NĂNG LỰC TỔ CHỨC CHIẾN TRANH CỦA IRGC ĐÃ Ở TẦM CAO MỚI
Sự chủ động phản công của Iran
Nếu đặt các diễn biến hiện nay bên cạnh cuộc xung đột ngắn ngủi trước đó, có thể thấy phản ứng quân sự của Iran lần này nhanh và có tổ chức hơn rõ rệt. Khoảng cách giữa đòn tập kích phủ đầu và phản ứng của Tehran rất ngắn. Chỉ ít giờ sau khi bị tấn công bất ngờ, các đợt phóng tên lửa và UAV đã được triển khai, trước hết nhằm vào Israel, sau đó nhanh chóng mở rộng sang các căn cứ quân sự của Mỹ tại khắp Trung Đông và vùng Vịnh.
Diễn biến này cho thấy bộ máy chỉ huy của Iran không rơi vào trạng thái tê liệt, dù các đòn đánh ban đầu nhắm trực tiếp vào tầng lãnh đạo cấp cao. Trong chiến lược quân sự hiện đại, các chiến dịch “chặt đầu rắn” thường nhằm làm tê liệt hệ thống điều hành chiến tranh của đối phương trong những giờ đầu. Tuy nhiên, phản ứng gần như tức thời của Tehran cho thấy cấu trúc chỉ huy của họ đã được thiết kế để vẫn duy trì khả năng tác chiến ngay cả khi tầng lãnh đạo chịu tổn thất.
Trên thực tế, phản công của Iran nhanh chóng vượt khỏi phạm vi một đòn trả đũa trực tiếp. Sau giai đoạn đầu nhằm vào Israel, các đợt tấn công đã lan sang mạng lưới căn cứ Mỹ tại Kuwait, Bahrain, Qatar, UAE, Jordan và Saudi Arabia. Điều này làm thay đổi bản chất cuộc chiến: từ một xung đột song phương sang một cuộc khủng hoảng quân sự khu vực, trong đó nhiều quốc gia Trung Đông trở thành mặt trận trực tiếp.
Cấu trúc phân tán của lực lượng Vệ binh Cách mạng
Một yếu tố quan trọng giúp Iran duy trì khả năng phản công nhanh là cấu trúc tổ chức của lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC). Không giống các mô hình quân đội truyền thống tập trung quyền chỉ huy vào một số cơ quan đầu não, IRGC vận hành theo cấu trúc phân tán hơn, với nhiều trung tâm chỉ huy khu vực.
Cách tổ chức này giúp hệ thống vẫn tiếp tục hoạt động ngay cả khi một số mắt xích chỉ huy bị tấn công. Thực tế chiến trường cho thấy các hoạt động đáp trả được triển khai gần như ngay lập tức và theo một trình tự khá rõ ràng, điều khó có thể xảy ra nếu bộ máy chỉ huy bị phá vỡ hoàn toàn.
Bên cạnh đó, IRGC dường như đã chuẩn bị sẵn cơ chế thay thế nhân sự trong trường hợp các chỉ huy cấp cao bị loại khỏi vòng chiến. Khi một chỉ huy bị thiệt mạng, người kế nhiệm có thể tiếp quản nhiệm vụ gần như ngay lập tức, bảo đảm quá trình tác chiến không bị gián đoạn.
Một số nhà quan sát cho rằng mạng lưới giám sát tôn giáo gắn với Lãnh tụ tối cao, gồm các giáo sĩ cấp trung trong hệ thống chính trị – quân sự, đóng vai trò duy trì sự liên tục về tổ chức và nhân sự. Cơ chế này giúp quyền lực chính trị và quân sự của Tehran được duy trì ngay cả khi tầng lãnh đạo cao nhất chịu tổn thất.
Chính cấu trúc phân tán đó khiến các chiến dịch tập kích nhằm vào đầu não chỉ huy khó đạt được hiệu quả quyết định. Việc phá hủy một số trung tâm chỉ huy không đồng nghĩa với việc làm tê liệt toàn bộ hệ thống.
Các nấc leo thang của phản công Iran
Một điểm đáng chú ý khác là cách Iran triển khai phản công theo từng nấc leo thang khá rõ.
Giai đoạn đầu tập trung vào phòng thủ và đáp trả trực tiếp đối với Israel nhằm khẳng định năng lực phản kháng và duy trì uy tín chiến lược trong nước.
Giai đoạn tiếp theo mở rộng mục tiêu sang các căn cứ quân sự của Mỹ và đồng minh tại Trung Đông. Trong những ngày đầu chiến sự, nhiều căn cứ và cơ sở quân sự của Mỹ tại vùng Vịnh đã trở thành mục tiêu của tên lửa và UAV Iran, bao gồm các cơ sở tại Bahrain, Kuwait, Qatar, Saudi Arabia và UAE.
Theo các dữ liệu chiến trường được công bố đến nay, mạng lưới radar và cảnh báo sớm của Mỹ tại Trung Đông đã chịu một số tổn thất đáng kể. Các mục tiêu bị tấn công hoặc hư hại bao gồm:
- 1 radar cảnh báo sớm tầm xa AN/FPS-132 tại Qatar
- ít nhất 6 radar AN/TPY-2 thuộc hệ thống THAAD tại UAE, Jordan và Saudi Arabia
- 2 radar AN/GSC-52B tại Bahrain
- 3 mái vòm radar tại căn cứ Arifjan (Kuwait)
- khoảng 8 công trình liên quan đến hạ tầng liên lạc vệ tinh và điều phối tác chiến tại Kuwait
Ngoài ra còn có báo cáo về việc
3–5 máy bay phản lực bị phá hủy hoặc hư hại tại các căn cứ trong khu vực, cùng thông tin về một phi công Mỹ rơi tại Iraq (dù phía Washington chưa xác nhận).
Nếu các số liệu này được xác nhận đầy đủ, điều đó cho thấy tầng cảm biến và cảnh báo sớm của mạng lưới phòng thủ tên lửa Mỹ tại Trung Đông – vốn liên kết các hệ thống Patriot và THAAD – đã bị tổn thương ở mức nhất định. Đây là lớp hạ tầng đóng vai trò phát hiện sớm, truyền dữ liệu và điều phối đánh chặn trên toàn khu vực.
Ở giai đoạn tiếp theo, các đòn tấn công bắt đầu hướng vào hạ tầng và các nền tảng hậu cần phục vụ sự hiện diện quân sự của Mỹ trong khu vực. Điều này khiến các quốc gia đồng minh của Washington phải trực tiếp đối mặt với nguy cơ mất an ninh.
Giai đoạn cao nhất là mở rộng khủng hoảng sang lĩnh vực kinh tế và năng lượng, đặc biệt thông qua các tuyến vận tải chiến lược như eo biển Hormuz – nơi khoảng 20% dầu và khí hóa lỏng của thế giới đi qua. Khi đó, xung đột không còn chỉ là vấn đề quân sự mà có thể tác động trực tiếp đến toàn bộ thị trường năng lượng toàn cầu.
Việc các nấc leo thang này diễn ra chỉ trong vài ngày cho thấy Iran đã chuẩn bị trước kịch bản chiến tranh mở rộng. Một lực lượng đứng trước nguy cơ sụp đổ thường khó có thể triển khai phản công theo trình tự và với mức độ tổ chức như vậy.
Cuộc chiến của sức chịu đựng
Nhìn từ góc độ chiến lược, phản ứng của Iran cho thấy Tehran đang chuẩn bị cho một cuộc đối đầu dài hơi. Mục tiêu dường như không phải là giành thắng lợi nhanh trên chiến trường, mà là kéo dài xung đột và làm gia tăng chi phí của cuộc chiến đối với đối phương.
Trong bối cảnh đó, câu hỏi quan trọng không còn là bên nào có ưu thế quân sự lớn hơn, mà là bên nào có khả năng chịu đựng sức ép lâu hơn về kinh tế, quân sự và chính trị.
Và chính ở điểm này, Iran dường như đang đặt cược rằng lợi thế địa lý, cấu trúc quân sự phân tán và chiến lược chiến tranh phi đối xứng có thể giúp họ duy trì cuộc đối đầu lâu hơn so với tính toán ban đầu của đối phương.