[Funland] Tình hình diễn biến eo biển Đài Loan Trung Quốc

Rone95

Xe tăng
Biển số
OF-775194
Ngày cấp bằng
23/4/21
Số km
1,621
Động cơ
73,288 Mã lực
Fact: Mỹ không công nhận Đài Loan
 

trungthu2020

Xe điện
Biển số
OF-744758
Ngày cấp bằng
1/10/20
Số km
3,438
Động cơ
221,518 Mã lực
1 con chó sang nhà sủa nhoặng lên, lần đầu thì chủ nhà còn dè chừng, chứ 20 năm rồi, nó toàn sang sủa rồi cúp đuôi chạy về thì việc cóc gì phải mất công cầm gậy ra đuổi đâu cụ.

Này chắc là k muốn leo thang nên k thịt, e đoán thế.
 

baicx7

Xe tăng
Biển số
OF-781051
Ngày cấp bằng
18/6/21
Số km
1,265
Động cơ
63,275 Mã lực
Tuổi
126
Báo quân sự Ukraine viết cho trung lập

Nhật Bản đối đầu với Trung Quốc: Nhật Bản có thể ứng phó và tự vệ như thế nào trước mối đe dọa từ Trung Quốc?

Việc Trung Quốc tăng cường sức mạnh quân sự nhanh chóng và hành vi ngày càng hung hăng của Bắc Kinh đã biến Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa trở thành một thách thức chiến lược chưa từng có và nghiêm trọng nhất đối với Nhật Bản.

Trong thập kỷ qua, Trung Quốc đã mở rộng đáng kể lực lượng vũ trang của mình. Ngân sách quốc phòng của nước này đã tăng hơn gấp đôi, đạt 213 tỷ đô la vào năm 2022. Quy mô hải quân đã tăng 60%, lên 134 tàu, trong khi phi đội máy bay chiến đấu cũng tăng hơn gấp đôi, đạt 1.270 máy bay hiện đại.

So với Trung Quốc, năng lực quốc phòng của Nhật Bản hạn chế hơn nhiều. Ngân sách quốc phòng của nước này vào khoảng 52 tỷ đô la, với 72 tàu chiến lớn và 320 máy bay hiện đại đang hoạt động. Mười năm trước, Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản đã có thể bù đắp cho quy mô nhỏ hơn bằng công nghệ và huấn luyện vượt trội. Tuy nhiên, ngày nay, Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc đã vượt trội hơn Nhật Bản cả về số lượng và năng lực tổng thể – một thực tế mà Nhật Bản không thể phớt lờ.

Trong bối cảnh này, Nhật Bản đang xem xét lại học thuyết quốc phòng và nhanh chóng tăng cường năng lực quân sự để có thể tự mình đẩy lùi một cuộc tấn công tiềm tàng từ Trung Quốc, ngay cả khi không có sự hỗ trợ quân sự trực tiếp từ Hoa Kỳ.

Chính sách và học thuyết quốc phòng của Nhật Bản
Sau Thế chiến II, Nhật Bản dựa vào liên minh với Hoa Kỳ như nền tảng an ninh của mình (còn gọi là Học thuyết Yoshida). Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản bị ràng buộc bởi chính sách “phòng thủ tuyệt đối” (senshu bōei), trong khi sự hiện diện quân sự của Mỹ được coi là “thanh gươm” chủ lực trong khu vực. Tuy nhiên, môi trường chiến lược hiện tại—đặc biệt là sự trỗi dậy của sức mạnh quân sự Trung Quốc và mối đe dọa hạt nhân từ Triều Tiên—đang buộc Nhật Bản phải tăng cường khả năng phòng thủ độc lập của mình. Những lo ngại cũng ngày càng gia tăng về khả năng giảm vai trò của Mỹ: các chuyên gia Nhật Bản nhận định rằng cách tiếp cận “Nước Mỹ trên hết” của Hoa Kỳ làm suy yếu niềm tin vào chiếc ô hạt nhân của Mỹ và sự sẵn lòng của Washington trong việc hỗ trợ các đồng minh.

Theo các chuyên gia, việc dựa vào sự can thiệp tự động của Mỹ là rất rủi ro. Do đó, Nhật Bản phải chuẩn bị hoạt động trong điều kiện mới bằng cách xây dựng kho dự trữ đạn dược riêng, tăng cường cơ sở công nghiệp quốc phòng và cải thiện hậu cần.

Trước những thách thức này, chính phủ Nhật Bản đã thông qua các văn kiện chiến lược mới, Chiến lược An ninh Quốc gia và Chiến lược Quốc phòng, vào cuối năm 2022. Các văn kiện này nêu rõ rằng Trung Quốc sẽ vẫn là đối thủ chiến lược chính của Nhật Bản trong nhiều thập kỷ tới và môi trường an ninh xung quanh Nhật Bản hiện nay là nghiêm trọng nhất kể từ Thế chiến II. Nhật Bản có kế hoạch tăng cường đáng kể năng lực quốc phòng bằng cách tăng chi tiêu quốc phòng lên khoảng 2% GDP (khoảng 11 nghìn tỷ yên mỗi năm vào năm 2027) và phát triển các năng lực mới. Sự thay đổi quan trọng nhất là quyết định trang bị cái gọi là “năng lực phản công”.

Điều này đề cập đến khả năng tấn công lãnh thổ địch để đáp trả một cuộc tấn công, bao gồm cả việc phá hủy các bệ phóng tên lửa của đối phương trước khi tên lửa mới có thể được phóng đi.

Пуск балістичної ракети HVGP Block 1 đang được thực hiện bởi випробувань у США. Фото: Міністерство оборони Японії (MoD Nhật Bản)
Hình ảnh vụ phóng tên lửa đạn đạo HVGP Block 1 trong một cuộc thử nghiệm tại Hoa Kỳ. Nguồn ảnh: Bộ Quốc phòng Nhật Bản (MoD Japan)
Điều này thực chất tương đương với khả năng tấn công các căn cứ của đối phương—một điều trước đây được coi là không phù hợp với hiến pháp hòa bình của Nhật Bản. Chính phủ hiện biện minh cho sự thay đổi này là một vấn đề hết sức cần thiết: để ngăn chặn các cuộc tấn công tên lửa vào Nhật Bản, có thể không còn lựa chọn nào khác ngoài việc tấn công phủ đầu các hệ thống phóng tên lửa của đối phương (trong khuôn khổ tự vệ và tuân thủ luật pháp quốc tế).

Điều quan trọng là, Nhật Bản coi khả năng phản công là một công cụ răn đe chứ không phải là một công cụ chiến tranh phòng ngừa. Chiến lược này nhấn mạnh vào răn đe bằng cách phủ nhận – ngăn chặn đối phương bằng cách thuyết phục họ rằng một cuộc tấn công không thể đạt được mục tiêu – thay vì chỉ dựa vào răn đe bằng trừng phạt. Theo học thuyết mới, Nhật Bản sẽ kết hợp phòng thủ chủ động (hệ thống phòng không và tên lửa đa tầng) với khả năng thực hiện các cuộc tấn công trả đũa, từ đó làm suy yếu “lý thuyết chiến thắng” của kẻ xâm lược.

Cách tiếp cận này được phản ánh trong khái niệm Phòng không và Phòng thủ Tên lửa Tích hợp (IAMD): đánh chặn đồng thời tên lửa của kẻ thù bằng hệ thống phòng thủ tên lửa được tăng cường và các cuộc tấn công đồng bộ vào các bệ phóng để giảm cường độ tấn công và ngăn chặn hành động gây hấn tiếp theo. Các giải thích chính thức của Bộ Quốc phòng Nhật Bản nêu rõ mục đích của IAMD là “đánh chặn các cuộc tấn công tên lửa bằng hệ thống phòng thủ tên lửa được tăng cường và sở hữu khả năng phản công nhằm ngăn chặn chính hành động phóng tên lửa tấn công”.

Dĩ nhiên, ngay cả theo học thuyết mới, Nhật Bản cũng không hình dung ra sự tự chủ hoàn toàn khỏi Hoa Kỳ – liên minh với Washington vẫn là nền tảng an ninh của nước này. Tuy nhiên, trọng tâm là đảm bảo rằng Nhật Bản có thể câu giờ và giảm thiểu thiệt hại bằng lực lượng của chính mình nếu vì bất kỳ lý do gì mà sự can thiệp của Hoa Kỳ bị trì hoãn.

Ví dụ, các kịch bản diễn tập chiến tranh do CSIS thực hiện năm 2023 cho thấy rằng trong trường hợp Trung Quốc tấn công Đài Loan và kéo Nhật Bản vào cuộc xung đột , sự hỗ trợ của Mỹ sẽ mang tính quyết định; nếu không có sự hỗ trợ đó, khả năng răn đe Trung Quốc sẽ giảm mạnh. Hiểu được điều này, Nhật Bản tìm cách đóng góp vào việc răn đe một cách hiệu quả nhất có thể, để ngay cả khi không có sự can thiệp trực tiếp của lực lượng Mỹ, kẻ gây hấn cũng phải chịu những tổn thất không thể chấp nhận được.

Nói một cách đơn giản, chiến lược quốc phòng mới của Nhật Bản là nhằm tăng cường “giá trị của nước này với tư cách là một đồng minh” đồng thời nâng cao khả năng hành động độc lập trong giai đoạn khởi đầu quan trọng của một cuộc xung đột. Các nhà phân tích Nhật Bản cảnh báo rằng việc chỉ dựa vào khả năng phản công như một giải pháp vạn năng sẽ là sai lầm: nếu Trung Quốc đe dọa leo thang hạt nhân, liệu Tokyo có dám sử dụng chúng hay không vẫn là một câu hỏi bỏ ngỏ. Do đó, lực lượng phản công được xem là bổ sung cho khả năng răn đe mở rộng của Mỹ, chứ không phải là thay thế cho nó.

Đồng thời, các nỗ lực đang được tiến hành để tăng cường khả năng phục hồi của Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản – thông qua việc phân tán các căn cứ, xây dựng các hầm trú ẩn kiên cố và tích trữ nhiên liệu, nguồn năng lượng và đạn dược – để có thể chịu đựng được một cuộc xung đột kéo dài.

Khả năng phòng thủ chủ động
Phòng thủ tên lửa
Hệ thống phòng thủ tên lửa của Nhật Bản được phát triển từ giữa những năm 2000 nhằm đối phó với mối đe dọa tên lửa từ Triều Tiên. Hệ thống này có cấu trúc hai lớp: lớp trên biển gồm các tàu khu trục trang bị hệ thống Aegis và tên lửa đánh chặn SM-3 để tiêu diệt đầu đạn trong không gian, và lớp trên đất liền gồm các khẩu đội Patriot PAC-3 để đánh chặn đầu đạn ở giai đoạn cuối của chuyến bay.

Hiện nay, Lực lượng Phòng vệ Hàng hải Nhật Bản vận hành tám tàu khu trục Aegis được trang bị tên lửa đánh chặn SM-3 Block IA/IB (các lớp Kongō, Atago và Maya mới nhất). Những tàu này tuần tra vùng biển xung quanh quần đảo Nhật Bản, theo dõi các vụ phóng tên lửa bằng radar AN/SPY-1 mạnh mẽ.

Lớp phòng không thứ hai bao gồm sáu sư đoàn phòng không Patriot PAC-3 được triển khai trên khắp cả nước và tích hợp vào hệ thống chỉ huy và kiểm soát JADGE.

Trong trường hợp bị tấn công bằng tên lửa, hệ thống phòng thủ tên lửa của Nhật Bản sẽ hoạt động tự động: trước tiên, các tên lửa đánh chặn Aegis/SM-3 sẽ cố gắng phá hủy các mục tiêu ở tầng khí quyển phía trên, và nếu bất kỳ đầu đạn nào xuyên thủng hàng phòng thủ, hệ thống Patriot PAC-3 sẽ bảo vệ các khu vực trọng yếu ở độ cao khoảng 20 km.

Hệ thống đa tầng này đang được nâng cấp liên tục. Đặc biệt, Nhật Bản và Hoa Kỳ đã cùng nhau phát triển tên lửa đánh chặn SM-3 Block IIA , có tầm bắn xa hơn và khả năng đánh chặn tên lửa đạn đạo tầm trung; nó đã được đưa vào phục vụ từ năm 2018.

Người yêu nước là người yêu nước ở території Японії. Nguồn: JASDF
Việc triển khai các khẩu đội tên lửa phòng không Patriot trên khắp Nhật Bản. Ảnh: JASDF
Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của lực lượng tên lửa Trung Quốc đặt ra những thách thức cực kỳ phức tạp đối với hệ thống phòng thủ tên lửa của Nhật Bản. Những mối đe dọa mới đã xuất hiện vượt quá giới hạn thiết kế của hệ thống hiện tại, bao gồm các phương tiện lượn siêu thanh (HGV), đầu đạn cơ động và khả năng phóng đồng loạt hàng chục tên lửa quy mô lớn có khả năng áp đảo hệ thống phòng thủ.

Bộ Quốc phòng Nhật Bản thừa nhận rằng “các biện pháp phòng thủ đơn thuần là không đủ” để đối phó với những thách thức như vậy.

Do đó, điều quan trọng nhất là Nhật Bản đang hiện đại hóa hệ thống phòng thủ tên lửa của chính mình. Điều này bao gồm việc lắp đặt các radar mảng quét điện tử chủ động (AESA) công suất cao mới (như FPS-7), triển khai mạng lưới vệ tinh cảnh báo sớm để phát hiện các vụ phóng (với kế hoạch phóng các chòm sao vệ tinh trinh sát nhỏ để giám sát toàn cầu), và phát triển các tên lửa đánh chặn thế hệ tiếp theo. Đặc biệt, hệ thống tên lửa đất đối không tầm trung Type-03 đang được nâng cấp để đánh chặn các mục tiêu kiểu HGV, và các tên lửa đánh chặn trên tàu chiến mới, chẳng hạn như GPI, đang được phát triển.

Bạn có thể dễ dàng tìm thấy những gì bạn có thể làm được. Nguồn: JASDF
Hệ thống vệ tinh của Lực lượng Phòng vệ Trên không Nhật Bản. Nguồn ảnh: JASDF
Song song đó, Nhật Bản đang đầu tư vào các công nghệ phòng thủ tên lửa mới. Các hệ thống dựa trên laser chiến đấu và vi sóng công suất cao đang được nghiên cứu để tiêu diệt mục tiêu ở độ cao thấp – chủ yếu để chống lại các cuộc tấn công theo bầy đàn bằng máy bay không người lái hoặc tên lửa hành trình.

Thứ hai, Nhật Bản đang tăng cường số lượng các hệ thống phòng thủ tên lửa. Năm 2020, việc triển khai hệ thống Aegis Ashore trên đất liền đã bị hủy bỏ do những khó khăn về kỹ thuật và chính trị. Thay vào đó, quyết định được đưa ra là đóng thêm hai tàu trang bị Aegis chuyên dụng cho phòng thủ tên lửa (gọi là “tàu tuần dương phòng thủ tên lửa” với trọng tải tăng thêm). Kết quả là, trong nửa cuối thập niên 2020, hạm đội tàu phòng thủ tên lửa dự kiến sẽ tăng lên 10-12 tàu, cho phép tuần tra đồng thời theo nhiều hướng hơn và cung cấp nguồn dự trữ cho bảo trì và sửa chữa. Kinh phí cho hai tàu này đã được đưa vào ngân sách quốc phòng năm 2023.


Японський есмінець Maya DDG-17 з системою ПРО Aegis. Tiếng Anh: ЗМІ Японії
Tàu khu trục Maya (DDG-17) của Nhật Bản với hệ thống phòng thủ tên lửa Aegis. Nguồn ảnh: Truyền thông Nhật Bản
Bất chấp những nỗ lực của Nhật Bản, hệ thống phòng thủ tên lửa của nước này vẫn chưa thể bảo vệ hoàn toàn đất nước trước một cuộc tấn công tên lửa tiềm tàng từ Trung Quốc. Một loạt hàng trăm tên lửa có thể áp đảo hệ thống. Như Bộ Quốc phòng đã lưu ý, ngay cả khi Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản luôn trong tình trạng sẵn sàng chiến đấu 24/7, việc đánh chặn một cuộc tấn công đồng thời khoảng một nghìn tên lửa là điều gần như bất khả thi. Hệ thống Aegis và Patriot có thể phá hủy một số tên lửa, nhưng những tên lửa khác vẫn có thể bay tới lãnh thổ Nhật Bản.

Việc phòng thủ chống lại tên lửa hành trình đặc biệt khó khăn. Không giống như tên lửa đạn đạo, tên lửa hành trình bay ở độ cao thấp và có thể được phóng với số lượng lớn, trong khi hiện tại không có hệ thống phòng thủ chuyên dụng nào. Về lý thuyết, máy bay chiến đấu và hệ thống phòng không thông thường có thể đánh chặn chúng, nhưng lực lượng hiện có sẽ không đủ để chống lại hàng chục hoặc hàng trăm mục tiêu.

Để giải quyết vấn đề này, Nhật Bản đã đưa vào sử dụng khả năng phản công: khả năng phá hủy một số tên lửa trên mặt đất trước khi chúng được phóng. Cách tiếp cận này giúp giảm tải cho hệ thống phòng thủ tên lửa và tăng cơ hội đánh chặn các mục tiêu còn lại. Đến những năm 2030, Nhật Bản dự định phát triển một hệ thống Phòng không và Phòng thủ Tên lửa Tích hợp (IAMD) hoàn chỉnh, kết hợp “lá chắn” (đánh chặn) với “thanh kiếm” (phản công). Điều này đảm bảo rằng bất kỳ cuộc tấn công tên lửa nào cũng sẽ kích hoạt các cuộc tấn công trả đũa nhằm vào các địa điểm phóng, trong khi một số tên lửa bị đánh chặn, khiến cho một cuộc tấn công thành công trở nên khó xảy ra.

Hiện tại, Nhật Bản có tám tàu Aegis (SM-3) và sáu khẩu đội Patriot PAC-3 , được tích hợp thành một hệ thống duy nhất. Đến cuối thập kỷ này, dự kiến hạm đội sẽ tăng lên 10 tàu Aegis với các tên lửa đánh chặn thế hệ mới, các khẩu đội Patriot được nâng cấp, radar và vệ tinh mới, cùng các tên lửa tấn công như một phần của hệ thống phòng thủ tên lửa. Điều này đánh dấu một bước tiến đáng kể so với thập kỷ trước, nhằm mục đích đối phó với các mối đe dọa tên lửa ngày càng gia tăng từ Trung Quốc và Triều Tiên.

Phòng không
Hệ thống phòng không của Nhật Bản được tích hợp chặt chẽ với hệ thống phòng thủ tên lửa, nhưng lại có trọng tâm riêng biệt. Phòng không được thiết kế để chống lại máy bay địch, tên lửa hành trình và máy bay không người lái. Các thành phần cốt lõi của nó là máy bay chiến đấu của Lực lượng Phòng vệ Trên không Nhật Bản và một mạng lưới nhiều lớp các hệ thống tên lửa đất đối không đặt trên mặt đất.

Tính đến năm 2025, Nhật Bản có khoảng 260 máy bay chiến đấu đang hoạt động (cộng thêm các máy bay dự bị hoặc thuộc các đơn vị huấn luyện). Chủ yếu bao gồm các máy bay tiêm kích đánh chặn F-15J/DJ (khoảng 200 chiếc, với khoảng 150 chiếc đang hoạt động), máy bay tiêm kích đa năng F-2A/B (khoảng 90 chiếc) và máy bay chiến đấu tàng hình F-35A mới nhất (39 chiếc tính đến tháng 3 năm 2025). Nhật Bản đang tích cực hiện đại hóa phi đội của mình: các máy bay F-4 cũ đã được cho nghỉ hưu, khoảng một nửa số máy bay F-15J dự kiến sẽ được nâng cấp lên phiên bản JSI với radar và tên lửa mới, và quan trọng nhất, Nhật Bản đang mua 147 máy bay F-35 (105 chiếc F-35A và 42 chiếc F-35B phiên bản cất cánh ngắn).

Bạn có thể dễ dàng tìm thấy những gì bạn có thể làm trên trang web của bạn. Nguồn: JASDF
Việc triển khai máy bay chiến đấu và máy bay cảnh báo sớm trên không (AEW) trên khắp Nhật Bản. Nguồn ảnh: Lực lượng Phòng không Trên không Nhật Bản (JASDF).
Con số này sẽ đưa Nhật Bản trở thành quốc gia vận hành F-35 lớn thứ hai trên thế giới, sau Hoa Kỳ. Các máy bay chiến đấu F-35A hiện đã được triển khai tại các căn cứ không quân Misawa và Komatsu, trong khi máy bay F-35B dự kiến sẽ đi vào hoạt động từ năm 2025, được thiết kế để hoạt động từ các tàu sân bay trực thăng lớp Izumo hiện đại hóa.

Để phát hiện các cuộc tấn công trên không, Nhật Bản vận hành một mạng lưới rộng lớn các trạm radar và máy bay cảnh báo sớm trên không (AEW). Hàng chục radar tầm xa (loại FPS-3, FPS-5, FPS-7) được bố trí dọc theo bờ biển, tạo ra vùng phủ sóng radar liên tục. Lực lượng Phòng vệ Trên không cũng sở hữu bốn máy bay E-767 AEW&C và 20 máy bay nhỏ hơn E-2C/D Hawkeye. Các phương tiện này thường xuyên tuần tra không phận, đặc biệt là trong thời kỳ căng thẳng cao độ, và có thể phát hiện các mục tiêu đang tiếp cận từ rất sớm. Khi mục tiêu được xác định, các máy bay tiêm kích đánh chặn từ các đơn vị trực chiến sẽ được điều động để tấn công.

Trong thời bình, lực lượng phòng không duy trì trạng thái sẵn sàng thường trực tại các căn cứ không quân trọng yếu (Chitose, Hyakuri, Komatsu, Nyutabaru và Naha) để bảo vệ các khu vực tương ứng. Trong thời chiến, kế hoạch là điều động tối đa số lượng máy bay và phân tán chúng đến các sân bay dự phòng, bao gồm cả các sân bay dân sự, để bảo vệ tài sản khỏi các cuộc tấn công tên lửa.

Bạn có thể tham khảo ý kiến của mình về những gì bạn có thể làm được. Nguồn: JGSDF
Việc triển khai các đơn vị phòng không của Lực lượng Phòng vệ Mặt đất Nhật Bản (JGSDF). Ảnh: JGSDF
Tuy nhiên, vẫn tồn tại một điểm yếu: hầu hết các căn cứ không quân Nhật Bản thiếu các hầm trú ẩn kiên cố (nhà chứa máy bay không được bảo vệ bằng bê tông) . Trong trường hợp bị tấn công vào các sân bay, các máy bay chiến đấu đậu trên mặt đất có thể bị phá hủy. Bộ Quốc phòng lưu ý rằng việc thiếu các hầm trú ẩn bảo vệ, kết hợp với sự thiếu vắng hệ thống phòng thủ dân sự, khiến Nhật Bản dễ bị tổn thương - các cuộc tấn công tên lửa vào các căn cứ hoặc cơ sở hạ tầng có thể gây ra thiệt hại đáng kể.

Ngoài máy bay, hệ thống phòng không của Nhật Bản còn bao gồm các hệ thống tên lửa đất đối không với nhiều tầm bắn khác nhau. Hệ thống tầm bắn xa nhất là Patriot PAC-3 do Mỹ sản xuất , ngoài chức năng phòng thủ tên lửa, còn có thể đánh chặn máy bay và tên lửa hành trình, với tầm bắn hiệu quả khoảng 20-30 km đối với các mục tiêu khí động học. Hệ thống Patriot bảo vệ khu vực đô thị Tokyo, các thành phố lớn và các căn cứ trọng yếu.

Lớp phòng thủ thứ hai bao gồm các tên lửa phòng không tầm trung Type-03/Kai Chu của Nhật Bản , với tầm bắn khoảng 60–120 km, hiện đang được triển khai trong 23 khẩu đội và dự kiến sẽ tăng lên 29 khẩu đội. Các hệ thống di động này lấp đầy khoảng trống giữa các khẩu đội Patriot, bảo vệ các khu vực đổ bộ, các cụm quân và các khu vực trọng yếu khác. Ngoài ra còn có hệ thống tầm ngắn Type-11 mới (khoảng 15 km), thay thế cho hệ thống Type-81 cũ hơn và được triển khai cho cả lực lượng không quân và lục quân.

Hình ảnh phóng tên lửa từ hệ thống phòng không Type-03. Nguồn: Bộ Quốc phòng Nhật Bản.
Hình ảnh phóng tên lửa từ hệ thống phòng không Type-03. Nguồn: Bộ Quốc phòng Nhật Bản.
Các tàu chiến của Lực lượng Phòng vệ Hàng hải Nhật Bản được trang bị tên lửa đất đối không RIM-162 ESSM (tầm bắn lên đến 50 km) và hệ thống RAM (tầm bắn lên đến 10 km), cung cấp khả năng tự vệ tầm gần cho tàu chiến. Mạng lưới phòng không đa tầng này cho phép tấn công mục tiêu từ độ cao lớn xuống đến độ cao cực thấp. Tuy nhiên, máy bay chiến đấu vẫn đóng vai trò chủ chốt, vì chúng có thể tuần tra xa bờ và tiêu diệt các phương tiện mang tên lửa trước khi phóng.

Một trong những hướng đi chính trong phát triển phòng không của Nhật Bản là nâng cao khả năng chống lại các cuộc tấn công đường không quy mô lớn đồng thời, phản ánh mối đe dọa ngày càng tăng từ Trung Quốc. Hiện nay, số lượng hệ thống tên lửa đất đối không và máy bay chiến đấu trực chiến còn hạn chế. Trong trường hợp bị tấn công quy mô lớn từ nhiều hướng, các nguồn lực hiện có có thể bị cạn kiệt. Tên lửa hành trình và máy bay không người lái là những mối lo ngại đặc biệt: chúng bay ở độ cao thấp và có thể được phóng với số lượng lớn, trong khi hệ thống phòng không của Nhật Bản chưa hoàn toàn thích ứng với những mối đe dọa như vậy. Trong một “làn sóng đầu tiên” gồm hàng trăm tên lửa hành trình, Lực lượng Phòng vệ Nhật Bản sẽ không thể đánh chặn hết tất cả máy bay chiến đấu, và tên lửa đất đối không sẽ phá hủy một số, nhưng những chiếc khác vẫn có thể bắn trúng mục tiêu.

Đây là lý do tại sao các dự án liên quan đến laser chiến đấu và hệ thống vi sóng công suất cao đã xuất hiện, vì chúng có thể đồng thời tấn công toàn bộ "đám" mục tiêu. Việc triển khai chúng được lên kế hoạch vào những năm 2030. Đồng thời, Nhật Bản cũng đang mua sắm các loại vũ khí phòng không tiên tiến, bao gồm tên lửa SM-6 , được triển khai trên các tàu khu trục trang bị hệ thống Aegis và có khả năng tấn công cả tên lửa đạn đạo và các mục tiêu bay thấp ở tầm bắn 200-250 km.

Hệ thống chống tàu
Là một quốc gia hàng hải được bao quanh bởi biển, Nhật Bản rất coi trọng khả năng phòng thủ trên biển và năng lực chống hạm, đặc biệt là trong trường hợp xảy ra xung đột với Trung Quốc. Bắc Kinh có thể sử dụng hải quân để phong tỏa Nhật Bản hoặc tìm cách đổ bộ lên các đảo của Nhật Bản—đặc biệt là quần đảo Senkaku đang tranh chấp hoặc quần đảo Nansei phía nam. Để ngăn chặn điều này, Nhật Bản triển khai các hệ thống phòng thủ bất đối xứng mạnh mẽ, bao gồm các đơn vị tên lửa chống hạm (ASM) ven biển và trên không.

Trên đất liền, Nhật Bản đã thiết lập các đơn vị tên lửa phòng thủ bờ biển chuyên dụng. Các khẩu đội tên lửa chống hạm (ASM) đã được bố trí trên các đảo Okinawa, Miyako và Amami. Đáng chú ý, vào năm 2023, một đơn vị được trang bị hệ thống tên lửa đã bắt đầu triển khai trên đảo Yonaguni (hòn đảo cực tây, chỉ cách Đài Loan 110 km), bất chấp sự phản đối của Trung Quốc với lý do "căng thẳng gia tăng".

Vũ khí chính của các đơn vị này là tên lửa hành trình Type-12 của Nhật Bản . Loại tên lửa hiện đại này có tầm bắn khoảng 200–250 km, độ chính xác cao và đầu dò radar chủ động. Nó được phóng từ các bệ phóng di động gắn trên xe tải, dễ dàng che giấu hoặc di chuyển. Hiện nay, Type-12 có thể tấn công các tàu chiến trong Biển Hoa Đông, và Nhật Bản đã triển khai tổng cộng 22 khẩu đội Type-12.

Пускова установка ракет 12SSM-ER зі складу комплексу Type 12. Фото: spca61_260
Bệ phóng 12 tên lửa SSM-ER thuộc hệ thống Type 12. Nguồn ảnh: spca61_260
Để đáp trả việc Trung Quốc triển khai các tên lửa tầm xa hơn, Nhật Bản đã quyết định tăng đáng kể tầm bắn của hệ thống tên lửa chống hạm của mình. Một chương trình hiện đại hóa đang được tiến hành để nâng cấp tên lửa Type-12, bao gồm các phiên bản phóng từ đất liền, tàu chiến và máy bay, lên tầm bắn 1.000 km hoặc hơn. Trên thực tế, điều này sẽ biến Type-12 thành một tên lửa tầm xa “tiêu chuẩn” đa năng, phù hợp để tấn công cả mục tiêu trên biển và trên bộ. Các tên lửa được nâng cấp dự kiến sẽ đi vào hoạt động bắt đầu từ năm 2026. Sự cấp bách này phản ánh mong muốn của Nhật Bản trong việc sở hữu các tên lửa chống hạm tầm xa của riêng mình trước khi Trung Quốc hoàn thành việc hiện đại hóa hải quân.

Bên cạnh tên lửa chống hạm Type-12 , Nhật Bản vẫn đang vận hành loại tên lửa chống hạm Type-88 cũ hơn (với tầm bắn khoảng 150 km), loại tên lửa này đang dần được loại bỏ để thay thế bằng các hệ thống mới hơn.

Hàng không cũng đóng vai trò quan trọng trong phòng thủ chống hạm. Đặc biệt, Nhật Bản đã phát triển máy bay chiến đấu-ném bom F-2A có khả năng cao, có thể mang tới bốn tên lửa chống hạm như ASM-2 và ASM-3 . ASM-2 là tên lửa chống hạm phóng từ máy bay của Nhật Bản với tầm bắn khoảng 170 km, trong khi ASM-3 là tên lửa siêu âm tốc độ cao mới có khả năng đạt tốc độ Mach 3, khiến việc đánh chặn trở nên khó khăn hơn. Tầm bắn của nó lên tới 400 km. Những tên lửa này được thiết kế để máy bay F-2 sử dụng nhằm tấn công các tàu chiến của Trung Quốc trong trường hợp có mối đe dọa xâm lược.

Máy bay chiến đấu F-2 của Nhật Bản với nguyên mẫu tên lửa ASM-3. Nguồn ảnh: Army Recognition
Máy bay chiến đấu F-2 của Nhật Bản với nguyên mẫu tên lửa ASM-3. Nguồn ảnh: Army Recognition
Cũng cần lưu ý rằng máy bay tuần tra biển của Nhật Bản (P-3C và P-1 đời mới hơn) được trang bị tên lửa chống hạm hạng nhẹ Type 91, cho phép chúng tấn công cả mục tiêu trên mặt nước và dưới nước.

Cuối cùng, mọi tàu khu trục và tàu hộ vệ của Lực lượng Phòng vệ Hàng hải Nhật Bản đều được trang bị tên lửa chống hạm phóng từ tàu – chủ yếu là Type-90 (phiên bản hải quân của Type-88), với 4-8 tên lửa mỗi tàu. Ngoài ra, Nhật Bản hiện đang chuyển đổi từ Type-90 sang tên lửa Type-17 hiện đại hơn, được phát triển từ tên lửa SSM-2 phóng từ đất liền thuộc dòng Type-12. Do đó, nếu hải quân Trung Quốc tiếp cận bờ biển Nhật Bản, họ có thể phải đối mặt với hỏa lực từ trên bộ, trên không và trên biển.

Một yếu tố then chốt trong việc tăng cường khả năng phòng thủ chống tàu của Nhật Bản là việc thành lập Lữ đoàn Triển khai Nhanh Đổ bộ (ARDB) – về cơ bản là lực lượng thủy quân lục chiến của Nhật Bản. Nhiệm vụ của lữ đoàn này bao gồm ngăn chặn việc chiếm giữ các đảo xa xôi và, nếu cần thiết, tiến hành các cuộc phản công để giành lại lãnh thổ bị chiếm đóng. Lữ đoàn ARDB (khoảng 3.000 người) được thành lập vào năm 2018 tại Kyushu, và được trang bị xe tấn công đổ bộ AAV7, máy bay cánh quạt nghiêng MV-22 Osprey và các khí tài khác. Trong trường hợp Trung Quốc gây hấn, lực lượng thủy quân lục chiến Nhật Bản dự kiến sẽ nhanh chóng triển khai đến các đảo bị đe dọa để giữ vững vị trí hoặc đánh đuổi lực lượng địch.

Các lực lượng này được hỗ trợ bởi các đơn vị tên lửa ven biển đã đề cập ở trên, cùng nhau tạo thành một vùng phòng thủ chống tiếp cận/chống xâm nhập (A2/AD) trải dài khắp các đảo phía tây nam. Bộ Quốc phòng Nhật Bản đã công khai tuyên bố sẽ tiếp tục phát triển khả năng phòng thủ từ xa để tấn công tàu chiến và lực lượng đổ bộ của đối phương từ khoảng cách an toàn. Điều này không chỉ bao gồm tên lửa, mà còn cả thủy lôi, máy bay chống hạm và lực lượng tàu ngầm – tất cả những gì cần thiết để ngăn chặn lực lượng đổ bộ của đối phương tiếp cận bờ biển Nhật Bản.

Các khả năng quan trọng khác của Counterstrike
Như đã đề cập trước đó, Nhật Bản đã quyết định tự trang bị vũ khí tấn công tầm xa có khả năng nhắm trúng mục tiêu trên lãnh thổ đối phương—chủ yếu là các căn cứ tên lửa và cơ sở hạ tầng chỉ huy của Trung Quốc. Đầu tiên, Nhật Bản đã đặt mua tên lửa hành trình Tomahawk của Mỹ . Năm 2023, Tokyo tuyên bố mua 400 tên lửa Tomahawk với tầm bắn khoảng 1.600 km. Việc giao hàng sẽ bắt đầu vào năm 2025, sớm hơn một năm so với kế hoạch ban đầu. Nhật Bản sẽ nhận được 200 tên lửa Block IV trước, tiếp theo là 200 tên lửa Block V thế hệ mới hơn. Những tên lửa này sẽ được triển khai trên các tàu khu trục trang bị hệ thống Aegis, bao gồm cả tàu Chōkai, mang lại cho Lực lượng Phòng vệ Hàng hải Nhật Bản khả năng tấn công mục tiêu trên bộ tầm xa đầu tiên trong lịch sử.

Thứ hai, Nhật Bản đang nâng cấp dòng tên lửa Type-12 nội địa . Ngoài nhiệm vụ chống tàu, Type-12 hiện đại hóa sẽ có khả năng tấn công các mục tiêu cố định trên mặt đất, chẳng hạn như các bãi phóng tên lửa và trung tâm chỉ huy. Với tầm bắn hơn 1.000 km, những tên lửa này có thể vươn tới các vùng ven biển của Trung Quốc đại lục khi được phóng từ Kyushu hoặc từ các tàu chiến ở Biển Hoa Đông.

Thứ ba, Nhật Bản đang phát triển vũ khí siêu thanh. Công việc đang được tiến hành trên một phương tiện lượn siêu thanh ( HVGP ) dành cho các hệ thống phóng ven biển, được thiết kế để bay quãng đường dài và xuyên thủng hệ thống phòng thủ tên lửa của đối phương. Việc thử nghiệm dự kiến diễn ra vào năm 2025-2028. Những vũ khí này nhằm mục đích tiêu diệt các mục tiêu có giá trị cao, được bảo vệ nghiêm ngặt.

Ngoài ra, bắt đầu từ năm 2026, Nhật Bản sẽ bắt đầu triển khai các tên lửa đạn đạo được trang bị đầu đạn lượn siêu thanh (HVGP Block 1), được xếp loại là tên lửa đạn đạo tầm ngắn. Đến năm 2030, phiên bản Block 2 với tầm bắn lên đến 4.000 km dự kiến sẽ đi vào hoạt động.

Nhật Bản cũng đang mua sắm các hệ thống vũ khí nước ngoài khác, bao gồm các tên lửa phóng từ máy bay như JASSMJSM để trang bị cho máy bay chiến đấu F-35 của mình. Nhìn chung, mục tiêu là triển khai vài trăm tên lửa do trong nước kiểm soát với tầm bắn vượt quá 1.000 km vào đầu những năm 2030, cho phép Nhật Bản thực hiện một đòn phản công hiệu quả để đáp trả các hành động gây hấn.

Không thể phủ nhận rằng lực lượng phản công của Nhật Bản vẫn nhỏ hơn nhiều so với Trung Quốc (hàng trăm tên lửa so với hàng nghìn). Tuy nhiên, xét về mục đích răn đe, sự tồn tại của khả năng này là rất quan trọng.

Trung Quốc mong muốn điều gì trong một cuộc chiến với Nhật Bản?
Một số nhà nghiên cứu Nhật Bản công khai mô tả những kịch bản tồi tệ nhất. Ví dụ, nhà phân tích quân sự Atsunobu Kitamura, viết cho Asahi GLOBE+, đã đưa ra khái niệm về một "cuộc chiến chớp nhoáng" do Trung Quốc tiến hành. Theo phân tích của ông, Bắc Kinh đang chuẩn bị khả năng phát động một chiến dịch tên lửa và không kích bất ngờ, tàn khốc chống lại Nhật Bản để làm tê liệt ý chí kháng cự của nước này chỉ trong vài ngày.

Kitamura lưu ý rằng Trung Quốc đã tích lũy được khoảng 2.000 tên lửa đạn đạo tầm ngắn và tầm trung cùng hơn 2.500 tên lửa hành trình, mà ông mô tả là "rất phù hợp cho các cuộc tấn công chống lại Nhật Bản".

Nếu được lệnh, Trung Quốc có thể phóng một loạt tên lửa đạn đạo và 700-800 tên lửa hành trình nhắm vào các mục tiêu trọng yếu, bao gồm các nhà máy điện, trạm biến áp, trạm radar, kho chứa dầu và các trung tâm chính phủ. Theo đánh giá của Kitamura, một cuộc tấn công như vậy sẽ biến lãnh thổ từ Okinawa đến Hokkaido thành vùng tàn phá, làm tê liệt cơ sở hạ tầng quan trọng. Ông lập luận rằng ngay cả hệ thống phòng thủ tên lửa tiên tiến nhất cũng không thể đối phó với một cuộc tấn công quy mô này.

Bạn có thể làm điều đó, bạn có thể làm điều đó. Фото: aljazeera
Quần đảo Senkaku, mà Trung Quốc tuyên bố chủ quyền. Nguồn ảnh: Al Jazeera
Mục tiêu của Trung Quốc là làm suy yếu ý chí kháng cự của Nhật Bản mà không cần xâm lược trực tiếp, buộc họ phải đầu hàng dưới sự đe dọa hủy diệt thêm. Cách tiếp cận này phù hợp với quan niệm “thắng mà không cần giao tranh” của Trung Quốc, được thừa hưởng từ Tôn Tử. Theo chuyên gia Nhật Bản, cách duy nhất để ngăn chặn chiến lược như vậy là cho Trung Quốc thấy rằng nó sẽ không hiệu quả. Điều này đòi hỏi một trong hai điều sau:

  • một hệ thống phòng thủ tên lửa mở rộng có khả năng đánh chặn gần 100% tên lửa đang bay tới (hiện không thể đạt được), hoặc
  • Khả năng tấn công trả đũa đối xứng, có thể đáp trả Trung Quốc.
Như Kitamura thừa nhận, Nhật Bản hiện thiếu một phản ứng toàn diện đối với mối đe dọa của một "cuộc chiến tranh ngắn hạn", ngoài việc dựa vào sự hỗ trợ của Mỹ. Trong khi đó, Hoa Kỳ chỉ mới bắt đầu xây dựng lực lượng tên lửa của riêng mình trong khu vực sau khi rút khỏi Hiệp ước INF. "Vòng luẩn quẩn" này có nghĩa là vài năm tới, cho đến khoảng năm 2030, là một giai đoạn quan trọng mà Trung Quốc có thể tận dụng được cơ hội quân sự.

Khả năng tấn công của Trung Quốc
Để hiểu rõ hơn về quy mô của mối đe dọa, điều quan trọng là phải xem xét các phương tiện tấn công chính mà Trung Quốc có thể sử dụng chống lại lãnh thổ Nhật Bản. Những phương tiện này chủ yếu bao gồm:

  • Các lực lượng tên lửa thuộc nhiều loại khác nhau – tên lửa đạn đạo và tên lửa hành trình;
  • Không quân chiến đấu tầm xa;
  • Hải quân, được trang bị tên lửa tấn công và các hệ thống liên quan.
Trong những năm gần đây, lực lượng vũ trang Trung Quốc đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong tất cả các lĩnh vực này, tăng cường đáng kể khả năng tiến hành các hoạt động tấn công trong khu vực.

Tên lửa đạn đạo
Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc (PLA) sở hữu một trong những kho vũ khí tên lửa đạn đạo tầm ngắn và tầm trung lớn nhất thế giới. Đặc biệt, Lực lượng Tên lửa Trung Quốc triển khai các hệ thống sau:

  • DF-15 (Dongfeng-15) là tên lửa đạn đạo tầm ngắn sử dụng nhiên liệu rắn, có tầm bắn khoảng 600-800 km, chủ yếu được thiết kế để tấn công Đài Loan và miền nam Nhật Bản. Theo ước tính, Trung Quốc sở hữu hơn 1.000 tên lửa DF-15 với nhiều biến thể khác nhau. Chúng có khả năng bao phủ toàn bộ quần đảo Nansei (bao gồm cả Okinawa) và một phần đáng kể của Kyushu.
ОТРК DF-15. Tiếng Anh: ЗМІ Китаю
Hệ thống tên lửa đạn đạo tầm ngắn DF-15. Nguồn ảnh: Truyền thông Trung Quốc
  • DF-16 (Dongfeng-16) – một biến thể mới hơn với tầm bắn lên đến 1.000 km, cho phép nó tấn công các mục tiêu ở miền trung Nhật Bản, bao gồm cả khu vực Osaka và Nagoya. Số lượng chính xác các tên lửa này đang hoạt động chưa được công bố.
Балістична ракета DF-16. Tiếng Anh: ЗМІ Китаю
Tên lửa đạn đạo DF-16. Nguồn ảnh: Truyền thông Trung Quốc
  • DF-21 (Dongfeng-21) là tên lửa đạn đạo tầm trung với tầm bắn từ 1.800 đến 2.150 km. Chúng có thể vươn tới hầu hết các khu vực của Nhật Bản. Các biến thể DF-21A/C có độ chính xác cao, với sai số vòng tròn xác suất (CEP) nhỏ hơn 50 mét, cho phép tấn công chính xác vào các cơ sở hạ tầng trọng yếu. Trung Quốc được đánh giá là sở hữu ít nhất hơn 150 tên lửa DF-21 với nhiều phiên bản khác nhau.
Балістична ракета середньої дальності DF-21. Tiếng Anh: ЗМІ Китаю
Tên lửa đạn đạo tầm trung DF-21. Nguồn ảnh: Truyền thông Trung Quốc
  • DF-21D – một biến thể chuyên dụng của DF-21, trở thành tên lửa đạn đạo chống hạm (ASBM) đầu tiên trên thế giới. Nó được trang bị đầu đạn cơ động có khả năng tấn công các tàu chiến lớn, bao gồm cả tàu sân bay, trên biển khơi. Tầm bắn của nó khoảng 1.500 km. Mặc dù vai trò chính của nó là răn đe Hải quân Mỹ, nhưng trong trường hợp chiến tranh xảy ra, nó cũng có thể được sử dụng chống lại Lực lượng Phòng vệ Hàng hải Nhật Bản. Ước tính cho thấy Trung Quốc sở hữu ít nhất 50 tên lửa DF-21D.
Балістична протикорабельна ракета DF-21D. Nguồn: CSIS
Tên lửa đạn đạo chống hạm DF-21D. Nguồn ảnh: CSIS
  • DF-26 (Dongfeng-26) – một tên lửa đạn đạo có tầm bắn 3.000–4.000 km, có khả năng mang đầu đạn thông thường hoặc hạt nhân. Nó có thể tấn công toàn bộ lãnh thổ Nhật Bản cũng như các căn cứ của Mỹ trong khu vực, chẳng hạn như Guam, đó là lý do tại sao nó thường được gọi là "kẻ diệt Guam". Trung Quốc được đánh giá là có khoảng 100 bệ phóng DF-26 đang hoạt động. Một biến thể chống hạm cũng tồn tại, được thiết kế để nhắm mục tiêu vào các nhóm tàu sân bay của Mỹ đang tiếp cận Nhật Bản.
Ngoài ra, Trung Quốc còn sở hữu các tên lửa đạn đạo liên lục địa ( DF-31 , DF-41 ) mang đầu đạn hạt nhân nhằm mục đích răn đe chiến lược đối với Hoa Kỳ. Các hệ thống này có thể sẽ không được sử dụng trừ trong những trường hợp cực kỳ khẩn cấp, do nguy cơ leo thang hạt nhân.

Mối đe dọa lớn thứ hai đối với Nhật Bản đến từ các tên lửa hành trình tầm xa được phóng từ đất liền, trên biển và trên không. Trung Quốc đã phát triển một loạt các loại vũ khí này, tương đương với tên lửa Tomahawk của Mỹ . Nổi tiếng nhất là Changjian-10 (CJ-10) , còn được gọi là Donghai-10 (DH-10) trong phiên bản phóng từ đất liền. Đây là một tên lửa hành trình cận âm, bay thấp, bám sát địa hình, với tầm bắn khoảng 1.500-2.000 km và đầu đạn nặng khoảng 500 kg (chất nổ mạnh hoặc bom chùm). Độ chính xác cao với sai số xác suất vòng tròn chỉ 5-10 mét cho phép nó phá hủy ngay cả các mục tiêu điểm, chẳng hạn như nhà chứa máy bay hoặc trung tâm chỉ huy.

Người dùng có thể sử dụng thiết bị này cho CJ-10. Tiếng Anh: ЗМІ Китаю
Hệ thống phóng tự hành tên lửa hành trình CJ-10. Nguồn ảnh: Truyền thông Trung Quốc
Theo ước tính, Trung Quốc sở hữu ít nhất 500 tên lửa loại này với nhiều biến thể khác nhau. Theo học thuyết quân sự của Trung Quốc, tên lửa CJ-10 có thể được sử dụng để tấn công chính xác các mục tiêu trọng yếu trên lãnh thổ Nhật Bản – các tòa nhà chính phủ, nhà máy điện, cơ sở hóa dầu, radar phòng thủ tên lửa, v.v. Độ chính xác của chúng cho phép phá hủy mục tiêu với hiệu quả tối đa chỉ với số lần phóng tối thiểu.

Về vấn đề này, các nhà phân tích dự đoán rằng trong trường hợp bị tấn công, tới 70% số tên lửa Trung Quốc phóng ra có thể là tên lửa hành trình, trong khi chỉ có 30% là tên lửa đạn đạo. Điều này sẽ cho phép số lượng tên lửa phóng tăng lên gấp nhiều lần, vì tên lửa hành trình có chi phí sản xuất rẻ hơn, kích thước nhỏ hơn và dễ che giấu hơn.

Phần kết luận
Tính đến thời điểm hiện tại, Nhật Bản nhận thức được mức độ đe dọa quân sự từ Trung Quốc và đang tiến hành một chương trình tăng cường lực lượng quốc phòng chưa từng có trong lịch sử. Mục tiêu chính là tạo ra, vào đầu những năm 2030, một đội quân có khả năng tự mình đẩy lùi đợt tấn công đầu tiên (hoặc với sự hỗ trợ tối thiểu từ các đồng minh), bảo vệ tính mạng của người dân và cơ sở hạ tầng trọng yếu, và gây đủ thiệt hại cho kẻ xâm lược để ngăn chặn các hành động gây hấn tiếp theo.

Đồng thời, Nhật Bản thể hiện cam kết của mình đối với học thuyết hoàn toàn phòng thủ—tất cả các biện pháp đều nằm trong khuôn khổ tự vệ và răn đe. Đây là một tín hiệu quan trọng đối với cả dư luận trong nước và quốc tế: Tokyo không tìm kiếm một cuộc chiến tranh tấn công.

Với sự phát triển quân sự nhanh chóng của Trung Quốc, cuộc chạy đua vũ trang có khả năng sẽ tiếp tục. Tuy nhiên, như các nhà lãnh đạo Nhật Bản nhấn mạnh, quốc phòng vững mạnh là người bảo đảm hòa bình: chỉ bằng cách khiến những tổn thất tiềm tàng trở nên không thể chấp nhận được đối với Trung Quốc thì mới có thể ngăn chặn được hành động gây hấn.

Nhật Bản, trong khi từ chối "chiến đấu vì lợi ích của người khác", đã thể hiện rõ sự sẵn sàng bảo vệ lãnh thổ của mình bằng mọi giá. Đây chính là tín hiệu răn đe quan trọng đối với Bắc Kinh trong thời gian ngắn sắp tới.
 

baicx7

Xe tăng
Biển số
OF-781051
Ngày cấp bằng
18/6/21
Số km
1,265
Động cơ
63,275 Mã lực
Tuổi
126

baicx7

Xe tăng
Biển số
OF-781051
Ngày cấp bằng
18/6/21
Số km
1,265
Động cơ
63,275 Mã lực
Tuổi
126

trungthu2020

Xe điện
Biển số
OF-744758
Ngày cấp bằng
1/10/20
Số km
3,438
Động cơ
221,518 Mã lực
Cũng giống như năm nào thằng tầu nó cũng cấm đánh cá ấy, mà các nước vẫn đánh cá bình thường kệ cmn nó sủa rồi lại cúp đuôi về thôi
quan tâm thằng mõm nhôm này làm gì
Máy bay chiến đấu tàng hình tầm xa J-20 của Trung Quốc bay qua miền nam Đài Loan mà không bị phát hiện trong một cuộc phô trương sức mạnh lớn.

View attachment 9467001

 
Thông tin thớt
Đang tải

Bài viết mới

Top