(Tiếp)
Mặc dù sở hữu kho vũ khí tên lửa đạn đạo hùng mạnh và nền tảng công nghiệp quốc phòng vững chắc, Trung Quốc vẫn phải đối mặt với những thách thức đáng kể. Markus Schiller đã đề cập trong một báo cáo tháng 5 năm 2024 của Viện Nghiên cứu Hòa bình và Chính sách An ninh (IFSH) rằng ngành công nghiệp tên lửa đạn đạo của Trung Quốc có tính tập trung cao, được nhà nước kiểm soát và có trình độ kỹ thuật cao, nhưng vẫn bị hạn chế bởi những phức tạp về cấu trúc và kỹ thuật.
Schiller chỉ ra rằng việc phát triển và sản xuất tên lửa tập trung tại CASC và CASIC, các học viện trực thuộc phân chia trách nhiệm về động cơ đẩy rắn, động cơ đẩy lỏng, hệ thống dẫn đường và lắp ráp cuối cùng, tạo ra những thách thức về phối hợp giữa các chương trình.
Ông cũng nhấn mạnh quá trình chuyển đổi lâu dài và khó khăn của Trung Quốc từ tên lửa nhiên liệu lỏng sang tên lửa nhiên liệu rắn, điều này đã làm chậm quá trình phát triển các hệ thống tên lửa di động và có khả năng mang nhiều đầu đạn hồi quy độc lập (MIRV) trong nhiều thập kỷ.
Ông chỉ ra sự thiếu minh bạch dai dẳng và sự không nhất quán về dữ liệu bắt nguồn từ tính bảo mật, việc tái cấu trúc tổ chức thường xuyên và sự chồng chéo trách nhiệm, điều này làm phức tạp việc đánh giá hiệu quả sản xuất và mức sản lượng thực tế.
Hơn nữa, một báo cáo của Heritage Foundation vào tháng 1 năm 2026 đã chỉ ra một số thách thức về cấu trúc trong sản xuất tên lửa của Trung Quốc bất chấp năng lực sản xuất quy mô lớn của nước này.
Báo cáo chỉ ra rằng việc sản xuất tên lửa tập trung ở một số ít tập đoàn nhà nước, đặc biệt là CASC và CASIC, tạo ra các điểm nghẽn có thể gây ra sự gián đoạn trong quá trình hiệu chỉnh đầu dò, tích hợp đầu đạn hoặc lắp ráp mô-đun dẫn hướng, dẫn đến ảnh hưởng lan rộng đến nhiều dòng tên lửa khác nhau.
Báo cáo cũng nêu rõ rằng sản xuất phụ thuộc rất nhiều vào các vật liệu năng lượng chuyên dụng (RDX, HMX, CL-20) và các linh kiện chính xác như vi điện tử và quang điện tử, một số trong đó vẫn dễ bị ảnh hưởng bởi các biện pháp kiểm soát nhập khẩu hoặc sự gián đoạn có chủ đích.
Mặc dù báo cáo của Heritage Foundation cho rằng các cơ sở cố định, tự động hóa cao và hệ thống hậu cần tích hợp kỹ thuật số giúp cải thiện hiệu quả hơn nữa, nhưng chúng cũng làm tăng nguy cơ bị tấn công mạng, tấn công vật lý hoặc tấn công cơ sở hạ tầng, có khả năng hạn chế sản lượng tên lửa duy trì trong các cuộc xung đột kéo dài.
Cuối cùng, một cuộc chiến tranh ở Đài Loan sẽ cho thấy liệu sự tăng cường tên lửa ấn tượng của Trung Quốc có chuyển hóa thành sức mạnh chiến đấu bền vững hay không, hay liệu những nút thắt công nghiệp và áp lực chi phí sẽ làm suy yếu chính những đợt tấn công mà kế hoạch chiến tranh của nước này phụ thuộc vào.
Mặc dù sở hữu kho vũ khí tên lửa đạn đạo hùng mạnh và nền tảng công nghiệp quốc phòng vững chắc, Trung Quốc vẫn phải đối mặt với những thách thức đáng kể. Markus Schiller đã đề cập trong một báo cáo tháng 5 năm 2024 của Viện Nghiên cứu Hòa bình và Chính sách An ninh (IFSH) rằng ngành công nghiệp tên lửa đạn đạo của Trung Quốc có tính tập trung cao, được nhà nước kiểm soát và có trình độ kỹ thuật cao, nhưng vẫn bị hạn chế bởi những phức tạp về cấu trúc và kỹ thuật.
Schiller chỉ ra rằng việc phát triển và sản xuất tên lửa tập trung tại CASC và CASIC, các học viện trực thuộc phân chia trách nhiệm về động cơ đẩy rắn, động cơ đẩy lỏng, hệ thống dẫn đường và lắp ráp cuối cùng, tạo ra những thách thức về phối hợp giữa các chương trình.
Ông cũng nhấn mạnh quá trình chuyển đổi lâu dài và khó khăn của Trung Quốc từ tên lửa nhiên liệu lỏng sang tên lửa nhiên liệu rắn, điều này đã làm chậm quá trình phát triển các hệ thống tên lửa di động và có khả năng mang nhiều đầu đạn hồi quy độc lập (MIRV) trong nhiều thập kỷ.
Ông chỉ ra sự thiếu minh bạch dai dẳng và sự không nhất quán về dữ liệu bắt nguồn từ tính bảo mật, việc tái cấu trúc tổ chức thường xuyên và sự chồng chéo trách nhiệm, điều này làm phức tạp việc đánh giá hiệu quả sản xuất và mức sản lượng thực tế.
Hơn nữa, một báo cáo của Heritage Foundation vào tháng 1 năm 2026 đã chỉ ra một số thách thức về cấu trúc trong sản xuất tên lửa của Trung Quốc bất chấp năng lực sản xuất quy mô lớn của nước này.
Báo cáo chỉ ra rằng việc sản xuất tên lửa tập trung ở một số ít tập đoàn nhà nước, đặc biệt là CASC và CASIC, tạo ra các điểm nghẽn có thể gây ra sự gián đoạn trong quá trình hiệu chỉnh đầu dò, tích hợp đầu đạn hoặc lắp ráp mô-đun dẫn hướng, dẫn đến ảnh hưởng lan rộng đến nhiều dòng tên lửa khác nhau.
Báo cáo cũng nêu rõ rằng sản xuất phụ thuộc rất nhiều vào các vật liệu năng lượng chuyên dụng (RDX, HMX, CL-20) và các linh kiện chính xác như vi điện tử và quang điện tử, một số trong đó vẫn dễ bị ảnh hưởng bởi các biện pháp kiểm soát nhập khẩu hoặc sự gián đoạn có chủ đích.
Mặc dù báo cáo của Heritage Foundation cho rằng các cơ sở cố định, tự động hóa cao và hệ thống hậu cần tích hợp kỹ thuật số giúp cải thiện hiệu quả hơn nữa, nhưng chúng cũng làm tăng nguy cơ bị tấn công mạng, tấn công vật lý hoặc tấn công cơ sở hạ tầng, có khả năng hạn chế sản lượng tên lửa duy trì trong các cuộc xung đột kéo dài.
Cuối cùng, một cuộc chiến tranh ở Đài Loan sẽ cho thấy liệu sự tăng cường tên lửa ấn tượng của Trung Quốc có chuyển hóa thành sức mạnh chiến đấu bền vững hay không, hay liệu những nút thắt công nghiệp và áp lực chi phí sẽ làm suy yếu chính những đợt tấn công mà kế hoạch chiến tranh của nước này phụ thuộc vào.
