cứng mặt.
• Mặt cứng → bóng bật nhanh, spin nhiều nhưng khó kiểm soát.
• Mặt “grippy mềm” → dễ roll/drop, spin vừa phải.
5. Trọng lượng & balance (swing weight)
• Head-light → paddle nhanh tay, dễ flick, cảm giác “linh hoạt”.
• Head-heavy → đầm, ổn định, mạnh khi counter/punch.
⸻

Ví dụ dễ hình dung:
• Jusain = tune lõi mật độ thấp, foam edge, head-light → mềm, dễ điều khiển, forgiving.
• Proton Flamingo = tune lõi mật độ trung bình + foam edge → spin monster, kiểm soát cao, “căng” hơn Jusain.
• JOOLA Scorpeus 3S = tune lõi mật độ cao + foam edge + head-heavy → cứng, đầm, bóng bật nhanh → hợp counter/power.
⸻

Nói nôm na: cùng là polymer honeycomb core, nhưng “tune” khác nhau → cảm giác khác hẳn.
Giống như đàn guitar cùng chất gỗ, nhưng chỉnh dây & cấu trúc thì âm thanh mỗi cây mỗi khác