Em đốt đặc nên hỏi nhờ con Ai, nó trả mười ntn, đại ý tinh thần sẽ là rõ ràng minh bạch hơn nên chắc chắn nguồn cho vay của các ngân hàng sẽ giảm đi.
"1. Chuyển từ LDR → CDR: ý nghĩa gì?
Trước đây (LDR)
LDR = Dư nợ cho vay / Tiền gửi
Chỉ xét cho vay vs tiền gửi → khá “hẹp”, dễ bị “lách” bằng cách tăng nguồn vốn ngoài tiền gửi
Nay (CDR)
CDR = Tổng dư nợ cấp tín dụng / Tổng nguồn vốn huy động
Bao gồm:
Dư nợ cho vay
Đầu tư trái phiếu DN
Cam kết tín dụng
Và nguồn vốn:
Không chỉ tiền gửi mà còn các nguồn khác

Ý nghĩa:
Quản lý chặt hơn, phản ánh đúng “rủi ro tín dụng thật”
Ngân hàng khó “né” quy định bằng cách chuyển sang trái phiếu hoặc cam kết ngoài bảng
2. Siết nguồn vốn từ Kho bạc Nhà nước
Điểm rất đáng chú ý:
Tiền gửi không kỳ hạn của Kho bạc → KHÔNG được tính
Tiền gửi có kỳ hạn → chỉ tính 80%

Trước đây:
Đây là nguồn vốn rẻ, lớn, ổn định
Giúp ngân hàng “đẹp” chỉ số LDR

Nay:
Bị loại/giảm trọng số → nguồn vốn hợp lệ giảm
3. Không tính tín dụng giữa các tổ chức tín dụng
Loại trừ:
Cho vay liên ngân hàng
Cấp tín dụng giữa các TCTD

Ý nghĩa:
Tránh “làm đẹp số liệu” bằng cách quay vòng vốn trong hệ thống
Tập trung vào tín dụng ra nền kinh tế thật
4. Tác động đến hệ thống ngân hàng
(1) Room tín dụng sẽ bị “co lại”
Vì:
Mẫu số (vốn huy động hợp lệ) giảm
Tử số (dư nợ) lại tính rộng hơn

Kết quả:
Nhiều ngân hàng sẽ tiệm cận trần sớm hơn
Khó tăng trưởng tín dụng nhanh như trước
(2) Áp lực tăng huy động dân cư
Do mất lợi thế từ Kho bạc:
Ngân hàng phải:
Tăng lãi suất huy động (có thể)
Cạnh tranh tiền gửi cá nhân/doanh nghiệp

Hệ quả:
Chi phí vốn tăng
Biên lợi nhuận (NIM) bị thu hẹp
(3) Hạn chế đầu tư “lách” qua trái phiếu DN
Vì:
Trái phiếu DN cũng bị tính vào “cấp tín dụng”

Hệ quả:
Giảm động lực:
Đầu tư trái phiếu rủi ro
“bơm vốn gián tiếp” cho doanh nghiệp
→ Tốt cho an toàn hệ thống
(4) Ngân hàng nhỏ bị ảnh hưởng mạnh hơn
Vì họ thường:
Phụ thuộc:
Nguồn vốn lớn (Kho bạc, tổ chức)
Có tỷ lệ LDR cao sẵn

Khi đổi sang CDR:
Dễ bị vượt trần
Bị hạn chế cho vay
(5) Ngân hàng lớn có lợi thế hơn
Vì:
Có nguồn tiền gửi dân cư ổn định
Cơ cấu vốn đa dạng

Ít bị ảnh hưởng hơn
5. Tác động đến nền kinh tế
Ngắn hạn:
Tín dụng có thể bị siết nhẹ
Doanh nghiệp khó vay hơn
Lãi suất có thể nhích lên
Dài hạn:
Hệ thống an toàn hơn
Giảm:
Bong bóng tài sản
Rủi ro trái phiếu doanh nghiệp
Dòng vốn đi đúng vào kinh tế thực
6. Kết luận ngắn gọn
Dự thảo này mang tính:

Siết chất lượng hơn là siết số lượng
Không cấm cho vay
Nhưng buộc ngân hàng:
Minh bạch hơn
An toàn hơn
Không “lách luật”.