(Tiếp)
Chiến dịch không quân của Nga đã có những bước tiến đáng kể kể từ khi cuộc xâm lược bắt đầu vào tháng 2 năm 2022, chuyển từ việc phụ thuộc ban đầu vào máy bay có người lái sang tập trung nhiều vào máy bay không người lái và tên lửa. Geran-2, một biến thể của Nga dựa trên Shahed-136 của Iran, là nền tảng của chiến lược này.
Những máy bay không người lái này, có giá khoảng 20.000 đô la mỗi chiếc, có tầm hoạt động hơn 2.000 km và mang đầu đạn nặng 50 kg, khiến chúng trở nên lý tưởng cho các cuộc tấn công tầm xa, chi phí thấp. Tiết diện radar nhỏ và đường bay ở độ cao thấp khiến chúng khó bị phát hiện, như CSIS đã lưu ý, buộc lực lượng phòng thủ của Ukraine phải chi tiền cho các máy bay đánh chặn đắt tiền hoặc triển khai các nền tảng tiên tiến như F-16.
Cuộc tấn công ngày 29 tháng 6 kết hợp các máy bay không người lái này với một kho vũ khí tên lửa đa dạng, bao gồm tên lửa siêu thanh Kinzhal, có thể di chuyển với tốc độ lên tới Mach 10 và rất khó đánh chặn, và tên lửa hành trình Kh-101, được biết đến với độ chính xác và tầm bắn xa lên tới 2.800 km. Tên lửa đạn đạo Iskander, có tầm bắn 500 km, và tên lửa hành trình Kalibr, được phóng từ các bệ phóng trên tàu, làm tăng thêm tính phức tạp, nhắm vào hệ thống phòng không và cơ sở hạ tầng của Ukraine.
Cách tiếp cận theo từng lớp này nhằm mục đích làm bão hòa các hệ thống phòng thủ của Ukraine, khai thác các khoảng trống trong phạm vi phủ sóng và làm cạn kiệt kho dự trữ máy bay đánh chặn. Tuyên bố của Bộ Quốc phòng Nga rằng tất cả các mục tiêu được chỉ định đều bị tấn công, như ABC News đưa tin, nhấn mạnh tính hiệu quả của chiến lược này, mặc dù các nguồn tin của Ukraine báo cáo thành công phòng thủ đáng kể, bắn hạ 436 máy bay không người lái và 38 tên lửa.
So với các lực lượng không quân phương Tây, vốn dựa vào các loại đạn dược dẫn đường chính xác và máy bay tàng hình, chiến lược của Nga ưu tiên khối lượng và hiệu quả về chi phí. Chi phí thấp của Geran-2 cho phép Nga phóng hàng trăm chiếc chỉ trong một đêm, một chiến thuật trái ngược với việc Hoa Kỳ sử dụng các nền tảng đắt tiền như F-35, có giá 110 triệu đô la một chiếc so với 20-30 triệu đô la của F-16.
Cách tiếp cận của Nga phản ánh việc Iran sử dụng các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái hàng loạt ở Trung Đông, một chiến thuật đã chứng minh hiệu quả chống lại các hệ thống phòng thủ hạn chế về nguồn lực. Cuộc tấn công ngày 29 tháng 6, sau một cuộc tấn công tương tự vào ngày 9 tháng 6, cho thấy ý định của Nga là duy trì áp lực lên hệ thống phòng không của Ukraine, đặc biệt là khi các hệ thống do phương Tây cung cấp như Patriot và NASAMS đang phải vật lộn để theo kịp khối lượng các mối đe dọa.
Việc rơi F-16 đã thúc đẩy sự giám sát chặt chẽ các chiến thuật phòng không của Ukraine, đặc biệt là quyết định triển khai máy bay phản lực giá trị cao chống lại máy bay không người lái giá rẻ. Sự cố này có thể dẫn đến việc đánh giá lại cách sử dụng F-16, có khả năng hạn chế vai trò của chúng trong các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái hàng loạt để bảo vệ phi đội cho các nhiệm vụ ưu tiên cao, chẳng hạn như tấn công máy bay phản lực chiến đấu của Nga hoặc tấn công các mục tiêu chiến lược.
Các chỉ huy Ukraine có thể ưu tiên các hệ thống trên mặt đất như NASAMS hoặc IRIS-T, phù hợp hơn để đánh chặn máy bay không người lái và tên lửa hành trình, cho các nhiệm vụ như vậy. Các hệ thống này, do Na Uy và Đức cung cấp, cung cấp khả năng đánh chặn tầm ngắn hơn nhưng tiết kiệm chi phí so với tên lửa không đối không của F-16.
Vụ tai nạn cũng có thể gây ra việc đình chỉ tạm thời trong các hoạt động của F-16 để phân tích nguyên nhân và thực hiện các biện pháp khắc phục. Với chỉ một nhóm nhỏ phi công được đào tạo tại các quốc gia NATO, mỗi vụ mất mát là một đòn giáng mạnh vào năng lực hoạt động của Ukraine. Hoạt động đào tạo, chủ yếu đặt tại Romania và Đan Mạch, đã đào tạo chưa đến 100 phi công kể từ năm 2023, theo CSIS, và thời gian cần thiết để làm chủ các hệ thống phức tạp của F-16 - thường là hơn một năm - hạn chế khả năng nhanh chóng bổ sung tổn thất của Ukraine.
Sự hạn chế này có thể buộc phải chuyển sang sử dụng F-16 cho các nhiệm vụ mà khả năng radar và tên lửa tiên tiến của chúng mang lại lợi thế quyết định, chẳng hạn như chống lại máy bay phản lực Su-35 của Nga hoặc ngăn chặn các cuộc tấn công bằng bom lượn.
Sự cố này cũng làm nổi bật những thách thức về mặt hậu cần. Máy bay F-16 cần được bảo dưỡng thường xuyên và nguồn cung cấp phụ tùng ổn định, thường có nguồn gốc từ các nước NATO như Ba Lan hoặc Romania. Việc mất một máy bay, cùng với nhu cầu bảo vệ các sân bay khỏi các cuộc tấn công của Nga, có thể khiến Ukraine phải phân tán phi đội của mình đến các đường băng tạm thời, một chiến thuật được sử dụng với MiG-29 trước đó trong chiến tranh. Khả năng thích ứng này, mặc dù cần thiết, lại gây căng thẳng cho các nguồn lực và làm phức tạp các hoạt động, nhấn mạnh nhu cầu về phạm vi phòng không mạnh mẽ hơn.
.......
Chiến dịch không quân của Nga đã có những bước tiến đáng kể kể từ khi cuộc xâm lược bắt đầu vào tháng 2 năm 2022, chuyển từ việc phụ thuộc ban đầu vào máy bay có người lái sang tập trung nhiều vào máy bay không người lái và tên lửa. Geran-2, một biến thể của Nga dựa trên Shahed-136 của Iran, là nền tảng của chiến lược này.
Những máy bay không người lái này, có giá khoảng 20.000 đô la mỗi chiếc, có tầm hoạt động hơn 2.000 km và mang đầu đạn nặng 50 kg, khiến chúng trở nên lý tưởng cho các cuộc tấn công tầm xa, chi phí thấp. Tiết diện radar nhỏ và đường bay ở độ cao thấp khiến chúng khó bị phát hiện, như CSIS đã lưu ý, buộc lực lượng phòng thủ của Ukraine phải chi tiền cho các máy bay đánh chặn đắt tiền hoặc triển khai các nền tảng tiên tiến như F-16.
Cuộc tấn công ngày 29 tháng 6 kết hợp các máy bay không người lái này với một kho vũ khí tên lửa đa dạng, bao gồm tên lửa siêu thanh Kinzhal, có thể di chuyển với tốc độ lên tới Mach 10 và rất khó đánh chặn, và tên lửa hành trình Kh-101, được biết đến với độ chính xác và tầm bắn xa lên tới 2.800 km. Tên lửa đạn đạo Iskander, có tầm bắn 500 km, và tên lửa hành trình Kalibr, được phóng từ các bệ phóng trên tàu, làm tăng thêm tính phức tạp, nhắm vào hệ thống phòng không và cơ sở hạ tầng của Ukraine.
Cách tiếp cận theo từng lớp này nhằm mục đích làm bão hòa các hệ thống phòng thủ của Ukraine, khai thác các khoảng trống trong phạm vi phủ sóng và làm cạn kiệt kho dự trữ máy bay đánh chặn. Tuyên bố của Bộ Quốc phòng Nga rằng tất cả các mục tiêu được chỉ định đều bị tấn công, như ABC News đưa tin, nhấn mạnh tính hiệu quả của chiến lược này, mặc dù các nguồn tin của Ukraine báo cáo thành công phòng thủ đáng kể, bắn hạ 436 máy bay không người lái và 38 tên lửa.
So với các lực lượng không quân phương Tây, vốn dựa vào các loại đạn dược dẫn đường chính xác và máy bay tàng hình, chiến lược của Nga ưu tiên khối lượng và hiệu quả về chi phí. Chi phí thấp của Geran-2 cho phép Nga phóng hàng trăm chiếc chỉ trong một đêm, một chiến thuật trái ngược với việc Hoa Kỳ sử dụng các nền tảng đắt tiền như F-35, có giá 110 triệu đô la một chiếc so với 20-30 triệu đô la của F-16.
Cách tiếp cận của Nga phản ánh việc Iran sử dụng các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái hàng loạt ở Trung Đông, một chiến thuật đã chứng minh hiệu quả chống lại các hệ thống phòng thủ hạn chế về nguồn lực. Cuộc tấn công ngày 29 tháng 6, sau một cuộc tấn công tương tự vào ngày 9 tháng 6, cho thấy ý định của Nga là duy trì áp lực lên hệ thống phòng không của Ukraine, đặc biệt là khi các hệ thống do phương Tây cung cấp như Patriot và NASAMS đang phải vật lộn để theo kịp khối lượng các mối đe dọa.
Việc rơi F-16 đã thúc đẩy sự giám sát chặt chẽ các chiến thuật phòng không của Ukraine, đặc biệt là quyết định triển khai máy bay phản lực giá trị cao chống lại máy bay không người lái giá rẻ. Sự cố này có thể dẫn đến việc đánh giá lại cách sử dụng F-16, có khả năng hạn chế vai trò của chúng trong các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái hàng loạt để bảo vệ phi đội cho các nhiệm vụ ưu tiên cao, chẳng hạn như tấn công máy bay phản lực chiến đấu của Nga hoặc tấn công các mục tiêu chiến lược.
Các chỉ huy Ukraine có thể ưu tiên các hệ thống trên mặt đất như NASAMS hoặc IRIS-T, phù hợp hơn để đánh chặn máy bay không người lái và tên lửa hành trình, cho các nhiệm vụ như vậy. Các hệ thống này, do Na Uy và Đức cung cấp, cung cấp khả năng đánh chặn tầm ngắn hơn nhưng tiết kiệm chi phí so với tên lửa không đối không của F-16.
Vụ tai nạn cũng có thể gây ra việc đình chỉ tạm thời trong các hoạt động của F-16 để phân tích nguyên nhân và thực hiện các biện pháp khắc phục. Với chỉ một nhóm nhỏ phi công được đào tạo tại các quốc gia NATO, mỗi vụ mất mát là một đòn giáng mạnh vào năng lực hoạt động của Ukraine. Hoạt động đào tạo, chủ yếu đặt tại Romania và Đan Mạch, đã đào tạo chưa đến 100 phi công kể từ năm 2023, theo CSIS, và thời gian cần thiết để làm chủ các hệ thống phức tạp của F-16 - thường là hơn một năm - hạn chế khả năng nhanh chóng bổ sung tổn thất của Ukraine.
Sự hạn chế này có thể buộc phải chuyển sang sử dụng F-16 cho các nhiệm vụ mà khả năng radar và tên lửa tiên tiến của chúng mang lại lợi thế quyết định, chẳng hạn như chống lại máy bay phản lực Su-35 của Nga hoặc ngăn chặn các cuộc tấn công bằng bom lượn.
Sự cố này cũng làm nổi bật những thách thức về mặt hậu cần. Máy bay F-16 cần được bảo dưỡng thường xuyên và nguồn cung cấp phụ tùng ổn định, thường có nguồn gốc từ các nước NATO như Ba Lan hoặc Romania. Việc mất một máy bay, cùng với nhu cầu bảo vệ các sân bay khỏi các cuộc tấn công của Nga, có thể khiến Ukraine phải phân tán phi đội của mình đến các đường băng tạm thời, một chiến thuật được sử dụng với MiG-29 trước đó trong chiến tranh. Khả năng thích ứng này, mặc dù cần thiết, lại gây căng thẳng cho các nguồn lực và làm phức tạp các hoạt động, nhấn mạnh nhu cầu về phạm vi phòng không mạnh mẽ hơn.
.......