Con người từ lâu đã không ngừng tìm kiếm lời giải cho nỗi khổ của chính mình. Trước những bất hạnh tưởng như vô cớ, ta luôn khao khát một lời giải thích có trật tự, để tin rằng đau khổ không hoàn toàn phi lý. Từ nhu cầu ấy, thuyết luân hồi và nghiệp báo ra đời, cho rằng những gì con người phải chịu trong hiện tại là hệ quả của hành vi đã gây ra ở những kiếp sống trước. Tuy nhiên, khi đặt thuyết nghiệp báo dưới lăng kính của công lý và nhân văn hiện đại, một câu hỏi không thể né tránh xuất hiện: liệu việc trừng phạt một con người vì những “sai lầm của kiếp trước” – khi họ không còn ký ức, ý thức và thậm chí không còn là cùng một con người – có thể được coi là công lý, hay chỉ là một hình thức bạo lực của định mệnh?
Trước hết, cần xác lập khái niệm công lý. Trong mọi hệ thống đạo đức mang tính nhân bản, công lý không đơn thuần là sự cân bằng cơ học giữa lỗi lầm và hình phạt, mà gắn chặt với trách nhiệm của chủ thể đạo đức. Một con người chỉ thực sự chịu trách nhiệm khi họ có ý thức về hành vi, có khả năng lựa chọn và hiểu được hậu quả từ lựa chọn ấy. Chính ý thức là nền tảng để công lý tồn tại, bởi nếu không có ý thức, hình phạt sẽ mất đi ý nghĩa giáo dục và cải hóa, trở thành nỗi đau trần trụi.
Từ đó, vấn đề nảy sinh: một con người không còn ký ức về hành vi trong “kiếp trước” thì liệu còn đủ điều kiện để gánh chịu trách nhiệm cho hành vi ấy hay không? Khi ký ức bị cắt đứt, mối liên hệ giữa hành vi và chủ thể cũng bị phá vỡ. Người đang chịu đau khổ ở hiện tại không biết mình đã sai ở đâu, không hiểu vì sao mình bị trừng phạt, và cũng không có khả năng sửa chữa lỗi lầm mà mình không hề nhận thức. Trong trường hợp đó, hình phạt không còn là công lý, mà chỉ là nỗi đau không lời giải thích.
Câu hỏi này dẫn tới một vấn đề sâu xa hơn: bản sắc cá nhân qua thời gian. Liệu con người hiện tại có thực sự là “cùng một người” với kẻ đã hành động trong kiếp trước hay không? Triết học từng chỉ ra rằng ký ức chính là sợi dây gắn kết các thời đoạn của cái tôi. Khi ký ức không còn, bản sắc cá nhân cũng không còn tính liên tục. Một con người không nhớ gì về quá khứ xa xôi ấy, xét về mặt đạo đức, đã trở thành một chủ thể khác. Trừng phạt họ vì hành vi của một “cái tôi” đã biến mất chẳng khác nào trừng phạt một người vô can.
Nếu công lý chấp nhận việc ấy, nó sẽ đánh mất nền tảng nhân văn của mình. Không thể gọi là công bằng khi buộc một con người chịu án vì tội lỗi của một kẻ mà họ không còn nhận diện là chính mình. Cũng như không thể coi là chính đáng nếu kết tội một người mất trí nhớ vì hành vi họ không còn khả năng hồi tưởng. Trong trường hợp này, khái niệm nghiệp báo, nếu bị hiểu một cách tuyệt đối, dễ dẫn công lý đến chỗ phi lý.
Không thể phủ nhận rằng trong chiều sâu tư tưởng, thuyết nghiệp báo không nhằm mục đích trừng phạt, mà hướng tới việc khuyến thiện: con người được nhắc nhở rằng mọi hành động đều để lại hệ quả. Tuy nhiên, khi được hiểu theo lối giản lược, nghiệp báo dễ bị biến thành một cơ chế trừng phạt siêu hình, nơi mọi đau khổ đều được giải thích bằng “nghiệp”, bất kể con người có hiểu hay không. Khi ấy, nghiệp không còn là lời cảnh tỉnh đạo đức, mà trở thành bản án vô hình.
Nguy hiểm hơn, cách hiểu này có thể dẫn đến sự vô cảm. Khi chứng kiến nỗi đau của người khác, con người dễ dàng quy kết đó là “quả báo”, từ đó trốn tránh trách nhiệm sẻ chia và cải tạo thực tại. Bất công xã hội, nghèo đói, bệnh tật hay tai ương đều có thể bị biện minh bằng nghiệp quá khứ, khiến công lý xã hội bị tê liệt. Trong trường hợp này, nghiệp báo không còn nâng đỡ đạo đức, mà vô tình hợp thức hóa khổ đau.
Một hình phạt chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó cho phép con người đối thoại với số phận của mình. Nhưng nếu đau khổ bị gán cho những hành vi trong một kiếp sống không thể kiểm chứng, con người bị đẩy vào trạng thái hoàn toàn bất lực. Không biết mình đã sai ở đâu, cũng không biết phải làm gì để sửa sai, họ chỉ còn cách cúi đầu chấp nhận. Khi ấy, định mệnh không còn là thử thách để vượt qua, mà trở thành xiềng xích tinh thần.
Albert Camus từng cho rằng bi kịch lớn nhất của con người không phải là đau khổ, mà là đau khổ không có ý nghĩa. Một hình phạt không gắn với ý thức không thể tạo ra ý nghĩa; nó chỉ tạo ra nỗi sợ và cảm giác phi lý. Công lý, nếu tách khỏi khả năng hiểu và lựa chọn, sẽ phản bội chính mục đích nhân văn ban đầu của nó.
Vì vậy, cần phân biệt rõ giữa “trả nghiệp” và “chịu trách nhiệm”. Trả nghiệp mang tính thụ động: con người gánh chịu hậu quả của những gì đã xảy ra, dù có hiểu hay không. Chịu trách nhiệm, ngược lại, là hành vi chủ động: con người ý thức được hành vi của mình, đối diện với hậu quả và nỗ lực sửa chữa. Công lý chỉ tồn tại trong không gian của trách nhiệm, chứ không tồn tại trong sự trả giá mù quáng.
Nếu một con người không nhớ mình đã gây ra lỗi lầm trong kiếp trước, thì cách duy nhất để giữ lại tính nhân văn của thuyết nhân quả là chuyển trọng tâm từ trừng phạt sang cảnh tỉnh. Nhân quả không nên được hiểu như một bản án treo lơ lửng trên đầu con người, mà như một lời nhắc nhở rằng mỗi hành động trong hiện tại đều có hệ quả trong tương lai. Khi ấy, con người không bị trói buộc bởi quá khứ vô thức, mà được trao cơ hội sống có trách nhiệm trong hiện tại.
Có lẽ, giá trị sâu xa nhất của thuyết nhân quả không nằm ở việc lý giải mọi đau khổ đã xảy ra, mà ở việc định hướng hành động của con người hôm nay. Khi con người còn ý thức và tự do lựa chọn, họ mới thực sự là chủ thể đạo đức. Một công lý nhân văn không nhằm trừng phạt con người vì những gì họ không biết, mà khơi dậy trong họ ý thức sống thiện lương khi họ còn có thể lựa chọn.
Tóm lại, việc trừng phạt một con người vì những sai lầm của một “kiếp trước” mà họ không còn ký ức hay ý thức, xét đến cùng, khó có thể được coi là công lý theo nghĩa nhân bản. Khi trách nhiệm bị tách khỏi ý thức, công lý biến dạng thành bạo lực vô hình của định mệnh. Có lẽ, cách hiểu nhân văn nhất về nhân quả không phải là cúi đầu chấp nhận đau khổ như một bản án, mà là sống tỉnh thức trong hiện tại, nơi con người còn khả năng lựa chọn, chịu trách nhiệm và cải biến chính mình. Chỉ khi ấy, công lý mới không phản bội con người, và triết lý mới không quay lưng lại với nhân tính.