Trong hệ thống pháp luật Hoa Kỳ, mặc dù Hiến pháp trao quyền quản lý thương mại và thuế quan cho Quốc hội, nhưng nhiều đạo luật đã được ban hành để ủy quyền cho Tổng thống sử dụng các biện pháp thuế nhập khẩu trong những trường hợp cụ thể.
Tính đến tháng 2 năm 2026, các đạo luật chính bao gồm:
1. Các đạo luật thường xuyên được sử dụng:
Mục 232 Đạo luật Mở rộng Thương mại năm 1962 (Section 232, Trade Expansion Act of 1962): Cho phép Tổng thống áp thuế nếu Bộ Thương mại xác định hàng hóa nhập khẩu gây nguy cơ cho an ninh quốc gia. Công cụ này không giới hạn mức thuế tối đa và đã được sử dụng cho thép, nhôm, ô tô và gỗ.
Mục 301 Đạo luật Thương mại năm 1974 (Section 301, Trade Act of 1974): Cho phép Tổng thống (thông qua Đại diện Thương mại Hoa Kỳ - USTR) áp thuế để đáp trả các hành vi thương mại không công bằng, vi phạm thỏa thuận hoặc gây gánh nặng cho thương mại Mỹ. Đây là cơ sở pháp lý chính cho các mức thuế đánh vào hàng hóa Trung Quốc.
Mục 201 Đạo luật Thương mại năm 1974 (Section 201, Trade Act of 1974): Được gọi là điều khoản "tự vệ" (safeguard), cho phép áp thuế tạm thời khi một loại hàng hóa nhập khẩu tăng đột biến gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước (ví dụ: pin năng lượng mặt trời, máy giặt...).
2. Các công cụ cho tình huống đặc biệt:
Mục 122 Đạo luật Thương mại năm 1974 (Section 122, Trade Act of 1974): Cho phép Tổng thống áp thuế bổ sung lên tới 15% trong tối đa 150 ngày để giải quyết vấn đề thâm hụt cán cân thanh toán quốc tế nghiêm trọng.
Mục 338 Đạo luật Thuế quan năm 1930 (Section 338, Tariff Act of 1930): Một đạo luật ít khi được sử dụng, cho phép áp thuế lên tới 50% đối với các quốc gia có hành vi phân biệt đối xử với hàng hóa Mỹ.