[Funland] Nguồn nhạc từ AI (Suno,...)

poiuy

Xe ngựa
Biển số
OF-198769
Ngày cấp bằng
17/6/13
Số km
27,922
Động cơ
745,652 Mã lực
Vì cái thực tế của cụ nó rất bé. Cụ chịu khó tìm hiểu Symphonic Metal đi, khá phổ biến và nhiều band đấy
Lên cao kiểu nghệ thuật và rít lên kiểu kinh dị nó hoàn toàn khác nhau.
 

Asura

Xe tăng
Biển số
OF-356606
Ngày cấp bằng
5/3/15
Số km
1,414
Động cơ
303,141 Mã lực
Tình Liêu Trai
Uyển Lam

Có những câu thơ người ta đọc cả đời mà vẫn chưa hiểu. Không phải vì ngu, mà vì chính tác giả cũng không chắc mình muốn nói gì.

Hai câu cuối bài Cẩm Sắt của Lý Thương Ẩn là một trong số đó:

此情可待成追憶,只是當時已惘然 Thử tình khả đãi thành truy ức — Chỉ thị đương thời dĩ võng nhiên
Trước khi nói tại sao chúng khó đến vậy, cần nhắc đến Nguyên Hiếu Vấn — nhà thơ đời Kim, người đầu tiên đúc thành câu chữ cái bất lực tập thể của hậu thế trước Cẩm Sắt. Trong Luận Thi Tuyệt Cú, ông viết: "Thi gia tổng ái Tây Côn hảo — độc hận vô nhân tác Trịnh tiên" — chỉ tiếc không ai chú giải nổi bài thơ này cho đúng. Một câu thở dài có giá trị hơn trăm bài bình luận.

Mấy trăm năm sau, Vương Ngư Dương (Vương Sĩ Trinh, 1634–1711), nhà thơ lớn nhất đầu đời Thanh, viết bài phỏng theo Nguyên Hiếu Vấn, trong đó có câu: "Đạt tế tằng kinh bác áo đan, nhất thiên Cẩm Sắt giải nhân nan" — vừa chê Lý Thương Ẩn hay trưng điển cố như con rái cá bày cá, vừa thừa nhận Cẩm Sắt là bài thơ không ai giải nổi.

Nhưng Vương Ngư Dương không chỉ đọc Cẩm Sắt — ông đã lý thuyết hóa lý do vì sao nó không thể giải được, và biến điều đó thành một mỹ học. Ông là người đề xướng "thần vận thuyết" — chủ trương rằng thơ hay phải có cái thần, cái vận, cái thoảng qua không thể nắm bắt trực tiếp bằng lý trí. Theo lý thuyết đó, Cẩm Sắt không phải bài thơ chưa được giải — mà là bài thơ không thể giải mà vẫn phải đọc. Cái mờ của nó chính là cái hay của nó. Giải được là giết chết nó.

Vậy thì cụ thể hai câu cuối khó ở chỗ nào?

Mặt chữ thì không khó. Cái bẫy nằm ở "可待" — hai chữ này đọc theo kiểu phản vấn thì nghĩa là: "tình này há cần đợi thành hồi ức" — tức ngay lúc đang sống nó đã là hồi ức rồi. Còn nếu đọc theo nghĩa thông thường — "tình này có thể trở thành hồi ức" — thì lại ra một nghĩa bằng phẳng hơn, và mất đi phần lớn cái đau. Hai cách đọc, hai nghĩa hoàn toàn khác nhau, và từ thời Tống đến nay đã có hơn chục cách diễn giải, không ai thuyết phục được ai.

Nhưng cái khó thực sự không phải ở ngữ pháp — mà ở nghịch lý thời gian mà câu thơ dựng lên. Đối với người thường, thường phải đến già mới truy hoài quá khứ mà thấy tiếc nuối. Nhưng nhà thơ, ngay từ khi đang sống trong khoảnh khắc đó, đã sớm cảm thấy trước cái võng nhiên ấy rồi — và không làm gì được. Đó là cái bi kịch không phải của ký ức mà của hiện tại bị trượt khỏi chính mình: đang yêu mà đã cảm giác như đang nhớ, đang sống mà đã thấy như đang tiễn.

Dịch "võng nhiên" là "mơ hồ" thì mất. Dịch là "bàng hoàng" thì thiếu. Dịch là "trống rỗng" thì sai hoàn toàn. Lương Khải Siêu từng kết luận thẳng rằng toàn bài Cẩm Sắt là "ký thác không rõ ràng" — có thể tác giả cũng không biết mình muốn nói gì, hoặc cố tình không cho người đọc biết. Tiền Chung Thư thì đề xuất hướng khác: đây là thơ tác giả ký thác về chính hành trình sáng tác của mình — nhưng cách đọc đó lại mở ra vô số câu hỏi mới.

Ngàn năm qua, người ta không giải được hai câu thơ đó vì cái "võng nhiên" không phải là trạng thái để hiểu — mà là trạng thái để trải qua.

Và chính Vương Ngư Dương — người vừa thở dài trước Cẩm Sắt — đã chỉ ra con đường còn lại. Khi viết đề từ cho Liêu Trai chí dị của Bồ Tùng Linh, ông không dùng ngôn ngữ bình thường mà viết:

料應厭作人間語,愛聽秋墳鬼唱詩 Liệu ưng yếm tác nhân gian ngữ Ái thính thu phần quỷ xướng thi
Tưởng chừng ông đã chán làm ngôn ngữ người thường — mà thích nghe quỷ hát thơ giữa mồ thu.

"Thu phần" ở đây không đơn giản là mồ mả mùa thu — mùa thu trong lịch Trung Quốc là mùa của tiết Trung Nguyên, khi cửa quỷ môn mở, khi ranh giới âm dương mỏng nhất trong năm. Vương Ngư Dương chọn đúng khung cảnh đó để nói về Liêu Trai — không phải vì ông thích ma quái, mà vì ông hiểu rằng có những thứ chỉ nói được khi ranh giới không còn. Cẩm Sắt cũng vậy: nó không thuộc hẳn về hiện tại lẫn quá khứ, không thuộc hẳn về người đang sống lẫn người đã mất — nó đứng ở đường biên.

Ông là sợi chỉ nối hai đầu của toàn bộ câu chuyện này: một đầu là Cẩm Sắt không ai giải được, một đầu là Liêu Trai — thế giới mà ranh giới giữa người và không-người bị xóa mờ đúng lúc cần thiết nhất.

Và đó là lý do tôi không dùng lời để cắt nghĩa cái "võng nhiên", mà dùng nhạc.

Sau một thời gian dài ngồi cover nhạc Việt — một công việc vừa thú vị vừa tốn linh hồn — tôi chuyển sang làm nhạc mới. Mục tiêu ban đầu nghe hơi điên: dùng âm nhạc để chạm vào cái "võng nhiên" mà ngôn ngữ mấy nghìn năm chưa dịch nổi.

Bài hát tôi chọn làm xương sống chính là Tình Liêu Trai của Vũ Hoàng Chương. Vũ Hoàng Chương có lý do riêng của ông khi viết bài thơ này — tôi không biết và không dám đoán. Nhưng cá nhân tôi, khi đọc nó, tìm thấy ở đó một cách trải qua cái "võng nhiên" của Lý Thương Ẩn mà ngàn năm ngôn ngữ chưa dịch nổi: yêu mà như đang ở giữa giấc mơ, không biết mình là người hay ma, ngay khi đang yêu đã thấy như đang nhớ. Đó là điểm tôi chọn — không phải vì tôi biết Vũ Hoàng Chương nghĩ gì, mà vì tôi biết tôi đang tìm gì.

Tôi đưa thêm vào giọng thơ Nguyễn Du — người hiểu cái đau của việc biết trước mà vẫn không tránh được, cái bi kịch không phải vì bất ngờ mà vì quá rõ ràng. Hai giọng thơ, hai thời đại, ghép vào nhau không phải để hòa tan mà để va chạm — vì cái "võng nhiên" không phải là một cảm xúc đơn, mà là nhiều lớp cảm xúc đè lên nhau đến mức không còn phân biệt được lớp nào là thật.

Về âm nhạc, tôi chọn dàn nhạc giao hưởng phương Tây làm chủ đạo — phần có hình hài, có trọng lượng, có thể đứng thẳng giữa không gian. Cái hùng tráng, cái rõ ràng về cấu trúc, tôi giao cho nó. Còn nhạc cụ phương Đông đảm nhiệm phần ngược lại — phần mơ hồ, phần không nắm được, phần thoảng qua rồi mất. Như thần vận thuyết của Vương Ngư Dương: cái đọng lại không phải là thứ được nói thẳng, mà là thứ vừa lướt qua tai.

Nói cách khác: giao hưởng dựng lên cái khung của cảm xúc, nhạc cụ phương Đông làm nó thủng ra từ bên trong. Nghe thì mâu thuẫn. Nhưng "võng nhiên" vốn dĩ đã là mâu thuẫn rồi.

Bài hát này không có tham vọng giải thích Cẩm Sắt. Nếu ai đó giải được Cẩm Sắt hoàn toàn, thì bài thơ đó cũng chết. Thứ tôi muốn làm chỉ là tái hiện lại cái cảm giác đó: đang sống trong một khoảnh khắc mà đã biết mình sẽ nhớ nó — và chính cái biết đó làm cho khoảnh khắc trở nên mờ đi, như nhìn vật gì qua kính hơi nước.

Nếu nghe xong mà thấy lạ lạ, không hoàn toàn hiểu nhưng cũng không hoàn toàn không hiểu — thì tôi đã thành công. Còn nếu nghe xong thấy khó chịu vì không rõ nghĩa — thì xin lỗi, Lý Thương Ẩn đã làm vậy trước tôi hơn một nghìn năm, mọi khiếu nại xin gửi về nhà Đường.

 

30F

Xe tải
Biển số
OF-71785
Ngày cấp bằng
29/8/10
Số km
304
Động cơ
443,672 Mã lực
Có cụ nào có các file nhạc AI của page AI Phiêu trên Youtube ko chia sẻ cho em xin với ạ
 

The Man who ESC

Xe điện
Biển số
OF-386792
Ngày cấp bằng
13/10/15
Số km
3,191
Động cơ
950,065 Mã lực
Trên Tiktok làm AI nhiều bản nghe hay thật, ví dụ bài Môi Tím này nó cover lại hát sai mấy chỗ nhưng lại nghe rất hay :))

 

phamconghung

Xe tăng
Biển số
OF-311070
Ngày cấp bằng
9/3/14
Số km
1,857
Động cơ
-40,090 Mã lực
em tạo nhạc cho doanh nghiệp, nghe hào hùng, bám nội dung công việc, nghe hay lắm
 

Trungpv

Xe điện
Biển số
OF-696250
Ngày cấp bằng
27/8/19
Số km
3,486
Động cơ
541,090 Mã lực
Nơi ở
Hà Nội
Mấy nay em nghe 2 nhân vật AI này hát nghe hay quá các cụ thẩm thử xem có bị nghiện ko nhé: Micheal bennett và Caelis.
Trên Qobuz cũng có luôn
 

Sứa.

Xe lăn
Biển số
OF-792935
Ngày cấp bằng
10/10/21
Số km
11,347
Động cơ
8,119,954 Mã lực
Tuổi
31
20260502_150251.jpg

Peter Dinh stac nhiều bài hay :-bd
 

hiepkam

Xe buýt
Biển số
OF-49809
Ngày cấp bằng
30/10/09
Số km
572
Động cơ
461,449 Mã lực
E hóng
 

Uyển Lam

Xe buýt
Biển số
OF-860888
Ngày cấp bằng
6/6/24
Số km
838
Động cơ
91,033 Mã lực
Nơi ở
Vanity
Tình Liêu Trai
Uyển Lam

Có những câu thơ người ta đọc cả đời mà vẫn chưa hiểu. Không phải vì ngu, mà vì chính tác giả cũng không chắc mình muốn nói gì.

Hai câu cuối bài Cẩm Sắt của Lý Thương Ẩn là một trong số đó:


Trước khi nói tại sao chúng khó đến vậy, cần nhắc đến Nguyên Hiếu Vấn — nhà thơ đời Kim, người đầu tiên đúc thành câu chữ cái bất lực tập thể của hậu thế trước Cẩm Sắt. Trong Luận Thi Tuyệt Cú, ông viết: "Thi gia tổng ái Tây Côn hảo — độc hận vô nhân tác Trịnh tiên" — chỉ tiếc không ai chú giải nổi bài thơ này cho đúng. Một câu thở dài có giá trị hơn trăm bài bình luận.

Mấy trăm năm sau, Vương Ngư Dương (Vương Sĩ Trinh, 1634–1711), nhà thơ lớn nhất đầu đời Thanh, viết bài phỏng theo Nguyên Hiếu Vấn, trong đó có câu: "Đạt tế tằng kinh bác áo đan, nhất thiên Cẩm Sắt giải nhân nan" — vừa chê Lý Thương Ẩn hay trưng điển cố như con rái cá bày cá, vừa thừa nhận Cẩm Sắt là bài thơ không ai giải nổi.

Nhưng Vương Ngư Dương không chỉ đọc Cẩm Sắt — ông đã lý thuyết hóa lý do vì sao nó không thể giải được, và biến điều đó thành một mỹ học. Ông là người đề xướng "thần vận thuyết" — chủ trương rằng thơ hay phải có cái thần, cái vận, cái thoảng qua không thể nắm bắt trực tiếp bằng lý trí. Theo lý thuyết đó, Cẩm Sắt không phải bài thơ chưa được giải — mà là bài thơ không thể giải mà vẫn phải đọc. Cái mờ của nó chính là cái hay của nó. Giải được là giết chết nó.

Vậy thì cụ thể hai câu cuối khó ở chỗ nào?

Mặt chữ thì không khó. Cái bẫy nằm ở "可待" — hai chữ này đọc theo kiểu phản vấn thì nghĩa là: "tình này há cần đợi thành hồi ức" — tức ngay lúc đang sống nó đã là hồi ức rồi. Còn nếu đọc theo nghĩa thông thường — "tình này có thể trở thành hồi ức" — thì lại ra một nghĩa bằng phẳng hơn, và mất đi phần lớn cái đau. Hai cách đọc, hai nghĩa hoàn toàn khác nhau, và từ thời Tống đến nay đã có hơn chục cách diễn giải, không ai thuyết phục được ai.

Nhưng cái khó thực sự không phải ở ngữ pháp — mà ở nghịch lý thời gian mà câu thơ dựng lên. Đối với người thường, thường phải đến già mới truy hoài quá khứ mà thấy tiếc nuối. Nhưng nhà thơ, ngay từ khi đang sống trong khoảnh khắc đó, đã sớm cảm thấy trước cái võng nhiên ấy rồi — và không làm gì được. Đó là cái bi kịch không phải của ký ức mà của hiện tại bị trượt khỏi chính mình: đang yêu mà đã cảm giác như đang nhớ, đang sống mà đã thấy như đang tiễn.

Dịch "võng nhiên" là "mơ hồ" thì mất. Dịch là "bàng hoàng" thì thiếu. Dịch là "trống rỗng" thì sai hoàn toàn. Lương Khải Siêu từng kết luận thẳng rằng toàn bài Cẩm Sắt là "ký thác không rõ ràng" — có thể tác giả cũng không biết mình muốn nói gì, hoặc cố tình không cho người đọc biết. Tiền Chung Thư thì đề xuất hướng khác: đây là thơ tác giả ký thác về chính hành trình sáng tác của mình — nhưng cách đọc đó lại mở ra vô số câu hỏi mới.

Ngàn năm qua, người ta không giải được hai câu thơ đó vì cái "võng nhiên" không phải là trạng thái để hiểu — mà là trạng thái để trải qua.

Và chính Vương Ngư Dương — người vừa thở dài trước Cẩm Sắt — đã chỉ ra con đường còn lại. Khi viết đề từ cho Liêu Trai chí dị của Bồ Tùng Linh, ông không dùng ngôn ngữ bình thường mà viết:



Tưởng chừng ông đã chán làm ngôn ngữ người thường — mà thích nghe quỷ hát thơ giữa mồ thu.

"Thu phần" ở đây không đơn giản là mồ mả mùa thu — mùa thu trong lịch Trung Quốc là mùa của tiết Trung Nguyên, khi cửa quỷ môn mở, khi ranh giới âm dương mỏng nhất trong năm. Vương Ngư Dương chọn đúng khung cảnh đó để nói về Liêu Trai — không phải vì ông thích ma quái, mà vì ông hiểu rằng có những thứ chỉ nói được khi ranh giới không còn. Cẩm Sắt cũng vậy: nó không thuộc hẳn về hiện tại lẫn quá khứ, không thuộc hẳn về người đang sống lẫn người đã mất — nó đứng ở đường biên.

Ông là sợi chỉ nối hai đầu của toàn bộ câu chuyện này: một đầu là Cẩm Sắt không ai giải được, một đầu là Liêu Trai — thế giới mà ranh giới giữa người và không-người bị xóa mờ đúng lúc cần thiết nhất.

Và đó là lý do tôi không dùng lời để cắt nghĩa cái "võng nhiên", mà dùng nhạc.

Sau một thời gian dài ngồi cover nhạc Việt — một công việc vừa thú vị vừa tốn linh hồn — tôi chuyển sang làm nhạc mới. Mục tiêu ban đầu nghe hơi điên: dùng âm nhạc để chạm vào cái "võng nhiên" mà ngôn ngữ mấy nghìn năm chưa dịch nổi.

Bài hát tôi chọn làm xương sống chính là Tình Liêu Trai của Vũ Hoàng Chương. Vũ Hoàng Chương có lý do riêng của ông khi viết bài thơ này — tôi không biết và không dám đoán. Nhưng cá nhân tôi, khi đọc nó, tìm thấy ở đó một cách trải qua cái "võng nhiên" của Lý Thương Ẩn mà ngàn năm ngôn ngữ chưa dịch nổi: yêu mà như đang ở giữa giấc mơ, không biết mình là người hay ma, ngay khi đang yêu đã thấy như đang nhớ. Đó là điểm tôi chọn — không phải vì tôi biết Vũ Hoàng Chương nghĩ gì, mà vì tôi biết tôi đang tìm gì.

Tôi đưa thêm vào giọng thơ Nguyễn Du — người hiểu cái đau của việc biết trước mà vẫn không tránh được, cái bi kịch không phải vì bất ngờ mà vì quá rõ ràng. Hai giọng thơ, hai thời đại, ghép vào nhau không phải để hòa tan mà để va chạm — vì cái "võng nhiên" không phải là một cảm xúc đơn, mà là nhiều lớp cảm xúc đè lên nhau đến mức không còn phân biệt được lớp nào là thật.

Về âm nhạc, tôi chọn dàn nhạc giao hưởng phương Tây làm chủ đạo — phần có hình hài, có trọng lượng, có thể đứng thẳng giữa không gian. Cái hùng tráng, cái rõ ràng về cấu trúc, tôi giao cho nó. Còn nhạc cụ phương Đông đảm nhiệm phần ngược lại — phần mơ hồ, phần không nắm được, phần thoảng qua rồi mất. Như thần vận thuyết của Vương Ngư Dương: cái đọng lại không phải là thứ được nói thẳng, mà là thứ vừa lướt qua tai.

Nói cách khác: giao hưởng dựng lên cái khung của cảm xúc, nhạc cụ phương Đông làm nó thủng ra từ bên trong. Nghe thì mâu thuẫn. Nhưng "võng nhiên" vốn dĩ đã là mâu thuẫn rồi.

Bài hát này không có tham vọng giải thích Cẩm Sắt. Nếu ai đó giải được Cẩm Sắt hoàn toàn, thì bài thơ đó cũng chết. Thứ tôi muốn làm chỉ là tái hiện lại cái cảm giác đó: đang sống trong một khoảnh khắc mà đã biết mình sẽ nhớ nó — và chính cái biết đó làm cho khoảnh khắc trở nên mờ đi, như nhìn vật gì qua kính hơi nước.

Nếu nghe xong mà thấy lạ lạ, không hoàn toàn hiểu nhưng cũng không hoàn toàn không hiểu — thì tôi đã thành công. Còn nếu nghe xong thấy khó chịu vì không rõ nghĩa — thì xin lỗi, Lý Thương Ẩn đã làm vậy trước tôi hơn một nghìn năm, mọi khiếu nại xin gửi về nhà Đường.

"Tầm phương bất giác tuý lưu hà,
Ỷ thụ trầm miên nhật dĩ tà.
Khách tán tửu tỉnh thâm dạ hậu,
Cánh trì hồng chúc thưởng tàn hoa."


Say tiếp Lý Thương Ẩn đi cụ Sura. Đợi vài bữa nữa, em trả bài riêng rồi lại hàn huyên nhé, :D.
 

Asura

Xe tăng
Biển số
OF-356606
Ngày cấp bằng
5/3/15
Số km
1,414
Động cơ
303,141 Mã lực
"Tầm phương bất giác tuý lưu hà,
Ỷ thụ trầm miên nhật dĩ tà.
Khách tán tửu tỉnh thâm dạ hậu,
Cánh trì hồng chúc thưởng tàn hoa."


Say tiếp Lý Thương Ẩn đi cụ Sura. Đợi vài bữa nữa, em trả bài riêng rồi lại hàn huyên nhé, :D.
Em cũng đang soi Lý Thương Ẩn khi làm bài Giọt mưa thu của Đặng Thế Phong - Bùi Công Kỳ


Khủng thị tiên gia hiếu biệt ly,
Cố giao thiều đệ tác giai kỳ.
 

Uyển Lam

Xe buýt
Biển số
OF-860888
Ngày cấp bằng
6/6/24
Số km
838
Động cơ
91,033 Mã lực
Nơi ở
Vanity
Em cũng đang soi Lý Thương Ẩn khi làm bài Giọt mưa thu của Đặng Thế Phong - Bùi Công Kỳ


Khủng thị tiên gia hiếu biệt ly,
Cố giao thiều đệ tác giai kỳ.
[...]
"Em về miền gió cát xa xôi
Nắng nứt chân chim khắp nẻo đồi.
Em nhé những ngày yêu dấu cũ
Xem như mạng nhện vắt ngang đời...

Em về cầu nắng chẳng cầu mưa
Lệ đẫm từ thơ cũng đã vừa.
Đâu chỉ mình em sầu tiễn biệt
Mà còn se thắt cả người đưa...

“Mai mốt có còn gặp nữa không?”
Đường xa không ngại chỉ e lòng.
Chia em một nửa vầng trăng cũ,
Đổi lá thu vàng lấy nhớ mong..."


Cổ-kim đan xen cho đằm thắm và tình nhé cụ Sura, :D .
 
Thông tin thớt
Đang tải
Top