Việc vinh danh lựa chọn Nỗi buồn chiến tranh đưa vào sách giáo khoa, và những lời biện minh quanh nó, không đơn thuần là một quyết định học thuật. Đó là một lựa chọn tư tưởng. Và lựa chọn ấy, dù vô tình hay hữu ý, đã đặt một cái nhìn u ám, lệch chuẩn lên hình ảnh một Quân đội anh hùng - quân đội từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà chiến đấu, hy sinh, gìn giữ.
Người ta có thể nói nhiều về “quyền tự do sáng tác”, về “cái nhìn cá nhân của nhà văn”. Nhưng sách giáo khoa không phải là nhật ký riêng, càng không phải là nơi để những tổn thương cá nhân được tuyệt đối hóa thành chân lý lịch sử hay chuẩn mực nhận thức cho thế hệ trẻ. Giáo dục phổ thông không có nghĩa vụ phải truyền tải nỗi bi quan; nó có trách nhiệm bồi dưỡng nhân cách, lý tưởng, và niềm tin xã hội.
Trong khi một số người mải miết tranh cãi, mổ xẻ, thậm chí bỉ bôi lẫn nhau quanh một tác phẩm văn chương, thì ngoài kia, những người lính vẫn đang dầm mưa chống lũ, băng rừng cứu dân, dựng nhà trong đêm để kịp cho đồng bào đón Tết, xóa từng mái nhà tạm bằng mồ hôi và kỷ luật. Không khẩu hiệu. Không ồn ào. Không đòi được “thấu hiểu” bằng nước mắt văn chương.
Sự đối lập ấy không phải để so đo công lao, mà để đặt lại câu hỏi căn bản:
Chúng ta đang dạy con em mình nhìn Quân đội bằng ánh mắt nào?
Quân đội không phải là một tập hợp những số phận lạc loài để văn chương tùy nghi phơi bày như một bi kịch, hay sự phản tỉnh được tô thứ son rẻ tiền là góc nhìn chống chiến tranh (dù là chiến tranh chính nghĩa). Quân đội Việt Nam là một thiết chế lịch sử - chính trị - đạo đức, được tôi luyện trong chiến tranh nhân dân, được kiểm chứng bằng hy sinh thật, máu thật, và sự bình yên hôm nay.
Không ai phủ nhận chiến tranh có mất mát, đau thương. Nhưng chỉ nhìn chiến tranh qua nỗi buồn, và chọn nỗi buồn ấy làm đại diện chính thức trong giáo dục phổ thông, là một sự giản lược nguy hiểm. Nó làm mờ đi bản chất chính nghĩa của cuộc chiến, làm phai nhạt phẩm chất cao cả của người lính, và gieo vào nhận thức non trẻ một thứ hoài nghi không cần thiết.
Văn học có quyền đa thanh, nhiều góc nhìn. Nhưng sách giáo khoa phải có trục giá trị.
Tự do sáng tác là quyền của cá nhân; lựa chọn đưa vào chương trình giáo dục là trách nhiệm của Nhà nước. Hai điều ấy không được phép nhập nhằng.
Một xã hội trưởng thành không phải là xã hội sợ sự thật, mà là xã hội biết chọn cách kể sự thật sao cho không phản bội những giá trị đã làm nên chính mình.
Và ở điểm này, những người quyết định đưa tác phẩm ấy vào sách giáo khoa cần tự hỏi:
Liệu mình đang góp phần khai mở trí tuệ, hay đang vô tình bôi mờ danh dự của một Quân đội vẫn ngày ngày đứng trong bùn nước, giữa mưa gió, để nhân dân được yên lành?
Đó không còn là chuyện văn chương.
Đó là chuyện phẩm giá của cả một dân tộc.
Đó là chuyện trách nhiệm.
Đó là chuyện đạo đức.
Đó còn là chuyện kỷ cương, phép nước.
Trong câu chuyện này, còn có rất nhiều kẻ trở cờ lộ diện, lịch sử không thiếu những kẻ từng được che chở bởi cách mạng, được nuôi dưỡng bởi hòa bình, được bảo đảm vị thế bởi chính chế độ mà sau này họ quay lưng. Điều đáng nói không phải là họ phản biện, mà là họ phản trắc; không phải là họ khác quan điểm, mà là họ ăn cháo rồi đá bát.
Có một hạng người, khi còn được chiến tranh bảo vệ, thì im lặng hưởng lợi; khi hòa bình mở đường, thì dùng chính sự bình yên ấy để bôi nhọ những người đã làm nên nó. Họ mượn ngôn ngữ “nhân bản”, “phản tỉnh”, “khai phóng” để che giấu một sự thật trần trụi: sự vô ơn được mỹ hóa bằng chữ nghĩa.
Ăn cháo đá bát không phải là lỗi nhận thức.
Đó là lựa chọn đạo đức thấp.
Không ai cấm một cá nhân hoài nghi, chất vấn hay phản tỉnh. Nhưng phản tỉnh khác với phản bội. Phản tỉnh là để đi tới cao hơn; phản bội là giẫm lên bậc thang đã đưa mình lên để tự phong cho mình tư thế “tỉnh táo”. Những kẻ ấy không đứng ngoài lịch sử để nhìn cho rõ; họ đứng trên xương máu người khác để giảng đạo.
Họ quên - hoặc cố tình quên - rằng nếu không có những người lính vô danh, những làng quê bị bom cày xới, những thế hệ chấp nhận hi sinh tuổi trẻ, thì đã không có không gian an toàn cho họ ngồi viết, tranh luận, và “bất mãn” một cách sang trọng. Họ hưởng trọn thành quả của một cuộc chiến chính nghĩa, rồi quay lại chối bỏ chính nghĩa ấy bằng giọng điệu lạnh lùng của kẻ không phải trả giá.
Đáng khinh nhất không phải là kẻ chống đối từ đầu, mà là kẻ được nuôi lớn trong lòng tập thể rồi quay lại cắn vào chính cái tay đã nuôi mình. Đó là kiểu người không trung thành với bất kỳ giá trị nào ngoài bản thân mình; hôm nay đứng ở đâu có lợi thì ca ngợi ở đó, ngày mai gió đổi chiều thì sẵn sàng phủ nhận tất cả.
Lịch sử rồi sẽ không nhớ họ như những trí thức can đảm.
Lịch sử chỉ ghi họ vào một dòng rất ngắn: những kẻ không chịu nổi trọng lượng của ân nghĩa.
Trong khi họ ngồi tranh cãi về “nỗi buồn”, thì ngoài kia vẫn có những con người lặng lẽ gánh lấy phần nặng nhất của trách nhiệm: cứu dân trong lũ, giữ đất trong bão, dựng lại mái nhà cho người khác trước khi nghĩ tới mình. Không lên tiếng đòi ghi công. Không cần thanh minh.
So với sự lặng lẽ ấy, mọi thứ chữ nghĩa vô ơn đều trở nên nhỏ bé, thậm chí hèn hạ.
Một xã hội có thể bao dung với sai lầm.
Nhưng không thể coi phản trắc là một lập trường đáng kính.
Và những kẻ ăn cháo đá bát, dù có khoác lên mình bao nhiêu lớp ngôn từ mỹ miều, rốt cuộc cũng không che nổi một sự thật:
Họ đã rời bỏ nhân dân từ rất lâu - chỉ có điều họ chưa bao giờ đủ trung thực để thừa nhận điều đó.
Và lịch sử vốn rất công bằng, nó luôn dành cho những kẻ phản bội, kẻ bắn vào quá khứ dù bằng loại súng gì ở đúng chỗ chúng xứng đáng, chúng mãi chỉ là những con ruồi bẩn thỉu bị loại ra ngoài lề của dòng chẩy của lịch sử.