[Funland] Lượm lặt tin tức quân sự đó đây, có gì đăng nấy

Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,338
Động cơ
1,480,953 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

Khinh hạm Mogami: Biểu tượng của một liên minh gần như hoàn chỉnh

Ngày 18/4, trên boong tàu JS Kumano - khinh hạm lớp Mogami của Lực lượng phòng vệ biển Nhật Bản (JMSDF) đang neo tại cảng Melbourne - Bộ trưởng Quốc phòng Nhật Bản Shinjiro Koizumi và người đồng cấp Australia Richard Marles đã ký kết một hợp đồng mà nhiều nhà quan sát coi là “lịch sử”. Tập đoàn công nghiệp nặng Mitsubishi sẽ cung cấp cho Hải quân hoàng gia Australia 3 khinh hạm lớp Mogami với tổng trị giá 7,15 tỷ USD, dự kiến bàn giao chiếc đầu tiên vào tháng 12/2029. Việc lựa chọn địa điểm và bối cảnh ký kết không hề mang tính biểu tượng đơn thuần: Ký kết trên một chiến hạm Nhật Bản tại hải cảng của Australia, chỉ vài ngày sau khi JS Kumano tham gia cuộc tập trận hải quân đa quốc gia Kakadu, là thông điệp rõ ràng rằng Nhật Bản giờ đây đã trở thành một đối tác quân sự toàn diện, có khả năng triển khai cả khí tài lẫn uy tín tác chiến.

1781086009696.png

JS Kumano - khinh hạm lớp Mogami

Năm 2016, Nhật Bản từng thất bại nặng nề trong gói thầu tàu ngầm của Australia, để thua tập đoàn DCNS của Pháp. Một thập kỷ sau, Mitsubishi đã giành lại vị thế trên thị trường quốc phòng Australia, lần này vượt qua đối thủ Thyssenkrupp Marine Systems của Đức. Chiến thắng càng có ý nghĩa hơn khi hợp đồng không chỉ dừng ở 3 tàu ban đầu mà bao gồm tổng cộng 11 chiến hạm, trong đó 8 chiếc tiếp theo sẽ được đóng ngay tại Australia - do tập đoàn Austal thực hiện tại xưởng đóng tàu Henderson ở Perth.

Thành công của Mitsubishi không chỉ xuất phát từ yếu tố địa chính trị. Bản thân khinh hạm Mogami sở hữu nhiều ưu thế nổi bật: Thiết kế tàng hình, năng lực tác chiến đáng kể với hệ thống phóng thẳng đứng 32 ống, tên lửa chống hạm, tên lửa phòng không, cùng khả năng triển khai trực thăng chiến đấu. Tuy nhiên, yếu tố có lẽ quan trọng nhất lại nằm ở khía cạnh nhân sự: Mogami chỉ cần thủy thủ đoàn khoảng 90 người - bằng một nửa so với các khinh hạm lớp ANZAC mà nó sẽ thay thế. Trong bối cảnh nhiều lực lượng hải quân phương Tây gặp khó khăn trong tuyển quân, đây là lợi thế mang tính quyết định. Tầm hoạt động rộng cũng khiến lớp tàu này đặc biệt phù hợp với không gian hàng hải rộng lớn của khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương.

Dù vậy, vẫn tồn tại những hoài nghi về khả năng Australia có thể tự đóng 8 tàu còn lại trong nước, bởi chương trình này đòi hỏi chuyển giao công nghệ phức tạp và cải tổ sâu rộng xưởng Henderson. Bộ trưởng Marles đã bác bỏ các nghi ngờ, khẳng định chương trình Mogami sẽ trở thành “xương sống” của ngành đóng tàu quân sự Australia cho tới những năm 2030.

Văn kiện ký tại Melbourne, mang tên “Biên bản ghi nhớ Mogami”, tái khẳng định cam kết hợp tác công nghiệp quốc phòng chặt chẽ giữa hai nước, đồng thời đặt nền móng cho “cơ sở công nghiệp quốc phòng liền mạch” giữa Tokyo và Canberra. Việc hải quân hai nước vận hành cùng một nền tảng chiến hạm sẽ giúp tăng cường khả năng tương tác, đơn giản hóa hậu cần chung và nâng cao năng lực phối hợp trong các tình huống khủng hoảng. Đây chính là điều mà Tokyo nhấn mạnh trong các chỉ đạo xuất khẩu quốc phòng mới: Lấy hội tụ công nghệ làm công cụ thúc đẩy hội tụ chiến lược.

Quan hệ Nhật Bản-Australia đã trải qua một chặng đường dài. Từ chỗ chủ yếu giới hạn ở hợp tác kinh tế, mối quan hệ này nay đã phát triển thành đối tác chiến lược toàn diện, được thúc đẩy bởi nhận thức chung về mối đe dọa từ Trung Quốc cũng như vai trò cùng tham gia Bộ tứ (QUAD) với Mỹ và Ấn Độ. Đối với Canberra, sự hợp tác này nằm trong chiến lược tái vũ trang toàn diện. Australia đặt mục tiêu tăng hơn gấp đôi quy mô hạm đội tàu chiến chủ lực trong thập niên tới, đồng thời nâng chi tiêu quốc phòng lên mức 3% GDP vào năm 2033. Cùng nhau, Nhật Bản và Australia đang hiện thực hóa một tầm nhìn về trật tự khu vực dựa trên răn đe tập thể giữa các nền dân chủ - một tầm nhìn mà Bắc Kinh không phải không có lý khi nhìn nhận là nhằm trực tiếp vào Trung Quốc.

........
 
Biển số
OF-155238
Ngày cấp bằng
4/9/12
Số km
46,338
Động cơ
1,480,953 Mã lực
Nơi ở
Sắp chuyển
(Tiếp)

Dấn bước vào vũ điệu tác chiến

Gần như cùng thời điểm diễn ra lễ ký kết tại Melbourne, một bước ngoặt lịch sử khác cũng diễn ra trên đảo Luzon của Philippines: Ngày 20/4, cuộc tập trận mang tên Balikatan (“vai kề vai”) chính thức khai mạc, quy tụ khoảng 17.000 quân nhân từ 7 quốc gia dưới sự dẫn dắt của Mỹ và Philippines. Lần đầu tiên, Nhật Bản tham gia không còn với tư cách quan sát viên mà như một lực lượng chiến đấu đầy đủ, triển khai 1.400 binh sĩ, 3 tàu chiến và 2 máy bay. Song song với đó, cuộc tập trận Salaknib - vốn ban đầu chỉ giữa Mỹ và Philippines - cũng tập hợp khoảng 7.000 quân nhân từ 5 quốc gia, với sự hiện diện của 420 binh sĩ Nhật Bản lần đầu thực hiện phối hợp chỉ huy và diễn tập bắn đạn thật cùng lực lượng Mỹ và Philippines.

Tùy viên quốc phòng Nhật Bản, Trung tá Yamashita Hideki, đã tóm lược logic đằng sau sự chuyển hướng này: “Môi trường an ninh xung quanh Nhật Bản đang ngày càng nghiêm trọng hơn. Trong bối cảnh đó, chúng tôi triển khai nhiều sáng kiến nhằm duy trì hòa bình và ổn định tại khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương”. Đây là kiểu diễn ngôn về “sự cần thiết bắt buộc”, được điều chỉnh cẩn trọng để không gây lo ngại quá mức trong dư luận Nhật Bản, đồng thời biện minh cho những quyết định có hệ quả chiến lược sâu rộng.

1781086128824.png


Ý nghĩa lớn nhất của Balikatan 2026 nằm ở chính không gian địa lý triển khai. Các hoạt động được tổ chức có chủ đích tại những khu vực tranh chấp nhạy cảm nhất trong khu vực. Lần đầu tiên, các cuộc diễn tập tấn công trên biển diễn ra tại đảo Itbayat - điểm cực Bắc của Philippines, chỉ cách Đài Loan khoảng 155 km. Đồng thời, các cuộc đổ bộ bắn đạn thật được tổ chức tại tỉnh Zambales, cách bãi cạn Scarborough do Trung Quốc kiểm soát khoảng 230 km. Bản đồ triển khai cho thấy rõ các kịch bản mà các bên tham gia đang chuẩn bị đối phó.

Đáng chú ý hơn, chỉ một tuần trước khi Balikatan bắt đầu, một tàu khu trục Nhật Bản đã lần đầu tiên đi qua eo biển Đài Loan bất chấp phản ứng gay gắt từ Bắc Kinh. Dù Tokyo thực chất chỉ nối bước nhiều quốc gia khác, Trung Quốc vẫn có thể nhận thấy rõ quy mô của sự thay đổi chiến lược trong chính sách an ninh của Nhật Bản. Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Trung Quốc Quách Gia Côn (Guo Jiakun) đã cảnh báo Nhật Bản cần “thận trọng” trong các vấn đề an ninh. Bắc Kinh đồng thời tuyên bố tiến hành các cuộc tập trận có bắn đạn thật tại vùng biển phía Đông đảo Luzon - đúng khu vực Balikatan đang diễn ra.

Trên thực tế, Trung Quốc đã đáp trả các cuộc tập trận quân sự bằng chính các cuộc tập trận quân sự, trong cùng vùng biển và gần như cùng thời điểm. Đây vừa là màn phô diễn chứng minh sự hiện diện, vừa là thông điệp gửi tới toàn bộ các nước tham gia - đặc biệt là Nhật Bản, quốc gia mà việc chính thức gia nhập nhóm các nước tiến hành tập trận tác chiến tại khu vực này, trong mắt Bắc Kinh, đồng nghĩa với việc vượt thêm một “lằn ranh đỏ” chiến lược.

Chuyển đổi nhất quán

Logic xuyên suốt kết nối các sự kiện chính là khả năng tương tác quân sự như một chiến lược răn đe. Trong môi trường khu vực bị chi phối bởi sự trỗi dậy sức mạnh của Trung Quốc, không quốc gia nào có thể tự mình bảo đảm an ninh tuyệt đối. Phản ứng của Nhật Bản nằm trong khuôn khổ xây dựng một mạng lưới dày đặc các quan hệ đối tác quân sự mang tính tác chiến, dựa trên chia sẻ trang bị, huấn luyện chung và hội tụ học thuyết quân sự.

Chỉ trong vài ngày, Nhật Bản đã quyết liệt tái định hình mối quan hệ đối ngoại với sức mạnh quân sự. Việc dỡ bỏ lệnh cấm xuất khẩu vũ khí sát thương, hợp đồng khinh hạm Mogami và tham gia cuộc tập trận Balikatan là 3 mặt của cùng một bước ngoặt chiến lược, được triển khai có hệ thống bởi một chính phủ đã lựa chọn thừa nhận sự kết thúc của thời kỳ Nhật Bản bị gò bó trong giới hạn của chủ nghĩa hòa bình cưỡng ép - khi việc từ bỏ sức mạnh quân sự không hoàn toàn là lựa chọn tự nguyện, mà phần lớn là hệ quả của thất bại chiến tranh, mặc cảm lịch sử và sự bảo trợ an ninh từ chiếc ô quân sự của Mỹ.

Câu hỏi trung tâm hiện nay không còn đơn thuần là liệu sự chuyển đổi này có chính đáng hay không, mà là liệu nó sẽ góp phần củng cố ổn định khu vực, hay ngược lại, thúc đẩy một vòng xoáy quân sự hóa mà không bên nào thực sự kiểm soát được kết cục. Tokyo cho rằng tăng cường răn đe tập thể là bảo đảm tốt nhất để ngăn ngừa chiến tranh, trong khi Bắc Kinh phản bác rằng chính logic này mang tính tự hiện thực hóa, và về bản chất sẽ dẫn tới leo thang căng thẳng một cách gần như tất yếu.
 
Thông tin thớt
Đang tải

Bài viết mới

Top