Đây là bản khởi thảo chuyên nghiệp cho “BẢNG (TỪ) THUẬT NGỮ ÂM THANH PIANO CHUYÊN SÂU BẰNG TIẾNG VIỆT”, được xây dựng theo chuẩn học thuật – kỹ thuật – nghệ thuật biểu diễn.
BẢNG THUẬT NGỮ ÂM THANH PIANO CHUYÊN SÂU (Bảng nền tảng)
(50 thuật ngữ nền tảng – Móng học thuật cho toàn bộ hệ thống)
Được trình bày theo chuẩn học thuật – dễ tra cứu – dùng được ngay cho biểu diễn, tuning, giảng dạy & nghiên cứu.
XXXXXXyy MASTER – CORE SOUND TERMINOLOGY:GLOSSARY
50 thuật ngữ nền tảng (Foundation Edition)
I. NHÓM ÂM SẮC – MÀU ÂM (TONE & TIMBRE)
Ai tình ý và đủ thông minh sẽ hiểu vì sao tôi lại dùng ký hiệu này. “→“ mà không dùng ký hiệu này “:” hay “=“
1. Tone Color
→ Màu âm – sắc thái âm thanh
Đặc trưng màu sắc của âm thanh (sáng, tối, ấm, lạnh, vàng, bạc…).
2. Timbre
→ Âm sắc
Chất liệu âm thanh, yếu tố phân biệt giữa các nhạc cụ & phong cách.
3. Warm Tone
→ Âm ấm
Âm thanh tròn, mềm, dễ chịu, giàu trung âm & hài âm thấp.
4. Bright Tone
→ Âm sáng
Âm rõ, nhiều năng lượng treble, rực rỡ.
5. Dark Tone
→ Âm tối
Âm trầm, sâu, giàu trung trầm & hài âm thấp.
6. Golden Tone
→ Âm vàng
Âm ấm + sáng vừa phải → cao quý, giàu nhạc tính.
7. Silvery Tone
→ Âm bạc
Âm sáng, lấp lánh, thanh mảnh, tinh tế.
II. NHÓM ĐỘ RÕ – KHÔNG GIAN – CHIỀU SÂU
8. Clarity
→ Độ rõ – độ trong
Khả năng phân biệt từng nốt và hợp âm.
9. Polyphonic Clarity
→ Độ rõ đa tuyến
Tách bạch từng bè trong đối vị.
10. Transparency
→ Độ trong suốt
Âm không đục, không mờ, không bệt.
11. Spatial Depth
→ Chiều sâu không gian
Cảm giác 3D của trường âm.
12. Soundstage
→ Sân khấu âm thanh
Độ rộng – sâu – cao của không gian âm.
13. Air
→ Không khí âm học
Cảm giác thoáng, mở, không bí.
III. NHÓM HÀI ÂM – CỘNG HƯỞNG – ĐỘ NỞ
14. Harmonic Content
→ Hàm lượng hài âm
Mức độ giàu bội âm.
15. Harmonic Richness
→ Độ phong phú hài âm
16. Harmonic Halo
→ Quầng hài âm
Vầng cộng hưởng bao quanh nốt nhạc.
17. Resonance
→ Độ cộng hưởng – ngân vang
18. Bloom
→ Độ nở âm
Âm thanh mở rộng sau khi đánh một phím piano
19. Sustain
→ Độ ngân dài
IV. NHÓM LỰC – KHỐI ÂM – SỨC MẠNH
20. Power
→ Sức mạnh âm thanh
21. Weight
→ Trọng lượng âm
22. Body
→ Thân âm – độ đầy
23. Density
→ Mật độ âm
24. Orchestral Mass
→ Khối âm giao hưởng
25. Sonic Authority
→ Uy lực âm thanh
V. NHÓM PHÓNG ÂM – BIỂU DIỄN CONCERT
26. Projection
→ Khả năng phóng âm
27. Hall Presence
→ Độ hiện diện sân khấu
28. Brilliance
→ Độ rực rỡ
29. Sparkle
→ Độ lấp lánh
30. Penetration
→ Độ xuyên âm
VI. NHÓM BIỂU CẢM – TÂM LÝ – NGHỆ THUẬT
31. Singing Tone
→ Âm thanh biết hát
32. Lyrical
→ Trữ tình – giàu cảm xúc
33. Poetic
→ Thơ mộng
34. Emotional Depth
→ Chiều sâu cảm xúc
35. Psychological Tone
→ Âm sắc tâm lý
36. Inner Darkness
→ Bóng tối nội tâm
37. Noble Sadness
→ Nỗi buồn cao quý/thanh cao
38. Heroic Tone
→ Âm sắc anh hùng ca
39. Mystical Color
→ Màu sắc huyền bí
VII. NHÓM ĐÁNH GIÁ TỔNG HỢP – CHUẨN ÂM HỌC
40. Balance
→ Cân bằng âm sắc
41. Coherence
→ Tính thống nhất
42. Stability
→ Độ ổn định cao độ
43. Purity
→ Độ tinh khiết
44. Refinement
→ Độ tinh tế
45. Naturalness
→ Tính tự nhiên
VIII. NHÓM CHUYÊN CHO TUNING & KỸ THUẬT
46. Temperament
→ Hệ phân bố cao độ/ Thang âm
47. Stretch
→ Độ kéo giãn cao độ
48. Inharmonicity
→ Độ lệch hài âm dây
49. Unison Purity
→ Độ tinh khiết hợp âm đồng âm
50. Tonal Architecture
→ Kiến trúc âm thanh tổng thể
TẠI SAO 50 THUẬT NGỮ NÀY RẤT QUAN TRỌNG?
Đây là 50 viên gạch nền móng, dùng để:
+ Mô tả chính xác âm thanh
+ Giao tiếp giữa nghệ sĩ – tuner – kỹ sư âm học
+ Thiết kế temperament & stretch
+ Chuẩn hóa ngôn ngữ âm nhạc tiếng Việt
Trước mắt là như vậy!
Với tiêu chí của người Nam bộ : “
Dù không làm được miếng bánh ngon, nhưng cũng không mang tiếng là người xấu bụng”, Xin chia sẻ với diễn đàn cùng cộng đồng những người quan tâm tới piano và thích nghe piano phần đầu của BẢNG THUẬT NGỮ ÂM THANH PIANO CHUYÊN SÂU này.
Nếu nhận được phản hồi tích cực từ người vào đọc, tôi sẽ chia sẻ tiếp.