Nhật, Hàn vươn mình thành công nhờ bán được hàng điện tử, công nghiệp cho thị trường Mỹ.
TQ vươn mình thành công nhờ bán được hàng đi khắp thế giới.
Hà Lan bán hoa tulip và máy quang khắc độc nhất vô nhị cho thế giới.
VN hiện bán nông sản cho TG nhưng giá trị nông sản thì không thể cao, lợi nhuận thấp. Còn khối FDI là lợi nhuận đem hầu hết về quốc mẫu nên VN còn lại tí ti.
Vậy 10 năm tới VN phải có những mặt hàng chiến lược nào để bán mạnh cho TG ?
Góc nhìn của bạn rất thực tế. Đúng là trong nhiều thập kỷ qua, Việt Nam dựa vào "ba chân kiềng": nông sản giá trị thấp, tài nguyên thô và gia công (FDI) tận dụng nhân công rẻ. Tuy nhiên, lợi nhuận thực sự từ những mảng này thường chảy ngược về "quốc mẫu" (vốn đầu tư nước ngoài) hoặc bị bào mòn bởi chi phí đầu vào.
Để thoát khỏi "bẫy thu nhập trung bình" và tạo ra bước nhảy vọt như Nhật Bản hay Hàn Quốc, 10 năm tới (2025–2035) Việt Nam đang chuyển dịch trọng tâm vào các mặt hàng chiến lược có
hàm lượng xám cao và
tính độc bản lớn hơn.
Dưới đây là các nhóm mặt hàng chiến lược mà Việt Nam đang dồn lực để "bán mạnh" cho thế giới:
1. Công nghiệp Bán dẫn & Chip (The New Oil)
Đây là mặt hàng "quốc bảo" của tương lai. Việt Nam không tham vọng đấu lại Hà Lan về máy quang khắc, nhưng đang nhắm vào các khâu có giá trị gia tăng cao khác:
- Thiết kế Chip (Design): Đã có khoảng 60 doanh nghiệp thiết kế chip tại Việt Nam. Mục tiêu là xuất khẩu chất xám qua các bản thiết kế mạch tích hợp.
- Đóng gói và Kiểm thử (OSAT): Việt Nam đang trở thành cứ điểm lớn của thế giới (sau khi Intel, Amkor, Hana Micron đầu tư tỉ USD). Đây là mặt hàng chiến lược để tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Vật liệu bán dẫn: Khai thác và chế biến sâu Đất hiếm (Việt Nam có trữ lượng đứng thứ 2 thế giới) để cung cấp cho ngành công nghệ cao toàn cầu.
2. Công nghệ Số & Xuất khẩu Phần mềm (Digital Services)
Khác với việc bán lúa gạo phải phụ thuộc thời tiết, bán phần mềm là bán "vô hình" nhưng lợi nhuận cực cao:
- Sản phẩm "Make in Vietnam": Chuyển từ gia công phần mềm (outsourcing) sang bán các giải pháp hoàn chỉnh về AI, IoT và chuyển đổi số.
- Mục tiêu: Doanh thu xuất khẩu công nghệ số kỳ vọng đạt 100 tỷ USD vào năm 2035. Đây là mặt hàng "sạch", không tốn tài nguyên và tận dụng được sự nhạy bén của lao động trẻ Việt Nam.
3. Năng lượng Xanh & Hydro Xanh (Green Energy)
Thế giới đang "khát" năng lượng sạch để đạt mục tiêu Net Zero. Việt Nam có lợi thế địa lý độc nhất:
- Điện gió ngoài khơi: Với hơn 3.000km bờ biển, Việt Nam có tiềm năng xuất khẩu điện sang các nước láng giềng (như Singapore).
- Hydro Xanh (Green Hydrogen): Dùng năng lượng tái tạo để tách hydro từ nước, bán làm nhiên liệu cho công nghiệp nặng thế giới. Đây là "mặt hàng mới" mà các nước châu Âu đang rất săn đón.
4. Nông nghiệp Công nghệ cao & Thực phẩm Chế biến sâu
Vẫn là nông sản, nhưng phải thay đổi "hình hài" để nâng giá trị:
- Chế biến sâu: Thay vì bán cà phê thô, Việt Nam chuyển sang bán cà phê hòa tan thương hiệu quốc tế hoặc các loại dược liệu tinh chế (như Sâm Ngọc Linh, các loại thực phẩm chức năng).
- Nông nghiệp "Tín chỉ Carbon": Bán quyền phát thải cho các tập đoàn lớn toàn cầu thông qua việc canh tác lúa gạo phát thải thấp (như đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao tại ĐBSCL).
5. Xe điện & Công nghiệp Phụ trợ (EV Ecosystem)
- Xe điện: Không chỉ là ô tô nguyên chiếc, mà là hệ sinh thái xung quanh nó: pin xe điện, trạm sạc và các linh kiện điện tử trên xe. Đây là cơ hội để Việt Nam chen chân vào ngành công nghiệp ô tô thế giới khi thị trường xe xăng đang thoái trào.
Bảng so sánh chiến lược các thời kỳ
| Đặc điểm | Giai đoạn 2000 - 2020 | Giai đoạn 2025 - 2035 (Chiến lược) |
| Mặt hàng chính | Gạo, thủy sản, dệt may, linh kiện điện tử (gia công) | Chip bán dẫn, phần mềm AI, năng lượng xanh, xe điện |
| Lợi thế cạnh tranh | Nhân công rẻ, tài nguyên sẵn có | Chất xám, vị trí địa chính trị, công nghệ số |
| Giá trị giữ lại | Thấp (chủ yếu là tiền lương nhân công) | Cao (sở hữu trí tuệ, thương hiệu nội địa) |