[Funland] Lượm lặt tin tức quân sự đó đây, có gì đăng nấy

Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,278
Động cơ
1,480,887 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

Giai đoạn tiến công các mục tiêu chiến lược

Sau khi hệ thống phòng không của đối phương bị suy yếu ở một số khu vực, chiến dịch bước sang giai đoạn thứ hai: tiến công các mục tiêu chiến lược. Trong giai đoạn này, các máy bay tiến công chủ lực của Không quân Israel tham gia với quy mô lớn hơn. Những máy bay như F-15I mang theo các loại bom dẫn đường chính xác để tiến công các mục tiêu có giá trị cao. Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của chiến dịch là các cơ sở liên quan đến chương trình hạt nhân của Iran. Các cơ sở như cơ sở hạt nhân Natanz và nhà máy làm giàu Uranium Fordow được bảo vệ nghiêm ngặt và trong một số trường hợp nằm sâu dưới lòng đất. Việc tiến công những mục tiêu như vậy đòi hỏi phải sử dụng các loại bom xuyên phá đặc biệt và phương án tiếp cận rất chính xác.

1780799310160.png


Trong nhiều đợt không kích, các máy bay tiến công tiếp cận mục tiêu từ nhiều hướng khác nhau nhằm làm giảm khả năng phản ứng của hệ thống phòng không. Một số đòn tiến công được tiến hành gần như đồng thời. Radar. Trận địa tên lửa phòng không. Trung tâm chỉ huy. Nhiều mục tiêu bị tiến công trong cùng một khoảng thời gian ngắn. Chiến thuật này tạo ra áp lực lớn đối với hệ thống phòng thủ của Iran. Bên cạnh các máy bay chiến đấu, UAV cũng đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn này. Các UAV trinh sát bay liên tục trên khu vực chiến trường để theo dõi diễn biến và cung cấp thông tin theo thời gian thực. Nếu phát hiện mục tiêu mới hoặc sự di chuyển của các hệ thống vũ khí, thông tin sẽ được truyền ngay cho lực lượng tiến công. Và đòn đánh có thể được thực hiện chỉ vài phút sau đó. Chu trình này lặp lại nhiều lần. Phát hiện - xác nhận - tiến công. Sau đó lại phát hiện - xác nhận - tiến công. Đó chính là tốc độ của chiến tranh hiện đại.

Giai đoạn củng cố và mở rộng kết quả

Sau khi nhiều mục tiêu chiến lược đã bị tiến công, chiến dịch bước sang giai đoạn thứ ba: củng cố kết quả và mở rộng phạm vi tác động. Ở giai đoạn này, các cuộc không kích tiếp tục được tiến hành nhưng tập trung nhiều hơn vào việc bảo đảm rằng, các mục tiêu đã bị tiến công không thể nhanh chóng khôi phục hoạt động. Một số cơ sở quân sự bị tiến côngnhiều lần. Một số mục tiêu mới được bổ sung dựa trên thông tin tình báo cập nhật. UAV tiếp tục đóng vai trò giám sát chiến trường, theo dõi mọi dấu hiệu cho thấy đối phương đang cố gắng tái triển khai lực lượng hoặc sửa chữa cơ sở hạ tầng. Nếu phát hiện những hoạt động như vậy, lực lượng không quân có thể tiến hành các đòn tiến công tiếp theo. Mục tiêu của giai đoạn này không chỉ là phá hủy cơ sở vật chất, mà còn là làm suy yếu khả năng duy trì hoạt động quân sự của đối phương trong thời gian dài. Sau một khoảng thời gian hoạt động với cường độ cao, các lực lượng tiến công bắt đầu rút khỏi khu vực chiến trường. Chiến dịch kết thúc khi các mục tiêu chiến lược chính đã bị tiến công và mức độ rủi ro leo thang xung đột được đánh giá là tăng lên.

.....
 
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,278
Động cơ
1,480,887 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

8. Đánh giá hiệu quả chiến dịch

Việc đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quân sự không thể chỉ dựa vào các chỉ số mang tính bề nổi như số lượng mục tiêu bị phá hủy hay khối lượng hỏa lực được sử dụng trong quá trình tác chiến. Những con số đó có ý nghĩa nhất định, nhưng chúng chưa phản ánh đầy đủ bản chất của kết quả chiến dịch. Trong nghiên cứu quân sự hiện đại, hiệu quả của một chiến dịch phải được xem xét trên nhiều phương diện: mức độ đạt được mục tiêu chiến lược ban đầu, khả năng làm suy giảm tiềm lực quân sự của đối phương, tác động đối với cán cân quân sự khu vực cũng như hiệu ứng răn đe chiến lược được tạo ra sau chiến dịch. Từ góc độ đó, việc đánh giá chiến dịch “Sư tử gầm” cần được đặt trong tổng thể môi trường an ninh của khu vực Trung Đông và trong tương quan chiến lược giữa Israel và Iran.

1780799618236.png


Trước hết, một trong những kết quả rõ rệt của chiến dịch là việc chứng minh năng lực tiến hành các cuộc tiến công tầm xa của lực lượng Không quân Israel. Việc triển khai các máy bay chiến đấu vượt qua khoảng cách hàng nghìn kilômét để tiến công các mục tiêu chiến lược nằm sâu trong lãnh thổ đối phương không chỉ đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao mà còn đòi hỏi khả năng tổ chức chiến dịch và bảo đảm hậu cần rất phức tạp. Trong chiến tranh hiện đại, một cuộc không kích tầm xa là hành động của vài biên đội máy bay chiến đấu; phía sau nó là cả một hệ thống hỗ trợ gồm trinh sát, tiếp dầu trên không, dẫn đường, chỉ huy, kiểm soát và tác chiến điện tử. Việc Không quân Israel có thể tổ chức một chiến dịch như vậy cho thấy lực lượng này đã đạt đến trình độ tác chiến cao, đủ khả năng triển khai các hoạt động quân sự ở phạm vi khu vực.

Bên cạnh yếu tố tầm xa, hiệu quả của chiến dịch còn thể hiện ở mức độ chính xác của các đòn tiến công. Trong nhiều trường hợp, các mục tiêu chiến lược bị tiến công với sai số rất nhỏ, cho thấy sự kết hợp hiệu quả giữa hệ thống tình báo, trinh sát và các loại vũ khí chính xác hiện đại. Điều này phản ánh một đặc điểm quan trọng của chiến tranh hiện đại: thông tin và hỏa lực ngày càng gắn bó chặt chẽ với nhau. Khi thông tin về mục tiêu được thu thập và xử lý với độ chính xác cao, các hệ thống vũ khí chính xác có thể phát huy tối đa hiệu quả của chúng. Ngược lại, nếu thiếu thông tin đáng tin cậy, ngay cả những vũ khí hiện đại nhất cũng khó đạt được kết quả mong muốn.

Một điểm đáng chú ý khác của chiến dịch là sự phối hợp giữa nhiều phương thức tác chiến khác nhau trong cùng một cấu trúc chiến dịch. Không quân đảm nhiệm vai trò chủ công với các đòn tiến công chính xác nhằm vào các mục tiêu trọng yếu. Trong khi đó, các hệ thống UAV thực hiện nhiệm vụ trinh sát, giám sát và cung cấp thông tin chiến trường theo thời gian thực. Đồng thời, các đơn vị tác chiến điện tử tiến hành gây nhiễu hoặc làm suy giảm hiệu quả của hệ thống radar và phòng không của đối phương. Khi các yếu tố này được phối hợp nhịp nhàng, chúng tạo ra một cấu trúc tác chiến nhiều tầng, trong đó mỗi lực lượng đảm nhiệm một chức năng riêng nhưng lại hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình thực hiện nhiệm vụ chung.

Chính sự phối hợp đó làm nổi bật một xu hướng quan trọng của chiến tranh hiện đại: chiến dịch quân sự không còn được tiến hành bởi một lực lượng đơn lẻ, mà bởi một hệ thống tác chiến tích hợp. Trong hệ thống này, không quân, phương tiện không người lái, lực lượng tình báo và các đơn vị tác chiến điện tử cùng hoạt động trong một mạng lưới thống nhất. Khi mạng lưới đó vận hành hiệu quả, các lực lượng tham gia chiến dịch có thể khai thác tối đa ưu thế công nghệ của mình.

Tuy nhiên, việc đánh giá chiến dịch cũng cần nhìn nhận một cách khách quan những hạn chế đã bộc lộ trong quá trình tác chiến. Một số mục tiêu chiến lược của Iran được xây dựng với mức độ kiên cố rất cao hoặc nằm sâu dưới lòng đất, khiến việc phá hủy hoàn toàn trở nên đặc biệt khó khăn. Trong những trường hợp như vậy, các đòn tiến công từ trên không chỉ có thể gây thiệt hại một phần hoặc làm gián đoạn hoạt động của các cơ sở đó trong một khoảng thời gian nhất định. Điều này cho thấy rằng, ngay cả những chiến dịch không kích được tổ chức tốt cũng không phải lúc nào cũng có thể đạt được mục tiêu phá hủy triệt để các cơ sở quân sự được bảo vệ nghiêm ngặt.

Ngoài ra, sau chiến dịch, Iran vẫn duy trì được một số năng lực quân sự quan trọng. Đặc biệt, lực lượng tên lửa và mạng lưới các lực lượng ủy nhiệm của nước này trong khu vực vẫn tiếp tục tồn tại và hoạt động. Điều đó có nghĩa là chiến dịch, dù gây ra những tổn thất đáng kể, vẫn chưa thể loại bỏ hoàn toàn các yếu tố tạo nên sức mạnh quân sự của Iran. Đây là một thực tế thường gặp trong các cuộc xung đột hiện đại: các chiến dịch không kích có thể làm suy giảm năng lực của đối phương, nhưng hiếm khi có thể triệt tiêu hoàn toàn tiềm lực quân sự của họ.

Tuy vậy, nếu đánh giá trên bình diện chiến lược, chiến dịch “Sư tử gầm” vẫn đạt được một số mục tiêu quan trọng. Trước hết, chiến dịch đã góp phần làm chậm tiến trình phát triển một số năng lực quân sự của Iran, đặc biệt là tại các cơ sở có liên quan đến chương trình hạt nhân hoặc các cơ sở nghiên cứu quân sự nhạy cảm. Thứ hai, chiến dịch đã khẳng định khả năng tiến hành các đòn tiến công tầm xa của Israel. Đây là một yếu tố có ý nghĩa lớn trong việc củng cố năng lực răn đe chiến lược của quốc gia này. Cuối cùng, chiến dịch gửi đi một thông điệp răn đe mạnh mẽ trong môi trường an ninh phức tạp của Trung Đông: Israel sẵn sàng sử dụng sức mạnh quân sự để ngăn chặn những mối đe dọa mà họ cho là mang tính chiến lược.

1780799741954.png


Ở góc độ nghiên cứu quân sự, chiến dịch cũng cung cấp nhiều bài học đáng chú ý về nghệ thuật tác chiến trong thời đại công nghệ cao.

Trước hết là vai trò ngày càng quyết định của ưu thế thông tin trên chiến trường. Trong nhiều trường hợp, khả năng phát hiện mục tiêu nhanh hơn và xử lý thông tin hiệu quả hơn có thể mang lại lợi thế chiến thuật quan trọng.

Thứ hai là sự gia tăng vai trò của các loại vũ khí chính xác và phương tiện không người lái trong các chiến dịch quân sự hiện đại. Những phương tiện này không chỉ làm tăng hiệu quả của các đòn tiến công mà còn giúp giảm thiểu rủi ro đối với lực lượng tham chiến.

Và cuối cùng, chiến dịch cho thấy tầm quan trọng của việc tổ chức và phối hợp nhiều lực lượng trong một cấu trúc tác chiến thống nhất.

Tổng hợp các yếu tố trên cho thấy, chiến dịch “Sư tử gầm” không phải là một hoạt động quân sự đơn lẻ. Đây là chiến dịch quân sự có sự phối kết hợp chặt chẽ giữa lực lượng quân sự của Mỹ và Israel, là một minh chứng điển hình cho cách thức tiến hành chiến tranh trong kỷ nguyên công nghệ cao. Trong mô hình chiến tranh đó, ưu thế không còn được quyết định đơn thuần bởi quy mô lực lượng, mà bởi khả năng tích hợp công nghệ, thông tin và hỏa lực trong một hệ thống tác chiến thống nhất. Chính sự tích hợp này mới là yếu tố tạo nên hiệu quả thực sự của các chiến dịch quân sự hiện đại.

..........
 
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,278
Động cơ
1,480,887 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

V. CHIẾN DỊCH ĐÁP TRẢ CỦA IRAN

Trong lịch sử quân sự hiện đại của Trung Đông, các chiến dịch quân sự hiếm khi kết thúc chỉ sau một đòn tiến công. Một chiến dịch thường kéo theo phản ứng của phía bên kia. Đòn đánh này dẫn tới đòn đáp trả khác. Chuỗi hành động và phản ứng đó tạo nên nhịp điệu đặc trưng của các cuộc xung đột trong khu vực. Sau các cuộc tiến công của Israel và sự hiện diện quân sự của Mỹ trong khu vực, các nhà lãnh đạo tại Iran phải đối mặt với một bài toán chiến lược phức tạp. Nếu phản ứng quá yếu, uy tín chiến lược của Iran có thể bị tổn hại. Ngược lại, nếu phản ứng quá mạnh, nguy cơ leo thang thành một cuộc chiến tranh khu vực sẽ gia tăng.

Do đó, chiến lược đáp trả của Iran thường được xây dựng theo nguyên tắc đáp trả có kiểm soát. Tức là phải tạo ra sức ép quân sự đáng kể đối với đối phương nhưng đồng thời vẫn duy trì khả năng kiểm soát mức độ leo thang của xung đột. Chiến dịch phản công của Iran trong bối cảnh này được thiết kế như một chuỗi hoạt động quân sự đa tầng, kết hợp giữa lực lượng chính quy, năng lực tên lửa chiến lược và mạng lưới lực lượng ủy nhiệm trong khu vực. Đó không phải một đòn đánh duy nhất, cũng không phải một cuộc tiến công mang tính biểu tượng. Đây là một chiến dịch phản công được tính toán nhằm khôi phục cân bằng răn đe.

1. Chiến lược đáp trả của Iran

Để hiểu chiến dịch phản công của Iran, trước hết cần xem xét học thuyết quân sự của nước này. Trong nhiều thập kỷ qua, Iran đã phát triển một mô hình chiến lược thường được gọi là “phòng thủ chủ động”.

Khác với các cường quốc quân sự sở hữu lực lượng viễn chinh mạnh, Iran không tập trung vào việc triển khai lực lượng quân sự trên phạm vi toàn cầu. Thay vào đó, chiến lược của nước này nhấn mạnh vào việc xây dựng các năng lực răn đe phi đối xứng. Những năng lực này bao gồm: Lực lượng tên lửa tầm xa; Mạng lưới UAV; Hệ thống phòng thủ nhiều lớp; Các lực lượng ủy nhiệm hoạt động tại nhiều khu vực trong Trung Đông. Sự kết hợp giữa các yếu tố này tạo ra một mô hình chiến tranh phi đối xứng. Trong mô hình đó, Iran không nhất thiết phải đối đầu trực tiếp với các đối thủ có ưu thế vượt trội về công nghệ quân sự. Thay vào đó, nước này tìm cách gây áp lực từ nhiều hướng khác nhau. Đòn tiến công có thể đến từ lãnh thổ Iran. Nhưng cũng có thể đến từ các khu vực khác trong khu vực Trung Đông. Đó chính là đặc điểm nổi bật của chiến lược quân sự Iran.

1780800031495.png


Trong bối cảnh chiến dịch “Sư tử gầm” của Israel, chiến lược đáp trả của Iran có ba mục tiêu chính.

Thứ nhất, khôi phục khả năng răn đe chiến lược. Một quốc gia nếu không đáp trả sau khi bị tiến công có thể bị xem là yếu thế trong môi trường cạnh tranh chiến lược. Điều đó có thể khuyến khích đối phương tiến hành các hành động quân sự tiếp theo.

Thứ hai, gây tổn thất quân sự có tính biểu tượng đối với đối phương. Iran không nhất thiết phải gây ra thiệt hại lớn về quân sự. Nhưng các đòn tiến công cần đủ mạnh để chứng minh rằng, nước này có khả năng đáp trả.

Thứ ba, tránh để xung đột leo thang thành chiến tranh toàn diện. Đây là yếu tố quan trọng. Một cuộc chiến tranh toàn diện với Israel và đặc biệt là với Mỹ sẽ tạo ra những rủi ro rất lớn đối với Iran. Do đó, chiến lược đáp trả của Iran thường mang tính toán kỹ lưỡng về quy mô và thời điểm. Đòn tiến công phải đủ mạnh, nhưng không được vượt quá một ngưỡng nhất định.

........
 
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,278
Động cơ
1,480,887 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

2. Tổ chức lực lượng phản công

Chiến dịch phản công của Iran được tổ chức dựa trên cấu trúc lực lượng đặc thù của nước này. Không giống nhiều quốc gia khác, Iran duy trì hai hệ thống quân sự song song: lực lượng vũ trang chính quy và lực lượng thuộc Vệ binh Cách mạng. Hai lực lượng này có vai trò khác nhau nhưng thường phối hợp chặt chẽ trong các hoạt động quân sự lớn. Trong chiến dịch phản công, lực lượng giữ vai trò trung tâm là Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo. Đây là lực lượng quân sự có ảnh hưởng lớn trong cấu trúc quyền lực của Iran và chịu trách nhiệm phát triển nhiều năng lực chiến lược quan trọng, đặc biệt là chương trình tên lửa.

Lực lượng tên lửa chiến lược

Một trong những thành phần quan trọng nhất trong chiến dịch phản công là lực lượng tên lửa của Iran. Trong nhiều năm qua, Iran đã đầu tư mạnh vào việc phát triển các loại tên lửa đạn đạo và tên lửa hành trình với tầm bắn ngày càng xa. Một số hệ thống nổi bật bao gồm tên lửa Shahab-3 và tên lửa Sejjil. Các loại tên lửa này có khả năng tiến công mục tiêu ở khoảng cách hàng nghìn kilômét, bao phủ phần lớn khu vực Trung Đông. Đối với Iran, lực lượng tên lửa đóng vai trò như một công cụ răn đe chiến lược. Ngay cả khi lực lượng không quân của nước này không thể cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ có công nghệ tiên tiến hơn, các hệ thống tên lửa vẫn có thể tạo ra khả năng tiến công đáng kể. Trong chiến dịch phản công, lực lượng tên lửa được đặt trong trạng thái sẵn sàng cao. Các bệ phóng di động được triển khai tại nhiều khu vực khác nhau. Điều này giúp tăng khả năng sống sót trước các cuộc tiến công của đối phương.

1780800239059.png


Lực lượng UAV

Bên cạnh tên lửa, Iran cũng phát triển mạnh mẽ các hệ thống UAV. Một trong những loại UAV được sử dụng rộng rãi là Shahed-136. Đây là loại UAV cảm tử có chi phí tương đối thấp nhưng có thể gây ra thiệt hại đáng kể khi được sử dụng với số lượng lớn. Ưu điểm của các hệ thống UAV như vậy là khả năng triển khai nhanh và chi phí thấp hơn nhiều so với các loại vũ khí truyền thống. Khi được sử dụng theo hình thức tiến công bầy đàn, chúng có thể gây khó khăn cho hệ thống phòng không của đối phương. Trong chiến dịch phản công, UAV được sử dụng kết hợp với tên lửa để tạo ra nhiều lớp tiến công khác nhau.

Mạng lưới lực lượng ủy nhiệm

Một yếu tố đặc biệt trong chiến lược quân sự của Iran là việc sử dụng mạng lưới các lực lượng ủy nhiệm. Các lực lượng này hoạt động tại nhiều khu vực khác nhau trong Trung Đông và thường duy trì mối quan hệ chặt chẽ với Tehran. Trong bối cảnh xung đột với Israel và Mỹ, mạng lưới lực lượng ủy nhiệm cho phép Iran mở rộng phạm vi tác động của chiến dịch. Đòn tiến công không chỉ đến từ lãnh thổ Iran. Nó có thể đến từ nhiều hướng khác nhau trong khu vực. Điều này tạo ra một môi trường chiến lược phức tạp hơn đối với các lực lượng đối phương.

.........
 
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,278
Động cơ
1,480,887 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

3. Tác chiến tên lửa tầm xa

Trong cấu trúc chiến lược quân sự của Iran, lực lượng tên lửa đạn đạo giữ vai trò trung tâm. Trong nhiều thập kỷ qua, Tehran đã đầu tư mạnh vào việc phát triển các hệ thống tên lửa tầm xa nhằm bù đắp cho những hạn chế về không quân và lực lượng viễn chinh. Kết quả của quá trình này là Iran hiện sở hữu một trong những kho tên lửa đạn đạo lớn nhất Trung Đông, với nhiều loại tên lửa có tầm bắn lên tới khoảng 2.000km hoặc hơn, đủ khả năng bao phủ phần lớn khu vực Trung Đông. Đối với Iran, tên lửa không chỉ là vũ khí tiến công. Nó là công cụ răn đe, là công cụ chiến lược. Và trong bối cảnh chiến dịch phản công, nó trở thành công cụ chủ yếu để thể hiện khả năng đáp trả trực tiếp.

Cấu trúc lực lượng tên lửa

Lực lượng tên lửa của Iran được tổ chức chủ yếu trong biên chế của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo, đặc biệt là các đơn vị thuộc lực lượng không gian, tên lửa của tổ chức này. Những đơn vị này vận hành nhiều loại tên lửa khác nhau, từ tên lửa tầm ngắn cho tới tên lửa tầm trung. Một số hệ thống nổi bật gồm: Tên lửa Shahab-3, là tên lửa tầm trung với tầm bắn khoảng 1.300km;

1780800512815.png

Tên lửa Shahab-3

Tên lửa Emad, đây là phiên bản cải tiến của Shahab với hệ thống dẫn đường chính xác hơn, tầm bắn khoảng 1.700km; Tên lửa Ghadr-110, phiên bản mở rộng của Shahab-3, tầm bắn khoảng 1.800-2.000km. Tên lửa Sejjil; là tên lửa nhiên liệu rắn hai tầng với tầm bắn khoảng 2.000km; Tên lửa Qiam 1, là tên lửa tầm ngắn với tầm bắn khoảng 800km và độ chính xác tương đối cao. Các loại tên lửa này tạo thành một hệ thống hỏa lực nhiều lớp. Tên lửa tầm ngắn được sử dụng để tiến công các mục tiêu gần hơn trong khu vực. Tên lửa tầm trung được sử dụng cho các mục tiêu chiến lược ở khoảng cách xa. Sự kết hợp đó tạo ra một mạng lưới tiến công có chiều sâu.

1780800565342.png

Tên lửa Sejjil

Chiến thuật phóng phân tán


Một trong những điểm đặc biệt trong cách Iran sử dụng lực lượng tên lửa là chiến thuật phóng phân tán. Các bệ phóng tên lửa thường được đặt trên các phương tiện cơ động. Điều này cho phép chúng di chuyển nhanh chóng và thay đổi vị trí sau mỗi lần phóng. Trong nhiều trường hợp, các bệ phóng được triển khai trong các khu vực miền núi hoặc các cơ sở ngầm. Iran đã xây dựng một mạng lưới cơ sở hạ tầng tên lửa được gọi là “thành phố tên lửa”. Các căn cứ ngầm là nơi Iran đã chuẩn bị từ nhiều năm, tại đây tên lửa có thể được lưu trữ và phóng từ các vị trí được bảo vệ. Những cơ sở này giúp tăng khả năng sống sót của lực lượng tên lửa trước các cuộc tiến công phủ đầu. Nếu các bệ phóng bị phân tán trên diện rộng, đối phương sẽ gặp khó khăn trong việc phá hủy toàn bộ lực lượng tên lửa.

Tiến công theo loạt

Trong chiến dịch phản công, Iran thường không sử dụng tên lửa theo cách đơn lẻ. Thay vào đó, các cuộc tiến công thường được tổ chức theo loạt phóng đồng thời. Một số mục tiêu có thể bị tiến công bởi nhiều tên lửa trong cùng một khoảng thời gian ngắn.

Chiến thuật này có hai mục tiêu.

Thứ nhất là tăng xác suất đánh trúng mục tiêu. Ngay cả khi một số tên lửa bị đánh chặn, các tên lửa khác vẫn có thể vượt qua hệ thống phòng thủ.

Thứ hai là gây quá tải cho hệ thống phòng không của đối phương. Các hệ thống phòng không hiện đại có thể đánh chặn nhiều mục tiêu, nhưng năng lực của chúng vẫn có giới hạn. Nếu số lượng tên lửa tiến công vượt quá khả năng đánh chặn, một số tên lửa có thể lọt qua. Đây chính là logic của chiến thuật tiến công bão hòa.

1780800606610.png


Vai trò chiến lược của tên lửa Trong chiến dịch phản công, tên lửa không chỉ nhằm gây thiệt hại vật chất. Chúng còn mang ý nghĩa tâm lý và chiến lược. Một cuộc tiến công bằng tên lửa tầm xa cho thấy rằng Iran có khả năng tiến côngcác mục tiêu quan trọng trong khu vực. Điều đó gửi đi một thông điệp răn đe. Một thông điệp rằng mọi hành động quân sự chống lại Iran đều có thể dẫn đến phản ứng tương tự.

.......
 
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,278
Động cơ
1,480,887 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

4. Tác chiến UAV quy mô lớn

Bên cạnh lực lượng tên lửa, Iran còn phát triển mạnh mẽ các hệ thống UAV. Trong những năm gần đây, UAV đã trở thành một thành phần quan trọng trong chiến lược quân sự của Iran. Không giống tên lửa đạn đạo, vốn có chi phí tương đối cao, nhiều loại UAV có thể được sản xuất với chi phí thấp hơn rất nhiều. Điều này cho phép chúng được sử dụng với số lượng lớn.

UAV cảm tử

Một trong những loại UAV được sử dụng rộng rãi là Shahed-136. Đây là loại UAV cảm tử được thiết kế để lao vào mục tiêu và phát nổ khi va chạm. Ưu điểm của loại UAV này là: chi phí sản xuất thấp, khả năng triển khai nhanh, dễ dàng sản xuất với số lượng lớn. Chúng thường được phóng từ các bệ phóng đơn giản hoặc từ xe tải. Sau khi phóng, UAV bay về phía mục tiêu theo lộ trình đã được lập trình. Mặc dù tốc độ không cao, nhưng khả năng hoạt động trong thời gian dài giúp UAV có thể tiếp cận mục tiêu ở khoảng cách hàng trăm kilômét.

1780800888083.png


Chiến thuật tiến công bầy đàn

Một trong những chiến thuật nổi bật trong việc sử dụng UAV là tiến công bầy đàn. Thay vì phóng một vài UAV riêng lẻ, lực lượng tiến công có thể phóng hàng chục hoặc thậm chí hàng trăm UAV trong cùng một đợt. Khi số lượng UAV quá lớn, hệ thống phòng không của đối phương sẽ gặp khó khăn trong việc đánh chặn tất cả các mục tiêu. Một số UAV có thể bị bắn hạ. Nhưng những UAV khác vẫn có thể vượt qua. Chiến thuật này tương tự như chiến thuật bão hòa được sử dụng với tên lửa.

Kết hợp UAV và tên lửa

Một điểm đáng chú ý trong chiến dịch phản công của Iran là việc kết hợp UAV với tên lửa đạn đạo. Trong một số đợt tiến công, UAV được phóng trước để làm phân tán sự chú ý của hệ thống phòng không. Sau đó, các tên lửa đạn đạo được phóng để tiến công mục tiêu chính. Khi hệ thống phòng không phải đối phó với nhiều loại mục tiêu khác nhau cùng lúc, hiệu quả đánh chặn có thể giảm đáng kể. Đây là một dạng tác chiến đa tầng. UAV đóng vai trò gây nhiễu và phân tán. Tên lửa đóng vai trò tiến công chính.

1780800931823.png


Vai trò của UAV trong chiến tranh hiện đại

Sự gia tăng vai trò của UAV phản ánh một xu hướng rộng lớn hơn trong chiến tranh hiện đại. Các phương tiện không người lái cho phép lực lượng quân sự tiến hành trinh sát và tiến công mà không đặt phi công vào rủi ro. Đồng thời, chi phí thấp của nhiều loại UAV giúp chúng trở thành một công cụ phù hợp cho các chiến lược tác chiến phi đối xứng. Đối với Iran, UAV không chỉ là một công cụ chiến thuật. Nó là một phần của chiến lược quân sự dài hạn. Một chiến lược nhằm cân bằng ưu thế công nghệ của các đối thủ mạnh hơn.

.........
 
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,278
Động cơ
1,480,887 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

5. Tiến công các căn cứ quân sự Mỹ trong khu vực

Trong tính toán chiến lược của Iran, các căn cứ quân sự của Mỹ tại Trung Đông luôn được xem là những mục tiêu quân sự có ý nghĩa đặc biệt. Chúng không chỉ là nơi triển khai lực lượng của Mỹ trong khu vực mà còn là biểu tượng của sự hiện diện chiến lược lâu dài của Washington tại Trung Đông. Vì vậy, trong bối cảnh một chiến dịch phản công quy mô lớn, việc hướng hỏa lực vào các mục tiêu này vừa mang giá trị quân sự trực tiếp, vừa mang ý nghĩa chính trị, tâm lý sâu sắc.

1780801124437.png


Thực tế cho thấy mạng lưới căn cứ quân sự của Mỹ tại Trung Đông trải rộng trên nhiều quốc gia. Từ các căn cứ không quân lớn ở vùng Vịnh cho đến các cơ sở hậu cần, trinh sát và chỉ huy phân tán tại nhiều điểm khác nhau, hệ thống này tạo thành một cấu trúc triển khai lực lượng tương đối linh hoạt. Tuy nhiên, chính sự phân tán đó cũng tạo ra những điểm dễ bị tổn thương nhất định. Một số căn cứ nằm khá gần lãnh thổ Iran hoặc nằm trong phạm vi tác chiến của các hệ thống tên lửa và UAV mà Tehran đang sở hữu.

Trong chiến dịch phản công, Iran không nhất thiết phải phá hủy hoàn toàn các căn cứ này. Điều mà Tehran cần đạt được là tạo ra sức ép liên tục đối với hệ thống triển khai lực lượng của Mỹ trong khu vực. Các đòn tiến công được tính toán nhằm gây ra sự gián đoạn trong hoạt động của căn cứ, buộc lực lượng Mỹ phải phân tán nguồn lực cho nhiệm vụ phòng thủ và qua đó làm giảm hiệu quả của các hoạt động quân sự khác. Những mục tiêu thường được lựa chọn là các cơ sở hậu cần, khu vực chứa máy bay, kho nhiên liệu hoặc các trung tâm thông tin liên lạc. Các mục tiêu này nếu bị tiến công sẽ không nhất thiết gây ra thiệt hại chiến lược ngay lập tức, nhưng có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa trong toàn bộ hệ thống vận hành của căn cứ. Chỉ cần một số cơ sở quan trọng bị gián đoạn, nhịp độ hoạt động của căn cứ có thể bị ảnh hưởng đáng kể.

Trong nhiều trường hợp, các cuộc tiến công không được tiến hành theo một đợt duy nhất mà được phân bố theo nhiều thời điểm khác nhau. Cách tiếp cận này tạo ra cảm giác bất định đối với đối phương. Không biết đòn tiến công tiếp theo sẽ đến khi nào, từ hướng nào, với quy mô ra sao. Sự bất định đó buộc lực lượng phòng thủ phải duy trì trạng thái cảnh giác cao trong thời gian dài.

Một đặc điểm đáng chú ý khác trong cách Iran lựa chọn mục tiêu là tính toán mức độ leo thang. Tehran thường cố gắng duy trì một ranh giới nhất định nhằm tránh đẩy xung đột lên mức đối đầu trực tiếp toàn diện với Mỹ. Vì vậy, nhiều đòn tiến công được thiết kế theo hướng gây áp lực nhưng không vượt quá ngưỡng có thể kích hoạt phản ứng quân sự quy mô lớn từ Washington. Đó là một sự cân bằng tinh tế. Tiến công nhưng không khiêu khích quá mức. Gây thiệt hại nhưng không đẩy đối phương vào thế buộc phải phản ứng bằng một cuộc chiến tranh lớn hơn.

1780801201292.png


Trong chiến dịch phản công, sự hiện diện của các căn cứ quân sự Mỹ tại khu vực trở thành một yếu tố vừa là mục tiêu, vừa là đòn bẩy chiến lược. Mỗi cuộc tiến công nhằm vào các căn cứ này đều gửi đi một thông điệp rõ ràng rằng, Iran có khả năng tác động trực tiếp tới cấu trúc quân sự của Mỹ tại Trung Đông. Và chính khả năng đó tạo nên một tầng răn đe bổ sung trong toàn bộ chiến lược phản công.

.........
 
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,278
Động cơ
1,480,887 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

6. Hoạt động của các lực lượng ủy nhiệm

Một trong những đặc điểm nổi bật trong chiến lược quân sự của Iran là việc sử dụng mạng lưới các lực lượng ủy nhiệm hoạt động tại nhiều khu vực khác nhau trong Trung Đông. Mạng lưới này được hình thành và phát triển qua nhiều thập kỷ, trở thành một phần quan trọng trong học thuyết “phòng thủ mở rộng” của Tehran.

Trong bối cảnh chiến dịch phản công, các lực lượng ủy nhiệm đóng vai trò như những cánh tay nối dài của chiến lược quân sự Iran. Chúng cho phép Tehran mở rộng phạm vi tác chiến mà không cần phải trực tiếp triển khai lực lượng chính quy ra ngoài lãnh thổ.

1780801388010.png

Hezbollah

Một trong những lực lượng nổi bật trong mạng lưới này là Hezbollah tại Lebanon. Trong nhiều năm qua, tổ chức này đã phát triển một năng lực quân sự đáng kể, bao gồm kho tên lửa tầm ngắn và tầm trung, các đơn vị chiến đấu được huấn luyện bài bản và hệ thống phòng thủ phân tán trong khu vực. Sự tồn tại của lực lượng này tạo ra một mặt trận tiềm tàng ở phía bắc của Israel. Chỉ cần có tín hiệu từ Tehran, khu vực này có thể nhanh chóng trở thành một điểm nóng quân sự. Điều đó buộc Israel phải duy trì một phần đáng kể lực lượng phòng thủ tại khu vực biên giới phía bắc, ngay cả khi các hoạt động quân sự chính diễn ra ở những nơi khác.

Nhưng Hezbollah không phải là lực lượng duy nhất trong mạng lưới này. Iran còn duy trì quan hệ với nhiều nhóm vũ trang khác trong khu vực. Một số hoạt động tại Iraq, nơi các nhóm vũ trang địa phương đã hình thành sau nhiều năm xung đột. Một số khác hoạt động tại Syria, nơi môi trường chiến tranh kéo dài tạo điều kiện cho sự xuất hiện của nhiều lực lượng vũ trang khác nhau. Sự phân tán về mặt địa lý của các lực lượng này mang lại cho Iran một lợi thế đáng kể trong chiến lược tác chiến khu vực. Khi xung đột leo thang, các nhóm vũ trang ở nhiều khu vực khác nhau có thể tiến hành các hoạt động quân sự đồng thời. Điều đó khiến đối phương phải đối mặt với nhiều điểm nóng cùng lúc.

1780801456156.png

Dân quân thân Iran tại Syria

Trong chiến lược quân sự hiện đại, việc buộc đối phương phải phân tán lực lượng luôn là một mục tiêu quan trọng. Khi một quốc gia phải đối phó với nhiều hướng tiến côngkhác nhau, khả năng tập trung lực lượng cho một chiến trường cụ thể sẽ bị suy giảm. Điều này đặc biệt đúng trong các cuộc xung đột có yếu tố khu vực, nơi khoảng cách địa lý và sự phức tạp của môi trường chính trị làm cho việc điều động lực lượng trở nên khó khăn hơn. Đối với Iran, việc kích hoạt mạng lưới lực lượng ủy nhiệm không chỉ nhằm mở rộng chiến trường mà còn nhằm tạo ra một dạng áp lực chiến lược lâu dài. Các lực lượng này có thể tiến hành các hoạt động quân sự với cường độ thấp nhưng kéo dài, tạo ra một môi trường an ninh bất ổn liên tục đối với đối phương. Những cuộc tiến công bằng rocket, UAV hoặc pháo phản lực từ các khu vực khác nhau có thể không gây ra thiệt hại lớn ngay lập tức. Nhưng khi chúng diễn ra lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian dài, tác động tâm lý và chiến lược của chúng sẽ ngày càng lớn. Đây chính là bản chất của chiến tranh tiêu hao trong bối cảnh hiện đại. Không phải lúc nào chiến thắng cũng được quyết định bởi một trận đánh lớn. Đôi khi, nó được hình thành từ hàng trăm hành động nhỏ, mỗi hành động đều tạo ra một áp lực nhất định đối với đối phương.

Trong chiến dịch phản công của Iran, các lực lượng ủy nhiệm đóng vai trò như những điểm phát sinh của áp lực đó. Chúng mở rộng chiến trường theo chiều ngang, tạo ra nhiều mặt trận cùng lúc và khiến cấu trúc phòng thủ của đối phương phải căng ra trên một không gian rộng lớn.

.......
 
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,278
Động cơ
1,480,887 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

7. Diễn biến chiến dịch phản công

Sau các cuộc tiến công của Israel và áp lực quân sự ngày càng gia tăng từ phía Mỹ trong khu vực, các nhà lãnh đạo tại Iran đã quyết định triển khai một chiến dịch phản công có tính toán nhằm khôi phục thế cân bằng răn đe.

Đây không phải là một phản ứng tức thời, bộc phát. Ngược lại, chiến dịch được chuẩn bị theo một chuỗi bước đi tương đối thận trọng, trong đó các hoạt động quân sự được phân bố theo nhiều giai đoạn khác nhau. Ngay trong những ngày đầu sau các cuộc tiến công của đối phương, lực lượng vũ trang Iran đã nâng mức cảnh giác chiến đấu lên mức cao. Các đơn vị tên lửa thuộc Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo được đặt trong trạng thái sẵn sàng phóng, trong khi hệ thống UAV và các cơ sở hậu cần liên quan cũng được triển khai ở nhiều khu vực khác nhau. Đồng thời, mạng lưới lực lượng ủy nhiệm của Iran tại Trung Đông được đặt trong tình trạng chuẩn bị chiến đấu, sẵn sàng tham gia vào các hoạt động quân sự nếu có lệnh từ Tehran.

1780801963232.png


Giai đoạn đầu của chiến dịch phản công có thể được xem là giai đoạn chuẩn bị chiến trường. Trong giai đoạn này, Iran tập trung vào việc củng cố hệ thống phòng thủ, phân tán các bệ phóng tên lửa và UAV, đồng thời tăng cường các hoạt động trinh sát nhằm thu thập thông tin về mục tiêu. Nhiều hệ thống radar và trinh sát điện tử được kích hoạt để theo dõi các hoạt động của đối phương trong khu vực.

Trong bối cảnh đó, các cơ sở tên lửa ngầm của Iran đóng vai trò quan trọng. Những cơ sở này cho phép các đơn vị tên lửa duy trì khả năng tác chiến ngay cả khi đối phương tiến hành các cuộc tiến công phủ đầu. Việc phân tán lực lượng và triển khai trong các cơ sở ngầm giúp giảm đáng kể nguy cơ bị phá hủy ngay từ đầu.

Sau giai đoạn chuẩn bị, chiến dịch phản công bước sang giai đoạn tiến công hỏa lực ban đầu. Trong giai đoạn này, Iran triển khai các đợt phóng tên lửa và UAV nhằm vào một số mục tiêu quân sự được lựa chọn cẩn thận. Các mục tiêu bao gồm các cơ sở quân sự, các căn cứ hậu cần và một số cơ sở được cho là có liên quan tới các hoạt động quân sự của đối phương.

Đặc điểm nổi bật của các đợt tiến công này là việc kết hợp nhiều loại phương tiện khác nhau. Trong nhiều trường hợp, các UAV cảm tử được phóng trước nhằm gây nhiễu và buộc hệ thống phòng không của đối phương phải kích hoạt. Sau đó, các tên lửa đạn đạo được phóng theo từng loạt nhằm vào các mục tiêu chính. Sự kết hợp giữa UAV và tên lửa tạo ra một dạng tiến công đa tầng. UAV có thể bay với tốc độ thấp hơn nhưng có khả năng hoạt động lâu dài, trong khi tên lửa đạn đạo có tốc độ cao và khả năng xuyên phá mạnh. Khi hai loại phương tiện này được sử dụng cùng lúc, hệ thống phòng thủ của đối phương phải đối phó với nhiều loại mục tiêu có đặc điểm khác nhau.

Giai đoạn tiếp theo của chiến dịch là mở rộng phạm vi tác chiến. Trong giai đoạn này, mạng lưới lực lượng ủy nhiệm của Iran bắt đầu tham gia vào các hoạt động quân sự tại nhiều khu vực khác nhau trong Trung Đông.

1780802026550.png


Các nhóm vũ trang tại Iraq, Syria và Lebanon tiến hành các cuộc tiến công bằng rocket, UAV hoặc pháo phản lực nhằm vào các mục tiêu quân sự của đối phương. Sự xuất hiện của nhiều điểm nóng quân sự cùng lúc tạo ra một môi trường chiến lược phức tạp hơn nhiều so với một cuộc đối đầu song phương đơn thuần. Thay vì chỉ phải đối phó với các đòn tiến công trực tiếp từ lãnh thổ Iran, đối phương còn phải chú ý tới các mối đe dọa đến từ nhiều khu vực khác nhau.

Trong giai đoạn này, một số căn cứ quân sự của Mỹ trong khu vực cũng trở thành mục tiêu của các cuộc tiến công bằng tên lửa đạn đạo hoặc UAV. Những cuộc tiến công này thường không có quy mô quá lớn, nhưng chúng có tác dụng tạo áp lực tâm lý và buộc lực lượng Mỹ phải tăng cường các biện pháp phòng thủ. Ngoài các mục tiêu quân sự của Mỹ và Israel, các mục tiêu là nhà máy, cơ sở lọc dầu hay những con tàu đi qua eo biển Hormuz cũng sẵn sàng trở thành các mục tiêu tiềm tàng của Iran. Các hoạt động quân sự trong chiến dịch phản công không diễn ra liên tục với cường độ cao. Thay vào đó, chúng được triển khai theo từng đợt, với khoảng cách thời gian nhất định giữa các đợt tiến công. Cách tiếp cận này giúp Iran duy trì áp lực đối với đối phương trong một khoảng thời gian dài mà không cần phải sử dụng toàn bộ nguồn lực quân sự cùng lúc.

1780802053963.png


Khi chiến dịch bước sang giai đoạn cuối, cường độ các hoạt động quân sự bắt đầu giảm dần. Các đòn tiến công quy mô lớn ít xuất hiện hơn, thay vào đó là các hoạt động quân sự có cường độ thấp hơn nhưng vẫn duy trì sức ép nhất định. Đây là dấu hiệu cho thấy chiến dịch đang dần chuyển sang trạng thái ổn định sau khi các mục tiêu chiến lược ban đầu đã đạt được ở mức nhất định. Nhìn tổng thể, diễn biến của chiến dịch phản công cho thấy Iran đã lựa chọn một cách tiếp cận tương đối thận trọng. Các đòn tiến công được triển khai theo từng giai đoạn, với mức độ leo thang được kiểm soát chặt chẽ. Điều này cho phép Tehran vừa thể hiện khả năng đáp trả, vừa tránh đẩy xung đột lên mức chiến tranh toàn diện.

..........
 
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,278
Động cơ
1,480,887 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

8. Hiệu quả và hạn chế của chiến dịch

Việc đánh giá hiệu quả của một chiến dịch quân sự không thể chỉ dựa vào mức độ thiệt hại vật chất gây ra cho đối phương. Trong nhiều trường hợp, đặc biệt là trong các cuộc xung đột có tính chất răn đe chiến lược, yếu tố quan trọng hơn là mức độ đạt được các mục tiêu chính trị, quân sự của chiến dịch.

Đối với chiến dịch phản công của Iran, mục tiêu quan trọng nhất là khôi phục thế cân bằng răn đe sau các cuộc tiến công của đối phương. Ở một mức độ nhất định, mục tiêu này đã được thực hiện. Các đòn tiến công bằng tên lửa và UAV cho thấy Iran vẫn duy trì được khả năng tiến công tầm xa và có thể gây áp lực quân sự đáng kể đối với các mục tiêu trong khu vực.

1780802290404.png


Bên cạnh đó, việc kích hoạt mạng lưới lực lượng ủy nhiệm tại nhiều khu vực khác nhau đã mở rộng không gian chiến trường. Đối phương không chỉ phải đối phó với các đòn tiến công trực tiếp từ Iran mà còn phải chú ý tới các mối đe dọa từ nhiều hướng khác nhau. Điều này làm gia tăng chi phí quân sự và buộc các lực lượng phòng thủ phải phân tán nguồn lực.

Một kết quả đáng chú ý khác của chiến dịch là việc Iran đã chứng minh khả năng sử dụng kết hợp nhiều loại phương tiện tác chiến khác nhau. Sự phối hợp giữa tên lửa đạn đạo, UAV và các lực lượng ủy nhiệm tạo ra một mô hình tác chiến đa tầng, phù hợp với chiến lược chiến tranh phi đối xứng mà Tehran theo đuổi trong nhiều năm qua.

Tuy nhiên, chiến dịch cũng bộc lộ một số hạn chế nhất định. Trước hết, mặc dù các đòn tiến công bằng tên lửa và UAV có thể gây ra thiệt hại nhất định, nhưng hiệu quả phá hủy của chúng vẫn bị hạn chế bởi hệ thống phòng không hiện đại của đối phương. Trong nhiều trường hợp, một tỷ lệ đáng kể các mục tiêu tiến công đã bị đánh chặn trước khi tiếp cận mục tiêu. Thứ hai, việc phụ thuộc vào mạng lưới lực lượng ủy nhiệm cũng mang lại những rủi ro nhất định. Các lực lượng này hoạt động trong những môi trường chính trị và quân sự khác nhau, do đó mức độ kiểm soát của Tehran đối với các hoạt động của họ không phải lúc nào cũng tuyệt đối. Ngoài ra, chiến lược tiến công phân tán và kéo dài theo thời gian mặc dù có thể tạo ra áp lực chiến lược, nhưng cũng đòi hỏi khả năng duy trì nguồn lực trong thời gian dài. Điều này đặt ra những thách thức về hậu cần, sản xuất vũ khí và duy trì năng lực tác chiến.

1780802354267.png


Dẫu vậy, nếu xét trong bối cảnh tổng thể của cuộc xung đột, chiến dịch phản công của Iran vẫn đạt được một số kết quả đáng kể. Nó cho thấy rằng, Iran có khả năng đáp trả các cuộc tiến công quân sự bằng những phương thức đa dạng và tương đối linh hoạt. Quan trọng hơn, chiến dịch này cũng cho thấy xu hướng ngày càng rõ rệt của chiến tranh hiện đại tại Trung Đông: các cuộc xung đột không còn diễn ra dưới hình thức đối đầu trực tiếp giữa hai lực lượng quân sự chính quy, mà ngày càng mang tính chất đa tầng, đa mặt trận và kéo dài trong không gian khu vực. Trong bối cảnh đó, chiến dịch phản công của Iran có thể được xem như một ví dụ điển hình về cách một quốc gia sử dụng kết hợp nhiều công cụ quân sự và chính trị để đạt được mục tiêu chiến lược của mình.

.......
 
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,278
Động cơ
1,480,887 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

VI. NGHỆ THUẬT TÁC CHIẾN TRONG CUỘC XUNG ĐỘT VÀ ĐÁNH GIÁ TỔNG THỂ

Trong các phần trình bày trước đã mô tả khá chi tiết diễn biến của chuỗi chiến dịch quân sự liên quan tới Mỹ, Israel và Iran. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc thuật lại các chiến dịch riêng lẻ thì bức tranh tổng thể của cuộc xung đột vẫn chưa thực sự hiện rõ. Điều quan trọng hơn nằm ở phía sau các chiến dịch đó: sự va chạm giữa các học thuyết quân sự khác nhau, giữa các mô hình tác chiến khác nhau và giữa các cách tiếp cận chiến lược khác nhau. Một bên là các lực lượng quân sự có ưu thế vượt trội về công nghệ, hệ thống chỉ huy, kiểm soát hiện đại và khả năng tác chiến toàn cầu. Một bên là một quốc gia lựa chọn con đường chiến tranh phi đối xứng, tận dụng các phương tiện chi phí thấp nhưng có khả năng gây tác động chiến lược đáng kể. Như vậy cuộc đối đầu này không còn là phạm vi xung đột khu vực. Ở một mức độ nhất định, nó phản ánh những xu hướng lớn của chiến tranh hiện đại.

1. So sánh nghệ thuật tác chiến của Mỹ - Israel - Iran

Khi quan sát cách thức tiến hành chiến dịch của ba chủ thể chính trong cuộc xung đột, có thể nhận thấy sự khác biệt rõ rệt về tư duy tác chiến. Mỗi quốc gia xây dựng chiến lược quân sự của mình dựa trên những điều kiện địa chính trị, nguồn lực và mục tiêu chiến lược khác nhau. Đối với trường hợp của Mỹ, nghệ thuật tác chiến dựa trên ưu thế công nghệ và khả năng triển khai sức mạnh quân sự trên phạm vi toàn cầu. Hệ thống tác chiến của Mỹ được xây dựng xung quanh mạng lưới chỉ huy, kiểm soát hiện đại, các phương tiện trinh sát chiến lược cùng khả năng tiến công chính xác tầm xa.

1780802599465.png


Các chiến dịch quân sự của Mỹ thường bắt đầu bằng việc giành quyền kiểm soát thông tin và không gian chiến trường. Điều này bao gồm việc sử dụng các hệ thống vệ tinh, máy bay trinh sát và các phương tiện tác chiến điện tử để thu thập dữ liệu về mục tiêu. Sau khi bức tranh chiến trường đã được xác lập, các đòn tiến công chính xác sẽ được triển khai nhằm phá hủy các mục tiêu quan trọng của đối phương. Cách tiếp cận này phản ánh một triết lý quân sự rõ ràng: chiến tranh cần được tiến hành với mức độ chính xác cao, hạn chế tối đa tổn thất không cần thiết và tận dụng tối đa ưu thế công nghệ.

Trong khi đó, Israel phát triển một mô hình tác chiến có phần khác biệt. Là một quốc gia có diện tích nhỏ và môi trường an ninh phức tạp, Israel đặt trọng tâm vào tốc độ phản ứng và khả năng tiến công phủ đầu. Các chiến dịch quân sự của nước này thường được thiết kế nhằm đạt được ưu thế ngay từ giai đoạn đầu. Trong đó, không quân đóng vai trò trung tâm trong cấu trúc tác chiến của Israel. Các máy bay chiến đấu hiện đại như F-35I cho phép Israel tiến hành các cuộc tiến công chính xác vào những mục tiêu nằm sâu trong lãnh thổ đối phương. Sự kết hợp giữa công nghệ tàng hình, hệ thống dẫn đường chính xác và mạng lưới tình báo rộng khắp tạo ra một năng lực tiến công có độ chính xác rất cao.

1780802722066.png


Tuy nhiên, điều đáng chú ý là Israel không hẳn dựa vào công nghệ. Trong nhiều chiến dịch, nước này còn sử dụng kết hợp các lực lượng đặc nhiệm, các hoạt động tình báo và các biện pháp tác chiến điện tử. Điều đó tạo ra một mô hình tác chiến linh hoạt, trong đó các công cụ quân sự và tình báo được sử dụng đồng thời để đạt được mục tiêu chiến lược.

Ở phía đối diện, Iran lựa chọn một con đường hoàn toàn khác. Nhận thức rõ sự chênh lệch về công nghệ quân sự cũng như tương quan về sức mạnh quốc phòng, Tehran đã phát triển một mô hình chiến tranh phi đối xứng dựa trên các công cụ có chi phí thấp hơn nhưng vẫn có khả năng gây áp lực chiến lược. Trong mô hình này, tên lửa và UAV giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Các hệ thống như tên lửa Shahab-3 hoặc tên lửa Shahed-136 cho phép Iran tiến hành các cuộc tiến công tầm xa mà không cần phải phụ thuộc vào lực lượng không quân hiện đại. Đồng thời, mạng lưới lực lượng ủy nhiệm của Iran tại Trung Đông tạo ra một khả năng tác chiến khu vực. Các nhóm vũ trang liên kết với Tehran có thể mở ra nhiều mặt trận cùng lúc, buộc đối phương phải phân tán lực lượng phòng thủ.

Như vậy về tổng thể, có thể thấy ba mô hình tác chiến khác nhau đang cùng tồn tại trong cuộc xung đột này. Mỹ đại diện cho chiến tranh công nghệ cao với ưu thế thông tin. Israel thể hiện mô hình tác chiến nhanh, chính xác và linh hoạt. Iran lại dựa vào chiến tranh phi đối xứng và chiến lược tiêu hao kéo dài. Sự va chạm giữa ba mô hình này tạo nên một môi trường chiến tranh phức tạp và nhiều lớp. Cuộc xung đột giữa Israel và Iran với sự tham gia ở nhiều mức độ của Mỹ không chỉ là một chuỗi các hoạt động quân sự mang tính đối đầu khu vực.

.......
 
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,278
Động cơ
1,480,887 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

Quan sát kỹ hơn, có thể thấy rằng đây là một “phòng thí nghiệm chiến tranh” của Thế kỷ XXI, nơi nhiều phương thức tác chiến mới được triển khai song song, thậm chí chồng lấn lên nhau. Có những đòn tiến công diễn ra trong vài phút nhưng được chuẩn bị trong nhiều tháng. Có những chiến dịch không nhìn thấy trên bản đồ chiến trường, bởi chúng diễn ra trong không gian mạng. Và cũng có những chiến dịch mà mục tiêu không phải là phá hủy một căn cứ quân sự, mà là làm thay đổi nhận thức của dư luận quốc tế. Chính sự đan xen giữa các hình thức tác chiến này đã tạo nên một bức tranh rất đặc trưng của chiến tranh hiện đại.

2. Chiến tranh đa miền

Một trong những đặc điểm nổi bật của cuộc xung đột là sự xuất hiện rõ nét của mô hình chiến tranh đa miền. Trong chiến tranh truyền thống, các lực lượng vũ trang thường tổ chức tác chiến trong những lĩnh vực tương đối độc lập như bộ binh trên mặt đất, hải quân trên biển và không quân trên không. Tuy nhiên, trong môi trường chiến tranh hiện đại, ranh giới giữa các lĩnh vực đó ngày càng trở nên mờ nhạt.

Trong chuỗi chiến dịch giữa Israel và Iran, các hoạt động quân sự thường được triển khai đồng thời trên nhiều miền tác chiến khác nhau. Một cuộc tiến công không quân có thể được chuẩn bị trước bằng các hoạt động tác chiến mạng nhằm làm tê liệt hệ thống thông tin của đối phương. Ngay sau đó, các phương tiện tác chiến điện tử được sử dụng để gây nhiễu radar. Khi các điều kiện thuận lợi được tạo ra, tên lửa hoặc UAV sẽ được phóng tới mục tiêu.

1780802867164.png


Đó là một chuỗi hành động liên hoàn. Không có bước nào thực sự độc lập. Và chính sự phối hợp này tạo nên sức mạnh của chiến tranh đa miền. Một ví dụ điển hình có thể thấy trong các chiến dịch của Israel. Các máy bay chiến đấu như F-35I không chỉ thực hiện nhiệm vụ tiến công mục tiêu mà còn đóng vai trò như một nút thông tin trong mạng lưới chiến đấu. Chúng thu thập dữ liệu, truyền dữ liệu và phối hợp với các hệ thống vũ khí khác trong thời gian thực.

Khi các thông tin từ vệ tinh, UAV và máy bay trinh sát được tích hợp vào cùng một hệ thống chỉ huy, kiểm soát, chiến trường trở nên minh bạch hơn. Các quyết định tác chiến được đưa ra nhanh hơn. Và trong nhiều trường hợp, tốc độ ra quyết định có thể trở thành yếu tố quyết định thắng lợi.

Tuy nhiên, chiến tranh đa miền cũng đặt ra những thách thức lớn. Khi các hệ thống tác chiến phụ thuộc nhiều vào mạng lưới thông tin, chúng cũng trở nên dễ bị tổn thương trước các cuộc tiến công mạng hoặc tác chiến điện tử. Chỉ cần một mắt xích trong hệ thống bị phá vỡ, toàn bộ cấu trúc tác chiến có thể bị ảnh hưởng. Vì vậy, chiến tranh đa miền không chỉ là vấn đề công nghệ. Nó còn là vấn đề tổ chức và tư duy chiến lược.

.......
 
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,278
Động cơ
1,480,887 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

3. Tác chiến không quân - tên lửa

Trong toàn bộ cuộc xung đột, không quân và lực lượng tên lửa đóng vai trò trung tâm trong các hoạt động quân sự. Điều này phản ánh một xu hướng rõ rệt của chiến tranh hiện đại: các đòn tiến công tầm xa đang dần thay thế những chiến dịch tiến công quy mô lớn của lực lượng lục quân.

1780803184797.png


Các chiến dịch không kích của Israel thường được triển khai với độ chính xác rất cao. Nhờ sự hỗ trợ của các hệ thống trinh sát hiện đại, các mục tiêu chiến lược như kho vũ khí, trung tâm chỉ huy hoặc cơ sở hạ tầng quân sự có thể bị tiến công với sai số rất nhỏ. Trong nhiều trường hợp, các cuộc không kích được thực hiện bởi những máy bay tàng hình thế hệ mới. Khả năng giảm tín hiệu radar của các máy bay này giúp chúng xâm nhập sâu vào không phận đối phương mà không bị phát hiện sớm.

Tuy nhiên, ưu thế công nghệ của Israel không khiến Iran bị động hoàn toàn. Thay vì đối đầu trực tiếp bằng không quân, Tehran phát triển một lực lượng tên lửa tầm xa với số lượng lớn. Các hệ thống như Shahab-3 missile cho phép Iran tiến công các mục tiêu ở khoảng cách hàng nghìn kilômét. Chiến lược này dựa trên một logic khá rõ ràng. Nếu đối phương có ưu thế trên không, thì việc phát triển lực lượng tên lửa có thể tạo ra một khả năng răn đe đáng kể mà không cần phải xây dựng một lực lượng không quân tương đương. Những loạt phóng tên lửa trong các chiến dịch phản công của Iran cho thấy rõ cách tiếp cận này. Các tên lửa được phóng theo từng đợt, từ nhiều vị trí khác nhau, nhằm làm quá tải hệ thống phòng thủ của đối phương. Ở đây xuất hiện một cuộc cạnh tranh mới: cạnh tranh giữa khả năng tiến công và khả năng phòng thủ. Một bên cố gắng tăng số lượng và độ chính xác của tên lửa. Bên kia tìm cách cải thiện các hệ thống đánh chặn như Iron Dome. Cuộc cạnh tranh này vẫn đang tiếp diễn. Và có lẽ sẽ còn kéo dài nếu hai bên không tìm được tiếng nói chung để đàm phán hòa bình.

4. Chiến tranh UAV

Nếu tên lửa là biểu tượng của chiến tranh tầm xa trong Thế kỷ XX, thì UAV có thể được xem là biểu tượng của chiến tranh trong Thế kỷ XXI. Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của cuộc xung đột là vai trò ngày càng lớn của tên lửa và UAV.

Trong nhiều giai đoạn của chiến dịch, các loại vũ khí này đã trở thành công cụ tiến công chủ yếu. Trên thực tế, xu hướng này đã từng xuất hiện tại nhiều nơi. Trong không ít các cuộc xung đột gần đây, từ châu Âu đến châu Á, các hệ thống tên lửa và UAV ngày càng đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc tác chiến hiện đại. Trong cuộc xung đột này, UAV được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau. Một số UAV thực hiện nhiệm vụ trinh sát, thu thập thông tin về vị trí và hoạt động của đối phương. Những UAV khác được thiết kế để mang theo vũ khí và tiến côngtrực tiếp vào mục tiêu.

1780803231554.png


Đặc biệt đáng chú ý là việc Iran sử dụng các UAV cảm tử như Shahed-136. Những phương tiện này có cấu trúc tương đối đơn giản, chi phí sản xuất thấp nhưng có thể bay xa hàng trăm hoặc hàng nghìn kilômét. Khi được phóng với số lượng lớn, chúng tạo ra một dạng tiến công bầy đàn. Chính nghệ thuật tác chiến bầy đàn của Iran đã gây ra những tổn thất không nhỏ cho Israel, bởi giá trị cho một hệ thống phòng thủ tên lửa đắt hơn gấp nhiều lần của một đợt tiến công bầy đàn băng UAV. Trong khi hệ thống phòng không của đối phương có thể đánh chặn một số UAV. Nhưng khi hàng chục hoặc hàng trăm chiếc xuất hiện cùng lúc, việc đánh chặn tất cả trở nên rất khó khăn. Đây chính là điểm đáng chú ý của chiến tranh UAV: chi phí thấp nhưng hiệu quả chiến lược cao. Một UAV có thể bị bắn hạ. Nhưng nếu hàng trăm UAV được phóng, chỉ cần một số ít xuyên qua hệ thống phòng thủ cũng có thể gây ra thiệt hại đáng kể. Và đó là lý do tại sao UAV đang trở thành một trong những công cụ quan trọng của chiến tranh hiện đại.

.....
 
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,278
Động cơ
1,480,887 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

5. Tác chiến mạng

Trong nhiều trường hợp, những trận đánh quan trọng nhất của chiến tranh hiện đại không diễn ra trên bầu trời hay trên mặt đất. Chúng diễn ra trong không gian mạng. Tác chiến mạng đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị cho các chiến dịch quân sự. Trước khi một cuộc tiến công vật lý diễn ra, các hệ thống thông tin của đối phương có thể trở thành mục tiêu của các cuộc tiến công mạng. Mục tiêu của những cuộc tiến công này là làm gián đoạn khả năng chỉ huy và kiểm soát của đối phương. Nếu hệ thống thông tin bị tê liệt, việc điều hành lực lượng trên chiến trường sẽ trở nên khó khăn hơn nhiều.

1780803428957.png


Các chuyên gia quân sự cho rằng, trong một số trường hợp, tác chiến mạng có thể đạt được những hiệu quả chiến lược tương đương với các cuộc tiến công quân sự truyền thống. Một hệ thống điện bị gián đoạn. Một mạng lưới thông tin bị sập. Một hệ thống radar không còn hoạt động bình thường. Những điều này có thể xảy ra mà không cần một quả bom nào được thả xuống. Tiến công mạng không tạo ra tiếng nổ lớn nhưng thiệt hại do nó gây ra có thể lớn hơn gấp nhiều lần một quả bom phát nổ. Đó chính là bản chất của chiến tranh mạng.

6. Tác chiến điện tử

Nếu tác chiến mạng nhắm vào các hệ thống thông tin trong không gian số, thì tác chiến điện tử tập trung vào việc kiểm soát phổ điện từ. Trong chiến tranh hiện đại, radar, hệ thống dẫn đường và các phương tiện liên lạc đều hoạt động dựa trên tín hiệu điện từ. Điều đó có nghĩa là nếu tín hiệu bị gây nhiễu hoặc bị đánh lừa, hiệu quả của các hệ thống vũ khí có thể bị suy giảm đáng kể. Trong các chiến dịch của Israel, các phương tiện tác chiến điện tử thường được triển khai để gây nhiễu hệ thống radar phòng không của đối phương. Khi radar không thể phát hiện mục tiêu chính xác, các máy bay tiến công có thể tiếp cận mục tiêu dễ dàng hơn.

1780803474182.png


Ngược lại, Iran cũng phát triển nhiều biện pháp nhằm đối phó với các hoạt động gây nhiễu. Các hệ thống radar dự phòng và các phương thức phát hiện mục tiêu thụ động được sử dụng để giảm bớt sự phụ thuộc vào một loại cảm biến duy nhất. Cuộc đấu trí trong phổ điện từ vì vậy trở thành một phần quan trọng của chiến tranh hiện đại. Nó diễn ra âm thầm. Nhưng tác động của nó có thể rất lớn.

7. Chiến tranh thông tin

Trong chiến tranh hiện đại, việc kiểm soát thông tin đôi khi quan trọng không kém việc kiểm soát lãnh thổ. Mỗi chiến dịch quân sự đều đi kèm với một chiến dịch truyền thông. Các bên tham chiến cố gắng định hình cách mà công chúng trong nước và cộng đồng quốc tế nhìn nhận về cuộc xung đột. Một cuộc tiến công có thể được mô tả như một hành động phòng vệ chính đáng. Một tổn thất quân sự có thể được giảm nhẹ trong các thông cáo chính thức. Ngược lại, những thiệt hại của đối phương thường được nhấn mạnh để tạo ra tác động tâm lý. Đó là chiến tranh thông tin. Trong thời đại mạng xã hội, chiến tranh thông tin diễn ra với tốc độ chưa từng có. Hình ảnh từ chiến trường có thể được lan truyền trên toàn thế giới chỉ trong vài phút. Điều này tạo ra một môi trường thông tin rất phức tạp. Thông tin thật và thông tin sai lệch có thể tồn tại song song. Và việc phân biệt giữa hai loại thông tin này đôi khi không hề dễ dàng.

...
 
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,278
Động cơ
1,480,887 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

8. Những đặc điểm mới của chiến tranh hiện đại

Khi tổng hợp toàn bộ những yếu tố đã được phân tích trong các phần trước, có thể nhận thấy rằng, chiến tranh hiện đại đang trải qua một quá trình biến đổi sâu sắc cả về hình thái, phương thức tiến hành lẫn cấu trúc tổ chức lực lượng. Những thay đổi này không diễn ra một cách đột ngột, mà là kết quả của sự tích lũy lâu dài các tiến bộ khoa học, công nghệ, đồng thời phản ánh sự điều chỉnh trong tư duy chiến lược của các cường quốc quân sự. Nếu trong phần lớn Thế kỷ XX chiến tranh chủ yếu được hình dung như sự đối đầu giữa các lực lượng quân sự trên những chiến trường có ranh giới địa lý rõ ràng, thì trong Thế kỷ XXI, khái niệm chiến trường đã mở rộng đáng kể, vượt ra ngoài khuôn khổ không gian vật lý truyền thống.

1780803754151.png


Trước hết, chiến trường hiện đại không còn bị giới hạn trong phạm vi đất liền, trên không hay trên biển như trước đây. Bên cạnh các không gian tác chiến truyền thống, chiến tranh ngày nay còn mở rộng sang nhiều môi trường mới như không gian mạng, không gian điện từ và không gian thông tin. Những môi trường này tuy không có hình thái vật lý rõ ràng như chiến trường truyền thống, nhưng lại đóng vai trò ngày càng quan trọng trong việc quyết định hiệu quả của các hoạt động quân sự. Trong nhiều trường hợp, việc làm gián đoạn hệ thống thông tin, gây nhiễu các phương tiện trinh sát hoặc tiến công vào hạ tầng mạng của đối phương có thể tạo ra những tác động chiến lược không kém gì một đòn tiến côngbằng hỏa lực trực tiếp.

Thực tiễn các cuộc xung đột gần đây, đặc biệt là những căng thẳng quân sự liên quan đến Israel, Iran và sự hiện diện quân sự của Mỹ trong khu vực, cho thấy các hoạt động tác chiến ngày càng được triển khai đồng thời trên nhiều không gian khác nhau. Các đòn tiến công bằng không quân hoặc tên lửa thường đi kèm với các hoạt động tác chiến điện tử nhằm làm suy yếu hệ thống radar và phòng không của đối phương. Đồng thời, các chiến dịch thông tin và hoạt động trên không gian mạng cũng được sử dụng để gây ảnh hưởng đến nhận thức chiến lược của đối phương và dư luận quốc tế. Chính sự mở rộng của chiến trường theo chiều không gian này đã làm thay đổi căn bản cách thức tổ chức và điều hành các chiến dịch quân sự.

Song song với sự mở rộng của không gian tác chiến là sự biến đổi mạnh mẽ của các phương tiện chiến tranh. Những thập niên gần đây chứng kiến sự xuất hiện và phát triển nhanh chóng của nhiều loại vũ khí và hệ thống tác chiến mới. Các loại tên lửa tầm xa, vũ khí dẫn đường chính xác, máy bay không người lái và các hệ thống tự động hóa đang dần trở thành thành phần quan trọng trong cấu trúc lực lượng của nhiều quân đội. Những phương tiện này cho phép các lực lượng vũ trang tiến hành các đòn tiến công với độ chính xác cao, phạm vi tác chiến rộng và mức độ rủi ro thấp hơn đối với binh sĩ tham chiến.

Đặc biệt, sự phát triển của UAV đã làm thay đổi đáng kể diện mạo của chiến tranh hiện đại. Trước đây, việc thu thập thông tin chiến trường chủ yếu dựa vào các phương tiện trinh sát có người lái hoặc các hoạt động trinh sát mặt đất, vốn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Ngày nay, các hệ thống UAV có thể thực hiện đồng thời nhiều nhiệm vụ khác nhau, từ trinh sát, giám sát cho đến tiến công mục tiêu. Sự kết hợp giữa chi phí tương đối thấp và khả năng triển khai linh hoạt khiến UAV trở thành một trong những phương tiện tác chiến được sử dụng rộng rãi trong các cuộc xung đột gần đây.

1780803804132.png


Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào sự xuất hiện của các loại vũ khí mới mà cho rằng, chiến tranh hiện đại được quyết định bởi một loại công nghệ nào đó thì đó sẽ là một cách tiếp cận chưa đầy đủ. Thực tế cho thấy, không có một loại vũ khí đơn lẻ nào có thể quyết định toàn bộ cục diện chiến tranh. Ngay cả những hệ thống vũ khí tiên tiến nhất cũng chỉ có thể phát huy hiệu quả khi chúng được tích hợp trong một cấu trúc tác chiến hợp lý và được hỗ trợ bởi các hệ thống thông tin, chỉ huy và bảo đảm hậu cần phù hợp.

Điểm cốt lõi của chiến tranh hiện đại nằm ở khả năng tổ chức và vận hành một hệ thống tác chiến tổng thể. Trong hệ thống đó, nhiều loại lực lượng khác nhau, từ không quân, lực lượng tên lửa, phòng không, tác chiến điện tử cho đến các đơn vị tình báo và tác chiến mạng, phải được phối hợp chặt chẽ trong một cơ chế chỉ huy thống nhất. Khi các thành phần này hoạt động đồng bộ, hiệu quả chiến đấu của toàn bộ hệ thống sẽ được nâng lên đáng kể.

Ngược lại, nếu thiếu sự phối hợp hoặc thiếu khả năng tích hợp thông tin, ưu thế của từng loại vũ khí riêng lẻ sẽ bị hạn chế rất nhiều. Chính vì vậy, chiến tranh hiện đại ngày càng thể hiện rõ tính chất của một cuộc cạnh tranh về hệ thống. Đây không còn đơn thuần là cuộc chạy đua về số lượng vũ khí hay quy mô lực lượng, mà là cuộc cạnh tranh về trình độ tổ chức, khả năng tích hợp công nghệ và năng lực điều hành chiến trường. Quốc gia nào xây dựng được một hệ thống tác chiến hiệu quả hơn (tức là có khả năng kết nối tốt hơn giữa thông tin, vũ khí và lực lượng) quốc gia đó sẽ có lợi thế đáng kể trong các cuộc xung đột tương lai.

Nhìn từ góc độ này, những biến đổi của chiến tranh hiện đại không chỉ đặt ra các yêu cầu mới đối với việc phát triển vũ khí, mà còn đặt ra những yêu cầu mới đối với tư duy quân sự. Các nhà hoạch định chiến lược ngày nay không thể chỉ tập trung vào việc tăng cường từng binh chủng riêng lẻ, mà phải chú trọng xây dựng một cấu trúc lực lượng có khả năng phối hợp liên quân binh chủng và tác chiến trên nhiều không gian khác nhau. Đây là một thách thức lớn đối với mọi quốc gia, nhưng đồng thời cũng là xu hướng phát triển tất yếu của nghệ thuật quân sự trong Thế kỷ XXI.

1780803856782.png


Tóm lại, đặc điểm nổi bật của chiến tranh hiện đại không nằm ở sự xuất hiện của một loại vũ khí “quyết định”, mà nằm ở sự hình thành của các hệ thống tác chiến tích hợp, nơi mà thông tin, công nghệ và lực lượng quân sự được kết nối trong một cấu trúc thống nhất. Ai xây dựng được hệ thống hiệu quả hơn, người đó sẽ có ưu thế trên chiến trường. Và chính nhận thức này có lẽ là một trong những bài học quan trọng nhất mà các cuộc xung đột đương đại đem lại cho giới nghiên cứu quân sự trên thế giới.
 

gsm615

Xe điện
Biển số
OF-863932
Ngày cấp bằng
19/7/24
Số km
2,926
Động cơ
66,115 Mã lực
Nơi ở
Hà Nội
Ukraine dùng UAV đánh phá cầu Chongar nối Crimea với vùng đất liền Novorossya.
Gợi nhớ lại chiến thuật đã buộc Nga bỏ chạy khỏi Kherson.



1780829157402.png
 
Chỉnh sửa cuối:

gsm615

Xe điện
Biển số
OF-863932
Ngày cấp bằng
19/7/24
Số km
2,926
Động cơ
66,115 Mã lực
Nơi ở
Hà Nội
Ảnh vệ tinh. Kho vũ khí số 15 của HQ Nga cháy tưng bừng.
 
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,278
Động cơ
1,480,887 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
Vì sao Lithuania đang "bên bờ vực"?

1780844112651.png


Lithuania, một quốc gia tiền tuyến của NATO có chung đường biên giới trực tiếp với Nga và Belarus, đã thể hiện sự sẵn lòng tiếp nhận vũ khí hạt nhân của Mỹ như một phần của thỏa thuận chia sẻ hạt nhân của NATO.

Theo báo cáo của Politico, Bộ trưởng Quốc phòng Litva, Robertas Kaunas, cho biết nước ông đang đàm phán với Hoa Kỳ về khả năng cho phép đặt vũ khí hạt nhân trên lãnh thổ của mình .

Ông nói: “Lithuania chắc chắn không đứng ngoài cuộc”, đề cập đến những lo ngại về các lỗ hổng an ninh tiềm tàng trong khuôn khổ NATO trong bối cảnh Washington có thể giảm bớt sự hiện diện quân sự của Mỹ.

Tuyên bố này được đưa ra sau khi tờ Financial Times đưa tin rằng Mỹ đang cân nhắc mở rộng việc triển khai vũ khí hạt nhân sang các quốc gia khác và khôi phục các đảm bảo an ninh trong bối cảnh giảm bớt sự hiện diện quân sự thông thường ở châu Âu.

Hiện tại, chỉ có một vài quốc gia sở hữu bom hạt nhân B61-12 của Mỹ như một phần của chương trình chia sẻ hạt nhân của NATO, bao gồm Anh, Đức, Ý, Hà Lan, Bỉ và Thổ Nhĩ Kỳ.

Đây là những vũ khí thuộc sở hữu của Mỹ, được giữ dưới sự giám sát và kiểm soát của Mỹ, nhưng được cất giữ tại các căn cứ không quân ở châu Âu để có thể được vận chuyển bằng máy bay lưỡng dụng của các đồng minh trong trường hợp khủng hoảng, khi việc sử dụng chúng được Mỹ và liên minh NATO cho phép.

Báo cáo của Financial Times cho biết việc triển khai vũ khí hạt nhân đến thêm các quốc gia thành viên NATO nhằm xoa dịu những lo ngại về cam kết của Mỹ đối với liên minh, vì điều này sẽ làm giảm sự hiện diện quân sự của Mỹ ở châu Âu. Báo cáo cũng lưu ý rằng một số quốc gia Baltic và Ba Lan quan tâm đến việc đặt vũ khí này do mối đe dọa an ninh ngày càng gia tăng từ Nga.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với Lithuania, vì khoảng 1.000 binh sĩ Mỹ đang rút khỏi quốc gia Baltic này sau khi hoàn thành đợt triển khai, và việc ai sẽ thay thế họ vẫn chưa chắc chắn.

Ông Kaunas tuyên bố: “Kế hoạch luân chuyển quân tiếp theo hiện đang được xem xét… vì số lượng binh sĩ Mỹ tại châu Âu đang thay đổi, điều này đương nhiên dẫn đến việc xem xét lại lập trường khu vực”.

1780844205278.png


Một quyết định tiêu cực từ phía Mỹ có thể khiến Lithuania không còn tiểu đoàn thiết giáp nào của Mỹ đóng trên lãnh thổ của mình lần đầu tiên kể từ năm 2020. Sự không chắc chắn này đã khiến Lithuania lo ngại rõ rệt, đặc biệt là khi lực lượng Mỹ liên tục được luân chuyển đến nước này.

Lithuania coi việc cho phép triển khai vũ khí hạt nhân là một cách để duy trì sự hiện diện mạnh mẽ của Mỹ và giữ vững khả năng răn đe đáng tin cậy ngay cả khi không có quân đội chính quy. Mặc dù hiến pháp của quốc gia Baltic này cấm triển khai vũ khí hạt nhân trong lãnh thổ của mình, nhưng Tổng thống Lithuania Gitanas Nausėda được cho là đã đề xuất sửa đổi điều luật cơ bản này do các mối đe dọa an ninh hiện tại.

........
 
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,278
Động cơ
1,480,887 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

Hiện tại, những kế hoạch này có vẻ còn quá sớm, vì Mỹ chưa chính thức thừa nhận bất kỳ kế hoạch nào về việc mở rộng phạm vi hạt nhân.

Từ trước đến nay, Mỹ luôn thận trọng trong việc di chuyển vũ khí hạt nhân về phía đông, vì lo ngại điều đó sẽ làm leo thang căng thẳng quá mức.

Nga rất có thể coi đây là một hành động khiêu khích lớn – việc đặt vũ khí hạt nhân của Mỹ ngay sát biên giới của mình. Moscow đã nhiều lần đưa ra những cảnh báo mạnh mẽ về việc NATO mở rộng chương trình hạt nhân về phía đông, và Tổng thống Vladimir Putin thậm chí đã từng đe dọa sử dụng vũ khí hạt nhân trong quá khứ. Hơn nữa, điều này có thể làm phức tạp thêm các cuộc thảo luận về kiểm soát vũ khí trong tương lai và góp phần vào việc leo thang căng thẳng hạt nhân.

Do đó, ngay cả khi Hoa Kỳ quyết định triển khai vũ khí hạt nhân đến các quốc gia có vũ khí hạt nhân khác, họ có thể lựa chọn những quốc gia không có chung biên giới với Nga.

Cần lưu ý rằng việc triển khai vũ khí hạt nhân trên lãnh thổ Litva sẽ đặt ra những thách thức cho cả Washington và Vilnius. Thứ nhất, Điều 137 của Hiến pháp Litva quy định rõ ràng: “Không được phép có bất kỳ vũ khí hủy diệt hàng loạt và căn cứ quân sự nước ngoài nào trên lãnh thổ Cộng hòa Litva.”

Ngay cả khi Lithuania sửa đổi Hiến pháp, điều đó cũng đòi hỏi đa số mạnh mẽ trong quốc hội và có thể gặp phải sự phản đối chính trị, do lập trường chống hạt nhân lâu đời của nước này.

Hơn nữa, việc cất giữ bom B61 đòi hỏi các hầm ngầm có độ bảo mật cao, máy bay lưỡng dụng như F-35, huấn luyện phi công và các thỏa thuận giám sát nghiêm ngặt của Mỹ. Điều này có nghĩa là Lithuania cần đầu tư vào các hệ thống vận chuyển mang đầu đạn hạt nhân và huấn luyện chuyên biệt, một quá trình có thể tốn nhiều thời gian.

Lithuania đối mặt với mối đe dọa từ Nga

Lithuania là một trong những quốc gia NATO dễ bị tổn thương nhất do vị trí địa lý. Nước này giáp trực tiếp với vùng Kaliningrad của Nga, một lãnh thổ quân sự hóa cao độ và là đồng minh chủ chốt của Nga, và Belarus.

Thêm vào đó, khu vực này còn dễ bị tổn thương ở hành lang Suwalki – dải đất hẹp nối liền Litva hoặc Ba Lan với phần còn lại của NATO. Nếu Nga chiếm được hành lang Suwalki trong trường hợp leo thang căng thẳng, ba quốc gia Baltic (Litva, Estonia và Latvia) có thể bị cô lập khỏi phần còn lại của NATO.

1780844668639.png

Hành lang Suwalki

Giống như các quốc gia Baltic khác, Lithuania vẫn trong tình trạng cảnh giác sau khi một số tuyến cáp ngầm dưới biển ở Baltic bị phá hoại vào năm 2024.

Cơ quan tình báo và các quan chức Litva đánh giá rằng một cuộc xâm lược quy mô lớn bằng vũ khí thông thường hiện có xác suất thấp, trong khi các mối đe dọa hỗn hợp và phi truyền thống đang gia tăng. Ví dụ, máy bay không người lái của Nga đã nhiều lần bị phát hiện vi phạm không phận nước này, và tổng thống cùng thủ tướng Litva đã phải sơ tán đến các hầm trú ẩn dưới lòng đất trong một sự cố xảy ra hồi tháng trước.

......
 
Chỉnh sửa cuối:
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,278
Động cơ
1,480,887 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

Các quan chức Lithuania đã cảnh báo rằng Nga có thể khôi phục khả năng đe dọa các nước Baltic trong vòng 3-5 năm tới nếu chiến tranh ở Ukraine kết thúc hoặc đóng băng theo các điều khoản có lợi cho họ.

Ngoài ra, Nga đang mở rộng các đơn vị quân sự gần biên giới NATO, bao gồm cả ở Kaliningrad, và nền kinh tế của nước này hiện đang hướng tới sản xuất vũ khí.

Cơ quan tình báo Lithuania mới đây đã kết luận trong báo cáo đánh giá rủi ro an ninh thường niên rằng Nga đang tăng cường các đơn vị quân đội tại biên giới NATO, cung cấp cho họ kinh nghiệm chiến đấu ở Ukraine, và cảnh báo rằng họ có thể sử dụng những binh lính thiện chiến này trong một cuộc xung đột với NATO sau chiến tranh. “Nga có thể sẽ không chỉ tạo ra một đội quân lớn hơn 30-50% so với trước chiến tranh mà còn là một đội quân tương đối hiện đại. Kho dự trữ chiến lược về vũ khí và đạn dược sẽ được khôi phục hoàn toàn. Nga sẽ sẵn sàng cho một cuộc xung đột quân sự thông thường với NATO”, báo cáo tình báo cho biết.

1780844474647.png

Lithuania đã đặt mua Leopard-2A8

Để đối phó với mối đe dọa dai dẳng từ Nga, Lithuania đã bắt đầu quá trình hiện đại hóa quân sự một cách ổn định và quyết tâm tăng cường lực lượng vũ trang của mình. Ví dụ, nước này trước đây đã phê duyệt chi tiêu quốc phòng ở mức 5,38% GDP, một trong những mức cao nhất ở châu Âu.

Hơn nữa, nước này đang tăng cường khả năng sẵn sàng chiến đấu trong trường hợp khẩn cấp. Lithuania đã thực hiện một số biện pháp cứng rắn, chẳng hạn như khôi phục chế độ nghĩa vụ quân sự, xây dựng lực lượng dự bị và áp dụng phương pháp "phòng thủ toàn diện" bao gồm cả sự kháng cự của dân thường.

“Việc Lithuania hướng tới chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc một lần nữa chứng tỏ rằng Nga vẫn là động lực chính đằng sau việc lập kế hoạch quân sự và hoạch định chính sách đối ngoại ở khu vực Baltic. Theo một cách mà nhiều quốc gia Tây Âu và Bắc Mỹ khó có thể tưởng tượng được, Lithuania vẫn coi Nga là mối đe dọa hiện hữu”, Carnegie đã nhận định trong một bài báo trước đó.

Để tăng cường an ninh, năm ngoái Lithuania đã quyết định cho phép một lữ đoàn quân sự thường trực của Đức đóng quân. Lữ đoàn thiết giáp số 45 của Đức, với quân số từ 4.800 đến 5.000 binh sĩ, dự kiến sẽ đi vào hoạt động đầy đủ vào năm 2027. Lữ đoàn này bao gồm một lữ đoàn thiết giáp hạng nặng với xe tăng Leopard 2, xe chiến đấu bộ binh Puma, pháo binh và các đơn vị hỗ trợ.

1780844552672.png

Lithuania cũng mua xe chiến đấu bộ binh CV90 Mk IV

Hơn nữa, nước này thường xuyên tham gia các cuộc tập trận quân sự với các đồng minh NATO và đã mua một loạt các hệ thống vũ khí tấn công và phòng thủ, bao gồm xe tăng chiến đấu chủ lực Leopard-2A8 của Đức, xe chiến đấu bộ binh CV90 Mk IV của Thụy Điển, và các hệ thống phòng không HIMARS, NASAMS, trực thăng UH-60M Black Hawk, xe chiến thuật hạng nhẹ JLTV và tên lửa chống tăng Javelin từ Hoa Kỳ, cùng nhiều thứ khác.

Sự vội vàng trong việc tiếp nhận vũ khí hạt nhân của Mỹ có lẽ là một phần của sự tuyệt vọng nhằm tăng cường khả năng chuẩn bị trước một cuộc xâm lược tiềm tàng của Nga, hoặc có lẽ, để ngăn chặn hoàn toàn một cuộc xâm lược của Nga.
 
Thông tin thớt
Đang tải

Bài viết mới

Top