- Biển số
- OF-547318
- Ngày cấp bằng
- 25/12/17
- Số km
- 13,457
- Động cơ
- 387,621 Mã lực
BẢNG THUẬT NGỮ ÂM THANH PIANO CHUYÊN SÂU (Bảng nền tảng)…………………………..
TẠI SAO 50 THUẬT NGỮ NÀY RẤT QUAN TRỌNG?
Đây là 50 viên gạch nền móng, dùng để:
+ Mô tả chính xác âm thanh
+ Giao tiếp giữa nghệ sĩ – tuner – kỹ sư âm học
+ Thiết kế temperament & stretch
+ Chuẩn hóa ngôn ngữ âm nhạc tiếng Việt
Trước mắt là như vậy!
Với tiêu chí của người Nam bộ : “Dù không làm được miếng bánh ngon, nhưng cũng không mang tiếng là người xấu bụng”, Xin chia sẻ với diễn đàn cùng cộng đồng những người quan tâm tới piano và thích nghe piano phần đầu của BẢNG THUẬT NGỮ ÂM THANH PIANO CHUYÊN SÂU này.
Nếu nhận được phản hồi tích cực từ người vào đọc, tôi sẽ chia sẻ tiếp.
Áp dụng và sử dụng thực tế BẢNG THUẬT NGỮ ÂM THANH PIANO CHUYÊN SÂU:
Lời mở đầu:
Đây là bộ Bảng từ dành riêng cho người yêu piano, tuner, technician, pianist, giáo viên và người nghe khó tính.
Mục tiêu là diễn đạt chính xác chất âm piano, cách lên dây, voicing, regulation và cảm nhận nghệ thuật bằng ngôn ngữ chuyên sâu nhưng dễ hiểu.
A. THUẬT NGỮ VỀ CHẤT ÂM (Tone Quality)
1. Bright
Sáng tiếng – nhiều overtone cao, rõ nét, nổi bật.
+ Ví dụ: Yamaha thường có tiếng bright tự nhiên.
2. Warm
Ấm áp – âm mềm, dày, dễ nghe, giàu trung âm.
3. Dark
Tối tiếng – ít overtone cao, thiên về trầm.
4. Clear
Rõ nét – từng nốt nghe tách bạch.
5. Clean
Sạch tiếng – ít nhiễu, ít đục, attack gọn.
6. Transparent
Trong suốt – nghe xuyên lớp âm, không đục.
7. Rich
Giàu màu âm – nhiều harmonic đẹp.
8. Thin
Mỏng tiếng – thiếu thân âm, ít lực.
9. Full-bodied
Đầy thân âm – tiếng có trọng lượng.
10. Hollow
Rỗng tiếng – nghe thiếu lõi âm.
B. THUẬT NGỮ VỀ ĐỘ MỞ ÂM / KHÔNG GIAN
11. Open Sound
Âm mở – thoáng, vang tự nhiên.
12. Boxy
Âm hộp – bị nhốt, thiếu không khí.
13. Spacious
Rộng không gian âm – stereo rộng, thoáng.
14. Focused
Âm tập trung – năng lượng gom vào lõi.
15. Diffused
Âm tản – không tập trung.
C. THUẬT NGỮ VỀ ATTACK / CHẠM PHÍM
16. Crisp
Sắc gọn – đầu nốt rõ.
17. Soft Attack
Đầu nốt mềm
18. Percussive
Gõ mạnh / giàu tính percussion
19. Rounded Attack
Đầu nốt tròn
20. Harsh
Gắt / chói
D. THUẬT NGỮ VỀ SUSTAIN / DECAY
21. Long Sustain
Ngân dài
22. Fast Decay
Tắt nhanh
23. Singing Tone
Tiếng hát – sustain đẹp, cantabile.
24. Bloom
Âm nở ra sau attack
25. Dead Tone
Nốt chết – sustain yếu bất thường.
E. THUẬT NGỮ VỀ REGISTER (ÂM KHU/khu vực âm thanh)
26. Bass Depth
Độ sâu bass
27. Tight Bass
Bass gọn
28. Muddy Bass
Bass đục
29. Singing Midrange
Trung âm hát
30. Glassy Treble
Treble kính / sắc quá mức
31. Silvery Treble
Treble bạc đẹp
F. THUẬT NGỮ VỀ LÊN DÂY (Tuning)
32. Equal Temperament
Bình quân luật – chia octave thành 12 phần bằng nhau.
33. Well Temperament
Điều hòa luật cổ – mỗi key có màu riêng.
34. Stretch Tuning
Kéo dãn quãng tám – bass thấp hơn, treble cao hơn ET.
35. Railsback Curve
Đường cong stretch tiêu chuẩn piano
36. Octave Purity
Độ sạch quãng tám
37. Beat Rate
Tốc độ beating
38. Unison
Ba dây cùng nốt/ âm/ tầng số
39. Clean Unison
Unison sạch
40. False Beat
Beating giả do dây lỗi
G. THUẬT NGỮ VỀ LÀM/KỶ THUẬT VOICING
41. Needling
Châm kim búa đàn để mềm tiếng.
42. Lacquering
Phủ cứng búa (bằng hóa chất) để tăng độ sáng.
43. Hammer Shaping
Tạo hình đầu búa
44. Mellow Tone
Tiếng dịu
45. Aggressive Tone
Tiếng dữ / xông
H. THUẬT NGỮ KHI REGULATION
46. Let-off
Điểm thoát búa
47. Drop
Độ rơi sau let-off
48. Repetition Speed
Tốc độ lặp phím
49. Key Dip
Độ sâu phím
50. Aftertouch
Hành trình sau escapement
I. THUẬT NGỮ NGHỆ THUẬT CẢM NHẬN
51. Noble Tone
Tiếng quý phái
52. Intimate Tone
Tiếng thân mật
53. Monumental Sound
Tiếng đồ sộ
54. Viennese Clarity
Độ rõ kiểu Vienna
55. Romantic Bloom
Độ nở kiểu lãng mạn
56. Classical Balance
Cân bằng cổ điển
57. Baroque Transparency
Độ trong kiểu Baroque
J. CÁC CỤM TỪ CHUYÊN GIA HAY DÙNG
58. Treble bright but not harsh
Treble sáng nhưng không gắt
59. Bass compact and articulate
Bass gọn và rõ phát âm
60. Midrange stable and singing
Trung âm ổn định và hát tốt
61. European neutral tone
Tiếng trung tính kiểu châu Âu
62. American large concert tone
Tiếng đại hòa nhạc kiểu Mỹ
K. THUẬT NGỮ RIÊNG CHO HỆ TEMPERAMENT / TUNING STYLE
63. Mid-lock
Khóa stretch vùng trung
64. Bass Compact Stretch
Stretch bass gọn
65. Structural Clarity
Rõ cấu trúc hòa âm
66. Harmonic Alignment
Canh chỉnh cộng hưởng
67. Intelligent Stretch
Stretch thông minh theo đàn/phòng
68. Listening Fatigue Free
Nghe lâu không mệt tai
L. THANG ĐÁNH GIÁ ÂM THANH SAU KHI LÊN DÂY THEO TIÊU CHÍ 10 ĐIỂM:
+ Brightness: /10
+ Warmth: /10
+ Clarity: /10
+ Sustain: /10
+ Bass Authority: /10
+ Treble Beauty: /10
+ Balance: /10
+ Refinement: /10
M. Ví dụ mô tả Âm thanh một cây đàn sau khi chỉnh dây theo 1 kiểu lên dây nào đó, hay lên theo 1 kiểu/thang âm lên dây (Temperament) khi áp dụng (lên) chính xác trên 1 cây đàn sẽ cho ra 1 tiếng đàn (âm thanh) và tiếng đàn này được đánh giá như thế này:
Khi hiểu và nắm vững các thuật ngữ ở trên, thì người ta (Những người yêu piano, tuner, technician, pianist, giáo viên và người nghe khó tính) có thể dễ dàng hiểu được rõ và tưởng tận nội dung của bản đánh giá này!
Yamaha C3 – XXXXX StudioHall Refined:
+ Brightness: 7.5
+ Warmth: 7
+ Clarity: 9
+ Bass: compact, clean
+ Mid: stable singing
+ Treble: silvery, elegant
+ Overall: European-classical refined sound
Chỉnh sửa cuối:

