[Funland] Chuyện chưa kể bên dòng sông Nile (series dài kỳ về lịch sử Ai Cập cổ đại, chống chỉ định cho các cụ ngại đọc dài)

rachfan

Xe container
Biển số
OF-365216
Ngày cấp bằng
3/5/15
Số km
8,198
Động cơ
542,738 Mã lực
Nơi ở
Hà nội
Có 1 chủ đề thú vị mà các bài về Ai cập đều bỏ qua: Đó là màu da. Người Ai cập da nâu nhạt, còn láng giềng ngay bên cạnh chung 1 dòng sông là Ethiopia lại da đen tuyền.

Sự tiến hóa diễn biến thế nào nhỉ?
 

haiyen1012

Xe điện
Biển số
OF-586932
Ngày cấp bằng
26/8/18
Số km
4,026
Động cơ
319,783 Mã lực
Nơi ở
Hà Nội
Những nền văn minh vĩ đại đều ở gần những dòng sông lớn:
Ai Cập - sông Nile
Lưỡng Hà - sông Ephrates và Tigris
Ấn Độ - sông Ấn và Hằng
Hoa Hạ - sông Hoàng Hà
Maya - sông Amazone
Có thể nhận thấy nước và đất là 2 yếu tố quan trọng nhất trong sự phát triển của nhân loại
 

Songvuikhoe

Xe tải
Biển số
OF-905520
Ngày cấp bằng
9/4/26
Số km
351
Động cơ
3,994 Mã lực
Tuổi
36
Chiều đánh con gì các cụ ?
 

nq19832005

Xe điện
Biển số
OF-62595
Ngày cấp bằng
22/4/10
Số km
3,839
Động cơ
983,059 Mã lực
Những nền văn minh vĩ đại đều ở gần những dòng sông lớn:
Ai Cập - sông Nile
Lưỡng Hà - sông Ephrates và Tigris
Ấn Độ - sông Ấn và Hằng
Hoa Hạ - sông Hoàng Hà
Maya - sông Amazone
Có thể nhận thấy nước và đất là 2 yếu tố quan trọng nhất trong sự phát triển của nhân loại
Nói chính xác thì phải thêm chữ nền văn minh cổ đại.

Ngoài ra còn khí hậu và địa hình nữa cụ, như các vùng phía bắc cũng có các dòng sông lớn nhưng vì khí hậu khắc nhiệt nên không thuận lợi (vd ở Nga)
 

rachfan

Xe container
Biển số
OF-365216
Ngày cấp bằng
3/5/15
Số km
8,198
Động cơ
542,738 Mã lực
Nơi ở
Hà nội
Những nền văn minh vĩ đại đều ở gần những dòng sông lớn:
Ai Cập - sông Nile
Lưỡng Hà - sông Ephrates và Tigris
Ấn Độ - sông Ấn và Hằng
Hoa Hạ - sông Hoàng Hà
Maya - sông Amazone
Có thể nhận thấy nước và đất là 2 yếu tố quan trọng nhất trong sự phát triển của nhân loại
Đính chính cụ là các nền văn minh lớn của Châu Mỹ (Maya và Inca) không phải dựa vào các con sông.

Văn minh Maya là ở vùng Trung Mỹ (Mexico, Guatemala vv) không dính dáng gì đến sông Amazon. Lưu vực Amazon là Braxin và Bắc Peru. Còn văn minh Inca đặc biệt hơn, là nền văn minh núi cao, dựa vào dãy Andes (Nam Peru, Chile).
 

losedow

Xe buýt
Biển số
OF-822088
Ngày cấp bằng
6/11/22
Số km
948
Động cơ
802,625 Mã lực
Chương 3: Những đời vua đầu tiên và luật chơi tàn khốc

Ở chương trước, chúng ta đã thấy Narmer vung chùy đập sọ kẻ thù, thống nhất thiên hạ và khai sinh ra Vương triều thứ Nhất. Nhưng việc giang sơn quy về một mối chỉ là bề nổi của tảng băng chìm. Khi những vị vua đầu tiên này ngồi lên ngai vàng, họ đã thiết lập ra một luật chơi tàn khốc và đẫm máu đến mức người hiện đại nghe xong cũng phải sởn gai ốc.

Sau khi Narmer tốn bao công sức để gom Thượng và Hạ Ai Cập về một mối, ông đã đặt nền móng đầu tiên cho một đế chế vĩ đại. Nhưng cai trị một đất nước trải dài dọc theo sông Nile không phải là chuyện cứ vung chùy lên dọa nạt là xong. Vương triều thứ Nhất và thứ Hai là giai đoạn thử nghiệm, nơi các pharaoh phải tìm cách củng cố quyền lực thần thánh của mình. Và để chứng minh mình là thần thánh, đôi khi họ phải làm những chuyện cực kỳ... vô nhân đạo.

1. Trò chơi sinh tử

Nếu bạn xuyên không về thời Vương triều thứ Nhất và được tuyển vào làm việc trong hoàng cung, thì xin chia buồn, đó có thể là công việc tồi tệ nhất lịch sử nhân loại.

Trong tư duy của người Ai Cập sơ khai, Pharaoh không chỉ là người cai trị, mà là một vị thần sống trên mặt đất. Khi vị thần này kết thúc chuyến công tác ở trần gian và băng hà, ông ta sẽ sang thế giới bên kia để tiếp tục cai trị. Mà đã là sếp tổng thì sang thế giới bên kia làm sao có thể tự tay rót nước, quét nhà, hay tự mặc quần áo được? Ông ta cần một đội ngũ staff đi theo để phục vụ!

Thế là một tập tục rùng rợn ra đời: Chôn cất người sống bồi táng theo Pharaoh.

Các nhà khảo cổ học khi đào bới các lăng mộ của Vương triều thứ Nhất tại Abydos đã phải đứng hình. Họ phát hiện ra rằng, khi một pharaoh nằm xuống, ông ta mang theo cả một hệ sinh thái đi cùng. Vệ sĩ, tu sĩ, phụ nữ trong hậu cung, những người hầu hạ, và thậm chí là những người lùn (các pharaoh thời kỳ đầu có một sự đam mê kỳ lạ với người lùn) đều bị bắt đi theo phục vụ sếp. Thậm chí, đến cả những con chó cưng của pharaoh cũng không thoát khỏi số phận này.

Điều ám ảnh nhất là cách họ bị giết. Để đảm bảo cơ thể của những người phục vụ này được giữ nguyên vẹn để sử dụng lại ở kiếp sau, họ không bị chém đầu hay đâm chết mà rõ ràng là bị siết cổ cho đến chết. Hàng trăm con người xếp hàng ngay ngắn xung quanh lăng mộ chính của nhà vua, trở thành những bức tường bảo vệ bằng xương bằng thịt. Rất may mắn là cái luật chơi đẫm máu này chỉ thịnh hành trong Vương triều thứ Nhất, sau đó người Ai Cập thấy tốn kém nhân mạng quá nên đã dẹp bỏ, chuyển sang dùng những bức tượng nhỏ hình người gọi là shabti để thay thế người thật đi làm tạp dịch ở cõi âm.

2. Những vị vua nổi bật của Vương triều thứ Nhất

Vương triều thứ Nhất có tổng cộng 8 vị vua. Hãy cùng điểm qua một số gương mặt cộm cán nhất đã tạo nên hình hài của Ai Cập cổ đại nhé:

• Hor-Aha (Chiến thần thích giải phẫu): Tiếp quản ngai vàng từ cha mình là Narmer, Hor-Aha (nghĩa là Chiến thần) là vị vua thứ hai của vương triều. Trái với cái tên nghe rất chiến, đóng góp lớn nhất của ông lại là quy hoạch đô thị. Chính ông là người đã tiếp nối công cuộc xây dựng Memphis, bao quanh nó bằng bức tường trắng, biến nó thành trái tim hành chính và tôn giáo của cả nước. Nhưng điều ảo ma nhất về Hor-Aha là ông cực kỳ đam mê... giải phẫu cơ thể người! Dù cách chúng ta hơn 5.100 năm, sách sử cổ đại ghi lại rằng ông đã tự tay viết những cuốn sách về giải phẫu học, ghi chép lại các triệu chứng và cách chữa bệnh. Một ông vua đứng trên vạn người nhưng lại thích làm bác sĩ pháp y! Sau này, người Hy Lạp khi đọc tài liệu của Ai Cập đã sốc đến mức nhầm lẫn ông với Thần Thoth (vị thần trí tuệ và y học của Ai Cập), cho rằng y thuật của ông là do thần linh truyền thụ.

• Djer (Ông hoàng bành trướng và kỷ lục gia bồi táng): Djer là vị vua thứ ba, và là một kẻ chinh phục thực thụ. Ông xua quân đánh xuống tận Thác nước thứ hai của sông Nile ở Nubia (phía nam) và đánh sang cả tận Libya (phía tây), mở rộng bờ cõi Ai Cập đến mức cực đại thời bấy giờ. Nhưng Djer lại giữ một kỷ lục rùng rợn: Lăng mộ của ông ở Abydos được bao quanh bởi hơn 600 thi thể người hầu bị siết cổ bồi táng! Đây là đỉnh cao (hay đúng hơn là vực sâu) của tục lệ bồi táng đẫm máu này. Thú vị thay, khoảng 2.000 năm sau, người Ai Cập đời sau khi đi ngang qua lăng mộ siêu to khổng lồ của Djer đã nhầm tưởng đây chính là... lăng mộ thật sự của Thần Osiris. Thế là họ biến mộ của Djer thành thánh địa hành hương quốc gia, từ pharaoh đến dân thường thi nhau mang đồ cúng đến đây để tế lạy thần Osiris. Chắc Djer ở dưới suối vàng cũng không ngờ mình lại được nâng cấp lên làm Thần cõi âm nhờ một sự nhầm lẫn.

• Den (Ông hoàng Flexing và cuộc chạy marathon tuổi 30): Sau khi vua thứ tư là Djet cai trị ngắn ngủi rồi băng hà, ngai vàng được truyền cho vua Den (hay Usaphais). Đây mới thực sự là vị pharaoh đưa Vương triều thứ Nhất lên đỉnh chóp! Trước thời Den, pharaoh chỉ vỗ ngực xưng tên chứ chưa có biểu tượng bài bản. Den là người đầu tiên chính thức đội chiếc Vương miện Kép (kết hợp Vương miện Trắng của Thượng Ai Cập và Vương miện Đỏ của Hạ Ai Cập), đồng thời sáng tạo ra danh xưng cực ngầu: Vua của Thượng và Hạ Ai Cập (biểu tượng là cây cói và con ong). Ông hoàn thiện hệ thống quan liêu, thu thuế, đo lường, và đặc biệt lăng mộ của ông có chứa những cuộn giấy Papyrus sớm nhất từng được biết đến trong lịch sử, đánh dấu sự trưởng thành của hệ thống chữ tượng hình.

Nhưng di sản khét nhất của vua Den chính là phát minh ra Lễ hội Sed. Lễ hội Sed là một nghi thức để refresh sức mạnh của pharaoh. Luật chơi cực kỳ khắc nghiệt: Một pharaoh phải ngồi trên ngai vàng đủ 30 năm thì mới được tổ chức lễ hội này lần đầu, sau đó cứ 3 năm lại tổ chức một lần. Điểm nhấn của lễ hội không phải là ăn uống linh đình, mà pharaoh (lúc này chắc cũng đã ngũ thập tri thiên mệnh) phải mặc một chiếc váy ngắn, tay cầm các biểu tượng quyền lực, và... chạy bộ vòng quanh một sân đền rộng vãi linh hồn được thiết kế đặc biệt trước mặt bá quan văn võ!

Việc chạy này nhằm chứng minh: Sếp vẫn còn khỏe chán, cơ bắp vẫn cuồn cuộn, thần linh vẫn độ sếp, sếp dư sức cai trị thiên hạ! Từ vua Den trở đi, lễ hội Sed trở thành bài test bắt buộc đối với mọi pharaoh trong suốt 3.000 năm lịch sử Ai Cập. Thậm chí sau này, khi các Hoàng đế La Mã cai trị Ai Cập, họ cũng phải giả vờ xắn quần lên chạy để ra dáng một pharaoh chuẩn mực.

3. Vụ bóc phốt và phong sát đầu tiên trong lịch sử

Sự thịnh vượng không kéo dài mãi mãi. Sau thời vua Den, Vương triều thứ Nhất bắt đầu có dấu hiệu lục đục nội bộ. Đỉnh điểm của sự rối ren này nằm ở vị vua thứ bảy: Semerkhet.

Hàng ngàn năm sau, khi nhà sử học Manetho viết về Semerkhet, ông chỉ ghi lại một câu lạnh lùng: “Dưới thời ông ta, Ai Cập xảy ra vô số tai ương và điềm gở”. Hơn thế nữa, trong các danh sách vua chính thức của Ai Cập cổ đại như Danh sách Abydos, tên của Semerkhet bị xóa bay như thể ông ta chưa từng tồn tại! Trên các cổ vật, tên của ông bị người đời sau đục bỏ không thương tiếc.

Ngày nay chúng ta gọi hiện tượng này là văn hóa phong sát. Nhưng tại sao một ông vua lại bị phong sát tàn nhẫn như vậy? Có phải vì ông ta là bạo chúa gây ra thiên tai?

Khi các nhà khảo cổ khai quật lăng mộ của Semerkhet vào thế kỷ 20, họ phát hiện ra một sự thật ngã ngửa: Lăng mộ của ông đầy ắp đồ bồi táng xa xỉ, thương mại quốc tế vẫn tấp nập, thủ công nghiệp đạt đỉnh cao. Chẳng có dấu hiệu nào của tai ương và điềm gở cả! Hóa ra, tội lỗi duy nhất của Semerkhet là... cướp ngôi.

Ông ta không phải là con ruột của vị vua đời trước Anedjib, mà là một người thuộc nhánh phụ của hoàng gia đã lợi dụng lúc quyền lực trống vắng để nhảy lên ngai vàng, phá vỡ sợi dây huyết thống thần thánh truyền từ thời Narmer. Đối với giới tinh hoa Ai Cập, việc đứt gãy huyết thống này là một tội ác không thể dung thứ. Thế là sau khi Semerkhet chết (chỉ cai trị được 8 năm), vị vua tiếp theo đã dùng quyền lực nhà nước để tẩy trắng lịch sử: Xóa tên kẻ cướp ngôi khỏi mọi hồ sơ chính thức, và tiện tay gán cho ông ta cái mác kẻ mang lại điềm gở để hợp thức hóa việc xóa sổ. Một màn xử lý truyền thông khủng hoảng đậm chất cung đấu!

Vương triều thứ Nhất khép lại với vị vua thứ 8 là Qa'a. Ông cai trị bình yên trong 26 năm, dọn dẹp mớ hỗn độn do kẻ cướp ngôi để lại, và đặc biệt là gần như chấm dứt hẳn cái tục lệ giết người bồi táng rùng rợn (quanh mộ ông chỉ có 26 người bị giết, giảm 70% so với trước đó). Khi ông qua đời, Vương triều thứ Nhất chính thức nhường chỗ cho Vương triều thứ Hai một cách êm ả.

4. Vương triều thứ Hai: Sự giằng xé giữa hai vị thần và ông vua chơi ngông

Nếu Vương triều thứ Nhất là quá trình củng cố quyền lực, thì Vương triều thứ Hai (khoảng 2890 - 2686 TCN) lại là một vở kịch đấu đá ý thức hệ và tôn giáo.

Mọi rắc rối bắt nguồn từ việc Ai Cập, dù đã thống nhất, nhưng bản chất vẫn là hai mảnh ghép khiên cưỡng. Thượng Ai Cập tôn thờ Thần Seth (thần bão táp, sa mạc và sự hỗn loạn), trong khi Hạ Ai Cập và giới quý tộc miền Bắc lại tôn sùng Thần Horus (thần chim ưng, biểu tượng của trật tự và vương quyền). Suốt nhiều thế hệ, các pharaoh luôn tự xưng là hiện thân của Horus trên mặt đất.

Nhưng đến đời vị vua thứ năm của Vương triều thứ Hai, một ông vua tên là Seth-Peribsen đã làm một hành động chấn động thiên hạ: Ông vứt bỏ danh xưng Horus, xóa hình chim ưng trên biểu tượng hoàng gia, và thay thế bằng hình ảnh con thú mỏ nhọn của Thần Seth!

Hành động này chẳng khác nào việc một vị vua tự nhiên tuyên bố từ bỏ quốc giáo để theo một tôn giáo địa phương. Tại sao ông ta làm vậy? Khảo cổ học cho thấy mẹ của Peribsen đến từ vùng Nubia nơi thờ thần Seth, nên việc ông chuyển hệ vừa là để lôi kéo đồng minh quân sự phía Nam, vừa để đập tan sự độc quyền tôn giáo của đám tư tế phe Horus. Nhưng tất nhiên, cải cách này vấp phải sự phản kháng dữ dội, khiến Ai Cập lại chìm vào nội chiến và chia cắt.

Phải đợi đến vị vua cuối cùng của Vương triều thứ Hai là Khasekhemwy, mớ bòng bong này mới được dọn dẹp. Khasekhemwy là một tay chơi hệ cứng. Ông xách quân đánh thẳng xuống Hạ Ai Cập, dập tắt phiến quân, chém đầu hơn 47.000 kẻ thù (theo như ông tự khoe trên các bức tượng của mình). Để xoa dịu cả hai phe, ông chơi một nước cờ cực kỳ tinh tế: Ông đặt cả hình chim ưng và hình thú mỏ nhọn lên trên tên của mình. Thông điệp rất rõ ràng: Cả hai vị thần đều đang phù hộ ta, cấm cãi nhau nữa! Tên của ông có nghĩa là “Sự xuất hiện của hai thế lực hùng mạnh”.

Nhưng di sản tuyệt vời nhất của Khasekhemwy không phải là đánh nhau, mà là kiến trúc. Trước thời ông, các lăng mộ hoàng gia gọi là Mastaba chỉ được xây bằng gạch bùn phơi khô, rất dễ bị thời gian và cát sa mạc phá hủy. Khasekhemwy là người đầu tiên sử dụng đá vôi để xây dựng lăng mộ. Tại Abydos, ông đã xây một cấu trúc khổng lồ bằng đá dài hơn 100 mét với lớp tường kép vững chãi được giới khảo cổ gọi đùa là Kho nho khô.

Việc Khasekhemwy chuyển từ gạch bùn sang vật liệu đá đã tạo ra một bước ngoặt công nghệ vĩ đại. Nó chứng minh rằng người Ai Cập đã đủ khả năng tổ chức nhân công, khai thác mỏ đá và vận chuyển những khối đá khổng lồ.

Khi Khasekhemwy nhắm mắt xuôi tay, ông đã để lại cho thế hệ sau một đất nước Ai Cập hoàn toàn thống nhất về mặt lãnh thổ, một nền tôn giáo đã hòa hợp, một hệ thống hành chính quan liêu chạy ro ro, và quan trọng nhất là công nghệ xây dựng bằng đá. Bức tranh sân khấu đã được dàn dựng hoàn hảo, chỉ còn chờ một thiên tài xuất hiện để đẩy công nghệ đá này lên một tầm cao không tưởng, tạo ra thứ kỳ quan mà 5.000 năm sau nhân loại vẫn phải ngước nhìn.

***

Hành trình từ những ngôi mộ gạch bùn đẫm máu người bồi táng cho đến những công trình đá khổng lồ đã tiêu tốn của Ai Cập hàng trăm năm. Tới đây, Thời kỳ Tảo Vương quốc đầy biến động đã chính thức khép lại.

Tiếp theo, chúng ta sẽ chuyển sang Cổ Vương quốc, thời đại rực rỡ nhất của những vị pharaoh có sở thích xây những ngôi mộ siêu to khổng lồ để xem kim tự tháp đầu tiên của nhân loại được ra đời trong hoàn cảnh ngẫu hứng như thế nào và vị Tể tướng Imhotep đã xây nhà cho ông sếp Djoser của mình ra sao.
 

L.C.D

Xe lăn
Biển số
OF-160156
Ngày cấp bằng
10/10/12
Số km
10,997
Động cơ
473,884 Mã lực
Nơi ở
HN
Lịch sử và địa lý đọc như này quá hay và dễ hiểu!
Cảm ơn cụ chủ thớt 🩷
 

losedow

Xe buýt
Biển số
OF-822088
Ngày cấp bằng
6/11/22
Số km
948
Động cơ
802,625 Mã lực
1000008085.jpg


Đế chế Ai Cập bước vào Vương triều thứ Ba (khoảng năm 2686 đến 2613 TCN), mở ra thời kỳ Cổ Vương quốc. Nếu phải dùng một từ để miêu tả nước Ai Cập lúc bấy giờ, thì đó chính là Thái bình thịnh trị.

1. Vùng an toàn tuyệt đối

Tại sao Ai Cập lúc này lại thái bình đến vậy? Câu trả lời nằm ở bức tường ngăn tự nhiên mà tạo hóa đã ban tặng cho họ. Người Ai Cập thời Cổ Vương quốc thực chất sống trong một vùng an toàn kín cổng cao tường nhất thế giới cổ đại.

Hãy nhìn vào bản đồ: Ở phía Bắc là biển Địa Trung Hải mênh mông, tàu bè của kẻ thù rất khó để đi ngược dòng vào các nhánh sông Nile chằng chịt ở vùng đồng bằng châu thổ. Ở phía Nam, hệ thống các thác nước tại Aswan với những khối đá granite khổng lồ chặn ngang dòng chảy đã tạo thành một chướng ngại vật tự nhiên, ngăn cản mọi cuộc tấn công bằng đường thủy từ các bộ lạc Nubia. Còn ở phía Đông và phía Tây? Đó là những vùng sa mạc cằn cỗi, nóng như chảo lửa, trải dài hàng trăm dặm, tạo thành những tấm khiên khổng lồ không một đội quân nào thời bấy giờ có thể đi bộ vượt qua nổi mà không chết khát.

Nhờ được bao bọc trong cái kén tự nhiên hoàn hảo đó, Ai Cập tự hình thành nên một thế giới khép kín, tự cung tự cấp và cực kỳ ổn định. Dòng sông Nile đều đặn mang phù sa đến mỗi năm, tạo ra những vụ mùa bội thu với lúa mì, lúa mạch, trái cây, các loại cây có dầu, lanh và giấy cói, chưa kể vô số gia súc, cá và thú rừng. Thứ duy nhất họ thiếu là gỗ xây dựng, nhưng họ dễ dàng giải quyết bài toán này bằng cách trao đổi hàng hóa với vùng Lebanon.

Vì không phải nơm nớp lo sợ ngoại xâm gõ cửa mỗi ngày như các quốc gia Lưỡng Hà, các vị Pharaoh Cổ Vương quốc không cần phải duy trì một đội quân thường trực khổng lồ hay tiêu tốn tài nguyên vào việc xây dựng các bức tường thành phòng thủ kiên cố. Thay vào đó, họ có cả một quốc gia giàu nứt đố đổ vách, một lực lượng lao động dồi dào rảnh rỗi vào mỗi mùa lũ và một nền hòa bình kéo dài.

Vậy, có tiền, có thời gian, có quyền lực tuyệt đối trong tay, các Pharaoh sẽ làm gì? Đương nhiên là họ bắt đầu nghĩ đến chuyện xây nhà. Nhưng không phải nhà để ở lúc sống, mà là nhà để ở sau khi chết. Bởi lẽ, trong tư duy của người Ai Cập, Pharaoh không phải là người phàm, ngài là một vị thần sống trên mặt đất, người chịu trách nhiệm duy trì trật tự vũ trụ. Khi ngài băng hà, ngài sẽ thăng thiên để hòa nhập cùng các vị thần, do đó, ngài cần một cỗ máy thời gian, một bệ phóng, một biểu tượng quyền lực vĩnh cửu.

2. Chiếc ghế băng bằng bùn và nỗi khao khát sự vĩnh cửu

Trước khi kim tự tháp xuất hiện, các Pharaoh và giới tinh hoa Ai Cập được chôn cất trong những cấu trúc gọi là Mastaba. Trong tiếng Ả Rập, mastaba có nghĩa là chiếc ghế băng, bởi vì nhìn từ xa, những ngôi mộ này trông giống hệt những chiếc ghế băng hình chữ nhật khổng lồ đặt giữa sa mạc.

Cấu trúc của một Mastaba khá đơn giản: Nó là một khối nhà hình chữ nhật có mái bằng, các bức tường hơi dốc vào trong. Phần trên mặt đất thường có một nhà nguyện nhỏ để người thân đến làm lễ và dâng đồ cúng, cùng một cánh cửa giả nơi người Ai Cập tin rằng linh hồn của người chết có thể thông qua đó mà đi lại giữa cõi âm và cõi dương để nhận đồ ăn thức uống. Phần quan trọng nhất nằm ở sâu dưới lòng đất: một giếng mộ thẳng đứng dẫn xuống buồng chứa thi hài và đồ bồi táng.

Ban đầu, những chiếc Mastaba này được xây chủ yếu bằng gạch bùn phơi khô. Nhưng bạn biết đấy, gạch bùn thì không thể trường tồn cùng thời gian. Dưới tác động của gió cát sa mạc, nắng nóng và đôi khi là những cơn mưa hiếm hoi, gạch bùn sẽ dần bị xói mòn và sụp đổ.

Đến Vương triều thứ Ba, một vị vua đầy tham vọng bước lên ngai vàng. Tên ông là Djoser (hay còn gọi là Netjerikhet). Djoser cai trị vào khoảng năm 2686 - 2649 TCN. Là một vị thần sống mang quyền uy tột đỉnh, Djoser nhìn vào những ngôi mộ Mastaba bằng gạch bùn của tổ tiên và lắc đầu ngán ngẩm. Ông muốn một thứ gì đó vĩ đại hơn, kiên cố hơn, một thứ có thể tồn tại mãi mãi để chứa đựng thân xác thần thánh của mình.

Nhưng để biến ước mơ điên rồ đó thành hiện thực, Djoser cần một bộ óc thiên tài. Rất may mắn cho ông và cũng là may mắn cho cả lịch sử kiến trúc nhân loại, bên cạnh Djoser lúc bấy giờ có một vị Tể tướng mang tên Imhotep.

3. Con nhà người ta phiên bản Ai Cập cổ đại

Nếu có một cuộc bình chọn xem ai là người đa tài nhất thế giới cổ đại, Leonardo da Vinci có thể sẽ phải nhường bước trước Imhotep (. Sống trước Da Vinci khoảng 4.000 năm, Imhotep không phải là vua, nhưng ông lại là người phàm duy nhất được hậu thế Ai Cập kính trọng đến mức phong thần.

Imhotep giữ chức vụ Tể tướng (người đứng thứ hai chỉ sau Pharaoh), nhưng danh hiệu của ông thì dài dằng dặc: Ông là kiến trúc sư trưởng, là thầy tư tế tối cao của Thần Mặt trời Ra tại Heliopolis, là một nhà thiên văn học, một nhà điêu khắc và đặc biệt, ông còn là một bác sĩ thiên tài. Lịch sử ghi nhận Imhotep là một trong những bác sĩ đầu tiên của nhân loại, người đã chẩn đoán và chữa bệnh dựa trên quan sát thực tế thay vì chỉ dùng bùa chú ma thuật. Khoảng 2.000 năm sau khi ông qua đời, người Ai Cập đã tôn hóa ông thành Thần Y học và Trí tuệ. Thậm chí sau này, người Hy Lạp khi đến Ai Cập cũng ngưỡng mộ ông đến mức đồng nhất Imhotep với Asclepius, vị thần y học của chính họ.

Giờ chúng ta tạm dừng một chút, để gỡ rỗi cho vị Đại tư tế Imhotep này nhé. Trong phim The Mummy (1999), Imhotep là người tình của Hoàng hậu Anck-su-namun, vợ của Vua Seti I. Còn trong lịch sử, Imhotep là tổng quản của Vua Djoser (khoảng năm 2600 TCN), Hoàng hậu Anck-su-namun sống vào khoảng năm 1348 TCN, còn Vua Seti I là khoảng 1279 TCN. Tóm lại là chả liên quan gì đến nhau, thậm chí cách nhau cả nghìn năm.

Nhưng điều khiến tên tuổi Imhotep được khắc sâu vào bia đá lịch sử chính là vai trò kiến trúc sư của ông. Khi nhận lệnh xây dựng lăng mộ cho vua Djoser tại khu nghĩa trang Saqqara gần thủ đô Memphis, Imhotep đã đưa ra một quyết định thay đổi thế giới: Ông quyết định không dùng gạch bùn nữa, mà sẽ dùng đá tảng để xây dựng toàn bộ công trình.

Trước Imhotep, người Ai Cập đã biết dùng đá vôi và granite, nhưng chỉ để lát sàn hoặc làm cửa cho lăng mộ. Việc dùng hàng triệu khối đá để dựng lên một công trình vĩ đại từ trong ra ngoài là một ý tưởng chưa từng có tiền lệ. Nó đòi hỏi một hệ thống hậu cần, khai thác mỏ, vận chuyển và kỹ thuật xây dựng hoàn toàn mới.

Và Imhotep đã bắt tay vào làm.

4. Nấc thang lên Thiên đường

Ban đầu, lăng mộ của Djoser tại Saqqara cũng chỉ được thiết kế như một Mastaba hình chữ nhật khổng lồ bằng đá. Nhưng trong quá trình xây dựng, dường như Imhotep cảm thấy một khối hình hộp phẳng lỳ vẫn chưa đủ độ hoành tráng để xứng tầm với vị vua của mình. Hoặc có thể, do thời gian trị vì của Djoser đủ dài (gần 30 năm), nên Imhotep có dư dả thời gian để liên tục chỉnh sửa bản thiết kế.

Thay vì dừng lại, Imhotep quyết định xây thêm một Mastaba nhỏ hơn chồng lên trên Mastaba ban đầu. Rồi lại một cái nhỏ hơn nữa chồng lên trên. Quá trình thêm tầng này diễn ra qua nhiều giai đoạn và kết quả cuối cùng là một cấu trúc khổng lồ gồm 6 bậc thang xếp chồng lên nhau.

Chúc mừng Imhotep, ngài đã xây dựng thành công kim tự tháp Bậc thang Djoser, kim tự tháp đầu tiên và cũng là công trình kiến trúc bằng đá quy mô lớn đầu tiên trong lịch sử nhân loại!

Công trình này là một gã khổng lồ thực sự. Nó cao tới 60 mét, với phần đế hình chữ nhật dài 121 mét và rộng 109 mét. Để dễ hình dung, nó cao tương đương một tòa nhà 20 tầng ngày nay. Hãy nhớ rằng, vào năm 2650 TCN, khi phần lớn thế giới vẫn đang ở trong những túp lều tranh vách đất, thì Imhotep đã dựng lên một ngọn núi nhân tạo bằng đá vôi trắng lấp lánh giữa sa mạc.

Sự thay đổi từ Mastaba mái bằng sang kim tự tháp nhiều bậc không chỉ là vấn đề thẩm mỹ, mà nó mang một ý nghĩa thần học vô cùng sâu sắc. Hình dáng bậc thang không phải là ngẫu nhiên. Nó biểu tượng cho sự thăng thiên. Nó chính là một chiếc cầu thang khổng lồ bằng đá để linh hồn của Pharaoh Djoser có thể bước từng bậc, từng bậc một, leo lên bầu trời để hòa làm một với các vì sao bất diệt và chư thần.

5. Thế giới ngầm và những chiếc cột đá hình hoa

Điều kỳ diệu của quần thể lăng mộ Djoser không chỉ nằm ở phần nổi trên mặt đất mà còn ở thế giới ngầm tối tăm bên dưới.

Ngay dưới lòng kim tự tháp là một giếng mộ sâu hoắm dẫn xuống một hệ thống đường hầm và hành lang chằng chịt như tổ kiến, với tổng chiều dài lên tới gần 6 km! Đây thực chất là một cung điện dưới lòng đất, được thiết kế phức tạp để mô phỏng lại nơi ở của Pharaoh khi còn sống, bao gồm các phòng chứa đồ bồi táng, lương thực và những căn phòng được trang trí bằng gạch men sứ màu xanh lam tuyệt đẹp để bắt chước những tấm màn dệt bằng sậy trong cung điện hoàng gia.

Bên cạnh đó, kim tự tháp không đứng trơ trọi một mình. Nó là trung tâm của một khu phức hợp rộng lớn khoảng 15 hecta, được bao quanh bởi một bức tường đá vôi trắng khổng lồ. Bên trong bức tường này, Imhotep đã cho xây dựng hàng loạt đền đài, sân bãi và các gian hàng. Điểm đáng chú ý nhất là Sân lễ hội Sed. Như chúng ta đã nói ở chương trước, Lễ hội Sed là dịp để Pharaoh chạy marathon chứng minh sức khỏe sau 30 năm trị vì. Djoser muốn đảm bảo rằng ở thế giới bên kia, ông vẫn có một cái sân rộng rãi để tiếp tục tổ chức lễ hội này mãi mãi.

Đặc biệt, trong quần thể này, Imhotep đã tạo ra một phát minh kiến trúc vĩ đại khác: Cột đá. Trước đây, người Ai Cập dựng lều, đền thờ bằng cách bó những cây lau sậy, cây cói hay thân cây cọ lại với nhau làm cột chống. Imhotep đã dùng đá để tạc thành những chiếc cột mô phỏng lại y hệt hình dáng của những bó cây đó. Các thân cột đá được chạm khắc tỉ mỉ với những đường rãnh dọc và phần đầu cột xòe ra hình bông hoa sen, hoa papyrus hay lá cọ.

Khi bạn bước vào khu phức hợp Saqqara, bạn sẽ thấy những chiếc cột đá này mọc lên sừng sững, giống như một khu rừng hóa thạch. Những cột đá papyrus này không chỉ để chống đỡ mái nhà mà nó còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu xa: Nó mô phỏng lại những đầm lầy nguyên thủy nơi sự sống bắt đầu theo thần thoại sáng thế của người Ai Cập. Hơn thế nữa, những chiếc cột này không đứng độc lập mà được xây dính liền vào tường. Đây là lần đầu tiên nhân loại biết đến khái niệm cột đá trang trí, đi trước người Hy Lạp cổ đại và những chiếc cột Doric, Ionic của họ tới hàng ngàn năm!

6. Sự thật về những người xây dựng

Đến đây, chắc hẳn bạn sẽ thắc mắc: Làm thế nào mà người Ai Cập từ 4.600 năm trước có thể xây dựng được một công trình đá khổng lồ, phức tạp và chính xác đến vậy? Khối lượng công việc khổng lồ này có phải do mồ hôi và máu của hàng chục vạn nô lệ bị roi da quất vào lưng tạo nên, như những bộ phim Hollywood thường miêu tả?

Xin khẳng định luôn, đó là một sự hiểu lầm.

Các nhà khảo cổ học và các bằng chứng lịch sử đã chứng minh rõ ràng rằng, các kim tự tháp nói chung và quần thể Djoser nói riêng không hề được xây dựng bởi nô lệ. Lực lượng lao động kiến tạo nên các kỳ quan này bao gồm những người thợ đá lành nghề, kiến trúc sư, kỹ sư, thợ mộc và đông đảo nhất là lực lượng nông dân Ai Cập.

Hãy nhớ lại chu kỳ của sông Nile ở chương đầu tiên. Vào mùa Akhet (mùa nước nổi từ tháng 6 đến tháng 9), toàn bộ ruộng đồng bị ngập chìm trong nước. Nông dân không thể cày cấy được. Thay vì để họ ngồi không, nhà nước đã huy động lực lượng lao động khổng lồ này tham gia vào các dự án quốc gia thông qua hình thức lao động công ích.

Họ không phải nô lệ bị bóc lột hay đánh đập tàn nhẫn. Ngược lại, họ được nhà nước cung cấp chỗ ở, được trả lương bằng bánh mì, bia, hành, tỏi, cá và thịt, một chế độ ăn uống đôi khi còn đầy đủ dinh dưỡng hơn cả lúc ở nhà. Hơn thế nữa, làm việc để xây dựng lăng mộ cho một vị thần sống Pharaoh được coi là một hành động mang tính tôn giáo cao cả, một nghĩa vụ thiêng liêng giúp duy trì sự cân bằng của vũ trụ, chứ không phải là sự áp bức. Những người thợ lành nghề thậm chí còn được chôn cất trong những khu mộ sạch đẹp ngay gần kim tự tháp, một đặc ân tuyệt đối không bao giờ dành cho nô lệ.

Công cụ của họ cực kỳ thô sơ: họ dùng đục bằng đồng đỏ (copper) và đồng thau (bronze), búa đá và chêm gỗ để cắt những khối đá vôi từ các mỏ đá quanh khu vực. Để di chuyển những khối đá nặng hàng tấn mà không có bánh xe, họ đặt đá lên những chiếc xe trượt bằng gỗ, buộc dây thừng rồi dùng sức người kéo đi. Bí quyết của họ là cử một người đi trước xe trượt để đổ nước lên cát làm giảm ma sát, giúp chiếc xe trượt đi trơn tru hơn. Để đưa đá lên cao, họ đắp những con dốc khổng lồ bằng đất và gạch bùn, kéo đá lên tới đâu thì đắp dốc cao tới đó. Khi kim tự tháp hoàn thành, họ dỡ bỏ con dốc đi.

Đứng đằng sau sự phối hợp nhịp nhàng của hàng vạn con người này là một hệ thống hành chính quan liêu khổng lồ, do các thư lại điều hành. Những người ghi chép này nắm giữ quyền lực rất lớn, họ kiểm kê từng ổ bánh mì, từng thùng bia phát cho thợ, đo đạc từng khối đá, tính toán góc độ hình học và đảm bảo guồng máy khổng lồ này hoạt động trơn tru không một sai sót. Nhờ sự thông thái của Imhotep và sự chăm chỉ của hàng vạn nông dân, Ai Cập đã chứng minh cho thế giới thấy sức mạnh của một quốc gia thống nhất, được tổ chức kỷ luật và có nền kinh tế thặng dư dồi dào.

***

Khi vua Djoser băng hà, thi hài của ông được đặt vào cỗ quan tài đá nằm sâu dưới lòng đất, bên trong Nấc thang lên Thiên đường của mình. Djoser đã ra đi, nhưng công trình của ông thì đứng vững. Kim tự tháp bậc thang tại Saqqara là lời tuyên ngôn đanh thép của Ai Cập cổ đại về sự vĩnh cửu. Nó chứng minh rằng người Ai Cập đã hoàn toàn làm chủ được công nghệ khai thác và chế tác đá tảng, mở đường cho một kỷ nguyên kiến trúc vĩ đại nhất.

Thế nhưng, Imhotep và Djoser chỉ là những người tiên phong. Kim tự tháp bậc thang mặc dù vĩ đại nhưng vẫn chỉ là một phiên bản beta. Nó vẫn còn những bậc thang gồ ghề (ảnh).

Các Pharaoh đời sau không muốn leo từng bậc thang nữa. Họ muốn những tia nắng mặt trời chiếu thẳng xuống mặt đất, mượt mà và hoàn hảo. Họ muốn tạo ra những kim tự tháp thực sự với các mặt phẳng dốc trơn láng.

Để làm được điều đó, người Ai Cập sẽ phải trải qua những cuộc thử nghiệm đắt giá, những thất bại sụp đổ kinh hoàng và cuối cùng đạt đến đỉnh cao của sự hoàn mỹ tại cao nguyên Giza. Cuộc đua xây dựng những công trình điên rồ nhất lịch sử nhân loại mới chỉ vừa bắt đầu!

Chúng ta hãy cùng xả hơi một chút, trước khi bước sang tiếp theo. Bạn đã sẵn sàng xem một ông vua Ai Cập đã tiêu tốn tài nguyên của cả đất nước để xây đi xây lại tận 3 cái kim tự tháp chỉ vì tính cầu toàn của mình chưa?
 

Lá me xanh

Xe tăng
Biển số
OF-722540
Ngày cấp bằng
28/3/20
Số km
1,062
Động cơ
117,391 Mã lực
Tuổi
37
Tiếc là văn minh ai cập k truyền lại kế thừa cho đời sau. Những ng sống ở ai cập bây giờ thì là ng ả rập hoặc bị ả rập đồng hoá. Rất đáng tiếc
 

losedow

Xe buýt
Biển số
OF-822088
Ngày cấp bằng
6/11/22
Số km
948
Động cơ
802,625 Mã lực
Tiếc là văn minh ai cập k truyền lại kế thừa cho đời sau. Những ng sống ở ai cập bây giờ thì là ng ả rập hoặc bị ả rập đồng hoá. Rất đáng tiếc
4 nền văn minh cổ đại (Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Hoa) thì chỉ có Trung Hoa còn duy trì, 3 nền văn minh còn lại đều đã bị vùi lấp, đứt đoạn.
 

rachfan

Xe container
Biển số
OF-365216
Ngày cấp bằng
3/5/15
Số km
8,198
Động cơ
542,738 Mã lực
Nơi ở
Hà nội
4 nền văn minh cổ đại (Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Hoa) thì chỉ có Trung Hoa còn duy trì, 3 nền văn minh còn lại đều đã bị vùi lấp, đứt đoạn.
Văn minh Trung hoa chỉ đến cuối TK 19 thôi cụ. Từ TK 20 thì cả thế giới có chung 1 nền văn minh, là Văn minh khoa học kỹ thuật.
 

losedow

Xe buýt
Biển số
OF-822088
Ngày cấp bằng
6/11/22
Số km
948
Động cơ
802,625 Mã lực
1000008086.jpg


Chào mừng bạn đã quay lại với series "Chuyện chưa kể bên dòng sông Nile"! Ở chương trước, chúng ta đã chứng kiến vị Tể tướng thiên tài Imhotep xây nhà cho ông sếp Djoser bằng cách xếp chồng các khối gạch đá lên nhau, tạo ra kim tự tháp bậc thang đầu tiên trong lịch sử nhân loại.

Công trình của Djoser quả thực đã gây chấn động thiên hạ lúc bấy giờ. Suốt nhiều thập kỷ sau đó, các vị vua Ai Cập đều nhìn vào kim tự tháp bậc thang ở Saqqara với ánh mắt thèm thuồng và thầm nhủ: "Mình cũng phải làm một cái như thế, thậm chí còn phải to hơn!"

Thế nhưng, con người vốn dĩ có lòng tham vô đáy và khát khao sự hoàn mỹ. Những bậc thang gồ ghề dẫu có cao đến đâu thì trông vẫn giống như một công trình đang xây dở. Hơn nữa, về mặt tôn giáo, tín ngưỡng thờ Thần Mặt trời ngày càng trỗi dậy mạnh mẽ. Người Ai Cập bắt đầu tin rằng, lăng mộ của Pharaoh không nên chỉ là một cái cầu thang leo lên trời nữa. Nó phải mang hình dáng hoàn hảo của những tia nắng mặt trời xuyên qua những đám mây chiếu rọi xuống mặt đất. Tia nắng thì làm gì có bậc thang, nó phải là một mặt phẳng dốc trơn láng, mượt mà từ đỉnh xuống tận chân! Hình dáng dốc thoai thoải này sẽ giúp linh hồn của vị vua dễ dàng trượt dọc theo tia nắng để thăng thiên, hòa làm một với Thần Mặt trời Ra.

Khái niệm về một kim tự tháp thực sự với bốn mặt phẳng tam giác nhẵn thín gặp nhau tại một đỉnh nhọn bắt đầu nhen nhóm. Nhưng ý tưởng là một chuyện, còn việc xếp hàng triệu tấn đá thành một khối chóp nhọn khổng lồ mà không bị sập lại là một bài toán kỹ thuật làm rụng tóc mọi kỹ sư thời bấy giờ.

Và người đứng ra giải bài toán hóc búa này, người đã biến Ai Cập thành một công trường xây dựng khổng lồ chính là vị Pharaoh sáng lập ra Vương triều thứ Tư: Vua Snefru. Vương triều thứ Tư cũng chính là giai đoạn được mệnh danh là thời kỳ hoàng kim của kiến trúc Cổ Vương quốc.

Nếu có một giải thưởng cho danh hiệu "Ông trùm bất động sản kiên trì nhất lịch sử", Snefru chắc chắn ẵm giải quán quân. Ông là một người đàn ông mắc hội chứng cầu toàn hạng nặng. Trong suốt triều đại của mình (khoảng năm 2613 - 2589 TCN), Snefru đã tiêu tốn tài nguyên của cả một quốc gia, huy động nhân lực khổng lồ chỉ để đi tìm tỷ lệ vàng cho một cái kim tự tháp hoàn hảo. Cuộc hành trình đi tìm sự hoàn mỹ của ông chính là quá trình "thử và sai" vĩ đại nhất, tốn kém nhất và cũng tấu hài nhất trong lịch sử kiến trúc cổ đại.

Chúng ta hãy cùng xem Snefru đã đốt tiền của vương quốc như thế nào qua 3 đại dự án của đời mình nhé!

1. Dự án thử nghiệm số 1: Kim tự tháp Meidum, pha chữa cháy cồng kềnh

Ngay khi vừa lên ngôi, Snefru đã bắt tay vào việc xây lăng mộ cho mình tại khu vực Meidum. Thực ra, nhiều nhà khảo cổ tin rằng dự án này có thể đã được khởi công từ đời vị vua tiền nhiệm, nhưng Snefru mới là người hoàn thiện và biến tấu nó.

Ban đầu, kim tự tháp Meidum được thiết kế y hệt như phong cách của Imhotep: một kim tự tháp Bậc thang với 7 hoặc 8 bậc khổng lồ. Khi công trình đã xây xong phần lõi, Snefru nhìn lại và lắc đầu: "Không được, thế này trông quê mùa quá. Trẫm muốn một tia nắng mặt trời! Các khanh phải làm cho bốn mặt của nó phẳng lỳ cho trẫm!"

Thế là các kỹ sư và kiến trúc sư của Snefru phải vò đầu bứt tai nghĩ cách độ lại cái kim tự tháp. Giải pháp của họ là đem những khối đá vôi trắng được đẽo gọt cẩn thận nhét vào những khoảng trống giữa các bậc thang để lấp đầy chúng, từ đó tạo ra một lớp vỏ bọc phẳng phiu bên ngoài. Sự thay đổi này đánh dấu bước chuyển mình mang tính lịch sử từ cấu trúc bậc thang sang cấu trúc kim tự tháp thực sự.

Tuy nhiên, việc mặc thêm áo cho một cái khung xương vốn không được thiết kế để chịu lực phẳng là một quyết định khá rủi ro. Khối lượng đá vôi đắp thêm vào lớp vỏ ngoài quá nặng, trong khi phần móng và sự liên kết giữa lớp vỏ với phần lõi bậc thang bên trong lại không đủ độ bám dính. Mặc dù ở thời điểm hoàn thành, nó có thể trông rất hoành tráng, nhưng trải qua hàng ngàn năm phong hóa và động đất, lớp vỏ nhẵn nhụi bên ngoài của kim tự tháp Meidum đã tuột dốc và sụp đổ tan tành.

Ngày nay, nếu bạn đi du lịch đến Meidum, bạn sẽ thấy một cảnh tượng khá kỳ cục: một cái lõi hình tháp vuông vức, lởm chởm, mọc vống lên giữa một ngọn đồi toàn là gạch đá đổ nát (đó chính là lớp vỏ bị trượt xuống). Trông nó giống như một cái tháp canh hơn là một kim tự tháp.

Dù sao đi nữa, ngay khi Meidum còn đang xây dang dở hay vừa mới xong, Snefru dường như đã nhận ra một chân lý: "Đồ chắp vá thì không bao giờ hoàn hảo". Ông quyết định bỏ ngang dự án này (chỉ dùng nó làm đài kỷ niệm) và chuyển đại bản doanh đến một vùng đất mới tên là Dahshur để làm lại từ đầu. Lần này, ông quyết tâm chơi lớn: Xây một kim tự tháp mặt phẳng ngay từ bản vẽ thiết kế!

2. Dự án thử nghiệm số 2: Kim tự tháp cong và bài học về định luật vật lý

Chuyển đến Dahshur, Snefru triệu tập đội ngũ kiến trúc sư trưởng và ra KPI cực kỳ gắt gao: "Trẫm muốn một kim tự tháp cao vút, mặt dốc phải thật sắc sảo để linh hồn trẫm bay lên gặp thần Ra cho nhanh!"

Thế là các kỹ sư quyết định thiết kế một kim tự tháp với góc nghiêng cực dốc, lên tới hơn 54 độ (gần 55 độ). Họ bắt tay vào xây dựng với khí thế hừng hực. Những khối đá vôi khổng lồ liên tục được kéo lên. Kim tự tháp lớn dần, lớn dần...

Nhưng khi công trình xây được khoảng hơn một nửa chiều cao dự kiến, một thảm họa kỹ thuật đã ập đến.

Hãy tưởng tượng bạn đang xếp một đống gạch với góc quá dốc trên nền đất sa mạc. Trọng lượng khổng lồ của hàng triệu tấn đá đè nén xuống phần móng bên dưới, cộng với góc nghiêng 54 độ khiến lực ép vào bên trong kim tự tháp trở nên khủng khiếp. Các bức tường bắt đầu xuất hiện những vết nứt lớn. Các buồng chứa và hành lang bên trong kim tự tháp bắt đầu có dấu hiệu rạn nứt và có nguy cơ sụp đổ hoàn toàn dưới sức nặng của chính nó.

Cả công trường náo loạn. Tể tướng và kỹ sư trưởng chắc hẳn đã toát mồ hôi hột, mặt cắt không còn một giọt máu khi chạy vào cung điện báo cáo: "Sếp ơi, tình hình nguy ngập lắm rồi, nếu cứ xây tiếp với góc dốc như thế này, nhà mới của sếp sẽ sập mất!" Trọng lượng của cấu trúc đe dọa đánh sập toàn bộ công trình.

Bỏ dở dự án thứ hai này thì quá tốn kém và nhục nhã, nhưng xây tiếp thì sập. Phải làm sao đây?

Đội ngũ kỹ sư Ai Cập đã đưa ra một pha xử lý sự cố đi vào lòng đất, à không, đi vào lịch sử kiến trúc. Để cứu vãn công trình, bắt đầu từ độ cao 47 mét trở lên, họ đột ngột thay đổi góc nghiêng của các mặt kim tự tháp, giảm độ dốc từ 54 độ xuống chỉ còn khoảng 43 độ. Việc bẻ lái này giúp giảm thiểu đáng kể trọng lượng và áp lực đè lên phần nửa trên của kim tự tháp, cứu nó khỏi nguy cơ sụp đổ.

Kết quả là gì? Chúng ta có một kim tự tháp với nửa dưới thì dốc đứng, nửa trên thì thoải dần. Trông nó cứ như một cái kim tự tháp bị... xì hơi, hay bị béo phì ở phần hông vậy. Chính vì hình dáng độc nhất vô nhị này mà nó được thế giới gọi là kim tự tháp cong (Bent Pyramid).

Đây chính là ví dụ trực quan nhất, kinh điển nhất cho quá trình "thử và sai" trong kỹ thuật xây dựng của người Ai Cập. Họ không có siêu máy tính để chạy giả lập vật lý, họ chỉ có sức người, đá tảng và lòng dũng cảm để học từ những sai lầm.

Nhưng đối với một người theo chủ nghĩa hoàn hảo như Snefru, thì cái kim tự tháp cong này giống như một sự sỉ nhục đối với gu thẩm mỹ thần thánh của ông. Nó mang cấu trúc bảo vệ sự ổn định kép, nhưng lại không hề có cái vẻ uy nghi, sắc bén của một tia nắng mặt trời.

Thế là, Snefru lại tặc lưỡi: "Đóng gói cái uốn cong này lại làm kỷ niệm đi. Trẫm sẽ cấp ngân sách, chúng ta xây cái thứ 3!"

3. Dự án số 3: Kim tự tháp Đỏ, trái ngọt của sự kiên trì

Hai lần vấp ngã là hai bài học đắt giá. Lần này, vẫn tại khu vực Dahshur, các kỹ sư của Snefru không dám ảo tưởng sức mạnh nữa. Họ không ham xây góc dốc đứng 54 độ như lúc đầu mà áp dụng luôn góc nghiêng an toàn 43 độ (chính là góc nghiêng của nửa trên kim tự tháp cong) ngay từ phần móng đi lên.

Với góc nghiêng thoải và an toàn này, quá trình thi công diễn ra vô cùng suôn sẻ. Móng vững, đá chắc, không nứt nẻ, không sụp đổ. Công trình vươn lên bầu trời một cách hoàn hảo, bốn mặt phẳng dốc trơn láng gặp nhau tại đỉnh nhọn một cách chính xác tuyệt đối.

Và thế là, xin giới thiệu với bạn: Kim tự tháp Đỏ, kim tự tháp mặt phẳng thành công đầu tiên trong lịch sử nhân loại! Sở dĩ nó được gọi là kim tự tháp Đỏ vì sau này, lớp đá vôi trắng mịn bọc bên ngoài đã bị người đời sau lột đi mất để xây nhà cửa, để lộ ra phần lõi bên trong được xây bằng loại đá vôi chứa nhiều oxit sắt, dưới ánh mặt trời sẽ tỏa ra một màu đỏ rực rỡ vô cùng bắt mắt.

Cuối cùng, sau 3 lần xây nhà và hao tốn không biết bao nhiêu nhân lực vật lực, Snefru cũng đã có được lăng mộ hoàn mỹ đúng như ước nguyện. Nó là một sự chuyển mình thành công rực rỡ, đánh dấu sự hoàn thiện của kỹ thuật xây dựng kim tự tháp.

4. Khối tài sản khổng lồ và đội tàu chở gỗ từ Lebanon

Khi nghe câu chuyện về 3 cái kim tự tháp của Snefru, chắc hẳn bạn sẽ thắc mắc: "Trời ơi, ông vua này lấy đâu ra lắm tiền và người để mà xây đi xây lại như thế? Chẳng lẽ ông ta bóc lột sức dân đến tận cùng?"

Sự thật là Snefru không phải là một bạo chúa chỉ biết bóc lột nô lệ bằng roi da. Như chúng ta đã bàn ở chương trước, những người xây kim tự tháp không phải là nô lệ, mà là những người nông dân và thợ thủ công lành nghề được trả lương đàng hoàng. Việc Snefru có thể huy động lực lượng lao động khổng lồ để liên tục xây dựng chứng tỏ một điều: Dưới triều đại của ông, nước Ai Cập cực kỳ giàu có và bộ máy hành chính quản lý nhà nước phải nói là xuất sắc đến mức không tưởng.

Khối lượng đá tảng mà Snefru đã khai thác, vận chuyển và lắp ghép cho cả 3 kim tự tháp của mình gộp lại thực chất còn lớn hơn cả khối lượng đá dùng để xây Đại kim tự tháp Giza của con trai ông sau này! Để nuôi sống và trả lương bằng bánh mì, bia, thịt cho hàng chục vạn công nhân trong suốt mấy chục năm ròng rã, kho bạc nhà nước phải luôn trong tình trạng tiền đè chết người và hệ thống nông nghiệp dọc sông Nile phải sản xuất ra một lượng lúa mì khổng lồ.

Chưa hết, Snefru còn là một nhà kinh tế học có tầm nhìn vĩ mô. Ông biết rằng Ai Cập có nhiều cát và đá, nhưng lại quá thiếu gỗ tốt để đóng những chiếc thuyền lớn đi biển, hay làm những cánh cửa khổng lồ cho các đền thờ.

Thế là, tấm bia đá Palermo đã ghi lại một sự kiện chấn động: Snefru đã phái một hạm đội gồm 40 chiếc tàu khổng lồ vượt biển Địa Trung Hải, tiến đến vùng Lebanon để nhập khẩu gỗ tuyết tùng chất lượng cao. Gỗ tuyết tùng Lebanon là loại gỗ thơm, bền, chống mối mọt tuyệt vời, là thứ hàng xa xỉ bậc nhất thời cổ đại. Những con tàu của Snefru đã chở về những thân cây tuyết tùng khổng lồ, chứng minh rằng Ai Cập dưới thời Vương triều thứ Tư không chỉ mạnh về nông nghiệp và xây dựng nội địa, mà còn là một tay chơi sừng sỏ trong mạng lưới thương mại quốc tế. Đổi lại, Ai Cập có lẽ đã xuất khẩu vàng, đá quý hoặc vải lanh hảo hạng để thanh toán cho những chuyến hàng đắt đỏ này.

Hơn thế nữa, Snefru còn liên tục cử các đoàn thám hiểm quân sự và khai khoáng tiến vào bán đảo Sinai để khai thác mỏ đồng và đá ngọc lam. Ông cũng phái quân xuống Nubia ở phía nam để dọn đường thương mại, mang về nhiều vàng bạc, ngà voi và chiến lợi phẩm. Nhờ việc tích cực đẩy mạnh giao thương và vơ vét tài nguyên này, Snefru mới có đủ tiềm lực kinh tế để đốt tiền vào đam mê kiến trúc của mình.

Có thể nói, triều đại của Snefru chính là một vườn ươm công nghệ khổng lồ của Ai Cập cổ đại. Những kỹ sư thời Snefru có thể đã mắc sai lầm ở Meidum, đã vã mồ hôi hột vì suýt sập ở Dahshur, nhưng họ đã không bỏ cuộc. Họ rút kinh nghiệm, điều chỉnh thông số và cuối cùng đã tìm ra được công thức chuẩn xác nhất để xây dựng kim tự tháp Đỏ.

Khi Snefru băng hà, thi hài của ông được đặt vào trong lăng mộ đá đỏ rực rỡ ấy, để linh hồn ông thăng thiên cùng Thần Mặt trời. Nhưng di sản lớn nhất ông để lại không chỉ là 3 ngọn núi nhân tạo, mà là một cuốn cẩm nang xây kim tự tháp hoàn hảo.

Và người may mắn được thừa hưởng cuốn cẩm nang vô giá đó, kết hợp với một nền kinh tế Ai Cập đang ở độ sung mãn nhất, giàu có nứt đố đổ vách do cha mình để lại, chính là cậu con trai của ông: Pharaoh Khufu (người Hy Lạp gọi là Cheops).

Khi Khufu nhìn vào kim tự tháp Đỏ của cha mình, ông không nghĩ: "Cha mình làm thế là quá đỉnh rồi".

Mà ông nghĩ: "Trẫm đã có bản vẽ chuẩn rồi, trẫm có tiền, trẫm có thợ giỏi. Bây giờ, trẫm sẽ xây một cái to gấp đôi, vĩ đại đến mức 4.000 năm sau bọn chúng nó chỉ nhìn qua màn hình máy tính cũng phải choáng ngợp!"

Và thế là, kỷ nguyên của Kỳ quan duy nhất còn sót lại của Thế giới Cổ đại chính thức được bấm nút khởi công.

Bạn đã sẵn sàng xách ba lô lên và di chuyển đến cao nguyên Giza, để tận mắt chứng kiến công trường xây dựng siêu to khổng lồ của Khufu, Khafre và Menkaure chưa? Bạn có muốn biết họ đã xoay xở thế nào với 2,3 triệu khối đá nặng hàng tấn không? Chúng ta sẽ cùng giải mã những bí ẩn ấy trong chương tiếp theo nhé!
 

losedow

Xe buýt
Biển số
OF-822088
Ngày cấp bằng
6/11/22
Số km
948
Động cơ
802,625 Mã lực
Lịch sử Ai Cập (6): Giza - Kỳ quan bất diệt

1000008087.jpg


Chúng ta đang ở Vương triều thứ Tư (khoảng 2613 - 2494 TCN). Nhờ công lao mở mang bờ cõi, phát triển thương mại và dọn đường kỹ thuật của Snefru, nước Ai Cập lúc này giống như một gã nhà giàu nứt đố đổ vách, tiền xài không hết, lúa mì chất đầy kho, quân đội rảnh rỗi.

Khi một quốc gia giàu có đến mức tiền chỉ là những con số, thì những người đứng đầu quốc gia đó sẽ làm gì? Mua siêu xe? Sắm phi cơ riêng? Không, những thứ đó quá tầm thường. Ở Ai Cập cổ đại, cách duy nhất để chứng tỏ đẳng cấp của một Pharaoh là xây lăng mộ. Mộ càng to chứng tỏ sếp càng quyền lực, thần linh càng độ sếp.

Và người đẩy cái thú vui xây mộ này lên đỉnh cao vô tiền khoáng hậu, chính là con trai của Snefru: Khufu.

1. Kẻ ôm mộng vượt mặt người cha vĩ đại

Hôm đó, khi Khufu lên ngôi (khoảng 2589 TCN), ông nhìn vào kim tự tháp Đỏ của cha mình ở Dahshur và chắc hẳn đã nghĩ: "Ông già mình làm thế này là chuẩn bài rồi, kỹ thuật đã chín muồi. Nhưng các cụ vẫn nói con hơn cha là nhà có phúc. Mình phải tìm một chỗ phong thủy đẹp hơn, nền móng cứng hơn và quan trọng nhất: Mình phải xây một cái to gấp đôi!"

Thế là Khufu dẫn đội ngũ kiến trúc sư đi khảo sát và họ nhắm trúng cao nguyên Giza, nằm cách thủ đô Memphis không xa về phía Bắc. Tại sao lại là Giza? Vì nền đất ở đây là đá vôi nguyên khối, vô cùng rắn chắc. Bạn định xếp hàng triệu tấn đá lên nhau, nếu nền đất mà lún hoặc xốp như ở Dahshur hay Meidum, thì chỉ vài chục năm sau là cả công trình sụp thành một đống xà bần. Cao nguyên Giza chính là một cái bệ đỡ hoàn hảo mà thiên nhiên ban tặng.

Khác với Snefru phải vừa làm vừa dò đường, Khufu có trong tay vị Tể tướng kiêm Kiến trúc sư trưởng thiên tài tên là Hemiunu (là cháu gọi Khufu bằng chú). Hemiunu không cần phải thử sai nữa, ông ta có bản thiết kế chuẩn xác đến từng milimet ngay từ ngày đầu tiên. Mục tiêu của Hemiunu rất rõ ràng: Phải xây cho sếp một ngọn núi nhân tạo hoàn hảo nhất, cao nhất và không được phép sập!

Tuy nhiên, có một nỗi oan ức lịch sử khổng lồ dành cho Khufu mà chúng ta phải giải oan ngay tại đây. Nhà sử học Hy Lạp Herodotus (sống sau Khufu tận 2.000 năm) khi đến Ai Cập du lịch đã nghe dân gian đồn thổi và ghi chép lại rằng: Khufu là một bạo chúa tàn ác, bắt hàng chục vạn nô lệ làm việc bằng roi da, thậm chí cạn tiền đến mức bắt con gái ruột đi bán diêm để lấy tiền mua đá xây kim tự tháp!

Đây hoàn toàn là những lời bôi nhọ tào lao! Các bằng chứng khảo cổ học hiện đại đã chứng minh Khufu là một nhà quản lý tài ba, vị CEO xuất chúng của một tập đoàn Ai Cập thịnh vượng. Không có vị bạo chúa nào có thể duy trì được một dự án phức tạp kéo dài 20 năm chỉ bằng roi vọt và sợ hãi. Hơn nữa, con gái vua mà phải đi bán thân lấy từng khối đá thì đúng là phim viễn tưởng. Sự thật là gì, chúng ta sẽ nói kỹ ở phần lực lượng lao động bên dưới.

2. Bản thiết kế ảo ma thách thức cả thời gian và vật lý

Xin giới thiệu với các bạn: Đại kim tự tháp Giza.

Hãy cùng điểm qua vài con số để thấy cái sự ngông của Khufu khủng khiếp đến mức nào:

Chiều cao ban đầu: 146,6 mét (tương đương tòa nhà 45 tầng hiện đại). Nó đã giữ kỷ lục là công trình nhân tạo cao nhất thế giới trong suốt... 3.800 năm! Mãi đến thế kỷ 14, nhà thờ Lincoln ở Anh mới vượt qua được.

Khối lượng đá: Khoảng 2,3 triệu khối đá. Mỗi khối nặng trung bình từ 2,5 đến 15 tấn. Có những khối đá granite khổng lồ trong buồng mộ nhà vua nặng tới 80 tấn!

Độ chính xác: Bốn mặt của kim tự tháp hướng gần như hoàn hảo tuyệt đối về 4 phương Đông - Tây - Nam - Bắc, với sai số chỉ là vài phần mười của một độ. Chiều dài bốn cạnh đáy chênh lệch nhau không quá vài centimet. Xin nhắc lại, họ làm điều này bằng mắt thường và các công cụ thô sơ, không hề có la bàn laser hay vệ tinh GPS!

Để tôi làm một phép toán nhỏ cho bạn thấy sự điên rồ của công trường này. Khufu trị vì khoảng 23 năm. Nếu Đại kim tự tháp được xây trong 20 năm, làm việc 365 ngày/năm, 12 tiếng/ngày (chỉ làm ban ngày). Để xếp xong 2,3 triệu khối đá, thì trung bình cứ cách 2 phút rưỡi, họ phải đục xong, vận chuyển, kéo lên cao và đặt vào đúng vị trí một khối đá nặng 2,5 tấn. 2 phút rưỡi cho một khối đá! Sự phối hợp nhịp nhàng này nếu áp dụng vào ngành logistics hiện đại thì các ông trùm như Amazon hay Shopee cũng phải gọi người Ai Cập là cụ tổ.

3. Trò chơi xếp hình hạng nặng

Đá để xây kim tự tháp lấy từ đâu?

Phần lõi của kim tự tháp được làm bằng đá vôi kém chất lượng, khai thác ngay tại bãi đá Giza cạnh đó. Nhưng để kim tự tháp tỏa sáng lấp lánh như một viên kim cương dưới ánh mặt trời, Hemiunu đã yêu cầu phải ốp bên ngoài một lớp đá vôi trắng tinh khiết tuyệt đẹp. Loại đá này phải lấy từ mỏ đá Tura, nằm ở bờ Đông sông Nile. Hàng triệu tấn đá trắng được đẽo gọt phẳng lỳ, chuyển lên thuyền, bơi qua sông Nile vào mùa lũ (khi nước lên sát tận chân cao nguyên Giza), rồi được kéo lên công trường. Sự nhẵn thín của lớp đá ốp ngoài này hoàn hảo đến mức, người ta nói bạn không thể nhét nổi một lưỡi dao cạo vào giữa hai khe đá! Đáng buồn là sau này, lớp đá ốp tuyệt đẹp ấy đã bị người Ả Rập lột sạch để xây nhà thờ Hồi giáo ở Cairo, để lại cái lõi lởm chởm như chúng ta thấy ngày nay.

Nhưng khủng khiếp nhất là những khối đá Granite màu hồng. Những khối đá này cứng hơn đá vôi rất nhiều, được dùng để xây Buồng chứa quan tài của nhà vua nhằm chịu lực. Bó tay ở chỗ, quanh Memphis đào đâu ra granite? Mỏ granite duy nhất nằm ở Aswan, cách Giza tận... 800 km về phía Nam!

Làm thế nào người Ai Cập cắt được khối đá 80 tấn ở Aswan và chuyển nó đi 800 km? Họ không có cưa sắt hay cưa kim cương. Họ dùng những cái cưa bằng đồng đỏ, thứ kim loại khá mềm. Nhưng bí quyết là họ rắc cát thạch anh vào khe cắt. Dưới lực ma sát của cưa đồng, các hạt thạch anh cứng như kim cương sẽ từ từ bào mòn đá granite. Một công việc đòi hỏi sự kiên nhẫn đến cùng cực. Sau khi cắt xong, họ đục lỗ, đóng các nêm gỗ khô vào đá, rồi tưới nước lên. Gỗ ngấm nước sẽ nở ra, tạo lực ép cực mạnh làm khối đá nứt toác ra khỏi vách núi. Tiếp đó, họ chuyển khối 80 tấn này lên những chiếc sà lan khổng lồ, thả trôi xuôi dòng sông Nile 800km về Giza. Đến nơi, họ đặt đá lên những chiếc xe trượt bằng gỗ, đổ nước ra cát phía trước để giảm ma sát, rồi hàng trăm người hò dô ta kéo lên dốc. Không hề có bánh xe hay cần cẩu!

Cho đến nay, việc người Ai Cập đưa đá lên độ cao 146 mét như thế nào vẫn là một cuộc cãi vã không hồi kết của giới khảo cổ. Nếu đắp một con dốc thẳng tắp từ dưới lên đỉnh, thì con dốc đó phải dài hơn 1 dặm và lượng đất đá để đắp dốc còn nhiều hơn cả lượng đá xây kim tự tháp! Một số giả thuyết cho rằng họ dùng dốc xoắn ốc chạy quanh thân kim tự tháp, hoặc kết hợp dốc bên trong và cần trục đòn bẩy cỡ nhỏ. Dù dùng cách nào thì trí tuệ không gian của Hemiunu cũng thuộc dạng nhảy số cực mạnh.

4. Bên trong Đại kim tự tháp

Không giống như các kim tự tháp đời trước chỉ có phòng mộ xây chìm dưới lòng đất, Khufu quyết định chơi ngông bằng cách đưa các buồng mộ lên tít trên cao, lơ lửng ngay giữa lòng kim tự tháp!

Bên trong Đại kim tự tháp có 3 buồng chính:

Phòng ngầm dưới lòng đất: Đào sâu xuống lớp đá nền, nhưng có vẻ chưa hoàn thiện. Có thể Khufu ban đầu định nằm đây, nhưng sau đổi ý, hoặc đây là mồi nhử trộm mộ.

Phòng của Hoàng hậu: Nằm ở khoảng giữa (thực ra tên này do đám người Ả Rập sau này đặt như vậy, chứ hoàng hậu không chôn ở đây, có thể nó chứa bức tượng linh hồn Ka của Khufu).

Phòng của Nhà vua: Nằm cao nhất, được lát hoàn toàn bằng những khối granite 80 tấn bóng loáng từ Aswan. Chiếc quan tài granite của Khufu vẫn còn nằm đây. Kích thước quan tài còn lớn hơn cả lối vào phòng, chứng tỏ họ đã đặt quan tài vào trước, rồi mới xây cái phòng và kim tự tháp bao bọc lấy nó!

Để đi lên Phòng của Nhà vua, bạn phải bước qua một kiệt tác kiến trúc gọi là Đại Hành Lang. Đó là một lối đi dốc, trần cao tới 8,6 mét, được xây theo kỹ thuật mái vòm bậc thang, tức là các lớp đá xếp lùi dần vào trong để phân tán lực. Đi dọc hành lang này mang lại một cảm giác linh thiêng và choáng ngợp không bút nào tả xiết.

Hemiunu còn đối mặt với một vấn đề đau đầu: Với hàng triệu tấn đá đè từ trên đỉnh xuống, làm sao để trần của Phòng Nhà vua không bị sập? Giải pháp của ông là xây 5 khoang giảm trọng xếp chồng lên nhau ngay phía trên trần phòng. Những khoang này để trống, có tác dụng phân tán toàn bộ trọng lượng khổng lồ của ngọn núi đá sang hai bên, bảo vệ sự bình yên cho thi hài Khufu. Chính trong các khoang tối tăm này, các nhà thám hiểm thế kỷ 19 đã tìm thấy những dòng chữ graffiti bằng màu đỏ thạch hoàng do thợ xây Ai Cập viết bậy: "Khufu là bạn của chúng tôi", bằng chứng thép chứng minh kim tự tháp này là của Khufu chứ không phải của người ngoài hành tinh.

Chưa hết ảo diệu! Từ Phòng Nhà vua và Phòng Hoàng hậu, có những đường ống thông gió chỉ 20x20 cm đâm thẳng tắp xiên qua hàng chục mét đá vôi ra tận mặt ngoài của kim tự tháp. Ngày nay, các nhà thiên văn học phát hiện ra rằng, vào thời điểm Khufu qua đời (khoảng 2500 TCN), hai đường ống ở Phòng Nhà vua chĩa thẳng tắp về phía ngôi sao Thuban (sao Bắc Cực thời bấy giờ) ở chòm sao Thiên Long và dải sao Thắt lưng Orion tượng trưng cho thần Osiris. Đây không phải là ống thông gió cho đỡ ngột ngạt, mà đây chính là nòng của bệ phóng, để linh hồn của Pharaoh đã hóa thành chùm tia sáng có thể bay thẳng một mạch lên bầu trời, hòa nhập cùng các vì sao bất tử!

5. "Phượt thủ" xây dựng, thịt bò nướng và bia: Sự thật về lực lượng lao động

Nhắc lại lần nữa, bạn hãy quên hết những cảnh nô lệ bị roi da quất nát lưng, è cổ kéo đá trên phim Hollywood đi. Những người xây dựng Giza không phải là nô lệ vong quốc. Họ là những công dân tự do, những con sen vĩ đại nhất của Ai Cập cổ đại.

Nhà khảo cổ học lừng danh Mark Lehner và Zahi Hawass đã tiến hành đào bới khu vực phía nam Giza và phát hiện ra một thứ chấn động: Thành phố của những người xây kim tự tháp.

Hóa ra, để duy trì công trường khổng lồ này, nhà nước Ai Cập đã quy hoạch hẳn một siêu đô thị cho thợ thuyền. Lực lượng lao động được chia làm hai loại:

Thợ lành nghề (Lực lượng thường trực): Khoảng 4.000 - 5.000 người. Họ là thợ cắt đá, nhà điêu khắc, kỹ sư, bác sĩ, kế toán. Họ sống quanh năm ở Giza cùng gia đình, được nhà nước cấp nhà cửa, lương thực.

Lực lượng nghĩa vụ (Nông dân làm thêm): Khoảng 20.000 người. Cứ vào mùa lũ sông Nile (mùa Akhet), nước ngập trắng đồng không cày cấy được, hàng vạn thanh niên trai tráng từ khắp các xóm làng từ Thượng đến Hạ Ai Cập sẽ xách ba lô lên và phượt đến Giza. Họ đóng góp sức lao động (kéo đá, đắp dốc) trong 3 tháng như một hình thức nộp thuế cho nhà nước, sau đó lại xách ba lô về quê cày ruộng.

Cuộc sống của những anh thợ này ở Giza có khổ không? Chắc chắn là cực nhọc đến vẹo cả cột sống. Khảo cổ học xương người ở đây cho thấy họ bị viêm khớp, thoái hóa cột sống rất nhiều do vác nặng. Nhưng bù lại, họ được chăm sóc tận răng!

Các nhà khảo cổ tìm thấy xương của hàng nghìn con gia súc tại các bãi rác của thành phố này. Dữ liệu cho thấy, mỗi ngày có khoảng 21 con bò và 23 con cừu được làm thịt để nuôi quân. Thịt bò thời cổ đại là món cực kỳ xa xỉ, dân nghèo cả đời có khi chẳng được ăn, thế mà mấy anh thợ kéo đá ở Giza được xơi thịt bò nướng, cá tươi, hành tỏi và đặc biệt là được uống hàng chục ngàn lít bia đặc sền sệt mỗi ngày! Đối với một thanh niên nông thôn nghèo, việc được lên thủ đô làm việc cho vua, được ăn thịt uống bia no say, được chăm sóc y tế (có bằng chứng họ được nẹp xương gãy, thậm chí phẫu thuật cắt cụt chi thành công) thì đây là một đặc ân, một nghĩa vụ tôn giáo thiêng liêng chứ không phải là sự áp bức.

Họ làm việc nhóm theo một hệ thống cực kỳ bài bản gọi là Phyle. Mỗi đội khoảng 2000 người, chia nhỏ thành các nhóm 200 người, rồi lại chia thành các tổ khoảng 20 người. Tinh thần team building của họ rất cao. Họ tự đặt cho đội mình những cái tên rất tếu táo và khắc lên đá để flex với nhau, kiểu như: “Những kẻ bợm nhậu của Menkaure” hay “Hội bạn thân của Khufu”. Cảm giác cứ như các tổ công nhân đang thi đua sản xuất vậy!

6. Khafre và sự ra đời của Nhân Sư

Sau khi Khufu băng hà và được niêm phong trong Đại kim tự tháp, người con trai thứ hai của ông là Khafre (Chephren) lên ngôi.

Khafre tiếp quản ngai vàng và đứng trước một bài toán tâm lý kinh điển: Bố mình đã cắm một cái mốc quá khủng khiếp, xây cái to hơn thì mạt vận quốc gia, mà xây cái nhỏ hơn thì mất mặt. Phải làm sao đây?

Khafre đã chơi một cú lừa thị giác cực kỳ tinh ranh. Ông cho xây kim tự tháp của mình ngay cạnh của cha, nhưng với kích thước nhỏ hơn một chút (cao 136,4 mét). Tuy nhiên, ông lại tinh ranh chọn xây nó trên một mô đá nền cao hơn 10 mét so với vị trí của Khufu và thiết kế góc nghiêng dốc hơn một chút (53 độ). Kết quả là gì? Nếu bạn đứng ở Giza chụp ảnh check-in, bạn sẽ luôn thấy kim tự tháp của Khafre (cái ở giữa, vẫn còn giữ được cái chóp đá vôi bóng loáng trên đỉnh) có vẻ to và cao hơn kim tự tháp của Khufu! Mọi người thường nhầm cái ở giữa là Đại kim tự tháp. Chỉ bằng một mẹo đánh lừa thị giác, Khafre đã giữ được thể diện mà vẫn tiết kiệm được cả đống tiền.

Nhưng di sản khét nhất của Khafre không phải là kim tự tháp, mà là một con quái vật đá khổng lồ nằm canh gác phía trước khu lăng mộ: Đại Nhân Sư (The Great Sphinx).

Khi thợ đá của Khufu đẽo gọt xong cao nguyên Giza, họ để lại một khối đá vôi khổng lồ, hình dáng hơi lồi lõm và chất lượng khá kém. Khafre nhìn thấy khối đá vướng víu này, thay vì đập bỏ, ông ra lệnh cho thợ điêu khắc tạc nó thành một bức tượng đầu người mình sư tử khổng lồ dài 73m, cao 20m. Thân sư tử tượng trưng cho sức mạnh vô song của mặt trời, còn cái đầu đội khăn trùm Nemes hoàng gia chính là khuôn mặt của Khafre.

Bức tượng Nhân Sư này sừng sững nằm đó, hướng ánh mắt tĩnh lặng về phía Đông, đón bình minh mọc lên từ bờ bên kia sông Nile, như một vị thần gác cổng trung thành bảo vệ giấc ngủ vĩnh hằng cho các vị tiên đế. Và nhân tiện giải oan luôn. Rất nhiều lời đồn nói rằng quân đội của Napoleon Bonaparte khi đến Ai Cập đã dùng đại bác bắn rụng mũi của Nhân Sư. Đây là sự bịa đặt! Các bức vẽ của du khách châu Âu thực hiện trước khi Napoleon sinh ra đã cho thấy Nhân Sư bị mất mũi rồi. Thủ phạm thực sự có thể là một kẻ cuồng tín tôn giáo vào thế kỷ 14 đã đập phá mũi của tượng vì cho rằng đó là tượng tà giáo.

Nhiều thế kỷ sau (thời Tân Vương quốc), tượng Nhân Sư bị cát vùi lấp đến tận cổ. Một hoàng tử tên là Thutmose IV trong lúc đi săn đã ngủ gật dưới bóng râm của đầu Nhân Sư. Trong giấc mơ, Thần Mặt trời hiện lên và bảo: "Hãy cào lớp cát đang làm ta nghẹt thở ra, ta sẽ cho con làm Pharaoh". Tỉnh dậy, Thutmose hì hục huy động người đi xúc cát, giải cứu Nhân Sư và sau này ông làm Pharaoh thật. Ông đã cho khắc câu chuyện này lên tấm Bia Giấc Mơ đặt ngay giữa hai chân trước của bức tượng.

7. Menkaure và sự hạ nhiệt của cơn sốt kim tự tháp

Vị vua thứ ba xây lăng mộ ở Giza là Menkaure, con trai của Khafre. Nếu bạn nhìn vào toàn cảnh Giza, bạn sẽ thấy ngạc nhiên: Kim tự tháp của Menkaure bé xíu! Nó chỉ cao vỏn vẹn 65 mét, bằng chưa tới một nửa chiều cao của ông nội Khufu. Thể tích của nó chỉ bằng khoảng 1/10 so với Đại kim tự tháp.

Tại sao lại có sự sụt giảm quy mô thảm hại đến vậy? Chẳng lẽ vương triều đã hết tiền? Nông dân đình công? Hay Menkaure là một ông vua khiêm tốn?

Các nhà sử học cho rằng có hai nguyên nhân chính. Thứ nhất, có lẽ nền kinh tế Ai Cập quả thực đã bắt đầu cảm thấy sức ép. Xây hai ngọn núi đá khổng lồ trong vỏn vẹn nửa thế kỷ đã vắt kiệt quá nhiều tài nguyên, nhân lực và gỗ (để làm xe trượt, con lăn, thuyền). Dù đất nước có giàu đến đâu thì sự nhiệt tình của dân chúng cũng có giới hạn. Thứ hai, quan trọng hơn là sự thay đổi về hệ tư tưởng tôn giáo. Bắt đầu từ thời Menkaure, sự tập trung thờ cúng không còn dồn 100% vào bản thân vị Pharaoh đã chết dưới lòng kim tự tháp nữa, mà chuyển hướng sang tôn vinh Thần Mặt trời Ra. Các pharaoh bắt đầu dành nhiều ngân sách hơn để xây dựng các Ngôi đền thờ Thần Mặt trời xa hoa và các quần thể nhà nguyện phức tạp chứa đầy những bức tượng điêu khắc cực kỳ tinh xảo. Kim tự tháp thu nhỏ lại, nhưng nghệ thuật điêu khắc tượng lại đạt đỉnh cao rực rỡ dưới thời Menkaure. Những bức tượng khắc họa Menkaure đứng cùng nữ thần Hathor bằng đá diorite đen cứng như thép là những kiệt tác nghệ thuật đỉnh cao của nhân loại.

Menkaure chơi bài tuy không to nhưng phải xịn. Dù kim tự tháp lùn, nhưng ông yêu cầu ốp 16 lớp đá dưới cùng của kim tự tháp bằng loại đá granite đỏ cực kỳ đắt đỏ và siêu cứng nhập từ Aswan, thay vì dùng đá vôi trắng Tura. Ngặt nỗi, Menkaure chết đột ngột khi mới ốp được vài lớp, nên con trai ông là Shepseskaf phải vội vàng hoàn thiện phần trên bằng gạch bùn cho rẻ.

***

Đứng trên cao nguyên Giza ngày nay, nhìn 3 ngọn kim tự tháp sừng sững tạc vào nền trời xanh thẳm, thứ chúng ta nhìn thấy là đỉnh cao chói lọi nhất của một nền văn minh ở kỷ nguyên Cổ Vương quốc.

Khufu, Khafre và Menkaure đã dùng quyền lực tuyệt đối của mình, kết hợp với bộ máy quan liêu siêu phàm và sự nhẫn nại của hàng vạn nông dân, để viết lên một bản thiên tình ca bằng đá thách thức cả cái chết và thời gian. Có một câu ngạn ngữ Ả Rập rất hay: "Con người sợ thời gian, nhưng thời gian lại sợ các kim tự tháp". Giza chính là bằng chứng thép cho câu nói đó.

Nhưng mọi bữa tiệc đều phải tàn, mọi đỉnh cao đều sẽ có sườn dốc đi xuống. Khi quyền lực của các Pharaoh bắt đầu bị chia sẻ cho giới tư tế và các quan lại địa phương, khi những biến đổi khí hậu khắc nghiệt kéo đến làm khô cạn dòng sông Nile, thì ngai vàng rực rỡ được xây bằng đá tảng này cũng bắt đầu lung lay rạn nứt. Cổ Vương quốc hùng mạnh sắp sửa đối mặt với một màn tự hủy đau đớn nhất.
 

losedow

Xe buýt
Biển số
OF-822088
Ngày cấp bằng
6/11/22
Số km
948
Động cơ
802,625 Mã lực
Lịch sử Ai Cập (7): Hoàng hôn của Cổ Vương quốc

Vật cực tất phản. Nếu nhìn lịch sử như một biểu đồ hình sin, thì sau khi chạm đến cái đỉnh chót vót của đồ thị là thời kỳ của Khufu, Khafre và Menkaure với ba Đại Kim tự tháp Giza, thì Cổ Vương quốc Ai Cập không có cách nào khác ngoài việc đi xuống. Nhưng họ không tụt dốc một cách từ từ, mà đi qua một đoạn đường xóc nảy kéo dài vài trăm năm, trước khi lao thẳng xuống một vực sâu hun hút.

Cổ Vương quốc từ Vương triều thứ 3 đến thứ 6 từng là một khối thống nhất hoàn hảo. Ở đó, tiếng nói của Pharaoh là luật trời, chỉ tay năm ngón là vạn dân răm rắp nghe theo. Nhưng làm sao một đế chế hùng mạnh, giàu nứt đố đổ vách như thế lại rệu rã rồi vỡ vụn thành từng mảnh?

Nguyên nhân không đến từ bên ngoài mà kẻ thù giết chết Cổ Vương quốc đến từ chính bên trong nó: Lòng tham, sự quan liêu, một ông vua sống quá dai và một cái tát trời giáng của Mẹ Thiên nhiên.

1. Hết tiền xây mộ

Hãy bắt đầu từ ví tiền của các Pharaoh.

Bạn nghĩ xem, xây một ngọn núi nhân tạo bằng đá nặng chừng 6 triệu tấn thì tốn bao nhiêu lúa mì, bao nhiêu bia, bao nhiêu sức người? Câu trả lời là: Tiêu sạch sành sanh quốc khố! Khufu và Khafre đã flexing quyền lực đến mức vắt kiệt tài nguyên của đất nước. Đến đời Menkaure, kim tự tháp đã lùn tịt đi chỉ còn chưa tới một nửa chiều cao của ông nội. Tại sao? Vì hết tiền!

Bước sang Vương triều thứ 5, các Pharaoh nhận ra rằng: "Trời ơi, nếu mình cứ cố đấm ăn xôi đua xây mả to như mấy cụ cố thì đất nước này phá sản mất". Thế là họ phải đổi chiến thuật. Kim tự tháp của Vương triều thứ 5 và thứ 6 bé hơn rất nhiều, phần lõi bên trong không còn là những khối đá vôi nguyên khối siêu to khổng lồ xếp khít vào nhau nữa, mà họ bắt đầu chơi trò rút ruột công trình: Dùng gạch bùn và đá vụn lấp vào lõi, chỉ ốp một lớp đá vôi trắng mỏng bên ngoài cho đẹp mã. Bề ngoài thì vẫn bóng lộn, nhưng thời gian qua đi, lớp vỏ bị trộm mất, lõi gạch bùn bên trong gặp mưa gió là sụp thành một đống xà bần.

Nhưng tiền không xây kim tự tháp thì đi đâu? Câu trả lời là: Rơi vào túi đám tư tế Thần Mặt trời Ra.

Từ Vương triều thứ 5, tín ngưỡng thờ thần Ra tại thành phố Heliopolis lên ngôi mạnh mẽ. Các Pharaoh không còn dám tự xưng mình là vị thần cao nhất nữa, mà lùi xuống một bậc, tự nhận mình là "Con trai của thần Ra". Để chứng minh lòng hiếu thảo với ông bô trên trời, các Pharaoh bắt đầu chuyển ngân sách sang xây dựng các Đền thờ Thần Mặt trời với những cột đá Obelisk vươn cao đón nắng.

Và đây là lỗ hổng chết người: Mỗi khi Pharaoh xây xong một ngôi đền, ngài phải cắt một phần đất đai màu mỡ của hoàng gia, kèm theo nông dân cày cuốc trên đó, để hiến tặng cho ngôi đền nhằm duy trì việc cúng tế hàng ngày. Chí mạng hơn, đất đai của đền thờ được miễn thuế toàn bộ! Đám tư tế đền thờ bỗng nhiên trở thành những đại địa chủ ngồi mát ăn bát vàng, không phải đóng một xu thuế nào cho nhà nước. Hết đời vua này đến đời vua khác, số lượng đền thờ ngày càng nhiều, diện tích đất đai miễn thuế ngày càng phình to, đồng nghĩa với việc nguồn thu của trung ương ngày càng teo tóp. Bầu máu của nền kinh tế Ai Cập đã bị đám tư tế cắm ống hút vào mà hút rột rột.

2. Sứ quân địa phương lộng quyền

Để hiểu tại sao triều đình rệu rã, chúng ta phải lướt qua cái tháp phân tầng xã hội của Ai Cập lúc bấy giờ. Hệ thống này phân chia rạch ròi: Ngồi chễm chệ trên đỉnh là Pharaoh; ngay dưới trướng ngài là vị Tể tướng được coi là nhân vật số hai của vương quốc, thay mặt vua giải quyết trăm công nghìn việc. Dưới nữa là tầng lớp quan chức, thư lại, thương nhân và thợ thủ công và bị đè bẹp ở dưới cùng chính là những người nông dân đen nhẻm, những kẻ bán mặt cho đất bán lưng cho trời để trồng trọt làm ra lương thực nuôi cả vương quốc.

Lãnh thổ Ai Cập rất dài, chạy dọc theo bờ sông Nile. Để cai trị cái dải đất dằng dặc này, Pharaoh chia đất nước thành 42 tỉnh. Đứng đầu mỗi tỉnh là một Tỉnh trưởng (Nomarch).

Vào thời kỳ đỉnh cao của Cổ Vương quốc, các Tỉnh trưởng này giống như những giám đốc chi nhánh. Pharaoh bổ nhiệm họ, trả lương cho họ, nay điều đi tỉnh này, mai luân chuyển sang tỉnh khác. Khi họ chết, họ cũng phải ngoan ngoãn về thủ đô Memphis, xây một ngôi mộ Mastaba nhỏ nằm nép mình bên cạnh Kim tự tháp của Pharaoh để tiếp tục chầu chực sếp ở thế giới bên kia. Quyền lực tập trung tuyệt đối.

Nhưng khi ngân khố trung ương cạn kiệt, các Pharaoh Vương triều thứ 5 và thứ 6 bắt đầu hết tiền trả lương cho các Tỉnh trưởng. Vậy phải làm sao? Pharaoh bèn chơi bài thưởng đất: "Trẫm không có tiền mặt, khanh cứ cắt lấy một mảnh đất ở tỉnh khanh đang phụ trách mà tự thu tô thuế, coi như tiền lương nhé".

Bạn cho một kẻ có quyền cai quản đất đai và tự thu thuế, chuyện gì sẽ xảy ra? Kẻ đó sẽ biến thành một lãnh chúa địa phương!

Dần dần, chức Tỉnh trưởng không còn do Pharaoh luân chuyển nữa, mà biến thành cha truyền con nối. Tỉnh này là của nhà tao, con tao sẽ làm Tỉnh trưởng tiếp theo. Đám Tỉnh trưởng này bắt đầu gom góp lúa mì, nuôi binh lính riêng và sống như những ông vua con. Họ xây dựng những khu dinh thự khổng lồ. Và sự thay đổi rõ rệt nhất nằm ở cái chết: Họ không thèm về thủ đô chôn cất cạnh Pharaoh nữa! Các nhà khảo cổ học phát hiện ra rằng, vào cuối Cổ Vương quốc, các Tỉnh trưởng đã đục núi xây những khu lăng mộ đá tuyệt đẹp ngay tại tỉnh của mình, ví dụ như khu mộ đá ở Beni Hasan hay Aswan.

Họ tự coi mình là trung tâm của vũ trụ nhỏ bé của họ. Thay vì nộp lên trung ương, những thứ hàng hóa đẻ ra tiền của Ai Cập là lúa mì, vải lanh, giấy cói lại bị giữ lại ở địa phương. Họ tự mình tiến hành các chuyến giao thương. Trong các khu chợ, khi đó tiền xu còn chưa ra đời, họ dùng một hệ thống đo lường giá trị dựa trên các quả cân bằng đá gọi là deben. Một deben nặng khoảng 90-91 gram. Khi mua bán, người ta sẽ định giá: "Tấm vải lanh này đáng giá 5 deben đồng, anh phải trả cho tôi số lúa mì có giá trị tương đương 5 deben đồng". Nền kinh tế hàng đổi hàng sôi động này khiến các Tỉnh trưởng trở nên giàu nứt đố đổ vách, trong khi Pharaoh trên thủ đô thì ngồi mút ngón tay nhìn kho bạc ngày càng teo tóp.

3. Vị vua lên ngôi khi còn mặc quần thủng đít

Và rồi, đúng vào cái lúc triều đình đang mất dần kiểm soát, đất nước cần một bàn tay sắt để dẹp loạn sứ quân, thì lịch sử lại ném cho Ai Cập một cú lừa: Vương triều thứ 6 đón chào một vị Pharaoh tên là Pepi II (Neferkare).

Vấn đề của Pepi II là gì? Là ngài lên ngôi khi mới... 6 tuổi!

Một cậu bé 6 tuổi, cái tuổi đáng lẽ đang còn đi chơi bắn bi, nghịch bùn, thì lại bị khoác lên người bộ hoàng bào và đội chiếc vương miện kép nặng trịch. Đương nhiên, một cậu bé vừa học hết mẫu giáo thì làm sao trị quốc? Quyền lực thực tế rơi vào tay thái hậu và ông cậu ruột được phong làm Tể tướng. Đám quan lại và Tỉnh trưởng địa phương thấy sếp tổng chỉ là một thằng nhóc lại càng được nước lấn tới, tha hồ tham nhũng và tự tung tự tác.

Dù vậy, Pepi II lúc nhỏ vẫn là một cậu bé cực kỳ đáng yêu. Có một câu chuyện lịch sử có thật vô cùng tếu táo về cậu bé vua này.

Lúc bấy giờ, vị Tỉnh trưởng vùng biên giới phía Nam tên là Harkhuf đã dẫn đầu một đoàn thám hiểm thương mại khổng lồ đi sâu vào vùng Nubia và tận miền trung Châu Phi. Harkhuf không chỉ mua vàng, ngà voi, hương liệu, mà còn tìm được một món hàng cực kỳ quý hiếm: Một người lùn biết nhảy múa! Đối với người Ai Cập cổ đại, người lùn nhảy múa được coi là những sinh vật mang tính thần thánh, mang lại điềm lành và sự giải trí tuyệt đỉnh cho hoàng gia.

Harkhuf gửi thư báo cáo chiến quả về thủ đô. Cậu bé vua Pepi II lúc này 8 tuổi nghe tin có chú lùn nhảy múa thì sướng phát điên! Chú lùn đây rồi, còn Bạch Tuyết đâu? Cậu đích thân vác bút viết một bức thư trả lời Harkhuf. Bức thư này đáng yêu và phấn khích đến mức Harkhuf đã tự hào khắc nguyên văn nó lên tường lăng mộ của mình để khoe với đời.

Nội dung bức thư đại ý thế này: "Trẫm đã đọc thư của khanh! Khanh tìm được người lùn nhảy múa của thần linh à? Bỏ hết vàng bạc ngà voi lại đi, mang ngay chú lùn đó về thủ đô cho trẫm! Khi chú lùn lên thuyền, khanh phải cắt cử người đáng tin cậy đứng gác xung quanh, cẩn thận đừng để nó ngã xuống nước! Ban đêm khi nó ngủ, phải cho người thức canh chừng mười lần một đêm! Nếu khanh mang được chú lùn này về Memphis an toàn và khỏe mạnh, trẫm sẽ thưởng cho khanh to hơn cả phần thưởng của ông nội trẫm!"

Đấy, một vị thần, à con của thần, sống trên mặt đất lúc 8 tuổi chỉ quan tâm đến việc có đồ chơi mới hay không. Chứ còn đám Tỉnh trưởng đang âm thầm xây quân đội riêng thì ngài làm sao mà hiểu được!

4. Lời nguyền của sự trường sinh

Nếu Pepi II chỉ là một cậu bé rồi lớn lên trưởng thành và mạnh mẽ, có lẽ lịch sử Cổ Vương quốc đã khác. Nhưng thiên nhiên lại tặng cho Pepi II một món quà mà cuối cùng biến thành lời nguyền tàn khốc nhất cho đất nước: Sự trường thọ.

Nhà sử học Ai Cập cổ đại Manetho ghi chép lại rằng, Pepi II đã cai trị ròng rã 94 năm. Đến nay, ngài vẫn được ghi nhận là một trong những vị vua có thời gian trị vì lâu nhất trong lịch sử nhân loại, vượt qua cả Nữ hoàng Elizabeth II hay Vua Louis XIV. Ngài sống đến đúng 100 tuổi!

Nghe thì có vẻ oai phong, 1% vạn tuế theo đúng nghĩa đen. Nhưng bạn hãy tưởng tượng xem, một người ngồi trên ghế CEO suốt 94 năm thì đất nước sẽ ra cái bộ dạng gì?

Trong 30 năm đầu, khi Pepi II trưởng thành, ngài vẫn còn chút khí thế. Ngài cử các đội quân đi trừng phạt quân nổi loạn ở Nubia, đẩy mạnh giao thương, phái hạm đội sang Lebanon mua gỗ. Mọi thứ có vẻ như vẫn vận hành theo quán tính.

Nhưng khi Pepi II bước sang tuổi 60, 70, rồi 80... mọi chuyện bắt đầu tồi tệ. Ở thời đại mà tuổi thọ trung bình của người dân chỉ khoảng 35-40 tuổi, một ông già 80 tuổi làm vua đồng nghĩa với việc ngài đã già lú lẫn. Ngài không còn sức để lên kiệu đi tuần thú đất nước nữa. Ngài quanh quẩn trong thâm cung, rụng răng, mắt mờ, trí óc minh mẫn nhường chỗ cho sự đãng trí của tuổi già.

Lúc này, triều chính hoàn toàn rơi vào tay sự thao túng của các bà vợ, các thái giám và những viên nịnh thần. Các Tỉnh trưởng ở địa phương thấy Hoàng thượng chỉ là một bộ xương khô ngáp lấy ngáp để trên ngai vàng thì cười nhạt, họ chính thức đình chỉ việc nộp thuế cho trung ương. Hệ thống hành chính của Memphis bị tê liệt hoàn toàn.

Khủng khiếp hơn, một vị vua sống 100 tuổi nghĩa là ông ta sẽ sống lâu hơn cả những người kế vị mình. Con trai cả của Pepi II chờ được làm vua đến lúc già rồi tự chết. Con trai thứ cũng chờ đến rụng hết tóc rồi chết. Thậm chí có khi đến cả thế hệ cháu nội cũng chầu ông bà trước cả Pepi II! Cứ mỗi lần một người thừa kế qua đời, trong cung đình lại nổ ra những cuộc đấu đá ngầm đẫm máu giữa các phe phái phi tần và hoàng tử để giành vị trí Thái tử mới.

Suốt nhiều thập kỷ cuối đời Pepi II, đất nước Ai Cập không có một sự đổi mới nào, không có một quyết sách dứt khoát nào. Cả một bộ máy nhà nước khổng lồ rơi vào tình trạng đóng băng, hệt như một cỗ xe ngựa đang lao xuống dốc nhưng gã xà ích lại đang ngủ gật.

Người Ai Cập tin rằng sức khỏe của Pharaoh gắn liền với sức khỏe của vũ trụ và tự nhiên. Khi vị Pharaoh trở nên già nua, lụ khụ, bất lực, thì tự nhiên cũng bắt đầu phản ứng lại. Và lần này, tự nhiên phản ứng rất mạnh, mà nó giáng một cái tát hủy diệt.

5. Cơn thịnh nộ của thiên nhiên và những dòng sông cạn kiệt

Ở chương đầu tiên, chúng ta đã nói dòng sông Nile là một bà mẹ hiền từ, mỗi năm lũ lụt đều đặn mang phù sa đến nuôi sống người dân. Sự phồn vinh của Ai Cập bám chặt lấy nhịp điệu của dòng sông này.

Nhưng thiên nhiên thì không có gì là vĩnh cửu.

Vào cuối triều đại của Pepi II (khoảng năm 2200 TCN), Trái Đất trải qua một đợt biến đổi khí hậu toàn cầu cực kỳ khắc nghiệt. Nhiệt độ toàn cầu đột ngột lạnh đi và lượng mưa giảm sút thảm hại. Ở khu vực cao nguyên Ethiopia, nơi cung cấp 84% lượng nước cho lũ lụt sông Nile, trời ngừng mưa! Gió mùa mùa hè biến mất.

Hậu quả ở Ai Cập là thảm khốc. Mùa lũ tháng 6 đến, người nông dân đứng chờ trên bờ, nhưng mực nước sông Nile chỉ dâng lên xíu xiu rồi rút tiếp. Nước không tràn qua được bờ sông. Những cánh đồng trên cao không có một giọt nước. Lớp bùn đen màu mỡ ngày nào giờ nứt toác ra dưới cái nắng thiêu đốt của sa mạc.

Một năm không có lũ, lúa mì chết héo, các kho dự trữ bắt đầu vơi đi. Hai năm không có lũ, người dân bắt đầu thiếu ăn, lúa mạch không có để ủ bia, lanh không mọc được để dệt vải. Ba năm, năm năm, rồi hàng chục năm liên tiếp mực nước sông Nile ở mức thấp kỷ lục. Nạn đói quy mô toàn quốc ập đến.

Một xã hội nông nghiệp khi mất đi lương thực thì mọi trật tự đạo đức đều tan vỡ. Hàng vạn nông dân chết đói. Những người còn sống bắt đầu phát điên. Nếu như trước đây họ tin rằng Pharaoh là vị thần điều khiển sông Nile, thì giờ đây, họ nhìn vào triều đình Memphis và thấy một ông già lú lẫn không thể mang nước về cho họ. Sự thiêng liêng của Pharaoh tan thành mây khói. Tại sao phải nộp thuế cho một vị thần vô dụng?

Những ghi chép lịch sử như Cuộn giấy Ipuwer (dù được viết sau này nhưng phản ánh chân thực bối cảnh thời đó) đã miêu tả cảnh tượng ngày tận thế: "Than ôi, sông Nile cạn nước, người ta có thể lội qua dòng sông. Kẻ nghèo khổ giờ lại đeo vòng vàng, còn phu nhân quý tộc thì phải đi ăn mày. Người chết bị vứt ra đường cho cá sấu ăn. Trộm cướp hoành hành khắp nơi. Đói khát đến mức người ta ăn thịt cả con cái của mình..."

6. Hồi kết đẫm máu

Cuối cùng, vào khoảng năm 2184 TCN, ông vua bách niên giai lão Pepi II trút hơi thở cuối cùng. Ngài được chôn cất trong một kim tự tháp nhỏ xíu ở Nam Saqqara, mang theo cả một kỷ nguyên rực rỡ xuống mồ.

Cái chết của Pepi II chính là giọt nước tràn ly.

Triều đình trung ương Memphis ngay lập tức nổ tung. Do Pepi II sống quá lâu, không có một thái tử nào đủ uy quyền và vây cánh để dẹp yên các phe phái. Những người con, cháu, chắt lao vào chém giết lẫn nhau để giành ngai vàng đang rỉ máu. Nhà sử học Manetho đã mỉa mai giai đoạn này bằng một câu nói kinh điển: "70 ông vua cai trị trong 70 ngày". Dù con số này mang tính phóng đại, nhưng nó lột tả hoàn hảo sự hỗn loạn vô luân: Sáng nay ông anh vừa lên ngôi đội vương miện lên đầu, chiều nay đã bị thằng em đâm chết cướp ngôi, rồi ngày mai thằng em lại bị ông chú hạ độc chết... Triều đình thay ngôi đổi chủ nhanh như chong chóng.

Trong khi đó ở các địa phương, nạn đói đã khiến các Tỉnh trưởng không còn coi trung ương ra gì nữa. Thủ đô đang tự cắn xé nhau, dân mình thì đang chết đói, tội gì phải nghe lệnh chúng nó? Các Tỉnh trưởng tự xưng là vua của vùng đất mình cai quản. Họ xây dựng quân đội riêng, chiêu mộ lính đánh thuê từ Nubia, bắt đầu đánh chiếm các tỉnh láng giềng để cướp bóc kho lương thực.

Nước Ai Cập thống nhất từ thời Narmer nay vỡ vụn thành hàng chục tiểu quốc chém giết lẫn nhau liên miên.

Sự tôn nghiêm của người chết cũng bị chà đạp tàn nhẫn. Trong lúc đói khát, đạo đức không còn là rào cản. Những người nông dân đói lả cùng bọn đạo tặc bắt đầu để mắt đến những mỏ vàng mỏ bạc nằm lộ thiên giữa sa mạc: Các Kim tự tháp và lăng mộ Mastaba.

Hàng vạn kẻ trộm mộ mang theo cuốc xẻng đã ngang nhiên đục phá các Kim tự tháp của Khufu, Khafre, Snefru... Họ đập vỡ quan tài đá, lột sạch vàng bạc châu báu, kéo xác ướp của các Pharaoh vĩ đại ra khỏi mồ, xé toạc lớp băng quấn để gỡ lấy những lá bùa bằng ngọc và vàng, rồi vứt xác các ngài lăn lóc trên bãi cát cho chó hoang gặm nhấm. Quan lại giữ mộ đâu? Bọn họ cũng đang chết đói, hoặc là đã hùa theo đám trộm mộ để chia chác lợi lộc rồi!

Đây là Thời kỳ Chuyển tiếp thứ Nhất, thời kỳ tăm tối nhất, đẫm máu nhất và bi thảm nhất trong lịch sử Ai Cập. Cổ Vương quốc hoa lệ nơi từng tạo ra những nấc thang lên thiên đường của Imhotep, nơi từng giương buồm đi khắp Địa Trung Hải, nay chìm trong biển máu, đói khát và nội chiến.

Ai Cập lại trở về xuất phát điểm: Phân liệt, tàn bạo và vô vọng.

***

Bạn thấy đấy, một đế chế dù có xây được những ngọn núi đá vững chãi thách thức thời gian, nhưng nếu bộ máy quản lý rệu rã, lòng tham không điểm dừng và gặp thêm cơn thịnh nộ của tự nhiên, thì cũng sụp đổ nhanh như một lâu đài cát trước sóng biển. Pepi II có lẽ chưa bao giờ nghĩ rằng, sự trường thọ của mình lại trở thành một liều thuốc độc giết chết vương quốc mà tổ tiên đã dày công xây dựng.

Màn đêm của Thời kỳ Chuyển tiếp thứ Nhất kéo dài khoảng hơn 100 năm. Nhưng một dân tộc vĩ đại thì không thể nằm gục mãi trong bùn lầy.

Sau khi bước qua đống tro tàn này, chúng ta sẽ cùng xem Mentuhotep II từ miền Nam đã dùng gươm giáo để dọn dẹp đống đổ nát, tái thống nhất đất nước và đưa Ai Cập bước vào giai đoạn Trung Vương quốc văn minh, nở ra nền văn học rực rỡ như thế nào nhé!
 

Đông Yên

Xe đạp
Biển số
OF-825972
Ngày cấp bằng
6/2/23
Số km
23
Động cơ
924 Mã lực
Tuổi
52
bụiNặm 2015 em sang đi phượt bụi Ai Cập mà đến giờ chưa biết chính xác tại sao họ đưa được các hòn đá kích thước như vây để xây các kim tự tháp. Mong các cụ lý giải giúp.
 

losedow

Xe buýt
Biển số
OF-822088
Ngày cấp bằng
6/11/22
Số km
948
Động cơ
802,625 Mã lực
Lịch sử Ai Cập (8): Mentuhotep II dọn rác, Trung Vương quốc trỗi dậy và siêu phẩm "Câu chuyện của Sinuhe"

Chào mừng bạn quay trở lại với cỗ máy thời gian đi đến thế giới Ai Cập cổ đại. Ở chương trước, chúng ta đã chứng kiến cảnh Cổ Vương quốc hùng mạnh sụp đổ tan tành. Vương quyền rơi rụng, nạn đói hoành hành, trộm mộ ngang ngược, thiên hạ đại loạn, những kẻ được gọi là Tỉnh trưởng ở các địa phương thì tự xưng vương xưng bá, đánh nhau vỡ đầu mẻ trán. Giai đoạn tối tăm mù mịt này kéo dài hơn một thế kỷ, mà giới sử học ưu ái gọi là "Thời kỳ Chuyển tiếp thứ Nhất".

Nhưng, một nền văn minh vĩ đại như Ai Cập không thể nào cứ thế mà đăng xuất khỏi bản đồ thế giới được. Khi đất nước nát như nồi cám heo, ắt sẽ có anh hùng xuất hiện để dọn dẹp đống đổ nát. Và người hùng đó đến từ một thành phố phương Nam mang tên Thebes (tất nhiên không phải Thebes trong dòng thời gian Hy Lạp rồi). Tên của ông là Mentuhotep II.

1. Vị cứu tinh từ phương Nam và sự ra đời của Trung Vương quốc

Nếu trước đây, mọi quyền lực, tinh hoa đều tập trung ở kinh đô Memphis phía Bắc, thì giờ đây, Thebes nằm sâu ở Thượng Ai Cập mới là cái nôi của sự phục hưng.

Vào khoảng năm 2055 TCN, Mentuhotep II bước lên vũ đài lịch sử. Ông không phải người thích nói đạo lý suông mà là một chiến binh thực thụ. Nhìn giang sơn bị bọn lãnh chúa địa phương chia năm xẻ bảy, đặc biệt là phe đối nghịch ở Heracleopolis đang ngông cuồng ở miền Bắc, Mentuhotep II quyết định: "Phải dùng nắm đấm để nói chuyện!" Ông xua quân Bắc tiến, dùng chiến thuật đánh chậm thắng chắc, lần lượt bẻ gãy từng sứ quân một.

Sau nhiều năm ròng rã khô máu trên chiến trường, cuối cùng Mentuhotep II cũng đập tan được phe Heracleopolis, gom lại những mảnh vỡ của Ai Cập, khâu vá chúng lại thành một khối thống nhất. Sự kiện tái thống nhất này vĩ đại đến mức người đời sau xếp Mentuhotep II ngang hàng với Vua Narmer, người thống nhất Ai Cập lần đầu tiên. Cùng với chiến thắng của ông, Ai Cập chính thức bước vào một kỷ nguyên mới rực rỡ không kém gì Cổ Vương quốc, đó là thời kỳ Trung Vương quốc (Middle Kingdom).

Trung Vương quốc là một thời kỳ rất thú vị. Các Pharaoh giai đoạn này dường như đã tỉnh ngộ sau bài học to như tổ bố thằng ăn mày của các cụ đời trước. Họ nhận ra rằng: Làm vua mà cứ vỗ ngực tự xưng là Thần Mặt trời bất khả xâm phạm, rồi bắt cả nước còng lưng xây những cái kim tự tháp khổng lồ cao chót vót là cách nhanh nhất để đưa đất nước xuống hố.

Vì thế, tư duy cai trị của các Pharaoh Trung Vương quốc thay đổi 180 độ. Họ hạ cái tôi của mình xuống một bậc, không còn đóng vai kẻ ăn trên ngồi trước nữa mà chuyển sang hình tượng người chăn cừu nhân từ của nhân dân. Kim tự tháp vẫn được xây, nhưng nhỏ hơn, khiêm tốn hơn và dùng nhiều gạch bùn hơn là đá nguyên khối. Thay vì ném tiền qua cửa sổ cho những công trình khoe khoang sáo rỗng, họ đổ tiền vào việc xây dựng đê điều, hệ thống thủy lợi và đặc biệt là cải tạo ốc đảo Faiyum thành một vùng nông nghiệp trù phú bậc nhất. Tiền thuế của dân được dùng để phục vụ lại cho cuộc sống của dân. Nhờ thế, kinh tế phục hồi nhanh chóng, đời sống người dân được nâng lên một tầm cao mới.

2. Tháp phân tầng xã hội mới

Đất nước đã thái bình, kinh tế lại rủng rỉnh, xã hội Ai Cập lúc này quay trở lại hoạt động trơn tru với một cấu trúc phân tầng cực kỳ rạch ròi, về cơ bản cũng không khác quá nhiều so với thời kỳ Cổ Vương quốc. Cái tháp xã hội của họ cũng nhọn hoắt và phân cấp rõ ràng không kém gì cái kim tự tháp.

Ngồi chễm chệ trên đỉnh tháp không ai khác chính là Pharaoh, CEO tối cao của cả nước, người nắm mọi quyền sinh sát. Dưới trướng Pharaoh một bậc là Vizier (Tể tướng), đóng vai trò như Phó Tổng Giám đốc điều hành, phụ trách quản lý mọi mặt từ thu thuế, xét xử đến đốc thúc các dự án quốc gia.

Nằm ở tầng thứ ba là giới Quý tộc và Thầy tư tế. Bọn họ là những kẻ nắm giữ ruộng đất bao la, quản lý các đền thờ thần linh và sống một cuộc đời ngập trong nhung lụa.

Nhưng nếu nói đến cái nghề hot nhất, được dân tình ao ước nhất thời bấy giờ, thì phải kể đến tầng thứ tư: Thư lại. Trong một xã hội mà đại đa số mù chữ, việc biết đọc biết viết ký tự tượng hình là một siêu năng lực. Các Thư lại là những công chức nhà nước, họ ăn mặc sạch sẽ, ngồi trong bóng râm để giữ sổ sách quan phương, ghi chép số liệu thu thuế, kiểm kê lương thực, thay vì phải phơi lưng ra ruộng cày cuốc. Nghề này ngon ăn đến mức các ông bố bà mẹ Ai Cập luôn răn dạy con cái: "Ráng học chữ đi con, biết chữ được làm Thư lại thì tay không bị chai sần, da không bị nắng táp, lại còn được làm quan!"

Dưới Thư lại là tầng lớp Thợ thủ công, bao gồm thợ mộc, thợ kim hoàn, thợ khắc đá, thợ dệt. Họ là những người có tay nghề cao, chế tác ra mọi thứ từ đồ trang sức xa xỉ cho quý tộc đến những cỗ quan tài tinh xảo.

Ở phần đáy phình to nhất của kim tự tháp xã hội là những người Nông dân bán mặt cho đất, bán lưng cho trời, họ là lực lượng đông đảo nhất, canh tác trên những mảnh đất ven sông Nile để trồng trọt lương thực nuôi sống toàn bộ vương quốc. Mùa lũ thì đi làm phu khuân vác đá cho nhà nước, mùa nước rút thì cày cấy hụt hơi.

Và cuối cùng, bị đè bẹp dí ở dưới cùng, đội sổ trong xã hội chính là Nô lệ. Đa phần họ là tù binh chiến tranh, bị ép buộc phải lao động khổ sai trong các hầm mỏ, hoặc làm công việc hầu hạ chân tay cho các gia đình giàu có. Sự phân hóa này rạch ròi đến mức, dù bạn sinh ra ở tầng lớp nào, cuộc đời bạn cơ bản đã được định sẵn theo khuôn mẫu đó.

3. Shopping thời cổ đại

Khi xã hội đã đi vào quỹ đạo, nông dân sản xuất dồi dào, thợ thủ công làm ra nhiều hàng hóa đẹp mắt, thì thương mại ắt hẳn phải bùng nổ. Trung Vương quốc là thời kỳ mà người Ai Cập bung lụa giao thương mạnh mẽ nhất.

Nhưng có một vấn đề đau đầu: Lúc bấy giờ, người Ai Cập chưa hề phát minh ra tiền xu bằng kim loại đúc. Không có tiền mặt, không có thẻ tín dụng, vậy họ đi siêu thị hay mua bán trên chợ kiểu gì?

Họ chơi hệ hàng đổi hàng phiên bản nâng cấp. Như đã nhắc đến ở chương trước, để đảm bảo sự công bằng và không bị hớ khi đổi một bao lúa lấy một cái nồi đất, họ sử dụng một hệ thống đo lường giá trị chung gọi là deben. Deben không phải là tiền tệ mà là đơn vị khối lượng nặng khoảng 90-91 gram. Trọng lượng của kim loại tính bằng deben sẽ đại diện cho giá trị của một món hàng.

Ví dụ, khi bà A đem một cuộn vải lanh ra chợ muốn đổi lấy lúa mì của ông B. Người ta sẽ tính toán: "Cuộn vải lanh này đáng giá bằng 3 deben đồng, còn bao lúa mì kia đáng giá bằng 1 deben đồng. Vậy ông B phải đưa cho bà A 3 bao lúa mì thì mới đổi được cuộn vải lanh đó". Mọi giao dịch, dù mua củ hành, củ tỏi hay mua cả một con bò, đều được quy đổi ra giá trị của deben đồng hoặc deben bạc. Cách tính toán này tuy hơi cồng kềnh nhưng lại cực kỳ chính xác và sòng phẳng.

Nền tảng thương mại của Ai Cập mạnh đến mức họ không chỉ buôn bán ở cái ao làng ven sông Nile, mà còn vác hàng hóa đi xuất khẩu khắp vùng Địa Trung Hải và Trung Đông. Những mặt hàng quốc bảo mang lại nguồn thu ngoại tệ khổng lồ cho Ai Cập là gì? Chẳng có gì xa lạ, đó chính là lúa mì, giấy cói và vải lanh. Lúa mì Ai Cập ngon nức nở nuôi sống bao láng giềng, giấy cói là vật liệu ghi chép xịn sò nhất thời bấy giờ, đại loại giống như xuất khẩu chip bán dẫn ngày nay vậy, còn vải lanh Ai Cập thì mỏng, nhẹ, mát, các quý tộc nước ngoài mặc vào là sướng tê hết cả người.

Đổi lại, các đoàn tàu buôn của Ai Cập vượt biển khơi mang về những thứ họ thèm khát. Gỗ tuyết tùng thơm phức từ Lebanon để đóng tàu và làm cửa đền thờ, đồng từ đảo Síp, ngà voi và vàng khối từ vùng Nubia ở phía Nam, cùng các loại nhựa thơm, nhũ hương từ xứ Punt huyền bí. Dòng chảy thương mại này mang về một lượng của cải khổng lồ, khiến xã hội Trung Vương quốc trở nên sung túc chưa từng thấy.

4. Thiên đường bắt đầu mở cửa đón khách

Sự sung túc về vật chất đã kéo theo một sự thay đổi cực kỳ thú vị về mặt tâm linh.

Trước đây ở Cổ Vương quốc, thế giới bên kia được coi là một câu lạc bộ siêu VIP chỉ dành riêng cho Pharaoh và một số ít đại quý tộc. Dân thường chết đi thì chỉ có nước linh hồn tan biến vào cát bụi. Nhưng đến Trung Vương quốc, với sự xuất hiện của tầng lớp trung lưu, thư lại và thợ thủ công giàu có, họ bắt đầu thắc mắc: Tôi cũng có tiền, tôi cũng sống tốt, tại sao tôi không được hưởng thụ cuộc sống vĩnh hằng? Thế là, tôn giáo Ai Cập có một cuộc dân chủ hóa ngoạn mục. Sự sùng bái thần Mặt trời Ra mang tính quý tộc dần phải chia sẻ hào quang cho Thần Osiris, chúa tể cõi âm, vị thần của sự phục sinh.

Lúc này, người ta tin rằng bất kỳ ai, miễn là có đủ tiền để ướp xác đàng hoàng và quan trọng nhất là sống một cuộc đời đạo đức, thì đều có cơ hội lên thiên đường.

Quy trình xét duyệt cấp visa lên thiên đường cũng được thiết kế vô cùng rùng rợn và công bằng. Người chết sau khi được ướp xác cẩn thận, linh hồn của họ sẽ đi xuống cõi âm và bước vào Sảnh Đường của Sự Thật. Tại đây, họ sẽ phải đối mặt với một màn kiểm tra nói dối đáng sợ nhất thế giới: Nghi thức Cân Tim.

Thần Anubis, vị thần cai quản ướp xác với cái đầu chó rừng đen ngòm, sẽ đích thân móc trái tim của người chết ra và đặt lên một bàn cân. Trái tim này sẽ được cân với "Lông vũ của Sự thật" đại diện cho Nữ thần Ma'at (hiện thân của công lý và trật tự). Nếu người đó lúc còn sống hay làm việc ác, lừa gạt, trộm cắp, trái tim họ sẽ nặng trĩu tội lỗi và làm cán cân lệch xuống. Lập tức, con quái vật Ammit đầu cá sấu, mình sư tử, mông hà mã đang chầu chực bên cạnh sẽ đớp gọn trái tim, linh hồn đó bị tiêu diệt vĩnh viễn.

Ngược lại, nếu người đó cả đời làm việc thiện, sống ngay thẳng, trái tim họ sẽ nhẹ bẫng, cân bằng hoàn hảo với chiếc lông vũ. Lúc đó, họ sẽ được Thần Osiris cấp visa cho đi vào Cánh đồng Lau Sậy Aaru, một phiên bản thiên đường giống hệt Ai Cập nhưng không có bệnh tật, mất mùa hay quan thu thuế. Chính vì niềm tin sâu sắc rằng hạnh phúc ở cõi âm phụ thuộc vào đạo đức lúc còn sống, người Ai Cập Trung Vương quốc cực kỳ chú trọng vào việc sống một cuộc đời ngay thẳng, tử tế và làm nhiều việc thiện.

Và từ những suy tư sâu sắc về nhân sinh, đạo đức, thân phận con người và tình yêu quê hương ấy, người Ai Cập đã thai nghén ra một kiệt tác văn học. Một câu chuyện hấp dẫn đến mức nó được chép đi chép lại hàng ngàn lần trên giấy cói và các mảnh gốm, trở thành tác phẩm best-seller đỉnh cao nhất của thời cổ đại.

Xin trân trọng giới thiệu: Câu chuyện của Sinuhe.

5. Gã điệp viên chạy trốn và siêu phẩm văn học cổ đại

Để tôi kể cho bạn nghe nội dung của cuốn tiểu thuyết phiêu lưu ly kỳ này. Nó giống hệt như một bộ phim bom tấn của Hollywood vậy.

Nhân vật chính của chúng ta là Sinuhe, một quan chức cao cấp, một viên cận vệ trung thành phục vụ trong hoàng cung của Pharaoh Amenemhat I. Câu chuyện bắt đầu bằng một biến cố chấn động: Pharaoh Amenemhat I bất ngờ bị ám sát trong một cuộc chính biến cung đình.

Lúc đó, Thái tử Senusret I đang cầm quân đi đánh giặc ở Libya. Sinuhe tình cờ nghe lỏm được cuộc nói chuyện bí mật của những kẻ đã ám sát vua. Chúng lập mưu cử người đi gọi một hoàng tử khác về hòng cướp ngôi. Trong khoảnh khắc đó, Sinuhe bị một nỗi sợ hãi tột độ bóp nghẹt. Dù không tham gia vào âm mưu ám sát, nhưng ông sợ rằng khi cuộc tắm máu tranh giành quyền lực nổ ra, bản thân mình là cận vệ sẽ bị lôi ra làm dê thế tội hoặc bị chém bay đầu. Tâm lý hoảng loạn tột độ lấn át lý trí, Sinuhe quyết định đưa ra một lựa chọn thay đổi cả cuộc đời: Bỏ trốn!

Ông vội vã lủi đi trong đêm, chạy trối chết ra khỏi biên giới Ai Cập, tiến thẳng vào vùng sa mạc cằn cỗi khô hạn. Trên đường trốn chạy, Sinuhe suýt nữa thì đăng xuất vì khát nước. Cổ họng ông khô cháy, cơ thể kiệt quệ, ông ngã gục trên cát nóng và nghĩ rằng: "Mùi vị của cái chết chính là đây". Nhưng may mắn thay, một tộc trưởng người du mục Bedouin nhận ra ông là một quan chức Ai Cập cấp cao và đã cứu mạng ông, cho ông uống sữa và dẫn ông đi cùng.

Sinuhe tiếp tục lưu lạc đến xứ Thượng Retjenu (khu vực Syria ngày nay). Tại đây, ông lọt vào mắt xanh của vị vua cai trị vùng đất này là Amunenshi. Vua Amunenshi thấy Sinuhe là một người Ai Cập văn minh, thông minh xuất chúng bèn giữ ông lại, gả con gái lớn cho ông và ban cho ông một vùng đất màu mỡ tên là Yaa.

Từ một kẻ chạy trốn, Sinuhe phất lên như diều gặp gió. Ông có điền trang rộng lớn, thu hoạch lúa mì dồi dào, rượu vang chảy như suối, gia súc hàng đàn. Ông sinh con đẻ cái, các con ông lớn lên đều trở thành những thủ lĩnh cường tráng của các bộ lạc địa phương. Sinuhe trở thành vị chỉ huy quân đội vô song của Vua Amunenshi, dẫn dắt quân du mục đi đánh đâu thắng đó, cướp bóc kẻ thù không nương tay. Cuộc đời viên mãn, sự nghiệp lên đỉnh, tiền tài danh vọng chẳng thiếu thứ gì!

Nhưng, điểm nhấn cao trào nhất của cuốn tiểu thuyết lại nằm ở một trận solo kinh điển mang đậm phong cách David và Goliath.

Khi Sinuhe đang ở đỉnh cao quyền lực, một gã dũng sĩ lực lưỡng, vô địch của vùng Retjenu, kẻ chưa từng nếm mùi thất bại, đã sinh lòng ghen tị. Hắn xách vũ khí đến trước lều của Sinuhe, công khai chửi bới và thách đấu một chọi một, hòng giết Sinuhe để cướp đoạt tài sản và gia súc của ông.

Trước lời thách thức ngông cuồng đó, Sinuhe đã thể hiện một khí phách lạnh lùng và triết lý vô cùng sâu sắc. Tác giả cổ đại đã viết nên những dòng thơ tuyệt đẹp để miêu tả tâm lý của Sinuhe trước trận đánh:

“Chẳng có gã du mục sa mạc nào lại đi kết bạn với một gã sống ở vùng đầm lầy sông nước cả. Cây sậy đầm lầy sao có thể mọc tươi tốt trên sườn núi đá khô cằn? Một con bò đực có thích đánh nhau không? Nếu có, vậy một con bò đầu đàn lẽ nào lại quay lưng bỏ chạy chỉ vì sợ gặp phải đối thủ xứng tầm?”

Sinuhe dõng dạc tuyên bố: “Nếu hắn muốn ăn đòn, cứ để hắn nói ra mong muốn đó... Thần linh há lại không biết ngài đã định đoạt điều gì sao? Hay có phàm nhân nào biết trước tương lai sẽ ra sao?”

Sáng hôm sau, tất cả các bộ lạc kéo đến vây quanh để xem trận chiến sinh tử. Gã khổng lồ Retjenu kiêu ngạo lao vào, vung lao, ném rìu và bắn tên về phía Sinuhe. Nhưng Sinuhe, với sự nhạy bén và kinh nghiệm của một chiến binh Ai Cập tinh nhuệ, đã né tránh mọi đòn tấn công một cách nhẹ nhàng. Khi gã khổng lồ mất đà và lao sầm tới, Sinuhe phóng một mũi tên xuyên thủng cổ đối thủ. Kẻ thách đấu ngã gục. Sinuhe bước tới, giật lấy chiếc rìu chiến của chính hắn, vung lên chặt đứt đầu hắn, rồi đứng hiên ngang trên lưng kẻ thù gầm lên tiếng hét chiến thắng vang dội. Sau trận đấu, Sinuhe chiếm toàn bộ tài sản của kẻ bại trận, trở nên giàu có tột bậc và uy danh vang dội khắp vùng Cận Đông.

Theo motif phim hành động bình thường, nam chính đến đây là viên mãn, cứ thế mà ôm vợ đẹp ngồi trên đống tiền sống hạnh phúc đến già. Nhưng Câu chuyện của Sinuhe trở thành kiệt tác văn học vì nó chạm đến tầng sâu thẳm nhất của tâm lý người Ai Cập.

Khi về già, dù sống trong nhung lụa và quyền lực tột đỉnh ở xứ người, Sinuhe lại rơi vào một nỗi đau khổ giằng xé tâm can. Nỗi đau đó đến từ nỗi nhớ quê hương và sâu xa hơn là sự ám ảnh về cái chết.

Trong tâm thức của người Ai Cập, nếu bạn chết ở nước ngoài, xác của bạn sẽ bị vứt ra sa mạc cho chó sói gặm, hoặc chôn cất sơ sài theo kiểu dân du mục quấn trong tấm da cừu. Nếu không được mổ xẻ, ướp xác theo đúng nghi thức truyền thống Ai Cập, linh hồn của bạn sẽ không có nơi trú ngụ, không thể đi qua cõi âm Duat để gặp thần Osiris và sẽ mãi mãi là một hồn ma đói khát lang thang trong hư vô. Sự giàu sang ở xứ người chẳng có ý nghĩa gì nếu linh hồn bị đọa đày vĩnh viễn!

Sinuhe khóc lóc cầu nguyện mỗi ngày, mong mỏi được tha thứ: "Xin thần linh hãy thương xót, xin hãy đưa con về nhà. Hãy để mắt con nhắm lại trên mảnh đất nơi trái tim con thuộc về!"

May mắn thay, tin tức về sự khao khát hồi hương của Sinuhe bay về đến Ai Cập. Vị Thái tử Senusret I năm nào đã dẹp loạn xong từ lâu, nay đã ngồi vững trên ngai vàng. Là một vị vua rộng lượng, Senusret I biết rõ Sinuhe không hề tham gia vào vụ ám sát vua cha. Ông đã viết một bức thư ân xá gửi đến Retjenu, mời Sinuhe quay trở về. Trong thư, Pharaoh nói những lời vô cùng cảm động: "Ngươi không được chết ở xứ lạ! Ngươi sẽ không bị chôn trong một tấm da cừu. Trở về đi, những đoàn người khóc mướn sẽ thương xót ngươi, cỗ quan tài bằng vàng đang chờ đón ngươi!"

Nhận được bức thư, Sinuhe sướng đến phát điên. Ông lập tức giao lại toàn bộ gia sản, lãnh thổ và quyền lực cho các con trai, rồi xách hành lý chạy một mạch về quê hương.

Khi về đến hoàng cung, đứng trước ngai vàng của Pharaoh Senusret I, Sinuhe sợ hãi đến mức ngã sấp mặt xuống sàn, ngất xỉu. Nhưng Pharaoh đã đỡ ông dậy, cười tươi chào đón. Các công chúa Ai Cập mang theo vòng cổ bằng vàng bước ra múa hát để gột rửa quá khứ cho ông. Sinuhe được đưa đi tắm rửa sạch sẽ, cạo sạch bộ râu ria xồm xoàm và bụi bặm hôi hám của dân du mục sa mạc. Ông được mặc lên người tấm vải lanh Ai Cập trắng muốt, mịn màng, được xức dầu thơm cao cấp và được nằm ngủ trên một chiếc giường gỗ thực sự thay vì nằm trên bãi cát.

Quan trọng nhất, Pharaoh đã ban cho ông một ngôi mộ bằng đá tuyệt đẹp, với đầy đủ tượng bồi táng và các thầy tư tế chăm lo nhang khói. Câu chuyện kết thúc trong sự bình yên viên mãn, Sinuhe sống những ngày cuối đời trong vinh quang dưới ân sủng của nhà vua, an tâm chờ đợi chuyến đi êm ái sang thế giới bên kia.

***

Câu chuyện của Sinuhe không đơn thuần là một cuốn tiểu thuyết để giải trí, nó là bản tuyên ngôn về lòng tự hào dân tộc, về hệ tư tưởng "Ai Cập là number one, ra nước ngoài làm vua cũng không bằng về nhà làm dân" của thời Trung Vương quốc. Nó được viết bằng một thứ ngôn ngữ mượt mà, cấu trúc tuyệt đẹp, đến mức mọi học sinh trường đào tạo Thư lại của Ai Cập trong hàng ngàn năm sau đều bị bắt phải chép tay đi chép lại câu chuyện này để luyện chữ và rèn luyện nhân cách. Mức độ viral của nó còn hơn xa Truyện Kiều ở Việt Nam hay Romeo & Juliet ở phương Tây vậy!

Trung Vương quốc dưới sự cai trị của những vị vua biết lo cho dân và sự bùng nổ của văn hóa, nghệ thuật, giao thương đã trải qua một thời kỳ hoàng kim đáng tự hào. Nhưng quy luật lịch sử là thịnh rồi ắt sẽ suy. Sự phồn vinh và giàu có của mảnh đất Ai Cập màu mỡ, cộng với sự buông lỏng cảnh giác ở các cửa ngõ biên giới đã thu hút ánh mắt thèm thuồng của những kẻ ngoại lai đói khát từ phương Đông.

Trong chương tiếp theo, chúng ta sẽ chứng kiến cảnh đất nước Ai Cập vỡ vụn một lần nữa khi bị những kẻ ngoại bang xâm nhập cùng với thứ vũ khí công nghệ cao mang tên chiến xa dũng mãnh của họ.
 

losedow

Xe buýt
Biển số
OF-822088
Ngày cấp bằng
6/11/22
Số km
948
Động cơ
802,625 Mã lực
Lịch sử Ai Cập (9): Cỗ chiến xa và những kẻ ngoại lai

Ở chương trước, chúng ta đã thấy Ai Cập dưới thời Trung Vương quốc sống những ngày tháng chill đến mức nào. Kinh tế phát triển, văn học nở rộ với siêu phẩm Câu chuyện của Sinuhe, người dân ai nấy đều lo làm ăn, tích cóp tiền của, mong kiếp sau được thần Osiris cấp visa cho vào thiên đường.

Nhưng ở đời, phàm cái gì quá êm đềm thì thường hay sinh ra chủ quan. Và cái bệnh chủ quan của đại gia Ai Cập đã khiến họ phải trả một cái giá đắt đến mức suýt nữa thì mất nước.

1. Bệnh chủ quan và cánh cửa để ngỏ

Đế chế Ai Cập thời Trung Vương quốc đúng là có mạnh, nhưng khi bước sang Vương triều thứ 13, mọi thứ bắt đầu đi xuống. Giới lãnh đạo thượng tầng đâm ra lục đục, các pharaoh lên ngôi thay nhau như thay áo, có ông ngồi chưa ấm chỗ đã bị phế truất. Chính quyền trung ương ở thủ đô vướng vào mấy trò cung đấu rẻ tiền, dẫn đến việc quản lý nhà nước rệu rã, đặc biệt là sự lơ là đối với khu vực biên giới.

Khu vực biên giới nhạy cảm nhất của Ai Cập nằm ở đâu? Chính là vùng Hạ Ai Cập, vùng đồng bằng châu thổ sông Nile hình tam giác xòe ra sát biển Địa Trung Hải và nối liền với bán đảo Sinai.

Cái vùng châu thổ này giống như một thỏi nam châm khổng lồ. Đối với những bộ lạc du mục hay dân nghèo ở khu vực Levant, châu thổ sông Nile màu mỡ là một miền đất hứa, một nơi dễ kiếm ăn. Giống như dân nhập cư bất hợp pháp ngày nay tìm đường sang Mỹ vậy, ban đầu, những người Levant này lẻ tẻ vượt biên vào Ai Cập để tìm việc làm. Họ làm thợ mỏ, làm phu khuân vác, làm lính đánh thuê, thậm chí làm nô lệ. Người Ai Cập lúc bấy giờ đang giàu có, thấy có lực lượng lao động giá rẻ mạt thì hoan nghênh hai tay, tha hồ bóc lột.

Nhưng người Ai Cập đã đánh giá thấp tốc độ sinh sôi và sự đoàn kết của đám người nhập cư này. Trong suốt hàng trăm năm, người Canaan và Amorite cứ thế ùn ùn kéo vào vùng châu thổ. Từ những kẻ làm thuê nghèo rớt mồng tơi, họ dần dần tích lũy của cải, thăng tiến trong xã hội, nắm giữ các vị trí buôn bán béo bở. Khi số lượng người nhập cư trở nên đông đảo áp đảo cả dân bản địa, họ bắt đầu tụ tập lại, lập ra những khu tự trị.

Và rồi, khi chính quyền trung ương Ai Cập của Vương triều 13 yếu đi, đám người nhập cư này ngửa bài: Họ chiếm luôn vùng Đông Bắc châu thổ, lập ra vương quốc riêng của mình, đóng đô tại thành phố Avaris. Ai Cập lại một lần nữa bị xẻ làm đôi!

Đám người nhập cư lập quốc này được lịch sử biết đến với cái tên vô cùng nổi tiếng: Người Hyksos.

Nhiều tài liệu cũ hoặc các sử gia đời sau như Manetho thường dịch chữ Hyksos là "Các vị vua chăn cừu" (Shepherd Kings), nghe có vẻ phèn và dã man. Nhưng thực ra đây là một sự hiểu lầm lịch sử. Trong tiếng Ai Cập cổ đại, từ Heka Kasut đơn giản có nghĩa là "Những kẻ cai trị vùng đất ngoại bang".

Người Hyksos hoàn toàn không phải là những kẻ dã man mặc khố da thú, cầm gậy gộc lao vào cướp bóc như châu chấu. Ngược lại, họ là những người có nền văn minh rất phát triển từ khu vực Levant. Cuộc xâm lược của họ ban đầu diễn ra thầm lặng qua đường di cư kinh tế, sau đó mới biến thành sự chiếm đóng chính trị.

Nhưng khi người Hyksos (sau này lập nên Vương triều thứ 15) chính thức vỗ ngực xưng tên, đòi đè đầu cưỡi cổ người Ai Cập, thì quân đội Ai Cập vốn luôn tự hào là vô địch thiên hạ ở khu vực châu Phi mới bừng tỉnh. Các pharaoh Ai Cập lúc này mới vội vàng xua quân lên miền Bắc định dẹp loạn.

Tuy nhiên, vừa mới ra chiến trường, người Ai Cập đã bị đánh cho sang chấn tâm lý.

2. Cú sốc công nghệ cao

Tại sao quân đội Ai Cập với bề dày lịch sử hàng ngàn năm, lại bị đám thực dân mới Hyksos đánh cho tơi bời hoa lá?

Câu trả lời vô cùng tàn khốc: Sự chênh lệch về công nghệ vũ khí.

Trong suốt thời kỳ Cổ Vương quốc và Trung Vương quốc, Ai Cập sống trong vùng an toàn tuyệt đối, xung quanh toàn sa mạc bảo vệ. Cảm giác an toàn này khiến công nghệ quân sự của họ gần như dậm chân tại chỗ suốt cả ngàn năm. Quân đội Ai Cập thời bấy giờ đánh nhau cực kỳ nguyên thủy: Lính tráng cởi trần, mặc mỗi cái khố vải lanh, vũ khí chủ yếu là cung tên đơn giản, giáo gỗ mũi đồng mũi đá và những chiếc rìu bằng đồng hoặc gậy ném. Cách đánh của họ chủ yếu là dàn hàng ngang rồi lao vào nhau giáp lá cà, lấy sức trâu mà đè người.

Trong khi đó, người Hyksos mang từ vùng Trung Đông sang những món đồ chơi công nghệ cao mà người Ai Cập nhìn thấy chỉ còn biết tè ra quần.

Vũ khí thứ nhất: Composite Bow (tục gọi Cung A). Khác với cung Ai Cập làm từ một thanh gỗ đơn giản, lực bắn yếu và tầm bắn ngắn, cung của người Hyksos được ghép từ gỗ, sừng động vật và gân bò, ép lại bằng keo dán đặc biệt. Lực đàn hồi của nó khủng khiếp đến mức có thể xuyên thủng khiên gỗ của quân Ai Cập từ khoảng cách xa. Lính Ai Cập chưa kịp xông đến gần đã bị bắn rụng như ngả rạ.

Vũ khí thứ hai: Áo giáp vảy đồng và mũ giáp. Lính tinh nhuệ Hyksos được bọc trong những bộ giáp làm từ các miếng vảy đồng đan vào nhau, kiếm hay rìu đồng của Ai Cập chém vào cứ như gãi ngứa.

Vũ khí thứ ba: Kiếm cong Khopesh. Đây là một thứ vũ khí chém cận chiến mang tính hủy diệt. Lưỡi kiếm cong như hình cái liềm, nặng và sắc bén, được làm từ đồng thau chứ không phải đồng đỏ mềm oặt. Một nhát chém của thanh Khopesh có thể dễ dàng cắt đứt tay chân hoặc xẻ toạc những chiếc khiên mỏng manh của người Ai Cập.

Nhưng tất cả những thứ trên vẫn chưa là gì so với át chủ bài đã tạo nên cơn ác mộng thực sự cho người Ai Cập. Đó là một thứ vũ khí mà ở thời đại Đồ Đồng, nó có sức mạnh răn đe và tàn phá ngang ngửa với xe tăng bọc thép trong WW2: The War Chariot, tục gọi Đạp đôi.

Trước khi người Hyksos đến, người Ai Cập hầu như không biết con ngựa dùng để làm gì trong chiến tranh, họ thường chỉ dùng lừa để thồ hàng. Khi ra chiến trường, họ hành quân bằng hai chân. Đột nhiên, từ phía chân trời, những tiếng gầm rú rung chuyển đất trời vang lên. Người Hyksos lao đến trên những cỗ xe chiến hai bánh siêu nhẹ, bánh xe có nan hoa giúp xe chạy với tốc độ kinh hồn. Mỗi cỗ xe do hai con ngựa lực lưỡng kéo, trên xe có một người đánh xe và một cung thủ cầm cung A.

Hãy tưởng tượng bạn là một anh lính nông dân Ai Cập cởi trần, đang cầm cây giáo gỗ đứng nghệt mặt ra. Đột nhiên, một cỗ xe tăng lao đến với tốc độ 40 km/h, bánh xe cán nát đội hình, còn cung thủ trên xe thì liên tục nhả những mũi tên xuyên giáp vào mặt bạn. Trận hình của Ai Cập lập tức vỡ vụn, quân lính hoảng loạn giẫm đạp lên nhau mà chạy. Đó không phải là đánh nhau, đó là một cuộc thảm sát một chiều!

Dưới đòn giáng sấm sét của công nghệ vũ khí vượt trội, vùng châu thổ Ai Cập hoàn toàn thất thủ. Người Hyksos đường hoàng thiết lập ách cai trị vững chắc ở miền Bắc. Thời kỳ Chuyển tiếp thứ Hai chính thức bắt đầu, vương quyền của các Pharaoh rớt xuống bùn đen.

3. Thế chân vạc nghiệt ngã

Sau khi bị đánh cho tan tác, những tàn dư của chính quyền Ai Cập bản địa phải lùi sâu về phía Nam, co cụm lại ở thành phố Thebes miền Trung. Lịch sử gọi họ là Vương triều thứ 17.

Tình cảnh của người Ai Cập lúc này phải nói là nhục nhã ê chề. Đất nước của họ bị xẻ làm ba mảnh:

Miền Bắc (Hạ Ai Cập): Nằm dưới sự thống trị tàn bạo và hùng mạnh của Vua Hyksos đóng đô tại Avaris. Người Hyksos kiểm soát toàn bộ thương mại Địa Trung Hải và các vùng đất trù phú nhất.

Miền Trung (Thebes): Chính quyền bù nhìn của người Ai Cập bản địa (Vương triều 17). Vua Ai Cập lúc này chẳng khác gì một gã chư hầu mạt rệp, hàng năm phải ngoan ngoãn gom vàng bạc, lúa mì đem nộp thuế bảo kê cho đại ca Hyksos ở miền Bắc để được yên thân.

Miền Nam (Nubia): Nhân lúc Ai Cập suy yếu, người Nubia ở phía Nam Thác nước thứ nhất vốn luôn bị Ai Cập bắt nạt trước đây lập tức vùng lên độc lập, lập ra Vương quốc Kush hùng mạnh đóng đô tại Kerma.

Chua xót hơn nữa, người Hyksos ở miền Bắc và người Kush ở miền Nam lại lén lút kết đồng minh với nhau! Họ tạo thành một thế gọng kìm bánh mì kẹp thịt, kẹp chặt Vương triều Ai Cập Thebes ở giữa. Người Ai Cập đi lên Bắc thì bị Hyksos đánh, đi xuống Nam thì bị Kush đập. Cả một dân tộc từng xây dựng nên các Đại Kim tự tháp Giza vĩ đại nay phải sống chui lủi, tủi nhục, làm nô tài trên chính quê hương mình.

Nhưng người Ai Cập dẫu sao cũng là một dân tộc kiêu hãnh. Sự kìm nén nào rồi cũng có giới hạn. Và giọt nước tràn ly cuối cùng dẫn đến cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc lại bắt nguồn từ một lý do vô cùng... tấu hài.

4. Vụ cà khịa điên rồ nhất lịch sử

Thời gian trôi đến những năm cuối của Vương triều 17 (khoảng thập niên 1550 TCN). Vua của Vương triều Thebes lúc bấy giờ là Seqenenre Tao. Còn Vua của người Hyksos ở miền Bắc là Apophis.

Ông vua Apophis này là một kẻ vô cùng kiêu ngạo. Ông ta biết Thebes đang dần tích lũy lại sức mạnh nên muốn tìm cách sỉ nhục và khiêu khích Seqenenre Tao để có cớ xuất binh tẩn cho Thebes một trận.

Apophis phái một sứ giả từ kinh đô Avaris mang theo một bức quốc thư đến Thebes đưa cho vua Tao. Nội dung bức thư này được ghi lại trên các cuộn giấy Papyrus, được xếp vào hàng những màn cà khịa bá đạo và phi logic nhất trong lịch sử nhân loại.

Trong thư, vua Hyksos Apophis viết đại ý thế này: "Này Tao, tao ra lệnh cho mày phải tiêu diệt hết đám hà mã ở đầm lầy Thebes ngay lập tức! Bọn hà mã của mày đêm nào cũng gầm rống ầm ĩ khiến tao ở Avaris không tài nào ngủ được!"

Xin lưu ý một chút về mặt địa lý: Khoảng cách từ Thebes đến Avaris là hơn... 600 km, tương đương khoảng cách từ Hà Nội đến Đà Nẵng.

Bạn thử tưởng tượng xem, một con hà mã ở Hà Nội ngáp một cái, mà ông tướng ở Đà Nẵng bảo là ồn quá tao mất ngủ! Cái cớ này rõ ràng là coi thường IQ của đối phương, sỉ nhục trắng trợn quốc thể Ai Cập. Ngoài ra, việc đòi giết hà mã vốn là con vật linh thiêng gắn liền với một số vị thần còn là một sự chà đạp lên tín ngưỡng của Thebes.

Vua Seqenenre Tao đọc xong bức thư, mặt đỏ phừng phừng, gân xanh nổi đầy trán. Lửa giận dồn nén bao nhiêu thế hệ bùng lên không thể kìm hãm. Chịu đựng thế là đủ rồi! Bọn ngoại bang khốn kiếp, ông đây không nộp tô thuế gì nữa! Khô máu với chúng mày!

Thế là Seqenenre Tao triệu tập các đại thần, xé bỏ hiệp ước thần phục, giương cao ngọn cờ khởi nghĩa, chính thức phát động cuộc Chiến tranh Giải phóng Dân tộc đánh đuổi người Hyksos.

5. Xác ướp đẫm máu của Vua Tao và sự trỗi dậy của Kamose

Seqenenre Tao là một người đàn ông có khí phách, ông không ngồi nhà điều binh khiển tướng mà đích thân khoác áo giáp, dẫn đầu quân đội Thebes xông ra tiền tuyến đụng độ với quân Hyksos.

Nhưng lòng dũng cảm là chưa đủ để khỏa lấp khoảng cách về công nghệ vũ khí. Như chúng ta đã phân tích, bộ binh Ai Cập lúc này vẫn chưa được trang bị đầy đủ để chống lại những cỗ chiến xa và kiếm Khopesh của Hyksos.

Trận chiến diễn ra vô cùng khốc liệt, Vua Tao đã ngã xuống ngay trên chiến trường một cách cực kỳ bi thảm. Làm sao chúng ta biết được chi tiết này? Chính là nhờ y học hiện đại đã giám định xác ướp của ông.

Khi các nhà khảo cổ khai quật xác ướp của Seqenenre Tao, họ đã bị sốc nặng. Khuôn mặt của ông bị biến dạng hoàn toàn bởi những vết thương kinh hoàng. Phân tích pháp y cho thấy: Vua Tao đã bị tấn công từ nhiều phía. Đầu ông có một vết chém sâu hoắm bằng rìu chiến (vũ khí đặc trưng của Hyksos) bổ vỡ hộp sọ, một cú đập bằng chùy đè nát gò má và một vết đâm xuyên từ cổ lên. Tư thế hai tay của ông bị co quắp, không có vết thương đỡ đòn trên tay, chứng tỏ ông có thể đã bị ngã hoặc bị thương nặng trước, sau đó bị quân Hyksos bao vây và hành quyết không thương tiếc ngay trên bãi chiến trường. Xác ông bị phân hủy một phần trước khi được đưa về Thebes ướp xác một cách vội vã.

Sự hy sinh bi tráng của Seqenenre Tao không làm người Ai Cập chùn bước, ngược lại, nó thổi bùng ngọn lửa căm thù lên tột đỉnh. Con trai cả của ông (có nguồn nói là em trai) là Kamose lập tức nối ngôi, tiếp quản ngọn cờ khởi nghĩa.

Kamose là một thanh niên hừng hực nhiệt huyết. Anh ta từ chối mọi lời khuyên cầu hòa của đám quan lại nhát gan trong triều. Kamose tuyên bố dõng dạc: "Ta không thể ngồi chung mâm với một tên ngoại bang Châu Á ở miền Bắc và một tên da đen ở miền Nam! Ta sẽ chẻ đôi chúng ra!"

Kamose xua quân Bắc tiến, dùng chiến thuật đánh úp bằng đường thủy, đột kích các đồn bốt của người Hyksos dọc theo sông Nile. Trận chiến của Kamose vô cùng anh dũng, ông thậm chí còn đánh tới tận ngoại ô của kinh thành Avaris, phá hủy hạm đội và vườn tược của người Hyksos, dọa cho vua Apophis sợ vỡ mật.

Trong quá trình tiến quân, lính của Kamose đã bắt được một sứ giả của người Hyksos đang lén lút đi xuống phía Nam. Khám người sứ giả này, họ thu được một lá thư mật. Trong thư, vua Hyksos Apophis cầu cứu vua Kush ở miền Nam: "Hãy cất quân đánh Thebes ngay! Thằng ranh con Kamose đang quậy tao ở đây, mày đánh nó từ phía Nam, tao với mày kẹp chả nó lại, chia đôi đất của nó!"

Nắm được âm mưu nham hiểm này, Kamose đã tương kế tựu kế, phái một nhánh quân tinh nhuệ chặn đứng và đánh tan quân tiếp viện của người Kush, bẻ gãy thế gọng kìm của kẻ thù (chắc là Hyksos phái nhiều sứ giả chứ không phải một).

Cục diện đang vô cùng tươi sáng, nhưng lịch sử lại thích trêu ngươi. Ngay khi đang chiếm ưu thế trên chiến trường, Kamose đột ngột qua đời một cách bí ẩn (chỉ trị vì được khoảng 3 năm). Không ai biết lý do cái chết của ông, có thể do bệnh tật hoặc bị thương. Ngọn cờ giải phóng Ai Cập một lần nữa lại rơi xuống đất.

6. Bình minh của Tân Vương quốc

Sau cái chết của Kamose, gánh nặng ngàn cân của vương triều Thebes dồn lên vai người em trai nhỏ tuổi nhất: Ahmose I.

Khi Ahmose I lên ngôi, ông vẫn còn là một đứa trẻ. Mẹ ông, Thái hậu Ahhotep, phải nhiếp chính. Trong suốt những năm đầu cai trị, Ahmose phải lùi về phòng thủ, chờ đợi thời cơ trưởng thành. Nhưng chàng thanh niên này không hề rảnh rỗi. Anh ta biết rằng nếu cứ dùng giáo gỗ mà đánh với cỗ xe ngựa thì bao nhiêu mạng người Ai Cập ngã xuống cũng không đủ.

Muốn thắng công nghệ, phải làm chủ công nghệ!

Ahmose I đã khởi xướng một cuộc cách mạng quân sự toàn diện và triệt để nhất lịch sử Ai Cập. Ông học hỏi và sao chép toàn bộ công nghệ vũ khí của người Hyksos.

Người Ai Cập bắt đầu nhập khẩu và tự đúc thanh kiếm cong Khopesh.

Họ từ bỏ cây cung truyền thống, chuyển sang sản xuất hàng loạt cung A với uy lực xuyên giáp.

Quan trọng nhất, Ahmose I đã vơ vét tài nguyên để xây dựng bằng được những xưởng sản xuất chiến xa và thành lập binh chủng chiến xa chuyên nghiệp đầu tiên của Ai Cập. Không những thế, người Ai Cập còn cải tiến cỗ xe ngựa của Hyksos để nó nhẹ hơn, linh hoạt hơn trên địa hình châu thổ.

Và khi chàng trai trẻ Ahmose I trưởng thành, anh ta đã trang bị tận răng cho đội quân Ai Cập hoàn toàn mới, một cỗ máy chiến tranh phiên bản 2.0 hùng mạnh và khát máu.

Khoảng năm 1530 TCN, Ahmose I phát động cuộc tổng tấn công cuối cùng. Khác với sự bốc đồng của thế hệ trước, Ahmose I đánh cực kỳ bài bản. Anh ta dẫn hạm đội và lực lượng chiến xa áp sát kinh đô Avaris của người Hyksos. Lần này, xe tăng đụng xe tăng. Quân Ai Cập với lòng căm thù sục sôi và vũ khí ngang ngửa đã nghiền nát sự phản kháng của người Hyksos.

Bị bao vây và không còn đường lùi, tàn quân Hyksos buộc phải tháo chạy khỏi Avaris, rút lui về pháo đài Sharuhen ở vùng Palestine. Nhưng Ahmose I đã quyết tâm nhổ cỏ phải nhổ tận gốc. Anh ta dẫn đại quân vượt qua sa mạc Sinai, bao vây pháo đài Sharuhen ròng rã suốt 3 năm trời cho đến khi tiêu diệt hoàn toàn cứ điểm cuối cùng này của người Hyksos. Người Hyksos bị quét sạch khỏi các trang sử Ai Cập mãi mãi.

Chưa dừng lại ở đó, Ahmose I lập tức quay đầu ngựa, xuôi dòng sông Nile đánh thẳng xuống miền Nam. Quân đội Ai Cập phiên bản mới dễ dàng nghiền nát Vương quốc Kush, bắt vua Kush phải thần phục và sáp nhập lại vùng Nubia giàu vàng bạc vào bản đồ Ai Cập.

Sau hàng trăm năm chia cắt và tủi nhục, hai nửa Thượng và Hạ Ai Cập lại một lần nữa quy về một mối. Ahmose I chiến thắng trở về Thebes trong sự hoan hô như sấm dậy của dân chúng. Anh đã hoàn thành xuất sắc tâm nguyện đẫm máu của cha và anh trai mình.

Với chiến thắng vĩ đại này, Ahmose I chính thức khép lại Thời kỳ Chuyển tiếp thứ Hai tăm tối, sáng lập nên Vương triều thứ 18 và mở ra một kỷ nguyên huy hoàng rực rỡ nhất trong toàn bộ lịch sử Ai Cập cổ đại: Tân Vương quốc.

***

Sự kiện người Hyksos xâm lược đã để lại một vết sẹo tâm lý sâu sắc không bao giờ phai mờ trong tâm trí người Ai Cập. Hàng ngàn năm sống trong vùng an toàn sau sa mạc đã biến họ thành những kẻ mộng mơ. Nhưng gót sắt và cỗ xe ngựa của người Hyksos đã vả cho họ một phát nổ đom đóm mắt, dạy cho họ một bài học thực tế tàn khốc: Cách phòng thủ tốt nhất chính là tấn công.

Kể từ thời của Ahmose I trở đi, các Pharaoh Tân Vương quốc hiểu rằng: Không thể chỉ ở nhà đóng cửa bảo nhau nữa. Muốn Ai Cập an toàn, họ phải chủ động vươn ra ngoài, đánh phủ đầu các nước láng giềng, mở rộng lãnh thổ tạo thành những vùng đệm an ninh và biến Ai Cập thành một Đế quốc bá chủ thực sự!

Cỗ máy chiến tranh Ai Cập đã khởi động và nó sẽ không dừng lại cho đến khi càn quét toàn bộ vùng Trung Đông.

Trong chương tiếp theo, chúng ta sẽ chứng kiến sự ra đời của Đế quốc Ai Cập, với vị nữ Pharaoh quyền lực thích mặc đồ nam Hatshepsut.
 
Thông tin thớt
Đang tải
Top