[TT Hữu ích] Dành cho những ai quan tâm tới Piano, và thích nghe Piano.

QUANG1970

Xe lăn
Biển số
OF-547318
Ngày cấp bằng
25/12/17
Số km
13,457
Động cơ
387,621 Mã lực
BẢNG THUẬT NGỮ ÂM THANH PIANO CHUYÊN SÂU (Bảng nền tảng)​
…………………………..
TẠI SAO 50 THUẬT NGỮ NÀY RẤT QUAN TRỌNG?
Đây là 50 viên gạch nền móng, dùng để:

+ Mô tả chính xác âm thanh
+ Giao tiếp giữa nghệ sĩ – tuner – kỹ sư âm học
+ Thiết kế temperament & stretch
+ Chuẩn hóa ngôn ngữ âm nhạc tiếng Việt

Trước mắt là như vậy!
Với tiêu chí của người Nam bộ : “Dù không làm được miếng bánh ngon, nhưng cũng không mang tiếng là người xấu bụng”, Xin chia sẻ với diễn đàn cùng cộng đồng những người quan tâm tới piano và thích nghe piano phần đầu của BẢNG THUẬT NGỮ ÂM THANH PIANO CHUYÊN SÂU này.
Nếu nhận được phản hồi tích cực từ người vào đọc, tôi sẽ chia sẻ tiếp.

Áp dụng và sử dụng thực tế BẢNG THUẬT NGỮ ÂM THANH PIANO CHUYÊN SÂU:

Lời mở đầu:
Đây là bộ Bảng từ dành riêng cho người yêu piano, tuner, technician, pianist, giáo viên và người nghe khó tính.

Mục tiêu là diễn đạt chính xác chất âm piano, cách lên dây, voicing, regulation và cảm nhận nghệ thuật bằng ngôn ngữ chuyên sâu nhưng dễ hiểu.

A. THUẬT NGỮ VỀ CHẤT ÂM (Tone Quality)

1. Bright
Sáng tiếng – nhiều overtone cao, rõ nét, nổi bật.
+ Ví dụ: Yamaha thường có tiếng bright tự nhiên.

2. Warm
Ấm áp – âm mềm, dày, dễ nghe, giàu trung âm.

3. Dark
Tối tiếng – ít overtone cao, thiên về trầm.

4. Clear
Rõ nét – từng nốt nghe tách bạch.

5. Clean
Sạch tiếng – ít nhiễu, ít đục, attack gọn.

6. Transparent
Trong suốt – nghe xuyên lớp âm, không đục.


7. Rich
Giàu màu âm – nhiều harmonic đẹp.

8. Thin
Mỏng tiếng – thiếu thân âm, ít lực.

9. Full-bodied
Đầy thân âm – tiếng có trọng lượng.

10. Hollow
Rỗng tiếng – nghe thiếu lõi âm.

B. THUẬT NGỮ VỀ ĐỘ MỞ ÂM / KHÔNG GIAN
11. Open Sound
Âm mở – thoáng, vang tự nhiên.

12. Boxy
Âm hộp – bị nhốt, thiếu không khí.

13. Spacious
Rộng không gian âm – stereo rộng, thoáng.

14. Focused
Âm tập trung – năng lượng gom vào lõi.

15. Diffused
Âm tản – không tập trung.

C. THUẬT NGỮ VỀ ATTACK / CHẠM PHÍM

16. Crisp
Sắc gọn – đầu nốt rõ.

17. Soft Attack
Đầu nốt mềm

18. Percussive
Gõ mạnh / giàu tính percussion

19. Rounded Attack
Đầu nốt tròn

20. Harsh
Gắt / chói

D. THUẬT NGỮ VỀ SUSTAIN / DECAY

21. Long Sustain
Ngân dài

22. Fast Decay
Tắt nhanh

23. Singing Tone
Tiếng hát – sustain đẹp, cantabile.
24. Bloom
Âm nở ra sau attack

25. Dead Tone
Nốt chết – sustain yếu bất thường.

E. THUẬT NGỮ VỀ REGISTER (ÂM KHU/khu vực âm thanh)

26. Bass Depth
Độ sâu bass

27. Tight Bass
Bass gọn

28. Muddy Bass
Bass đục

29. Singing Midrange
Trung âm hát

30. Glassy Treble
Treble kính / sắc quá mức

31. Silvery Treble
Treble bạc đẹp

F. THUẬT NGỮ VỀ LÊN DÂY (Tuning)

32. Equal Temperament
Bình quân luật – chia octave thành 12 phần bằng nhau.

33. Well Temperament
Điều hòa luật cổ – mỗi key có màu riêng.

34. Stretch Tuning
Kéo dãn quãng tám – bass thấp hơn, treble cao hơn ET.

35. Railsback Curve
Đường cong stretch tiêu chuẩn piano

36. Octave Purity
Độ sạch quãng tám

37. Beat Rate
Tốc độ beating

38. Unison
Ba dây cùng nốt/ âm/ tầng số

39. Clean Unison
Unison sạch

40. False Beat
Beating giả do dây lỗi

G. THUẬT NGỮ VỀ LÀM/KỶ THUẬT VOICING

41. Needling
Châm kim búa đàn để mềm tiếng.

42. Lacquering
Phủ cứng búa (bằng hóa chất) để tăng độ sáng.

43. Hammer Shaping
Tạo hình đầu búa

44. Mellow Tone
Tiếng dịu

45. Aggressive Tone
Tiếng dữ / xông

H. THUẬT NGỮ KHI REGULATION

46. Let-off
Điểm thoát búa

47. Drop
Độ rơi sau let-off

48. Repetition Speed
Tốc độ lặp phím

49. Key Dip
Độ sâu phím

50. Aftertouch
Hành trình sau escapement

I. THUẬT NGỮ NGHỆ THUẬT CẢM NHẬN

51. Noble Tone
Tiếng quý phái

52. Intimate Tone
Tiếng thân mật

53. Monumental Sound
Tiếng đồ sộ

54. Viennese Clarity
Độ rõ kiểu Vienna

55. Romantic Bloom
Độ nở kiểu lãng mạn

56. Classical Balance
Cân bằng cổ điển

57. Baroque Transparency
Độ trong kiểu Baroque

J. CÁC CỤM TỪ CHUYÊN GIA HAY DÙNG

58. Treble bright but not harsh
Treble sáng nhưng không gắt

59. Bass compact and articulate
Bass gọn và rõ phát âm

60. Midrange stable and singing
Trung âm ổn định và hát tốt

61. European neutral tone
Tiếng trung tính kiểu châu Âu

62. American large concert tone
Tiếng đại hòa nhạc kiểu Mỹ

K. THUẬT NGỮ RIÊNG CHO HỆ TEMPERAMENT / TUNING STYLE

63. Mid-lock
Khóa stretch vùng trung

64. Bass Compact Stretch
Stretch bass gọn

65. Structural Clarity
Rõ cấu trúc hòa âm

66. Harmonic Alignment
Canh chỉnh cộng hưởng

67. Intelligent Stretch
Stretch thông minh theo đàn/phòng

68. Listening Fatigue Free
Nghe lâu không mệt tai


L. THANG ĐÁNH GIÁ ÂM THANH SAU KHI LÊN DÂY THEO TIÊU CHÍ 10 ĐIỂM:

+ Brightness: /10
+ Warmth: /10
+ Clarity: /10
+ Sustain: /10
+ Bass Authority: /10
+ Treble Beauty: /10
+ Balance: /10
+ Refinement: /10

M. Ví dụ mô tả Âm thanh một cây đàn sau khi chỉnh dây theo 1 kiểu lên dây nào đó, hay lên theo 1 kiểu/thang âm lên dây (Temperament) khi áp dụng (lên) chính xác trên 1 cây đàn sẽ cho ra 1 tiếng đàn (âm thanh) và tiếng đàn này được đánh giá như thế này:


Khi hiểu và nắm vững các thuật ngữ ở trên, thì người ta (Những người yêu piano, tuner, technician, pianist, giáo viên và người nghe khó tính) có thể dễ dàng hiểu được rõ và tưởng tận nội dung của bản đánh giá này!

Yamaha C3 – XXXXX StudioHall Refined:
+ Brightness: 7.5
+ Warmth: 7
+ Clarity: 9
+ Bass: compact, clean
+ Mid: stable singing
+ Treble: silvery, elegant
+ Overall: European-classical refined sound
 
Chỉnh sửa cuối:

tiu_tit

Xe tải
Biển số
OF-13300
Ngày cấp bằng
19/2/08
Số km
310
Động cơ
-767,962 Mã lực
Áp dụng và sử dụng thực tế BẢNG THUẬT NGỮ ÂM THANH PIANO CHUYÊN SÂU:

Lời mở đầu:
Đây là bộ Bảng từ dành riêng cho người yêu piano, tuner, technician, pianist, giáo viên và người nghe khó tính.

Mục tiêu là diễn đạt chính xác chất âm piano, cách lên dây, voicing, regulation và cảm nhận nghệ thuật bằng ngôn ngữ chuyên sâu nhưng dễ hiểu.

A. THUẬT NGỮ VỀ CHẤT ÂM (Tone Quality)

1. Bright
Sáng tiếng – nhiều overtone cao, rõ nét, nổi bật.
+ Ví dụ: Yamaha thường có tiếng bright tự nhiên.

2. Warm
Ấm áp – âm mềm, dày, dễ nghe, giàu trung âm.

3. Dark
Tối tiếng – ít overtone cao, thiên về trầm.

4. Clear
Rõ nét – từng nốt nghe tách bạch.

5. Clean
Sạch tiếng – ít nhiễu, ít đục, attack gọn.

6. Transparent
Trong suốt – nghe xuyên lớp âm, không đục.


7. Rich
Giàu màu âm – nhiều harmonic đẹp.

8. Thin
Mỏng tiếng – thiếu thân âm, ít lực.

9. Full-bodied
Đầy thân âm – tiếng có trọng lượng.

10. Hollow
Rỗng tiếng – nghe thiếu lõi âm.

B. THUẬT NGỮ VỀ ĐỘ MỞ ÂM / KHÔNG GIAN
11. Open Sound
Âm mở – thoáng, vang tự nhiên.

12. Boxy
Âm hộp – bị nhốt, thiếu không khí.

13. Spacious
Rộng không gian âm – stereo rộng, thoáng.

14. Focused
Âm tập trung – năng lượng gom vào lõi.

15. Diffused
Âm tản – không tập trung.

C. THUẬT NGỮ VỀ ATTACK / CHẠM PHÍM

16. Crisp
Sắc gọn – đầu nốt rõ.

17. Soft Attack
Đầu nốt mềm

18. Percussive
Gõ mạnh / giàu tính percussion

19. Rounded Attack
Đầu nốt tròn

20. Harsh
Gắt / chói

D. THUẬT NGỮ VỀ SUSTAIN / DECAY

21. Long Sustain
Ngân dài

22. Fast Decay
Tắt nhanh

23. Singing Tone
Tiếng hát – sustain đẹp, cantabile.
24. Bloom
Âm nở ra sau attack

25. Dead Tone
Nốt chết – sustain yếu bất thường.

E. THUẬT NGỮ VỀ REGISTER (ÂM KHU/khu vực âm thanh)

26. Bass Depth
Độ sâu bass

27. Tight Bass
Bass gọn

28. Muddy Bass
Bass đục

29. Singing Midrange
Trung âm hát

30. Glassy Treble
Treble kính / sắc quá mức

31. Silvery Treble
Treble bạc đẹp

F. THUẬT NGỮ VỀ LÊN DÂY (Tuning)

32. Equal Temperament
Bình quân luật – chia octave thành 12 phần bằng nhau.

33. Well Temperament
Điều hòa luật cổ – mỗi key có màu riêng.

34. Stretch Tuning
Kéo dãn quãng tám – bass thấp hơn, treble cao hơn ET.

35. Railsback Curve
Đường cong stretch tiêu chuẩn piano

36. Octave Purity
Độ sạch quãng tám

37. Beat Rate
Tốc độ beating

38. Unison
Ba dây cùng nốt/ âm/ tầng số

39. Clean Unison
Unison sạch

40. False Beat
Beating giả do dây lỗi

G. THUẬT NGỮ VỀ VOICING

41. Needling
Châm kim búa đàn để mềm tiếng.

42. Lacquering
Phủ cứng búa (bằng hóa chất) để tăng độ sáng.

43. Hammer Shaping
Tạo hình đầu búa

44. Mellow Tone
Tiếng dịu

45. Aggressive Tone
Tiếng dữ / xông

H. THUẬT NGỮ REGULATION

46. Let-off
Điểm thoát búa

47. Drop
Độ rơi sau let-off

48. Repetition Speed
Tốc độ lặp phím

49. Key Dip
Độ sâu phím

50. Aftertouch
Hành trình sau escapement

I. THUẬT NGỮ NGHỆ THUẬT CẢM NHẬN

51. Noble Tone
Tiếng quý phái

52. Intimate Tone
Tiếng thân mật

53. Monumental Sound
Tiếng đồ sộ

54. Viennese Clarity
Độ rõ kiểu Vienna

55. Romantic Bloom
Độ nở kiểu lãng mạn

56. Classical Balance
Cân bằng cổ điển

57. Baroque Transparency
Độ trong kiểu Baroque

J. CÁC CỤM TỪ CHUYÊN GIA HAY DÙNG

58. Treble bright but not harsh
Treble sáng nhưng không gắt

59. Bass compact and articulate
Bass gọn và rõ phát âm

60. Midrange stable and singing
Trung âm ổn định và hát tốt

61. European neutral tone
Tiếng trung tính kiểu châu Âu

62. American large concert tone
Tiếng đại hòa nhạc kiểu Mỹ

K. THUẬT NGỮ RIÊNG CHO HỆ TEMPERAME / TUNING STYLE

63. Mid-lock
Khóa stretch vùng trung

64. Bass Compact Stretch
Stretch bass gọn

65. Structural Clarity
Rõ cấu trúc hòa âm

66. Harmonic Alignment
Canh chỉnh cộng hưởng

67. Intelligent Stretch
Stretch thông minh theo đàn/phòng

68. Listening Fatigue Free
Nghe lâu không mệt tai


L. THANG ĐÁNH GIÁ ÂM THANH SAU KHI LÊN DÂY THEO TIÊU CHÍ 10 ĐIỂM:

+ Brightness: /10
+ Warmth: /10
+ Clarity: /10
+ Sustain: /10
+ Bass Authority: /10
+ Treble Beauty: /10
+ Balance: /10
+ Refinement: /10

M. Ví dụ mô tả Âm thanh một cây đàn sau khi chỉnh dây theo 1 kiểu lên dây nào đó, hay lên theo 1 kiểu/thang âm lên dây (Temperament) khi áp dụng (lên) chính xác trên 1 cây đàn sẽ cho ra 1 tiếng đàn (âm thanh) và tiếng đàn này được đánh giá như thế này:


Khi hiểu và nắm vững các thuật ngữ ở trên, thì người ta (Những người yêu piano, tuner, technician, pianist, giáo viên và người nghe khó tính) có thể dễ dàng hiểu được rõ và tưởng tận nội dung của bản đánh giá này!

Yamaha C3 – XXXXX StudioHall Refined:
+ Brightness: 7.5
+ Warmth: 7
+ Clarity: 9
+ Bass: compact, clean
+ Mid: stable singing
+ Treble: silvery, elegant
+ Overall: European-classical refined sound
Hay quá bác ạ. Từ lượng từ vựng cơ sở này những ai yêu piano có thể chủ động tìm, hiểu các kiến thức đang được chia sẻ trên khắp internet. Cám ơn bác nhiều!
 

QUANG1970

Xe lăn
Biển số
OF-547318
Ngày cấp bằng
25/12/17
Số km
13,457
Động cơ
387,621 Mã lực
Từ các thuật ngữ cơ bản trên, cách bác hãy thực tập, áp dụng chúng qua việc tự rèn luyện khi xem phần chuyên sâu này:
Phần này rất có ích Và thiết thực cho ai muốn tìm hiểu về âm thanh cây piano, cũng như nâng cấp thẩm mỹ âm nhạc đặc biệt là những thợ chỉnh dây muốn học và rèn luyện về thẩm mỹ cũng như kiến thức về lên dây piano nói chung.

10 THUẬT NGỮ HẠT NHÂN – PHẦN CHUYÊN SÂU:
1. SINGING TONE
→ Âm thanh biết “hát”

Acoustic Definition:
A seamless, continuous, vocal-like tone characterized by smooth legato connection, rich overtone content, and natural resonance flow.
Diễn giải tiếng Việt
Âm thanh có độ liền mạch, mềm mại, ngân nga, tạo cảm giác như giọng hát con người, không bị gãy khúc, không khô cứng.


Musical Interpretation/Diễn giải âm nhạc/Cách thể hiện âm nhạc;
→ Cảm xúc: trữ tình – dịu dàng – sâu lắng – giàu nhân văn.

Composer Reference/ Tham chiếu từ nhà soạn nhạc:
Chopin Nocturnes, Ballades, Mazurkas
Schumann: Kinderszenen
Liszt (trữ tình): Liebestraum

Tuning & Voicing Implication/Hệ quả kỹ thuật âm thanh
Temperament: giàu hài âm, thiên biểu cảm
Stretch: mềm, không cực đoan
Unison: rất tinh, tránh beating gắt
Voicing: mềm búa, tăng wamth


2. HARMONIC HALO
→ Quầng hài âm

Acoustic Definition
A surrounding cloud of overtones enveloping the fundamental pitch, producing a luminous and floating acoustic aura.
Diễn giải
Lớp hài âm lan tỏa quanh nốt nhạc, tạo ánh hào quang âm học, khiến âm thanh lung linh – mơ hồ – bay bổng.


Musical Interpretation
→ mơ mộng – thơ ca – huyền ảo – giàu trí tưởng tượng

Composer Reference
Chopin: Nocturnes
Debussy: Clair de Lune, Reflets dans l’eau

Tuning Implication
Temperament: irregular nhẹ, giàu màu
Stretch: mềm ở mid–treble
Unison: siêu tinh, tránh khô
Pedal resonance được ưu tiên

Đây (HARMONIC HALO) là điểm yếu nhất của tất cả các thợ lên dây Việt Nam và kể cả các tuners ở nước ngoài, nhất là những người đã không biết đánh đàn tử tế lại không có tai âm nhạc, đó cũng là lý do tại sao mà các bác luôn thấy ở mọi nơi cái âm thanh nghe như “đấm vào tai đâm vào nhĩ”!!!


3. POLYPHONIC CLARITY
→ Độ rõ đa tuyến

Acoustic Definition
The ability to clearly separate and distinguish multiple independent musical voices within complex contrapuntal textures.
Diễn giải
Khả năng nghe rõ từng bè độc lập, không bị hòa lẫn – đặc biệt trong nhạc đối vị & fugue.


Musical Interpretation
→ trí tuệ – kiến trúc – minh triết – logic

Composer Reference
Bach: Inventions, WTC, Fugues
Mozart: Sonatas, Fantasia

Tuning Implication
Temperament: cân bằng, trung tính
Stretch: kiểm soát rất chặt
Unison: siêu tinh
Tránh over-voicin


4. ORCHESTRAL MASS
→ Khối âm giao hưởng

Acoustic Definition
A dense, layered, massive tonal body capable of reproducing the impression of a full symphony orchestra.
Diễn giải
Âm thanh dày, lớn, nhiều tầng, tạo cảm giác cả dàn nhạc giao hưởng trong một cây đàn.


Musical Interpretation
→ hùng vĩ – uy nghi – hoành tráng – tráng lệ

Composer Reference
Brahms
Rachmaninoff
Liszt (late works)

Tuning Implication
Stretch: rộng
Bass: mở sâu
Unison: dày – chắc
Voicing: tăng body


5. SPATIAL DEPTH
→ Chiều sâu không gian

Acoustic Definition
Perception of three-dimensional acoustic layering, allowing front–back distance sensation.
Diễn giải
Âm thanh có chiều sâu 3D, không phẳng, tạo cảm giác không gian lớn – xa – thoáng.


Musical Interpretation
→ trang nghiêm – huyền bí – kiến trúc – linh thiêng

Composer Reference
Bach
Bruckner piano transcriptions
Debussy

Tuning Implication
Stretch: phân tầng rõ
Pedal resonance: mở
Hall simulation logic

(Còn tiếp ………..)
 
Chỉnh sửa cuối:
  • Vodka
Reactions: rfs

QUANG1970

Xe lăn
Biển số
OF-547318
Ngày cấp bằng
25/12/17
Số km
13,457
Động cơ
387,621 Mã lực
10 THUẬT NGỮ HẠT NHÂN – PHẦN CHUYÊN SÂU: (tiếp)​

6. PROJECTION
→ Khả năng phóng âm

Acoustic Definition
The capacity of sound to travel efficiently across large acoustic spaces while preserving clarity and energy.
Diễn giải
Khả năng lan xa, xuyên không gian, không bị chết tiếng.


Musical Interpretation
→ sân khấu – trình diễn – concert – sức lan tỏa

Composer Reference
Liszt
Beethoven
Rachmaninoff

Tuning Implication
Treble: mở
Stretch: lớn
Unison: ổn định cao


7. TONAL GRAVITY
→ Trọng lực âm thanh

Acoustic Definition
Perceived weight and anchoring of tonal center, particularly in the bass and lower midrange.
Diễn giải
Cảm giác nặng – vững – nền tảng chắc chắn của âm thanh.

Musical Interpretation
→ uy nghi – nghiêm trang – chiều sâu triết lý

Composer Reference
Brahms
Beethoven

Tuning Implication
Bass: stretch sâu
Voicing: tăng body
Unison: dày – chắc


8. EMOTIONAL DENSITY
→ Mật độ cảm xúc

Acoustic Definition
The concentration of emotional energy within musical phrasing and tonal color.
Diễn giải
Âm thanh giàu cảm xúc, dày nội tâm, không hời hợt.

Musical Interpretation
→ sâu lắng – dồn nén – nội tâm – trầm tư

Composer Reference
Schumann
Brahms – Noble Gravity
Liszt – Virtuoso Fire
Rachmaninoff – Symphonic Orchestral
Chopin
Rachmaninoff


9. PSYCHOLOGICAL DARKNESS
→ Bóng tối tâm lý

Acoustic Definition
A tonal color conveying inner tension, melancholy, existential weight, and introspection.
Diễn giải
Âm sắc tối, trầm, mang chiều sâu tâm lý, thể hiện dằn vặt – u uẩn – nội tâm phức tạp.


Composer Reference
Schumann – Kreisleriana
Brahms – Intermezzi
Rachmaninoff – Preludes

Tuning Implication
Temperament: thiên minor
Voicing: trầm – ấm
Stretch: hạn chế treble quá sáng


10. NOBLE BRILLIANCE
→ Rực rỡ cao quý

Acoustic Definition
A brilliant but refined tonal quality combining clarity, brilliance, and aristocratic
p giải
Âm sáng sang trọng – quý phái – không chói – không gắt.

Composer Reference
Mozart
Beethoven
Chopin (heroic works)


GIÁ TRĮ/TRIẾT LÝ HỆ THỐNG THUẬT NGỮ NÀY;

Tone → Space → Harmonics → Power → Emotion → Psychology → Projection

FYI, 10 thuật ngữ trên tạo thành xương sống ====> tư duy âm thanh từ đó tạo ra những Thang âm sẽ cho ra tiếng đàn theo logic:

Triết lý Temperament biểu cảm
Stretch theo tâm lý âm nhạc
===> để thiết kế ra từng loại âm thanh để phù hợp với từng tác giả ntn:

Chopin – Ultra Lyric
Schumann – Psychological Dark
Brahms – Noble Gravity
Liszt – Virtuoso Fire
Rachmaninoff – Symphonic Orchestral
 

QUANG1970

Xe lăn
Biển số
OF-547318
Ngày cấp bằng
25/12/17
Số km
13,457
Động cơ
387,621 Mã lực
………………………..​
GIÁ TRĮ/TRIẾT LÝ HỆ THỐNG THUẬT NGỮ NÀY;
Tone → Space → Harmonics → Power → Emotion → Psychology → Projection
FYI, 10 thuật ngữ trên tạo thành xương sống ====> tư duy âm thanh từ đó tạo ra những Thang âm sẽ cho ra tiếng đàn theo logic:
Triết lý Temperament biểu cảm
Stretch theo tâm lý âm nhạc
===> để thiết kế ra từng loại âm thanh để phù hợp với từng tác giả ntn:
Chopin – Ultra Lyric
Schumann – Psychological Dark
…………………


Một ví dụ để hiểu hay nghe được như thế nào là âm thanh “Chopin – Ultra Lyric hay SINGING TONE ””Âm thanh biết “hát” nghe sẽ ntn?

FYI, Đây là âm thanh của cây Yanaha C5 được lên dây theo 2 Thang âm A và B trong đó:
Cây A: bình thường để tập luyện chung, và
Cây B: cho tập luyện 1 tác giả chuyên biệt (Chopin):

Âm thanh bình thường để tập luyện chung;

Âm thanh khi tập luyện 1 tác giả chuyên biệt (Chopin):

Qua bàn tay tài hoa của “ông bố 2 con” - học trò mà tôi đánh giá cao nhất và tin tưởng sẽ tiếp bước tôi phục vụ cho Giáo hội và cộng đoàn những người yêu tiếng đàn đẹp, mời các bác các bác nghe thêm để luyện tai và tự mình nhận ra/phân biệt được thế nào là âm thanh biết hát:



Tôi cũng xin trân trọng tri ân Mme Dxxx - mẹ của một pianist có “tài bẩm sinh, đức vẹn toàn” của Việt Nam, đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện cho tôi thực hiện được những clip quý báu này.
 

danleduc

Xe container
Biển số
OF-727286
Ngày cấp bằng
28/4/20
Số km
8,522
Động cơ
848,575 Mã lực
Em tốn bao tiền mua con đàn Piano, rồi tốn bao tiền đi học chơi Piano, thầy kèm tập chơi được 1 bài thành thạo phải mất 3 tháng, học chơi thành thạo được hơn chục bài....rồi nghỉ học thầy, rồi công việc bận quá, chả có mấy thời gian luyện chơi.....Đến giờ em quên sạch, chả chơi được bài nào ra hồn nữa. Hic. :D

Nhưng....do có học, nên bây giờ nếu tập lại thì lại chơi được.....nhưng vì bận quá, cũng chả có thời gian chơi piano nữa, con đàn piano giờ để làm cảnh là chính, 2 đứa F1 nhà em cũng bận học thi, chả đứa nào chơi.
 

QUANG1970

Xe lăn
Biển số
OF-547318
Ngày cấp bằng
25/12/17
Số km
13,457
Động cơ
387,621 Mã lực
Em tốn bao tiền mua con đàn Piano, rồi tốn bao tiền đi học chơi Piano, thầy kèm tập chơi được 1 bài thành thạo phải mất 3 tháng, học chơi thành thạo được hơn chục bài....rồi nghỉ học thầy, rồi công việc bận quá, chả có mấy thời gian luyện chơi.....Đến giờ em quên sạch, chả chơi được bài nào ra hồn nữa. Hic. :D

Nhưng....do có học, nên bây giờ nếu tập lại thì lại chơi được.....nhưng vì bận quá, cũng chả có thời gian chơi piano nữa, con đàn piano giờ để làm cảnh là chính, 2 đứa F1 nhà em cũng bận học thi, chả đứa nào chơi.
Vâng với bộ môn nghệ thuật ntn thì quả là:

Gãy gánh giữa đàng bao kẻ đã! :P
Lì đòn đi tiếp mấy kẻ theo? :D
 

dongkijote

Xe điện
Biển số
OF-61686
Ngày cấp bằng
13/4/10
Số km
4,285
Động cơ
478,972 Mã lực
Có ra HN ko cụ nhỉ?
 

Mr. Bảnh

Xe buýt
Biển số
OF-866082
Ngày cấp bằng
17/8/24
Số km
911
Động cơ
2,454,828 Mã lực
Tuổi
56
Nơi ở
Xã mạnh nhất VN
Nghi ChatGPT lắm

10 THUẬT NGỮ HẠT NHÂN – PHẦN CHUYÊN SÂU: (tiếp)​

6. PROJECTION
→ Khả năng phóng âm

Acoustic Definition
The capacity of sound to travel efficiently across large acoustic spaces while preserving clarity and energy.
Diễn giải
Khả năng lan xa, xuyên không gian, không bị chết tiếng.


Musical Interpretation
→ sân khấu – trình diễn – concert – sức lan tỏa

Composer Reference
Liszt
Beethoven
Rachmaninoff

Tuning Implication
Treble: mở
Stretch: lớn
Unison: ổn định cao


7. TONAL GRAVITY
→ Trọng lực âm thanh

Acoustic Definition
Perceived weight and anchoring of tonal center, particularly in the bass and lower midrange.
Diễn giải
Cảm giác nặng – vững – nền tảng chắc chắn của âm thanh.

Musical Interpretation
→ uy nghi – nghiêm trang – chiều sâu triết lý

Composer Reference
Brahms
Beethoven

Tuning Implication
Bass: stretch sâu
Voicing: tăng body
Unison: dày – chắc


8. EMOTIONAL DENSITY
→ Mật độ cảm xúc

Acoustic Definition
The concentration of emotional energy within musical phrasing and tonal color.
Diễn giải
Âm thanh giàu cảm xúc, dày nội tâm, không hời hợt.

Musical Interpretation
→ sâu lắng – dồn nén – nội tâm – trầm tư

Composer Reference
Schumann
Brahms – Noble Gravity
Liszt – Virtuoso Fire
Rachmaninoff – Symphonic Orchestral
Chopin
Rachmaninoff


9. PSYCHOLOGICAL DARKNESS
→ Bóng tối tâm lý

Acoustic Definition
A tonal color conveying inner tension, melancholy, existential weight, and introspection.
Diễn giải
Âm sắc tối, trầm, mang chiều sâu tâm lý, thể hiện dằn vặt – u uẩn – nội tâm phức tạp.


Composer Reference
Schumann – Kreisleriana
Brahms – Intermezzi
Rachmaninoff – Preludes

Tuning Implication
Temperament: thiên minor
Voicing: trầm – ấm
Stretch: hạn chế treble quá sáng


10. NOBLE BRILLIANCE
→ Rực rỡ cao quý

Acoustic Definition
A brilliant but refined tonal quality combining clarity, brilliance, and aristocratic
p giải
Âm sáng sang trọng – quý phái – không chói – không gắt.

Composer Reference
Mozart
Beethoven
Chopin (heroic works)


GIÁ TRĮ/TRIẾT LÝ HỆ THỐNG THUẬT NGỮ NÀY;

Tone → Space → Harmonics → Power → Emotion → Psychology → Projection

FYI, 10 thuật ngữ trên tạo thành xương sống ====> tư duy âm thanh từ đó tạo ra những Thang âm sẽ cho ra tiếng đàn theo logic:

Triết lý Temperament biểu cảm
Stretch theo tâm lý âm nhạc
===> để thiết kế ra từng loại âm thanh để phù hợp với từng tác giả ntn:

Chopin – Ultra Lyric
Schumann – Psychological Dark
Brahms – Noble Gravity
Liszt – Virtuoso Fire
Rachmaninoff – Symphonic Orchestral
 
Biển số
OF-777791
Ngày cấp bằng
19/5/21
Số km
143
Động cơ
35,769 Mã lực
Nơi ở
Hà Nội
Cùng chuyên mục này, nay nhà mình đang tìm đàn piano cho f1 học đàn cho phát triển trí tuệ. Nhờ các cụ giới thiệu cửa hàng hoặc mã đàn piano điện nào khoảng dưới 10 củ giúp mình với ạ. Mình xem có lần mà như ma trận luôn. Mình ở Hà Nội ạ. Đa tạ cccm.
 

haihazin

Xe buýt
Biển số
OF-44348
Ngày cấp bằng
24/8/09
Số km
632
Động cơ
965,491 Mã lực
Cùng chuyên mục này, nay nhà mình đang tìm đàn piano cho f1 học đàn cho phát triển trí tuệ. Nhờ các cụ giới thiệu cửa hàng hoặc mã đàn piano điện nào khoảng dưới 10 củ giúp mình với ạ. Mình xem có lần mà như ma trận luôn. Mình ở Hà Nội ạ. Đa tạ cccm.
Cụ tìm được thông tin cho em tham khảo với nhé.
 

tiu_tit

Xe tải
Biển số
OF-13300
Ngày cấp bằng
19/2/08
Số km
310
Động cơ
-767,962 Mã lực
Một ví dụ để hiểu hay nghe được như thế nào là âm thanh “Chopin – Ultra Lyric hay SINGING TONE ””Âm thanh biết “hát” nghe sẽ ntn?

FYI, Đây là âm thanh của cây Yanaha C5 được lên dây theo 2 Thang âm A và B trong đó:
Cây A: bình thường để tập luyện chung, và
Cây B: cho tập luyện 1 tác giả chuyên biệt (Chopin):

Âm thanh bình thường để tập luyện chung;

Âm thanh khi tập luyện 1 tác giả chuyên biệt (Chopin):

Qua bàn tay tài hoa của “ông bố 2 con” - học trò mà tôi đánh giá cao nhất và tin tưởng sẽ tiếp bước tôi phục vụ cho Giáo hội và cộng đoàn những người yêu tiếng đàn đẹp, mời các bác các bác nghe thêm để luyện tai và tự mình nhận ra/phân biệt được thế nào là âm thanh biết hát:



Tôi cũng xin trân trọng tri ân Mme Dxxx - mẹ của một pianist có “tài bẩm sinh, đức vẹn toàn” của Việt Nam, đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện cho tôi thực hiện được những clip quý báu này.
Đây là phòng dành riêng cho tập piano và có xử lý tiêu âm đúng không bác. Vì em thấy phòng cũng nhỏ và đàn thì to nhưng tiếng đàn ngoài singing tone ngân nga đến từ kỹ thuật căn chỉnh thì âm thanh cũng gọn gàng dễ chịu. Ở nhà em, đàn để phòng khách tiếng đàn bị hơi oang oang và đanh ở nốt cao nên nếu cháu nhà em tập đàn liên tục là cả người tập và người nghe đều đau đầu.
 
Thông tin thớt
Đang tải
Top