"Tạo một mô hình cắt lớp “giải phẫu” siêu chân thực và chính xác về mặt khoa học dựa trên lọ nước sâm đã được cung cấp.
Hãy sử dụng logic sau để phân tích và mổ xẻ vật thể, sau đó xây dựng cảnh minh họa.
1. Phân tích ngữ nghĩa & chú thích văn bản
Phân tích lọ nước sâm và xác định cấu trúc vật lý, sinh học hoặc cơ học thực sự của nó.
Sau đó chia vật thể thành 3 lớp cấu trúc hợp lý và có tính khoa học.
Lưu ý:
TẤT CẢ chữ hiển thị trong hình (nhãn, chú thích, giao diện sơ đồ) phải được viết bằng tiếng Việt.
Lớp 1 – Vỏ ngoài / Lớp bảo vệ:
Lớp ngoài cùng của vật thể (vỏ, da hoặc lớp bảo vệ).
Hiển thị tên khoa học hoặc tên kỹ thuật chính xác của lớp này (dịch sang tiếng Việt).
Lớp 2 – Lớp trung gian / Lớp chức năng:
Lớp cấu trúc thứ cấp bên trong, bao gồm cơ chế hoạt động, mô chức năng hoặc thành phần lõi.
Hiển thị tên khoa học hoặc tên kỹ thuật chính xác của lớp này (dịch sang tiếng Việt).
Lớp 3 – Lõi trung tâm / Mạng lưới nội bộ:
Lớp trong cùng, thể hiện cấu trúc trung tâm hoặc hệ thống vận chuyển nội bộ.
Hiển thị tên khoa học hoặc tên kỹ thuật chính xác của lớp này (dịch sang tiếng Việt).
2. Bối cảnh
Bề mặt đặt vật thể là bàn khám y tế hoặc bàn kỹ thuật màu trắng sạch, bên dưới lót giấy màu xanh vô trùng giống như trong phòng phẫu thuật.
3. Bố cục & kiểu chữ
Các lớp được mổ xẻ phải được sắp xếp theo định dạng biểu đồ giải phẫu / kỹ thuật nghiêm ngặt (từ trái sang phải).
Bố cục gồm:
Hình ảnh bên ngoài của vật thể ở ngoài cùng bên trái
Các mặt cắt ngang ở khu vực trung tâm
Các chi tiết phóng đại ở bên phải
Chú thích văn bản:
Các nhãn giải phẫu / cấu trúc (bằng tiếng Việt) phải hiển thị rõ ràng phía trên hoặc bên cạnh từng lớp, giống phong cách
sơ đồ y khoa hoặc bản vẽ kỹ thuật chuyên nghiệp.
Đường kết nối:
Các đường quét màu hồng phát sáng phải kết nối các bộ phận được mổ xẻ.
Những đường này được ghi nhãn là “Máy quét” hoặc “Quét MRI” (viết bằng tiếng Việt).
4. Câu chuyện vi mô (Micro-story)
QUAN TRỌNG:
Vật thể có kích thước khổng lồ so với các nhà khoa học / kỹ sư.
Hãy coi vật thể giống như một bệnh nhân hoặc hiện vật cực kỳ phức tạp trên bàn phẫu thuật.
Nhân vật nghiên cứu:
Hàng chục nhà khoa học tí hon tỷ lệ 1:87 (HO scale) mặc:
áo khoác phòng thí nghiệm màu trắng
khẩu trang phẫu thuật
đèn pha phóng đại gắn trên đầu
Thiết bị:
Bao gồm các thiết bị nghiên cứu phù hợp với tỷ lệ thu nhỏ, ví dụ:
kính hiển vi
dao mổ siêu nhỏ
máy cắt laser
máy quét MRI phân tích vật thể
Tương tác:
Các nhà nghiên cứu đang tích cực phân tích và chẩn đoán, ví dụ:
lấy mẫu vật
quan sát cấu trúc
tham khảo biểu đồ ba chiều hiển thị chú thích bằng tiếng Việt
5. Ngôn ngữ hình ảnh & vật lý vật liệu
Độ chính xác vật liệu:
Kết xuất chân thực vật liệu thực tế của vật thể, ví dụ:
hơi ẩm lấp lánh đối với chất hữu cơ
bề mặt phản chiếu đối với kim loại
kết cấu sợi đối với vật liệu dệt
Những vật liệu này tương phản với môi trường y tế vô trùng của phòng thí nghiệm.
Ánh sáng & bóng:
Ánh sáng sáng, đều, mềm, giống như ánh sáng trong phòng phẫu thuật hiện đại.
6. Đầu ra
Tạo một hình ảnh duy nhất với các thông số sau:
Tỷ lệ khung hình 1:1
Góc chụp cận cảnh
Phong cách “Gray's Anatomy” hoặc bản vẽ kỹ thuật khoa học
Độ phân giải 8K
Mức độ chi tiết cực cao"