[Funland] Lượm lặt tin tức quân sự đó đây, có gì đăng nấy

Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,441
Động cơ
1,480,534 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

4. Hợp tác quân sự - tình báo và chiều sâu chiến lược song phương

Trong giai đoạn trước năm 1979, hợp tác quân sự - tình báo giữa Iran thời Shah và Israel là một trong những trụ cột quan trọng nhất của quan hệ song phương, phản ánh mức độ hội tụ lợi ích chiến lược sâu sắc giữa hai chủ thể “ngoại vi” trong cấu trúc an ninh Trung Đông. Mặc dù được duy trì chủ yếu dưới hình thức bí mật, hợp tác này mang tính thực chất, lâu dài và có giá trị trực tiếp đối với năng lực bảo đảm an ninh của cả hai bên.

Trên phương diện tình báo chiến lược, Iran giữ vị trí đặc biệt quan trọng đối với Israel nhờ lợi thế địa lý nằm ở rìa phía Đông của Trung Đông Arab, tiếp giáp khu vực Vùng Vịnh và gần Liên Xô cũ. Việc thiết lập các kênh phối hợp tình báo với Tehran giúp Israel mở rộng đáng kể chiều sâu cảnh báo sớm, vượt ra ngoài không gian địa - chiến lược hạn hẹp của mình. Thông qua Iran, Israel có thể tiếp cận và phân tích thông tin về các động thái quân sự, chính trị và ý thức hệ của các quốc gia Arab đối địch cũng như các lực lượng thân Liên Xô trong khu vực.

1781522789713.png

Tổng thống Chaim Weizmann (bên trái) tiếp đón các thành viên của đoàn ngoại giao, trong đó có các đại biểu từ Iran, nhân Ngày Độc lập, 23 tháng 4 năm 1950

Ngược lại, đối với Iran thời Shah, hợp tác tình báo với Israel mang ý nghĩa tăng cường năng lực bảo vệ chế độ và ổn định nội bộ. Israel hỗ trợ Iran trong đào tạo cán bộ tình báo, phản gián và an ninh nội địa, góp phần nâng cao khả năng phát hiện, vô hiệu hóa các phong trào đối lập và các hoạt động can thiệp từ bên ngoài. Điều này cho thấy hợp tác tình báo song phương không chỉ hướng ra bên ngoài, mà còn phục vụ trực tiếp cho mục tiêu bảo đảm an ninh chính trị trong nước của Iran.

Về phương diện quân sự, hợp tác Iran - Israel tập trung vào các lĩnh vực có tính quyết định đối với nghệ thuật tác chiến hiện đại, như tình báo quân sự, tác chiến đặc biệt, huấn luyện chỉ huy - tham mưu và ứng dụng công nghệ quân sự. Israel chia sẻ kinh nghiệm tác chiến trong điều kiện tương quan lực lượng bất lợi, đặc biệt là các phương thức tổ chức lực lượng cơ động cao, chỉ huy linh hoạt và tác chiến dựa trên thông tin tình báo chính xác. Những kinh nghiệm này phù hợp với nhu cầu hiện đại hóa quân đội của Iran trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực khu vực gia tăng.

Một khía cạnh quan trọng khác của hợp tác quân sự song phương là bảo đảm chiều sâu chiến lược gián tiếp. Đối với Israel, Iran đóng vai trò như một hậu phương chiến lược xa, giúp giảm bớt áp lực bị bao vây trực tiếp từ các quốc gia Arab lân cận. Việc có một đối tác thân thiện ở “vành đai xa” cho phép Israel phân tán rủi ro chiến lược, đa dạng hóa hướng tiếp cận và nâng cao khả năng duy trì thế cân bằng trước các liên minh Arab tiềm tàng.

Chiều sâu chiến lược song phương còn thể hiện ở lĩnh vực hậu cần - năng lượng, yếu tố có ý nghĩa sống còn đối với năng lực duy trì chiến tranh và răn đe lâu dài. Iran trở thành nguồn cung dầu mỏ ổn định cho Israel trong bối cảnh Israel bị nhiều quốc gia Arab cấm vận. Điều này không chỉ bảo đảm an ninh năng lượng, mà còn góp phần duy trì nhịp độ hoạt động của nền kinh tế và công nghiệp quốc phòng Israel, qua đó nâng cao sức bền chiến lược trong các kịch bản xung đột kéo dài.

Từ góc độ nghệ thuật quân sự, hợp tác Iran – Israel là minh chứng cho cách tiếp cận mở rộng chiến trường theo chiều sâu, không giới hạn trong không gian địa lý trực tiếp tiếp giáp. Thay vì chỉ tập trung vào tuyến đối đầu trực diện với các nước Arab, Israel sử dụng hợp tác ngoại vi để tạo ra các “lớp an ninh” bổ trợ, trong đó tình báo và liên kết chiến lược đóng vai trò then chốt. Đây là hình thái tác chiến chiến lược gián tiếp, giúp tối ưu hóa nguồn lực hạn chế và nâng cao hiệu quả răn đe.

Tuy nhiên, chiều sâu chiến lược song phương này mang tính phụ thuộc bối cảnh chính trị. Việc hợp tác chủ yếu dựa trên lợi ích của chế độ Shah và sự bảo trợ của phương Tây khiến nó thiếu tính bền vững khi cấu trúc quyền lực nội bộ Iran thay đổi. Sự sụp đổ của chế độ Shah năm 1979 không chỉ chấm dứt hợp tác quân sự - tình báo song phương, mà còn biến chính những không gian và công cụ từng tạo chiều sâu chiến lược thành địa bàn đối đầu mới giữa Iran và Israel trong các thập niên sau.

Tóm lại, hợp tác quân sự - tình báo giữa Iran thời Shah và Israel đã tạo ra một chiều sâu chiến lược song phương hiếm có trong môi trường an ninh Trung Đông đầy biến động. Quan hệ này không chỉ nâng cao năng lực tác chiến và cảnh báo sớm của mỗi bên, mà còn minh họa rõ nét vai trò của liên kết chiến lược ngoại vi trong bảo đảm an ninh quốc gia của các quốc gia có vị thế địa - chiến lược đặc thù.

........
 
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,441
Động cơ
1,480,534 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

5. Bản chất chiến lược của giai đoạn “bạn”

Quan hệ Iran - Israel trong giai đoạn từ sau năm 1948 đến trước Cách mạng Hồi giáo năm 1979 không phải là một mối quan hệ đồng minh theo nghĩa truyền thống, mà là một liên kết chiến lược thực dụng, hình thành trên cơ sở hội tụ lợi ích an ninh trong một môi trường khu vực đầy đối kháng. Việc nhận diện đúng bản chất chiến lược của giai đoạn “bạn” là điều kiện quan trọng để lý giải cả sự gắn kết tương đối bền chặt trong nhiều thập niên lẫn sự đứt gãy nhanh chóng sau năm 1979.

Về phương diện mục tiêu chiến lược, cả Iran thời Shah và Israel đều đối mặt với các mối đe dọa mang tính cấu trúc từ chủ nghĩa dân tộc Arab, các chế độ cách mạng chống phương Tây và nguy cơ lan tỏa ảnh hưởng của Liên Xô tại Trung Đông. Trong bối cảnh đó, hai bên cùng chia sẻ nhu cầu cân bằng mối đe dọa, bảo vệ chế độ chính trị hiện hữu và duy trì vai trò chiến lược của mình trong khu vực. Quan hệ song phương vì vậy mang bản chất liên kết đối phó, nhằm giảm thiểu rủi ro chiến lược chung hơn là theo đuổi các giá trị hay mục tiêu lâu dài mang tính ý thức hệ.

1781522965838.png

Quốc vương Shah Mohammad Reza trong chuyến thăm Nhà Trắng cùng với Quốc vương Hussein của Jordan và Tổng thống Jimmy Carter của Mỹ, ngày 31 tháng 12 năm 1977


Xét từ góc độ logic an ninh, giai đoạn “bạn” được đặc trưng bởi sự ưu tiên lợi ích sinh tồn. Đối với Israel, việc hợp tác với Iran giúp phá vỡ thế cô lập chiến lược, mở rộng chiều sâu an ninh và nâng cao năng lực cảnh báo sớm. Đối với Iran thời Shah, Israel là một đối tác cung cấp kinh nghiệm, công nghệ và hỗ trợ an ninh hữu hiệu, góp phần củng cố quyền lực của chế độ và nâng cao năng lực kiểm soát môi trường an ninh đối nội, đối ngoại. Sự tương hỗ này tạo ra một cấu trúc lợi ích chồng lấn, đủ mạnh để duy trì hợp tác trong nhiều thập niên.

Về phương diện quân sự - nghệ thuật tác chiến, quan hệ Iran - Israel trong giai đoạn “bạn” mang tính bổ trợ chiến lược. Israel, với kinh nghiệm tác chiến trong điều kiện bị bao vây và tương quan lực lượng bất lợi, cung cấp cho Iran các mô hình tổ chức lực lượng, chỉ huy linh hoạt và phương thức tác chiến dựa vào tình báo. Ngược lại, Iran cung cấp cho Israel không gian địa - chiến lược, hậu phương năng lượng và các điểm tựa tình báo ở “vành đai xa”. Đây là một dạng tác chiến chiến lược gián tiếp, trong đó mỗi bên tận dụng lợi thế riêng để bù đắp hạn chế cấu trúc của bên kia.

Một đặc điểm quan trọng của giai đoạn “bạn” là tính bí mật và không chính thức của quan hệ song phương. Sự bí mật này không chỉ nhằm tránh phản ứng tiêu cực từ thế giới Arab, mà còn phản ánh nhận thức chung rằng, quan hệ Iran - Israel thiếu nền tảng xã hội - chính trị rộng rãi, đặc biệt trong nội bộ Iran. Do đó, hợp tác chủ yếu được triển khai thông qua các kênh quân sự - tình báo, với mức độ thể chế hóa hạn chế. Điều này giúp quan hệ linh hoạt và hiệu quả trong ngắn hạn, nhưng cũng khiến nó dễ bị tổn thương trước những biến động chính trị mang tính cách mạng.


.......
 
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,441
Động cơ
1,480,534 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

Về chiều sâu chiến lược, giai đoạn “bạn” cho phép cả hai bên mở rộng không gian an ninh vượt ra ngoài phạm vi địa lý trực tiếp. Israel đạt được một dạng chiều sâu chiến lược gián tiếp, trong khi Iran củng cố vị thế như một trụ cột ổn định của trật tự khu vực thân phương Tây. Tuy nhiên, chiều sâu này phụ thuộc lớn vào sự tồn tại của chế độ Shah và cấu trúc quyền lực quốc tế thời Chiến tranh Lạnh, khiến nó thiếu tính bền vững dài hạn.

Giới hạn chiến lược của giai đoạn “bạn” nằm ở chỗ quan hệ song phương không được xây dựng trên sự đồng thuận ý thức hệ hay cam kết chính trị công khai, mà dựa trên lợi ích thực dụng có điều kiện. Khi bối cảnh an ninh và cấu trúc quyền lực thay đổi, đặc biệt là sự sụp đổ của chế độ Shah năm 1979, toàn bộ nền tảng chiến lược của quan hệ này nhanh chóng tan rã. Điều này cho thấy, giai đoạn “bạn” không phải là một liên minh bền vững, mà là một liên kết chiến lược mang tính thời đoạn.

Tóm lại, bản chất chiến lược của giai đoạn “bạn” trong quan hệ Iran - Israel là sự hội tụ lợi ích an ninh trong một môi trường khu vực đối kháng, được duy trì bằng hợp tác quân sự - tình báo bí mật và logic thực dụng. Giai đoạn này vừa là tiền đề cho những thành tựu chiến lược ngắn và trung hạn, vừa chứa đựng sẵn những mầm mống đổ vỡ, dẫn tới sự chuyển hóa sâu sắc từ quan hệ “bạn” sang đối đầu chiến lược toàn diện sau năm 1979.

1781523235783.png

Iran và Israel từng có 'Dự án Hoa' để chế tạo tên lửa

Những phân tích trên cho thấy, quan hệ Iran - Israel giai đoạn 1948 - 1979 về bản chất là một liên kết chiến lược thực dụng, được xây dựng trên sự hội tụ lợi ích an ninh trong bối cảnh Trung Đông bị chi phối bởi xung đột Arab - Israel và cạnh tranh quyền lực thời Chiến tranh Lạnh. Sự hợp tác quân sự - tình báo và việc hình thành chiều sâu chiến lược song phương đã giúp cả hai bên vượt qua những hạn chế cấu trúc, đồng thời đạt được những lợi ích an ninh quan trọng trong ngắn và trung hạn.

Tuy nhiên, chính những đặc điểm làm nên hiệu quả của giai đoạn “bạn” cũng đồng thời bộc lộ giới hạn nội tại của quan hệ song phương. Việc thiếu nền tảng ý thức hệ và sự ủng hộ xã hội rộng rãi, cùng với mức độ thể chế hóa thấp và sự phụ thuộc lớn vào cá nhân lãnh đạo, khiến quan hệ Iran - Israel dễ bị tổn thương trước những biến động chính trị mang tính đột biến. Giai đoạn “bạn” vì vậy mang tính thời đoạn, gắn chặt với sự tồn tại của chế độ Shah và cấu trúc an ninh khu vực do phương Tây bảo trợ.

Cách mạng Hồi giáo Iran năm 1979 đã tạo ra một điểm đứt gãy chiến lược trong quan hệ Iran - Israel. Không chỉ chấm dứt toàn bộ hợp tác quân sự - tình báo song phương, cuộc cách mạng còn đảo ngược căn bản logic an ninh của Iran, thay thế tư duy thực dụng thân phương Tây bằng một hệ tư tưởng cách mạng - tôn giáo mang tính đối kháng trực diện với Israel. Israel từ vị thế đối tác ngoại vi nhanh chóng bị tái định vị thành đối tượng thù địch mang tính ý thức hệ, trở thành trọng tâm trong quan hệ ngoại giao và chiến lược an ninh mới của Cộng hòa Hồi giáo Iran.

Sự chuyển hóa này không đơn thuần là sự thay đổi chính sách đối ngoại, mà là sự tái cấu trúc toàn diện tư duy chiến lược và nghệ thuật tác chiến của Iran. Trong khi giai đoạn trước năm 1979, Iran tìm kiếm an ninh thông qua liên kết chiến lược và cân bằng quyền lực, thì sau Cách mạng Hồi giáo, Tehran chuyển sang logic đối đầu cách mạng, sử dụng các công cụ phi đối xứng, ủy nhiệm và chiến tranh dưới ngưỡng để thách thức Israel và trật tự khu vực hiện hữu.

Cách mạng Hồi giáo Iran năm 1979 như một bước ngoặt chiến lược mang tính bản lề, làm thay đổi căn bản bản chất quan hệ Iran - Israel: từ một liên kết thực dụng kín đáo sang một hình thái đối đầu chiến lược kéo dài, đa tầng nấc và ngày càng phức tạp. Việc nhận diện rõ cơ chế chuyển hóa này là chìa khóa để hiểu đầy đủ logic xung đột Iran - Israel trong các thập niên tiếp theo.

....
 

gsm615

Xe điện
Biển số
OF-863932
Ngày cấp bằng
19/7/24
Số km
2,942
Động cơ
66,034 Mã lực
Nơi ở
Hà Nội
Nga tuyên bố một tên lửa do Mỹ sản xuất đã bắn trúng tu viện Kyiv
Nga tuyên bố không tấn công tu viện Kyiv Pechersk Lavra đêm qua, mà cho rằng một tên lửa phòng không Patriot do Mỹ sản xuất đã gây hư hại cho địa điểm này.
Ở đây
- Nga ứng xử hấp tấp. Cãi bừa.
Bằng chứng đâu? Nhân chứng đâu?
biểu đồ đường đạn đâu?
Phát biểu sớm quá, gây phản cảm.
- Trong khi đó thì Ukraine thu thập bằng chứng.
Đó là Geran-2, seria ALB, sản xuất tại Alabuga
1781523509598.png

1781523534070.png

1781523584102.png
 
Chỉnh sửa cuối:
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,441
Động cơ
1,480,534 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
QUAN HỆ IRAN - ISRAEL HÀNH TRÌNH TỪ BẠN HÓA THÙ

(Tiếp)

II. CÁCH MẠNG HỒI GIÁO IRAN NĂM 1979 - BƯỚC NGOẶT CHIẾN LƯỢC VÀ SỰ HÌNH THÀNH ĐỐI ĐẦU IRAN - ISRAEL

1. Cách mạng Hồi giáo Iran năm 1979 trong bối cảnh chiến lược khu vực và quốc tế


Cách mạng Hồi giáo Iran năm 1979 không chỉ là một biến cố chính trị nội bộ, mà là một sự kiện địa - chiến lược mang tính bước ngoặt, làm thay đổi sâu sắc cấu trúc an ninh Trung Đông và tác động lan tỏa đến trật tự quốc tế thời Chiến tranh Lạnh. Việc một chế độ quân chủ thân phương Tây bị lật đổ và thay thế bằng một nhà nước cách mạng - tôn giáo đã tạo ra một cú sốc chiến lược, phá vỡ các tính toán cân bằng quyền lực vốn duy trì ổn định tương đối trong khu vực suốt nhiều thập niên trước đó.

Trong bối cảnh khu vực, Trung Đông cuối thập niên 1970 đang ở trạng thái bất ổn tích tụ, với sự suy giảm vai trò của chủ nghĩa dân tộc Arab thế tục sau các thất bại quân sự trước Israel, đặc biệt là sau Chiến tranh Sáu ngày năm 1967. Khoảng trống ý thức hệ và lãnh đạo trong thế giới Hồi giáo đã tạo điều kiện cho một mô hình chính trị mới xuất hiện. Cách mạng Hồi giáo Iran, với thông điệp chống đế quốc, chống phương Tây và bài xích Israel, nhanh chóng vượt ra khỏi phạm vi quốc gia, trở thành nguồn cảm hứng và thách thức đối với trật tự khu vực hiện hữu.

1781535395046.png


Về phương diện chiến lược, Iran sau năm 1979 từ bỏ vai trò “trụ cột ổn định” thân phương Tây ở Vùng Vịnh, chuyển sang vị thế một chủ thể chiến lược mang tính cải biến với tham vọng tái định hình trật tự Trung Đông theo các giá trị Hồi giáo Shi’a. Sự chuyển đổi này làm gia tăng cảm nhận đe dọa đối với các chế độ Arab bảo thủ, đồng thời phá vỡ cấu trúc liên minh khu vực vốn dựa trên sự bảo trợ của Hoa Kỳ. Trung Đông từ đó bước vào giai đoạn cạnh tranh quyền lực mới, trong đó xung đột không chỉ diễn ra giữa các quốc gia, mà còn giữa các mô hình chính trị - ý thức hệ đối lập.

Trong bối cảnh quốc tế, Cách mạng Hồi giáo Iran diễn ra vào thời điểm Chiến tranh Lạnh đang bước vào giai đoạn biến động. Đối với Mỹ, việc mất đi một đồng minh chiến lược quan trọng ở Trung Đông không chỉ làm suy yếu hệ thống phòng thủ ở Vùng Vịnh, mà còn đặt ra thách thức lớn đối với an ninh năng lượng toàn cầu. Đối với Liên Xô, cuộc cách mạng mở ra cơ hội làm suy yếu ảnh hưởng của Mỹ, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn nguy cơ lan tỏa chủ nghĩa Hồi giáo cách mạng vào các khu vực Hồi giáo trong không gian Xô viết. Do đó, cả hai siêu cường đều phải điều chỉnh chiến lược, góp phần làm gia tăng tính phức tạp của môi trường an ninh khu vực.

Từ góc độ quân sự - an ninh, Cách mạng Hồi giáo Iran dẫn đến sự tái cấu trúc toàn diện bộ máy quốc phòng. Quân đội truyền thống bị suy yếu do thanh trừng và tái tổ chức, trong khi các lực lượng mới mang tính ý thức hệ như Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) được thành lập và nhanh chóng trở thành trụ cột của sức mạnh quân sự - chính trị Iran. Sự song song tồn tại giữa quân đội chính quy và lực lượng cách mạng đã tạo ra một mô hình quân sự đặc thù, phù hợp với chiến lược đối đầu lâu dài và chiến tranh phi đối xứng.

Một hệ quả chiến lược quan trọng khác của Cách mạng Hồi giáo là sự thay đổi căn bản trong nhận thức về Israel. Nếu như trước năm 1979, Israel được nhìn nhận như một đối tác thực dụng trong khuôn khổ học thuyết “ngoại vi”, thì sau cách mạng, Israel bị tái định nghĩa là “kẻ thù ý thức hệ” và biểu tượng của sự áp bức đối với thế giới Hồi giáo. Sự chuyển đổi này không chỉ là quan điểm chỉ đạo, mà nhanh chóng được thể chế hóa trong học thuyết an ninh và thực tiễn tác chiến của Iran.

1781535446158.png


Về mặt cấu trúc khu vực, Cách mạng Hồi giáo Iran góp phần thúc đẩy sự dịch chuyển từ chiến tranh quy ước sang các hình thái xung đột gián tiếp và dưới ngưỡng. Do không thể đối đầu trực diện với Israel và các cường quốc phương Tây trong ngắn hạn, Iran lựa chọn phát triển chiến lược dựa trên lực lượng ủy nhiệm, chiến tranh tâm lý, tác chiến thông tin và răn đe phi đối xứng. Đây là tiền đề cho sự hình thành của “trục kháng chiến” và các cuộc đối đầu kéo dài giữa Iran và Israel trong những thập niên sau.

Tóm lại, Cách mạng Hồi giáo Iran năm 1979 là một biến cố chiến lược mang tính hệ thống, làm thay đổi sâu sắc cục diện an ninh Trung Đông và tác động lâu dài đến quan hệ Iran - Israel. Việc đặt sự kiện này trong bối cảnh khu vực và quốc tế cho phép nhận diện rõ hơn nguồn gốc của đối đầu chiến lược hiện nay, đồng thời tạo cơ sở phân tích các hình thái xung đột đa chiều và nghệ thuật tác chiến mới hình thành sau năm 1979.

...........
 
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,441
Động cơ
1,480,534 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

2. Sự hình thành nhà nước Hồi giáo và tái cấu trúc tư duy an ninh Iran

Sự ra đời của Cộng hòa Hồi giáo Iran sau Cách mạng năm 1979 đánh dấu một sự chuyển hóa căn bản mô hình nhà nước, từ chế độ quân chủ thế tục thân phương Tây sang một nhà nước cách mạng - tôn giáo, trong đó quyền lực chính trị gắn chặt với học thuyết Hồi giáo Shi’a. Sự chuyển đổi này không chỉ thay đổi cấu trúc quyền lực nội bộ, mà còn dẫn tới tái cấu trúc toàn diện tư duy an ninh, làm nền tảng cho chiến lược đối ngoại và nghệ thuật tác chiến của Iran trong nhiều thập niên sau.

Về phương diện thể chế, nhà nước Hồi giáo Iran được xây dựng trên nguyên lý “Velayat-e Faqih” (Sự giám hộ của giáo sĩ), trao quyền lãnh đạo tối cao cho giới tăng lữ. Điều này tạo ra một mô hình nhà nước độc đáo, trong đó an ninh quốc gia không thuần túy được hiểu như bảo vệ lãnh thổ hay chế độ chính trị, mà còn là bảo vệ bản sắc tôn giáo, tính chính danh cách mạng và vai trò lãnh đạo tinh thần của Iran trong thế giới Hồi giáo. An ninh vì vậy mang nội hàm ý thức hệ sâu sắc, vượt ra ngoài các tiêu chí truyền thống của chủ nghĩa hiện thực.

1781535612086.png


Sự thay đổi mô hình nhà nước kéo theo sự tái định nghĩa mối đe dọa. Nếu trước năm 1979, Iran thời Shah ưu tiên đối phó với các thách thức mang tính địa - chính trị và bảo vệ chế độ trước chủ nghĩa dân tộc Arab hoặc ảnh hưởng của Liên Xô, thì sau cách mạng, các mối đe dọa được nhìn nhận chủ yếu qua lăng kính ý thức hệ và cách mạng. Mỹ và Israel được xác định là các đối thủ chiến lược hàng đầu, không chỉ vì lợi ích địa - chính trị, mà vì bị coi là lực lượng cản trở sự lan tỏa của cuộc cách mạng Hồi giáo.

Trong lĩnh vực quân sự, sự hình thành Nhà nước Hồi giáo dẫn tới tái cấu trúc sâu sắc bộ máy quốc phòng. Quân đội chính quy (Artesh), vốn gắn với chế độ Shah, bị thanh trừng và suy giảm vai trò tương đối. Song song với đó, Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) được thành lập như một lực lượng mang tính ý thức hệ cao, trung thành tuyệt đối với lãnh đạo tối cao và sứ mệnh bảo vệ cách mạng. Việc tồn tại song song hai cấu trúc quân sự phản ánh tư duy an ninh mới của Iran: kết hợp phòng thủ quốc gia truyền thống với bảo vệ chế độ cách mạng.

Từ góc độ nghệ thuật quân sự, tư duy an ninh của Iran sau 1979 chuyển mạnh từ tác chiến quy ước sang tác chiến phi đối xứng. Nhận thức rõ hạn chế về công nghệ và tương quan lực lượng bất lợi so với Israel và các cường quốc phương Tây, Iran lựa chọn phát triển các phương thức tác chiến dựa trên chiến tranh nhân dân kiểu mới, lực lượng ủy nhiệm, tác chiến gián tiếp và chiến tranh dưới ngưỡng. Đây là sự thích ứng chiến lược nhằm tối ưu hóa nguồn lực hạn chế và duy trì khả năng răn đe lâu dài.

Một yếu tố then chốt trong tái cấu trúc tư duy an ninh là sự mở rộng không gian an ninh ra ngoài biên giới quốc gia. Iran không còn giới hạn an ninh trong phạm vi lãnh thổ, mà coi việc hình thành các “vành đai ảnh hưởng” thông qua các lực lượng thân Iran ở Lebanon, Iraq, Syria và Yemen là một phần của chiến lược phòng thủ chủ động. Điều này tạo ra khái niệm chiều sâu chiến lược cách mạng, cho phép Iran đối phó với đối thủ từ xa và giảm áp lực đối đầu trực tiếp trên lãnh thổ mình.

Sự tái cấu trúc tư duy an ninh cũng kéo theo thay đổi trong cách tiếp cận răn đe. Thay vì dựa vào ưu thế quân sự quy ước, Iran xây dựng răn đe dựa trên khả năng gây tổn thất phi đối xứng, kéo dài xung đột và làm gia tăng chi phí chiến lược cho đối phương. Các công cụ như tên lửa, UAV, tác chiến mạng và lực lượng ủy nhiệm trở thành thành tố trung tâm trong học thuyết răn đe mới của Iran.

Tóm lại, sự hình thành Nhà nước Hồi giáo Iran sau năm 1979 đã tạo ra một sự tái cấu trúc sâu sắc tư duy an ninh, chuyển từ mô hình thực dụng, cân bằng quyền lực sang mô hình cách mạng - ý thức hệ kết hợp với tính toán chiến lược dài hạn. Sự chuyển đổi này không chỉ đặt nền móng cho đối đầu chiến lược Iran - Israel, mà còn định hình cách thức Iran tiến hành chiến tranh và quản lý xung đột trong môi trường an ninh khu vực đầy biến động suốt hơn bốn thập niên qua.

........
 
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,441
Động cơ
1,480,534 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

3. Israel trong tư duy cách mạng Iran: từ đối tác thực dụng đến “kẻ thù tồn tại”

Một trong những hệ quả chiến lược sâu sắc nhất của Cách mạng Hồi giáo Iran năm 1979 là sự tái định nghĩa căn bản hình ảnh Israel trong tư duy chính trị - an ninh của Tehran. Nếu như trước năm 1979, Israel được Iran thời Shah nhìn nhận như một đối tác thực dụng trong khuôn khổ học thuyết “ngoại vi”, thì sau cách mạng, Israel nhanh chóng bị chuyển hóa thành “kẻ thù tồn tại” trong tư duy cách mạng và học thuyết an ninh của Cộng hòa Hồi giáo Iran.

Về mặt ý thức hệ, tư duy cách mạng Iran xây dựng Israel như một biểu tượng tập trung của sự áp bức, chủ nghĩa thực dân mới và ảnh hưởng phương Tây tại Trung Đông. Trong cách diễn giải của giới lãnh đạo cách mạng, Israel không chỉ là một quốc gia đối địch, mà là “tiền đồn” của Mỹ và phương Tây trong thế giới Hồi giáo. Cách tiếp cận này đã nâng cấp đối đầu Iran - Israel từ mức xung đột lợi ích lên thành đối đầu mang tính bản thể, nơi sự tồn tại của bên kia bị xem là mối đe dọa trực tiếp đối với sứ mệnh cách mạng của Iran.

1781535827989.png


Sự chuyển hóa trong tư duy này phản ánh sự thay đổi logic an ninh. Nếu trước năm 1979, Iran tiếp cận an ninh theo hướng cân bằng quyền lực và bảo vệ chế độ, thì sau cách mạng, an ninh được gắn với bảo vệ cách mạng và mở rộng ảnh hưởng ý thức hệ. Trong khuôn khổ đó, việc đối đầu với Israel trở thành một phần không thể tách rời của tính chính danh cách mạng, góp phần củng cố vai trò lãnh đạo của giới giáo sĩ và huy động sự ủng hộ trong nước cũng như trong thế giới Hồi giáo.

Từ góc độ quân sự - chiến lược, việc xác định Israel là “kẻ thù tồn tại” dẫn đến sự thể chế hóa đối đầu trong học thuyết an ninh Iran. Đối đầu với Israel không còn là một khả năng chiến lược, mà trở thành mục tiêu lâu dài, được phản ánh trong việc xây dựng lực lượng, phân bổ nguồn lực và lựa chọn phương thức tác chiến. Điều này giải thích vì sao Iran, dù không có biên giới chung với Israel, vẫn coi việc đối phó với Israel là một trong những ưu tiên hàng đầu của chính sách an ninh quốc gia.

Tư duy cách mạng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hợp thức hóa các hình thái tác chiến gián tiếp và phi đối xứng. Do không thể và không cần thiết phải đối đầu trực diện với Israel trong ngắn hạn, Iran sử dụng tư duy ý thức hệ để biện minh cho chiến lược “kháng chiến lâu dài”, trong đó các lực lượng ủy nhiệm và các mặt trận ngoài lãnh thổ Israel trở thành công cụ chủ yếu. Israel vì vậy không chỉ là đối thủ quân sự, mà còn là đối tượng trung tâm của chiến tranh tâm lý, chiến tranh thông tin và chiến tranh ủy nhiệm.

Một điểm đáng chú ý là tư tưởng coi Israel là “kẻ thù tồn tại” không chỉ phục vụ đối ngoại, mà còn mang chức năng kiểm soát và huy động nội bộ. Việc duy trì hình ảnh một kẻ thù bên ngoài giúp giới lãnh đạo Iran củng cố sự đoàn kết trong nước, giảm thiểu bất đồng nội bộ và chính danh hóa vai trò trung tâm của các lực lượng cách mạng, đặc biệt là Vệ binh Cách mạng Hồi giáo. Trong logic này, đối đầu với Israel trở thành một phần cấu thành của an ninh chế độ.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng, dù diễn ngôn mang tính tuyệt đối hóa, hành vi chiến lược của Iran vẫn chứa đựng yếu tố thực dụng. Iran tránh đối đầu quân sự trực tiếp quy mô lớn với Israel, thay vào đó duy trì xung đột ở mức dưới ngưỡng chiến tranh toàn diện. Điều này cho thấy sự tồn tại song song giữa diễn ngôn ý thức hệ cứng rắn và tính toán chiến lược linh hoạt - một đặc trưng quan trọng trong nghệ thuật quản lý xung đột của Iran sau năm 1979.

Tóm lại, sự chuyển hóa Israel từ đối tác thực dụng thành “kẻ thù tồn tại” trong tư duy cách mạng Iran là một quá trình mang tính chiến lược, kết hợp giữa nhu cầu ý thức hệ, tính toán an ninh và nghệ thuật tác chiến gián tiếp. Tư duy này không chỉ định hình nhận thức, mà còn trực tiếp chi phối hành vi chiến lược của Iran, đặt nền móng cho hình thái đối đầu kéo dài, đa tầng nấc giữa Iran và Israel trong các thập niên tiếp theo.

........
 
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,441
Động cơ
1,480,534 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

4. Cắt đứt quan hệ và sự sụp đổ của nền tảng hợp tác trước năm 1979

Việc Iran cắt đứt hoàn toàn quan hệ với Israel sau Cách mạng Hồi giáo năm 1979 không phải là một quyết định mang tính biểu tượng đơn lẻ, mà là hệ quả tất yếu của sự sụp đổ toàn diện các nền tảng chiến lược đã duy trì quan hệ song phương trong suốt ba thập niên trước đó. Quá trình đứt gãy này diễn ra nhanh chóng, triệt để và mang tính cấu trúc, phản ánh sự thay đổi căn bản trong mô hình nhà nước, tư duy an ninh và hệ giá trị chính trị của Iran.

Trước hết, sự sụp đổ của chế độ Shah đã làm mất đi trụ cột chính trị quan trọng nhất của quan hệ Iran - Israel. Giai đoạn “bạn” trước năm 1979 gắn chặt với vai trò cá nhân của Shah Mohammad Reza Pahlavi và tầng lớp tinh hoa quân sự - an ninh thân phương Tây. Khi cấu trúc quyền lực này bị lật đổ, toàn bộ mạng lưới hợp tác quân sự - tình báo vốn dựa trên lòng tin cá nhân, tính bí mật và lợi ích thực dụng lập tức mất đi điểm tựa tồn tại.

Thứ hai, nền tảng ý thức hệ của quan hệ song phương bị phủ định hoàn toàn. Quan hệ Iran - Israel trước năm 1979 tồn tại trong trạng thái “phi ý thức hệ”, thậm chí né tránh ý thức hệ để tối ưu hóa lợi ích an ninh. Ngược lại, Cộng hòa Hồi giáo Iran đặt ý thức hệ cách mạng Shi’a làm trung tâm của mọi quyết sách chiến lược. Trong hệ quy chiếu mới này, Israel không còn được nhìn nhận qua lăng kính lợi ích, mà bị xác định là đối tượng đối kháng mang tính bản thể, không thể dung hòa.

Thứ ba, các cơ chế hợp tác quân sự - tình báo bị giải thể một cách có chủ ý. Các kênh liên lạc bí mật, mạng lưới tình báo và hợp tác an ninh từng tạo ra chiều sâu chiến lược song phương bị đóng cửa hoặc chuyển đổi mục đích sử dụng. Nhiều cơ sở, nhân sự và hệ thống từng phục vụ hợp tác với Israel bị thanh trừng hoặc tái cấu trúc để phục vụ cho mục tiêu bảo vệ cách mạng. Điều này không chỉ chấm dứt hợp tác, mà còn làm mất đi khả năng tái khởi động quan hệ trong trung hạn.

1781536020102.png


Về phương diện quân sự, việc cắt đứt quan hệ với Israel diễn ra song song với sự tái định hướng học thuyết tác chiến của Iran. Nếu trước năm 1979, hợp tác với Israel góp phần nâng cao năng lực tác chiến quy ước và cảnh báo sớm, thì sau cách mạng, Iran chuyển sang xây dựng sức mạnh dựa trên các lực lượng mang tính ý thức hệ, đặc biệt là Vệ binh Cách mạng Hồi giáo. Những kinh nghiệm và mô hình hợp tác cũ không còn phù hợp với tư duy chiến tranh cách mạng và đối đầu lâu dài với phương Tây - Israel.

Một yếu tố quan trọng khác là sự thay đổi trong cấu trúc liên minh quốc tế. Quan hệ Iran - Israel trước năm 1979 nằm trong không gian chiến lược do Mỹ bảo trợ. Khi Iran đoạn tuyệt với Mỹ, toàn bộ mạng lưới liên kết gián tiếp với Israel cũng bị cắt đứt. Điều này làm cho việc duy trì quan hệ với Israel không chỉ trái với ý thức hệ, mà còn mâu thuẫn trực tiếp với chiến lược đối ngoại chống phương Tây của Cộng hòa Hồi giáo Iran.

Sự sụp đổ của nền tảng hợp tác trước năm 1979 còn mang ý nghĩa tái cấu trúc môi trường an ninh khu vực. Không gian “ngoại vi” từng là cầu nối chiến lược giữa Iran và Israel nhanh chóng biến mất, thay vào đó là sự hình thành các mặt trận đối đầu mới. Những địa bàn từng đóng vai trò hậu phương chiến lược gián tiếp bắt đầu được Iran sử dụng như không gian triển khai ảnh hưởng và tác chiến ủy nhiệm chống lại Israel, đảo ngược hoàn toàn logic an ninh của giai đoạn trước.

Từ góc độ quản lý xung đột, việc cắt đứt quan hệ và sụp đổ nền tảng hợp tác đã đóng lại khả năng đối thoại chiến lược trực tiếp giữa hai bên. Quan hệ Iran - Israel chuyển từ trạng thái “bất đồng có kiểm soát” sang đối đầu không có cơ chế giảm xung đột, buộc cả hai phải dựa vào răn đe, hành động gián tiếp và chiến tranh dưới ngưỡng để bảo vệ lợi ích. Đây là tiền đề quan trọng dẫn tới các hình thái xung đột kéo dài và phức tạp trong các năm tiếp theo.

Tóm lại, việc cắt đứt quan hệ Iran - Israel sau năm 1979, là kết quả tổng hợp của sự sụp đổ chính trị, phủ định ý thức hệ và tái cấu trúc tư duy an ninh. Sự tan rã hoàn toàn của nền tảng hợp tác trước đó không chỉ chấm dứt một giai đoạn lịch sử, mà còn mở ra một kỷ nguyên đối đầu chiến lược mới, trong đó di sản của giai đoạn “bạn” bị đảo ngược và tái sử dụng như công cụ trong cuộc xung đột kéo dài giữa hai quốc gia.

.........
 
Thông tin thớt
Đang tải

Bài viết mới

Top